Kết quả bóng đá trận Kyzylzhar Petropavlovsk vs FC Astana, 21:00 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 16/08/2026
Kyzylzhar Petropavlovsk 1 Kết thúc HT 0-0 1
FC Astana
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Kyzylzhar Petropavlovsk | Phút | |
| 17' | Branimir Kalaica | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 1 Stanislav Basmanov(Assists:Bauyrzhan Islamkhan) (Kiến tạo: Bauyrzhan Islamkhan) | |
| 63' | Karlo Bartolec | |
| ▲ Artem Cheredinov ▼ Aleksandr Sokolenko | 64' ⇄ | |
| ▲ Timur Muldinov ▼ Evgeniy Makarenko | 64' ⇄ | |
| 73' | Mukhamedzhan Seysen | |
| ▲ Yuri Pertsukh ▼ Oleksandr Noyok | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Abzal Beysebekov ▼ Bauyrzhan Islamkhan | |
| 82' ⇄ | ▲ Maksat Abrayev ▼ Marin Tomasov | |
| Nedeljko Piscevic(Assists:Joannes Bjartalid) (Kiến tạo: Joannes Bjartalid) 1 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 25 |
Chủ = Kyzylzhar Petropavlovsk · Khách = FC Astana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kyzylzhar Petropavlovsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 12 (39%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 10 (27%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 10 (27%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Kyzylzhar Petropavlovsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 6 | 11 | 26 | 34 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 20 | 18 | 15 | 10 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 6 | 16 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
FC Astana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 6 | 4 | 37 | 24 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 26 | 8 | 31 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 16 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kyzylzhar Petropavlovsk 2 (10%)Hòa 1 (5%)FC Astana 17 (85%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | FC Astana | 2-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/06/25 | FC Astana | 3-3 (1-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -1.5 | 2.75 | H |
| 09/03/25 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-2 (0-2) | FC Astana | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/09/24 | FC Astana | 2-1 (1-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/06/24 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | FC Astana | -0.25 | 2 | B |
| 29/07/23 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-0 (0-0) | FC Astana | -0.75 | 2.25 | T |
| 20/05/23 | FC Astana | 3-2 (2-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 30/10/22 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-2 (0-1) | FC Astana | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/08/22 | FC Astana | 1-0 (1-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -1.5 | 2.5 | B |
| 27/06/21 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3-2 (2-0) | FC Astana | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/21 | FC Astana | 3-1 (1-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -1.5 | 2.75 | B |
| 30/11/20 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-1) | FC Astana | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/20 | FC Astana | 4-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -2.25 | 3 | B |
| 26/08/18 | FC Astana | 3-0 (2-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -2 | 3 | B |
| 09/05/18 | FC Astana | 2-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -2 | 3 | B |
| 25/04/18 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-2 (0-0) | FC Astana | -1.5 | 3 | B |
| 25/05/16 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-3 (0-1) | FC Astana | - | - | B |
| 01/08/11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (1-0) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/09/09 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-2 (0-1) | FC Astana | - | - | B |
| 21/03/09 | FC Astana | 1-0 (1-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kyzylzhar Petropavlovsk
HTTHBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Altay FK | 2-2 (0-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3-1 (1-1) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-2 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-1 (1-1) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | FK Yelimay Semey | 2-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-4 (2-2) | FC Kairat Almaty | -1 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | FC Kairat Almaty | 3-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Tobol Kostanai | 2-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3-2 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FK Aktobe Lento | 0-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-0) | Altay FK | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Zhenis | 2-0 (2-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Astana | 2-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | Okzhetpes | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (1-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-1) | Ordabasy | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | FK Atyrau | 0-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 4-0 (1-0) | Zhenis | +0.25 | 2 | T |
| 09/04/26 | Khan Tengri FC | 0-1 (0-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Astana
TTTBTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Astana | 2-1 (2-1) | Okzhetpes | +1 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-2 (0-1) | FC Astana | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | FC Astana | 4-1 (2-1) | Altay FK | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | FC Astana | 1-2 (1-0) | KS Dinamo Tirana | +1.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | FC Astana | 3-2 (1-1) | FK Aktobe Lento | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-0) | FC Astana | 0 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Astana | 1-0 (1-0) | Zhenis | +1 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Zhenis | 2-2 (0-1) | FC Astana | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (1-0) | FC Astana | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | FC Astana | 2-0 (2-0) | Irtysh Pavlodar | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Altay FK | 1-1 (0-0) | FC Astana | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Okzhetpes | 1-0 (1-0) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Astana | 2-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-0 (0-0) | FC Astana | +1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | FC Astana | 1-2 (0-1) | Tobol Kostanai | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FC Astana | 2-1 (2-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | FK Yelimay Semey | 2-2 (2-1) | FC Astana | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | FC Astana | 1-1 (0-0) | Ordabasy | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | BKS Almaty | 1-2 (1-1) | FC Astana | - | - | T |
Đội hình
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Astana
1Dumitru Celeadnic23Nedeljko Piscevic27Nikita Gubarev28Slobodan Urosevic71Aleksandr Sokolenko55Oleksandr Noyok8CEvgeniy Makarenko10Joannes Bjartalid13Stephane Bahoken77Liridon Latifi99Etienne Beugre74Mukhamedzhan Seysen2Karlo Bartolec3Branimir Kalaica5Kipras Kazukolovas11Yan Vorogovskiy7Dinmukhamed Karaman8Ivan Basic9Bauyrzhan Islamkhan10CMarin Tomasov72Stanislav Basmanov81Ramazan Karimov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Dumitru Celeadnic
- 8Evgeniy Makarenko C▼ Rời sân 64'
- 10Joannes Bjartalid🎯 Kiến tạo 90+3'
- 13Stephane Bahoken
- 23Nedeljko Piscevic⚽ Ghi bàn 90+3'
- 27Nikita Gubarev
- 28Slobodan Urosevic
- 55Oleksandr Noyok▼ Rời sân 82'
- 71Aleksandr Sokolenko▼ Rời sân 64'
- 77Liridon Latifi
- 99Etienne Beugre
Khách · 433
- 2Karlo Bartolec🟨 Thẻ vàng 63'
- 3Branimir Kalaica🟨 Thẻ vàng 17'
- 5Kipras Kazukolovas
- 7Dinmukhamed Karaman
- 8Ivan Basic
- 9Bauyrzhan Islamkhan🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 82'
- 10Marin Tomasov C▼ Rời sân 82'
- 11Yan Vorogovskiy
- 72Stanislav Basmanov⚽ Ghi bàn 59'
- 74Mukhamedzhan Seysen🟨 Thẻ vàng 73'
- 81Ramazan Karimov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
37
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
55
Tấn công
1010
Tấn công nguy hiểm
75
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
43
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Phạm lỗi
810
Việt vị
02
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B17T17 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B8T8 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kyzylzhar Petropavlovsk (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kyzylzhar Petropavlovsk (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
FC Astana (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kyzylzhar Petropavlovsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1964 | |
| Sân nhà | Astana Arena | |
| 0 | Sức chứa | 12343 |
| Alexander Vyacheslavovich Brazevich | HLV | Grigori Babayan |
| Khu vực | Astana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.69 | 0.94 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.10 | 1.70 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.62 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 1.77 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.25 | 1.81 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.35 | 1.87 | 0.72 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 3.45 ↑ | 1.74 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.25 | 1.81 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.95 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.44 | 3.11 | 1.89 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 155.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.61 | 3.22 | 1.95 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 38.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.85 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.37 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.37 | 3.24 | 2.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 29.30 ↑ | 5.95 ↑ | 1.14 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.90 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.82 | 3.51 | 1.93 | 1.11 | 2.50 | 0.70 | 1.75 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.59 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.53 ↓ | 0.00 | 0.53 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.25 | 1.85 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.25 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kyzylzhar Petropavlovsk | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Astana | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).