Kết quả bóng đá trận Kyzylzhar Petropavlovsk vs FC Astana, 21:00 ngày 16/08/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 16/08/2026
Kyzylzhar Petropavlovsk
1 Kết thúc HT 0-0 1
FC Astana
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Kyzylzhar Petropavlovsk Phút FC Astana
17' Branimir Kalaica
HT 0-0
59' 0 - 1 Stanislav Basmanov(Assists:Bauyrzhan Islamkhan) (Kiến tạo: Bauyrzhan Islamkhan)
63' Karlo Bartolec
▲ Artem Cheredinov ▼ Aleksandr Sokolenko64'
▲ Timur Muldinov ▼ Evgeniy Makarenko64'
73' Mukhamedzhan Seysen
▲ Yuri Pertsukh ▼ Oleksandr Noyok82'
82' ▲ Abzal Beysebekov ▼ Bauyrzhan Islamkhan
82' ▲ Maksat Abrayev ▼ Marin Tomasov
Nedeljko Piscevic(Assists:Joannes Bjartalid) (Kiến tạo: Joannes Bjartalid) 1 - 1 90+3'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 28
Hòa 11 31
Bại 20 51
Ghi bàn 18 1122
Mất bàn 53 179
Điểm 17 925

Chủ = Kyzylzhar Petropavlovsk · Khách = FC Astana

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kyzylzhar Petropavlovsk (37)Hiệp 1 / Cả trậnFC Astana (31)
3 (8%)Thắng/Thắng12 (39%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (11%)Hòa/Thắng4 (13%)
10 (27%)Hòa/Hòa6 (19%)
10 (27%)Hòa/Bại1 (3%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
5 (14%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Kyzylzhar Petropavlovsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23661126342411
Sân nhà1243520181510
Sân khách11236616911
6 gần622288--

FC Astana

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212643724423
Sân nhà111010268312
Sân khách112541116115
6 gần6501136--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kyzylzhar Petropavlovsk 2 (10%)Hòa 1 (5%)FC Astana 17 (85%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR09/05/26FC Astana2-1 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk5-6-0.752.25B
KAZ PR29/06/25FC Astana3-3 (1-1)Kyzylzhar Petropavlovsk4-1-1.52.75H
KAZ PR09/03/25Kyzylzhar Petropavlovsk0-2 (0-2)FC Astana1-3-0.752.25B
KAZ PR14/09/24FC Astana2-1 (1-1)Kyzylzhar Petropavlovsk8-5-1.252.5B
KAZ PR22/06/24Kyzylzhar Petropavlovsk0-1 (0-0)FC Astana5-4-0.252B
KAZ PR29/07/23Kyzylzhar Petropavlovsk1-0 (0-0)FC Astana1-6-0.752.25T
KAZ PR20/05/23FC Astana3-2 (2-1)Kyzylzhar Petropavlovsk1-3-1.252.5B
KAZ PR30/10/22Kyzylzhar Petropavlovsk0-2 (0-1)FC Astana0-9-0.752.5B
KAZ PR21/08/22FC Astana1-0 (1-0)Kyzylzhar Petropavlovsk2-5-1.52.5B
KAZ PR27/06/21Kyzylzhar Petropavlovsk3-2 (2-0)FC Astana2-6-0.752.5T
KAZ PR18/04/21FC Astana3-1 (1-1)Kyzylzhar Petropavlovsk7-8-1.52.75B
KAZ PR30/11/20Kyzylzhar Petropavlovsk0-1 (0-1)FC Astana--0.753B
KAZ PR07/03/20FC Astana4-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk7-4-2.253B
KAZ PR26/08/18FC Astana3-0 (2-0)Kyzylzhar Petropavlovsk8-5-23B
KAZ PR09/05/18FC Astana2-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk12-1-23B
KAZ PR25/04/18Kyzylzhar Petropavlovsk0-2 (0-0)FC Astana1-12-1.53B
KAZ C25/05/16Kyzylzhar Petropavlovsk2-3 (0-1)FC Astana---B
KAZ D101/08/11Kyzylzhar Petropavlovsk1-2 (1-0)FC Astana-+0.52.5B
KAZ PR29/09/09Kyzylzhar Petropavlovsk0-2 (0-1)FC Astana---B
KAZ PR21/03/09FC Astana1-0 (1-0)Kyzylzhar Petropavlovsk---B

