Kết quả bóng đá trận Kyoto Sanga vs Avispa Fukuoka, 17:00 ngày 29/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 29/08/2026
Kyoto Sanga 2 Kết thúc HT 1-0 1
Avispa Fukuoka
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Sanga Stadium by Kyocera Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Kyoto Sanga | Phút | |
| Rafael Papagaio 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Papagaio 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 10' | Kokoro Maeda | |
| 10' | Maeda K. | |
| 30' | Kazuki Fujimoto | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yota Maejima ▼ Kazuki Fujimoto | |
| 57' ⇄ | ▲ Shosei Usui ▼ Masato Shigemi | |
| ▲ Shun Nagasawa ▼ Ryuma Nakano | 62' ⇄ | |
| ▲ Temma Matsuda ▼ Maceio | 62' ⇄ | |
| Haruki Arai(Assists:Rafael Papagaio) (Kiến tạo: Rafael Papagaio) 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| Sung-jun Yoon | 67' | |
| 68' ⇄ | ▲ Nago Shintaro ▼ Werik Popo | |
| 68' ⇄ | ▲ Keiya Shiihashi ▼ Kokoro Maeda | |
| 75' | Yu Hashimoto | |
| 81' ⇄ | ▲ Abdul Hanan Sani Brown ▼ Shu Morooka | |
| 86' | ⚽ 4 - 0 Halls (phản lưới) | |
| ▲ Kodai Nagata ▼ Weverton | 89' ⇄ | |
| ▲ Shimpei Fukuoka ▼ Joao Pedro Mendes Santos | 89' ⇄ | |
| ▲ Fuchi Honda ▼ Haruki Arai | 90+6' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 18 | 14 |
| Điểm | 6 | 2 | 13 | 11 |
Chủ = Kyoto Sanga · Khách = Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kyoto Sanga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Kyoto Sanga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
Avispa Fukuoka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 15 |
Đội hình
Kyoto Sanga
Avispa Fukuoka
90Halls90Halls2Shinnosuke Fukuda43Weverton44Kyo Sato50Yoshinori Suzuki6Joao Pedro Mendes Santos25Sung-jun Yoon38Maceio48Ryuma Nakano77Haruki Arai9CRafael Papagaio1Takumi Nagaishi15Yuma Tsujioka16Teppei Oka23Daiki Fukazawa11CTomoya Miki22Kazuki Fujimoto47Yu Hashimoto55Kokoro Maeda6Masato Shigemi13Shu Morooka9Werik Popo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Shinnosuke Fukuda
- 6Joao Pedro Mendes Santos▼ Rời sân 89'
- 9Rafael Papagaio C⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 8' · 🎯 Kiến tạo 63'
- 25Sung-jun Yoon🟨 Thẻ vàng 67'
- 38Maceio▼ Rời sân 62'
- 43Weverton▼ Rời sân 89'
- 44Kyo Sato
- 48Ryuma Nakano▼ Rời sân 62'
- 50Yoshinori Suzuki
- 77Haruki Arai⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 90+6'
- 90Halls
- 90Halls⚽ Phản lưới 86'
Khách · 3421
- 1Takumi Nagaishi
- 6Masato Shigemi▼ Rời sân 57'
- 9Werik Popo▼ Rời sân 68'
- 11Tomoya Miki C
- 13Shu Morooka▼ Rời sân 81'
- 15Yuma Tsujioka
- 16Teppei Oka
- 22Kazuki Fujimoto🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 46'
- 23Daiki Fukazawa
- 47Yu Hashimoto🟨 Thẻ vàng 75'
- 55Kokoro Maeda🟨 Thẻ vàng 10' · 🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 68'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
13
Sút bóng
919
Sút cầu môn
39
Tấn công
92123
Tấn công nguy hiểm
2042
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
356457
TL chuyền bóng thành công
72%76%
Phạm lỗi
711
Việt vị
10
Cứu thua
81
Tắc bóng
1311
Quả ném biên
2127
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
18
Chuyền dài
1917
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.911.33
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kyoto Sanga (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Avispa Fukuoka (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kyoto Sanga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-1-13 | Thành lập | 1982 |
| Sanga Stadium by Kyocera | Sân nhà | Best Denki Stadium |
| 20242 | Sức chứa | 22563 |
| Ranko Popovic | HLV | Shinya Tsukahara |
| Kyoto City, Kyoto Prefecture | Khu vực | Fukuoka City, Fukuoka Prefectu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.08 | 2.78 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.08 | 2.50 ↓ | 1.32 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.90 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.88 | 0.90 | 2.00 | 0.95 | 0.71 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.05 | 2.82 | 0.89 | 2.00 | 0.97 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 235.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.90 | 3.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 2.85 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.31 ↑ | 100.00 ↑ | 5.94 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.05 | 2.82 | 0.89 | 2.00 | 0.97 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.85 | 0.87 | 2.00 | 0.99 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 2.94 | 2.81 | 0.90 | 2.00 | 0.98 | 0.82 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 230.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 2.97 | 2.76 | 0.87 | 2.00 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.40 ↑ | 66.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.75 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.95 | 0.84 | 2.00 | 0.90 | 0.69 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 397.00 ↑ | 10.28 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 2.94 | 3.32 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.49 ↓ | 3.56 ↑ | 9.32 ↑ | 4.09 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 2.90 | 2.50 | 1.04 | 2.25 | 0.69 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.78 ↑ | 2.92 ↑ | 2.33 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.87 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 71.00 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.06 | 3.06 | 1.21 | 2.25 | 0.68 | 0.74 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 473.00 ↑ | 7.32 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.00 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.88 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.90 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.09 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Avispa Fukuoka | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).