Kết quả bóng đá trận Kyzyltash Bakhchysarai vs Nart Cherkessk, 20:00 ngày 29/08/2026
Second League Hạng B Nga · 20:00 ngày 29/08/2026
Kyzyltash Bakhchysarai 3 Kết thúc HT 3-0 2
Nart Cherkessk
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Kyzyltash Bakhchysarai | Phút | |
| Soslan Kabisov 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Aleksandr Morgunov 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| Asad Asadov 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 3-0 | ||
| Kabisov Soslan | 63' | |
| 78' | ⚽ 3 - 1 Yartsev A. | |
| 84' | ⚽ 3 - 2 Artemiy Ositsin | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 18 | 14 |
| Điểm | 4 | 0 | 14 | 13 |
Chủ = Kyzyltash Bakhchysarai · Khách = Nart Cherkessk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kyzyltash Bakhchysarai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Kyzyltash Bakhchysarai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 35 | 28 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 21 | 18 | 15 | 8 |
| Sân khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 10 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Nart Cherkessk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 3 | 8 | 26 | 19 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 4 | 14 | 10 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 16 | 15 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Kyzyltash Bakhchysarai 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nart Cherkessk 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kyzyltash Bakhchysarai
HBTBHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Druzhba Maykop | 1-1 (0-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 15/08/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-4 (0-3) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 08/08/26 | Izberbash | 1-6 (0-4) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 01/08/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 2-3 (1-1) | Spartak Nalchik | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Angusht Nazran | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 04/07/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 27/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 3-2 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | T |
| 21/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-3 (0-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 13/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | Izberbash | - | - | B |
| 06/06/26 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 30/05/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 5-1 (0-1) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 23/05/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 0-2 (0-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 16/05/26 | Rubin Yalta | 5-2 (1-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 02/05/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 25/04/26 | Luhansk | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 18/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 3-0 (1-0) | FK Astrakhan | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Pobeda Junior | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 04/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 2-0 (2-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 28/03/26 | Shahter Taganrog | 0-1 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 17/03/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 0-2 (0-1) | Luki Energiya | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nart Cherkessk
BBBTBTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Nart Cherkessk | 0-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | B |
| 15/08/26 | Shahter Taganrog | 3-2 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 11/08/26 | Nart Cherkessk | 1-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 08/08/26 | Nart Cherkessk | 2-0 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 01/08/26 | FC Sevastopol | 2-1 (2-0) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 04/07/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 27/06/26 | Rubin Yalta | 1-2 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 20/06/26 | Nart Cherkessk | 1-1 (1-1) | Shahter Taganrog | - | - | H |
| 13/06/26 | FK Chayka 2 | 1-2 (1-1) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 06/06/26 | Nart Cherkessk | 0-1 (0-0) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 23/05/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 16/05/26 | Druzhba Maykop | 3-2 (0-2) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 08/05/26 | FK Angusht Nazran | 0-3 (0-0) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 02/05/26 | Nart Cherkessk | 0-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 25/04/26 | FK Astrakhan | 1-1 (1-0) | Nart Cherkessk | - | - | H |
| 18/04/26 | Nart Cherkessk | 0-0 (0-0) | Luhansk | - | - | H |
| 11/04/26 | FK Rostov-2 | 0-1 (0-1) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 04/04/26 | Nart Cherkessk | 5-0 (0-0) | Izberbash | - | - | T |
| 29/03/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-0 (0-0) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 04/03/26 | FC Murom | 2-1 (1-0) | Nart Cherkessk | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
33
Sút bóng
99
Sút cầu môn
32
Tấn công
6376
Tấn công nguy hiểm
922
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kyzyltash Bakhchysarai (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Nart Cherkessk (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kyzyltash Bakhchysarai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.42 | 0.78 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.31 ↑ | 3.40 ↑ | 2.43 ↑ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.40 ↓ | 2.60 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 0.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.