Thành tích gần đây — Kyzylzhar Petropavlovsk

HTTHBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR08/08/26Altay FK2-2 (0-1)Kyzylzhar Petropavlovsk8-602.25H
KAZ PR01/08/26Kyzylzhar Petropavlovsk3-1 (1-1)FK Aktobe Lento4-8-0.252.25T
KAZ PR25/07/26FC Zhetysu Taldykorgan1-2 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk8-402.5T
KAZ PR18/07/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-1 (1-1)Tobol Kostanai4-4-0.252.25H
KAZ PR04/07/26Kyzylzhar Petropavlovsk0-1 (0-0)FK Yelimay Semey6-12-0.252.75B
KAZ PR27/06/26FK Yelimay Semey2-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk7-3-0.52.5B
KAZ PR21/06/26Kyzylzhar Petropavlovsk2-4 (2-2)FC Kairat Almaty3-3-12.25B
KAZ PR17/06/26FC Kairat Almaty3-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk6-1-1.252.5B
KAZ PR13/06/26Tobol Kostanai2-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk10-4-0.52.25B
KAZ PR28/05/26Kyzylzhar Petropavlovsk3-2 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan5-3+0.252.25T
KAZ PR23/05/26FK Aktobe Lento0-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk8-2-0.752.25H
KAZ PR17/05/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-2 (0-0)Altay FK4-2+0.52.25B
KAZ C13/05/26Zhenis2-0 (2-0)Kyzylzhar Petropavlovsk2-502.5B
KAZ PR09/05/26FC Astana2-1 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk5-6-0.752.25B
KAZ PR02/05/26Kyzylzhar Petropavlovsk0-1 (0-0)Okzhetpes2-5+0.252.5B
KAZ C29/04/26Irtysh Pavlodar1-2 (1-1)Kyzylzhar Petropavlovsk4-602.25T
KAZ PR25/04/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-2 (0-1)Ordabasy2-702.25B
KAZ PR19/04/26FK Atyrau0-1 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk5-302.25T
KAZ PR12/04/26Kyzylzhar Petropavlovsk4-0 (1-0)Zhenis4-1+0.252T
KAZ C09/04/26Khan Tengri FC0-1 (0-1)Kyzylzhar Petropavlovsk---T

Thành tích gần đây — FC Astana

TTTBTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR09/08/26FC Astana2-1 (2-1)Okzhetpes9-6+12.75T
KAZ PR02/08/26Ulytau Zhezkazgan0-2 (0-1)FC Astana5-5+0.752.5T
KAZ PR26/07/26FC Astana4-1 (2-1)Altay FK9-1+1.252.75T
UEFA ECL16/07/26FC Astana1-2 (1-0)KS Dinamo Tirana5-4+1.252.5B
KAZ PR12/07/26FC Astana3-2 (1-1)FK Aktobe Lento4-2+0.252.5T
UEFA ECL10/07/26KS Dinamo Tirana0-1 (0-0)FC Astana2-402.25T
KAZ PR03/07/26FC Astana1-0 (1-0)Zhenis9-4+12.5T
KAZ PR28/06/26Zhenis2-2 (0-1)FC Astana4-1+0.52.25H
KAZ PR21/06/26FK Aktobe Lento2-0 (1-0)FC Astana2-4+0.252.25B
KAZ PR14/06/26FC Astana2-0 (2-0)Irtysh Pavlodar6-4+1.252.75T
KAZ PR27/05/26Altay FK1-1 (0-0)FC Astana4-3+0.752.25H
KAZ PR22/05/26FC Astana3-0 (1-0)Ulytau Zhezkazgan6-3+0.752.75T
KAZ PR16/05/26Okzhetpes1-0 (1-0)FC Astana3-8+0.52.5B
KAZ PR09/05/26FC Astana2-1 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk5-6+0.752.25T
KAZ PR03/05/26FK Kaspyi Aktau1-0 (0-0)FC Astana3-6+12.75B
KAZ C29/04/26FC Astana1-2 (0-1)Tobol Kostanai8-0+0.52.5B
KAZ PR26/04/26FC Astana2-1 (2-0)FK Atyrau6-7+1.252.5T
KAZ PR18/04/26FK Yelimay Semey2-2 (2-1)FC Astana5-1002.75H
KAZ PR11/04/26FC Astana1-1 (0-0)Ordabasy2-3+0.52.5H
KAZ C08/04/26BKS Almaty1-2 (1-1)FC Astana0-11--T

