Kết quả bóng đá trận Kyzyl-Zhar SK (W) vs ZhFC Astana (W), 19:00 ngày 01/09/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 19:00 ngày 01/09/2026
Kyzyl-Zhar SK (W) Sắp đá --:--:--
ZhFC Astana (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 27 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 2 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 16 | 13 |
Chủ = Kyzyl-Zhar SK (W) · Khách = ZhFC Astana (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kyzyl-Zhar SK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (83%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Kyzyl-Zhar SK (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)ZhFC Astana (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/25 | ZhFC Astana (W) | 0-1 (0-1) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kyzyl-Zhar SK (W)
TTTTTHTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 42/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Irtysh Pavlodar (W) | 0-2 (0-1) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 10/08/26 | Tobol Kostanay (W) | 0-3 (0-1) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 04/08/26 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 5-0 (2-0) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 20/07/26 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 4-0 (3-0) | Yelimay Semey W | - | - | T |
| 23/06/26 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 11-0 (8-0) | Shakhter Karagandy (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | FK Zhenys (W) | 2-2 (0-2) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | H |
| 06/10/25 | ZhFC Astana (W) | 0-1 (0-1) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 15/09/25 | Tomiris Turan (W) | 5-0 (5-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
| 01/09/25 | FK Zhenys (W) | 3-0 (1-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
| 05/08/25 | Okzhetpes (W) | 0-14 (0-6) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 12/05/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-4 (0-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 23/08/19 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 2-7 (1-4) | Sdusshor 8 (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — ZhFC Astana (W)
BTHTTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | ZhFC Astana (W) | 1-5 (1-3) | FK Zhenys (W) | - | - | B |
| 04/08/26 | FC Altai Semey (W) | 1-2 (0-2) | ZhFC Astana (W) | - | - | T |
| 14/07/26 | ZhFC Astana (W) | 2-2 (0-1) | Irtysh Pavlodar (W) | - | - | H |
| 16/06/26 | Irtysh Pavlodar (W) | 1-2 (1-2) | ZhFC Astana (W) | - | - | T |
| 08/06/26 | ZhFC Astana (W) | 4-0 (3-0) | Shakhter Karagandy (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | ZhFC Astana (W) | 3-1 (1-0) | FC Altai Semey (W) | - | - | T |
| 19/05/26 | FK Zhenys (W) | 5-1 (3-1) | ZhFC Astana (W) | - | - | B |
| 06/10/25 | ZhFC Astana (W) | 0-1 (0-1) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Kairat Almaty (W) | 2-0 (0-0) | ZhFC Astana (W) | - | - | B |
| 22/09/25 | ZhFC Astana (W) | 0-2 (0-1) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | ZhFC Astana (W) | 4-0 (3-0) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 25/08/25 | ZhFC Astana (W) | 2-0 (1-0) | Zhetysu W | - | - | T |
| 18/08/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-5 (0-1) | ZhFC Astana (W) | - | - | T |
| 11/08/25 | ZhFC Astana (W) | 8-1 (3-0) | Okzhetpes (W) | - | - | T |
| 04/08/25 | Yelimay Semey W | 3-2 (2-0) | ZhFC Astana (W) | - | - | B |
| 28/07/25 | ZhFC Astana (W) | 1-1 (1-0) | FK Ulytau (W) | - | - | H |
| 07/07/25 | ZhFC Astana (W) | 1-2 (0-2) | Kairat Almaty (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kyzyl-Zhar SK (W) (6 trận)
Ghi 4.50 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
ZhFC Astana (W) (7 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kyzyl-Zhar SK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.04 | 14.00 | 27.00 | 0.91 | 4.75 | 0.83 | 0.98 | 3.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 74.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.04 | 11.50 | 23.00 | 0.89 | 4.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.89 | 4.75 | 0.87 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.05 | 13.00 | 26.00 | 0.90 | 4.75 | 0.75 | 0.74 | 3.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.01 | 17.00 | 24.00 | 0.65 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↑ | 12.00 ↓ | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 11.00 | 26.00 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.30 ↓ | 3.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.02 | 10.50 | 22.00 | 0.78 | 4.00 | 0.78 | 0.76 | 3.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 54.00 ↑ | 284.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 2.33 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.03 | 13.17 | 17.12 | 0.88 | 5.50 | 0.81 | 0.92 | 3.75 | 0.77 |
| Live | 1.03 | 13.57 ↑ | 17.63 ↑ | 0.92 ↑ | 5.25 | 0.77 ↓ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 7.90 | 10.50 | 0.24 | 2.50 | 2.60 | 0.90 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.90 ↑ | 27.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 2.54 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 9.00 | 15.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.05 | 13.00 | 23.00 | 1.15 | 5.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.05 | 13.00 | 23.00 | 1.10 ↓ | 5.50 | 0.62 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.89 | 4.75 | 0.79 | 0.89 | 4.00 | 0.79 |
| Live | - | - | - | 0.89 | 4.75 | 0.79 | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.