Kết quả bóng đá trận Kuruvchi Kokand Qoqon vs Neftchi Fargona, 21:00 ngày 16/10/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 16/10/2026
Kuruvchi Kokand Qoqon 2 Kết thúc HT 1-1 4
Neftchi Fargona
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 11
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Kuruvchi Kokand Qoqon | Phút | |
| Tabatadze T. (Kiến tạo: Shohruh Gadoev) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Tabatadze T. 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 14' | ⚽ 2 - 1 | |
| 14' | ⚽ 2 - 2 Marusic Z. | |
| Akramov S. | 37' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 12 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 22 |
Chủ = Kuruvchi Kokand Qoqon · Khách = Neftchi Fargona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kuruvchi Kokand Qoqon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 17 (46%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Kuruvchi Kokand Qoqon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 7 | 8 | 17 | 26 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 15 | 7 | 13 |
Neftchi Fargona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 | 10 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 26 | 5 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 5 | 20 | 2 |
Đội hình
Kuruvchi Kokand Qoqon
Neftchi Fargona
13Rahimjon Davronov5Yakubov J.15Zafar Khakimov19Akramov S.20Malikdzhonov I.10Gadoev S.21Gulyamov G.7Shota Gvazava22Tabatadze T.99Khasanov M.71Elbek Yulchiev45Akbar Turaev15Abduganiyev N.21Ubaydullaev M.34Sayfiyev F.52Kouao K.8Jovovic V.11Jumaev A.14Giyosov K.22Odilov A.77Ratinho32Marusic Z.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Yakubov J.
- 7Shota Gvazava
- 10Gadoev S.🎯 Kiến tạo 11'
- 13Rahimjon Davronov
- 15Zafar Khakimov
- 19Akramov S.🟨 Thẻ vàng 37'
- 20Malikdzhonov I.
- 21Gulyamov G.
- 22Tabatadze T.⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 12'
- 71Elbek Yulchiev
- 99Khasanov M.
Khách · 451
- 8Jovovic V.
- 11Jumaev A.
- 14Giyosov K.
- 15Abduganiyev N.
- 21Ubaydullaev M.
- 22Odilov A.
- 32Marusic Z.⚽ Ghi bàn 14'
- 34Sayfiyev F.
- 45Akbar Turaev
- 52Kouao K.
- 77Ratinho
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
510
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
26%74%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kuruvchi Kokand Qoqon (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Neftchi Fargona (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kuruvchi Kokand Qoqon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrey Shipilov | HLV | Islombek Ismoilov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.85 | 3.71 | 1.42 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.96 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 5.60 ↑ | 3.93 ↑ | 1.35 ↓ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.10 | 3.80 | 1.58 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.75 | 1.57 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.12 ↑ | 5.50 | 0.69 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 3.80 | 1.56 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 43.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.15 ↓ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.57 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.17 ↓ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 3.80 | 1.56 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 43.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.60 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.12 ↓ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.61 | 3.46 | 1.57 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.83 ↑ | 1.14 ↓ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.52 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.99 | 3.94 | 1.63 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.98 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.70 | 1.57 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kuruvchi Kokand Qoqon | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Neftchi Fargona | +1 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).