Đội hình

Kyzylzhar PetropavlovskFC Astana
1Dumitru Celeadnic23Nedeljko Piscevic27Nikita Gubarev28Slobodan Urosevic71Aleksandr Sokolenko55Oleksandr Noyok8CEvgeniy Makarenko10Joannes Bjartalid13Stephane Bahoken77Liridon Latifi99Etienne Beugre74Mukhamedzhan Seysen2Karlo Bartolec3Branimir Kalaica5Kipras Kazukolovas11Yan Vorogovskiy7Dinmukhamed Karaman8Ivan Basic9Bauyrzhan Islamkhan10CMarin Tomasov72Stanislav Basmanov81Ramazan Karimov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Phạt góc (HT)
3
7
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
10
10
Tấn công nguy hiểm
7
5
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
4
3
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Phạm lỗi
8
10
Việt vị
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B17
T17 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B8
T8 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kyzylzhar Petropavlovsk (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kyzylzhar Petropavlovsk (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

FC Astana (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

85
0 Bàn
53
1 Bàn
58
2 Bàn
22
3 Bàn
12
4+ Bàn
718
B.thắng H1
1815
B.thắng H2
Kyzylzhar PetropavlovskFC Astana

Chi tiết về HT/FT

29
T/T
11
T/H
00
T/B
32
H/T
43
H/H
81
H/B
10
B/T
01
B/H
23
B/B
Kyzylzhar PetropavlovskFC Astana

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
57
Thắng 1
34
Hòa
54
Thua 1
51
Thua 2+
Kyzylzhar PetropavlovskFC Astana

Thông tin đội bóng

Kyzylzhar Petropavlovsk Thông tin FC Astana
Thành lập 1964
Sân nhà Astana Arena
0 Sức chứa 12343
Alexander Vyacheslavovich Brazevich HLV Grigori Babayan
Khu vực Astana
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.803.501.690.942.500.870.91-0.500.93
Live101.00 ↑23.00 ↑1.04 ↓3.90 ↑1.500.09 ↓1.40 ↑0.000.56 ↓
VcbetSớm3.403.101.700.632.500.710.62-0.750.72
Live41.00 ↑5.25 ↑1.02 ↓1.77 ↑1.500.17 ↓1.04 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm3.853.251.811.002.500.760.80-0.500.96
Live150.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓1.37 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm3.503.301.950.902.500.75---
Live25.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓---
10BETSớm3.453.351.870.722.250.93---
Live4.30 ↑3.45 ↑1.74 ↓0.80 ↑2.500.88 ↓---
12betSớm3.853.251.811.002.500.760.80-0.500.96
Live150.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓2.85 ↑1.500.23 ↓1.44 ↑0.000.53 ↓
CrownSớm3.303.301.950.992.500.770.81-0.500.95
Live26.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓2.94 ↑1.500.14 ↓1.31 ↑0.000.58 ↓
SbobetSớm3.443.111.890.892.500.910.93-0.500.89
Live155.00 ↑6.80 ↑1.03 ↓3.44 ↑1.500.15 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
WewbetSớm3.613.221.950.812.250.950.83-0.500.95
Live38.00 ↑6.10 ↑1.05 ↓3.03 ↑1.500.13 ↓1.38 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm3.403.301.910.912.500.80---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.603.201.850.712.250.810.71-0.500.81
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓8.37 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.373.242.000.962.500.800.76-0.501.01
Live29.30 ↑5.95 ↑1.14 ↓2.63 ↑1.500.27 ↓1.47 ↑0.000.52 ↓
BwinSớm3.303.301.900.902.500.78---
Live29.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑0.83 ↓1.500.77 ↓---
1xBetSớm3.823.511.931.112.500.701.750.000.43
Live81.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓1.59 ↑1.500.50 ↓1.53 ↓0.000.53 ↑
SNAISớm3.603.251.85------
Live3.603.251.85------
Bet 365Sớm3.403.401.910.802.501.000.80-0.501.00
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm3.403.251.950.952.500.750.75-0.500.95
Live126.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑1.500.10 ↓1.00 ↑-0.500.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kyzylzhar Petropavlovsk-1/2Chưa có trận cùng mức
FC Astana+1/2300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).