Kết quả bóng đá trận L Entregu CF vs Union Langreo, 00:30 ngày 06/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 06/08/2026
L Entregu CF 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Union Langreo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 11 |
| Điểm | 3 | 1 | 13 | 20 |
Chủ = L Entregu CF · Khách = Union Langreo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| L Entregu CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (23%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 8 (23%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
L Entregu CF 0 (0%)Hòa 1 (14%)Union Langreo 6 (86%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/23 | Union Langreo | 1-0 (0-0) | L Entregu CF | -0.5 | 3 | B |
| 30/07/22 | L Entregu CF | 0-0 (0-0) | Union Langreo | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/09/20 | L Entregu CF | 0-3 (0-2) | Union Langreo | - | - | B |
| 11/10/18 | L Entregu CF | 0-1 (0-0) | Union Langreo | - | - | B |
| 15/10/17 | Union Langreo | 4-1 (2-0) | L Entregu CF | - | - | B |
| 19/03/17 | Union Langreo | 2-0 (1-0) | L Entregu CF | - | - | B |
| 29/10/16 | L Entregu CF | 1-2 (0-2) | Union Langreo | - | - | B |
Thành tích gần đây — L Entregu CF
TBBBHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | CD Praviano | 1-2 (0-1) | L Entregu CF | - | - | T |
| 03/05/26 | L Entregu CF | 1-3 (1-1) | SD Lenense | - | - | B |
| 26/04/26 | EI San Martin | 1-0 (0-0) | L Entregu CF | - | - | B |
| 18/04/26 | L Entregu CF | 0-4 (0-3) | CD Covadonga | - | - | B |
| 12/04/26 | Aviles Stadium CF | 0-0 (0-0) | L Entregu CF | - | - | H |
| 02/04/26 | L Entregu CF | 0-1 (0-1) | UD Llanera | - | - | B |
| 29/03/26 | Real Titanico Laviana | 0-5 (0-2) | L Entregu CF | +1 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | L Entregu CF | 4-3 (2-2) | CD Llanes | - | - | T |
| 15/03/26 | Sporting de Gijon B | 2-0 (1-0) | L Entregu CF | - | - | B |
| 08/03/26 | CD Tuilla | 0-1 (0-0) | L Entregu CF | - | - | T |
| 01/03/26 | L Entregu CF | 0-0 (0-0) | CD Colunga | - | - | H |
| 22/02/26 | CD Mosconia | 1-1 (0-0) | L Entregu CF | - | - | H |
| 15/02/26 | L Entregu CF | 2-1 (2-0) | UC Ceares | - | - | T |
| 08/02/26 | Caudal | 1-0 (0-0) | L Entregu CF | - | - | B |
| 01/02/26 | L Entregu CF | 1-1 (0-1) | Club Siero | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | SD Navarro CF | 2-2 (0-1) | L Entregu CF | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/01/26 | L Entregu CF | 1-1 (0-1) | UD Gijon Industrial | - | - | H |
| 11/01/26 | L Entregu CF | 2-1 (1-1) | CD Praviano | - | - | T |
| 04/01/26 | SD Lenense | 0-0 (0-0) | L Entregu CF | +0.75 | 2.25 | H |
| 20/12/25 | L Entregu CF | 1-0 (1-0) | EI San Martin | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Union Langreo
BHBTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Real Oviedo B | 3-2 (0-0) | Union Langreo | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Union Langreo | 1-1 (1-0) | Numancia | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Real Valladol B | 3-0 (2-0) | Union Langreo | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Union Langreo | 4-1 (3-0) | Samanod | +2.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Real Avila CF | 1-2 (1-1) | Union Langreo | -0.5 | 2 | T |
| 29/03/26 | Union Langreo | 1-0 (0-0) | CF Salmantino | 0 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Sarriana | 1-1 (1-1) | Union Langreo | 0 | 2 | H |
| 15/03/26 | Union Langreo | 1-0 (1-0) | UD Ourense | +0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | coruxo FC | 1-2 (1-1) | Union Langreo | -0.75 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Union Langreo | 1-0 (0-0) | G. Segoviana | -0.25 | 2 | T |
| 21/02/26 | Atletico Astorga | 1-0 (1-0) | Union Langreo | -0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | Union Langreo | 2-1 (0-1) | Burgos Promesas | +0.5 | 2 | T |
| 08/02/26 | CD Lealtad | 1-1 (0-0) | Union Langreo | -0.25 | 2 | H |
| 01/02/26 | Union Langreo | 0-1 (0-1) | Bergantinos CF | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/01/26 | Rayo Cantabria | 1-2 (0-0) | Union Langreo | -0.5 | 2 | T |
| 18/01/26 | Union Langreo | 0-0 (0-0) | Deportivo La Coruna B | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/01/26 | Union Langreo | 0-3 (0-2) | Marino luanco | +0.25 | 2 | B |
| 04/01/26 | CF Salmantino | 1-1 (1-0) | Union Langreo | -0.5 | 2 | H |
| 21/12/25 | Union Langreo | 1-1 (0-1) | Real Valladol B | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/12/25 | Samanod | 1-2 (1-2) | Union Langreo | 0 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
22
Tấn công
4448
Tấn công nguy hiểm
1922
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B6T6 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
L Entregu CF (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Union Langreo (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| L Entregu CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.91 | 0.94 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 5.00 ↑ | 2.25 ↓ | 2.38 ↑ | 0.89 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 4.75 ↑ | 2.15 ↓ | 2.38 ↑ | 0.80 | 1.00 | 0.91 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.02 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 4.40 ↑ | 2.16 ↓ | 2.33 ↑ | 0.82 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.02 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 4.40 ↑ | 2.16 ↓ | 2.33 ↑ | 0.82 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 3.25 | 2.02 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 4.50 ↑ | 2.12 ↓ | 2.35 ↑ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.91 ↑ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.02 | 3.11 | 2.00 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 4.15 ↑ | 2.15 ↓ | 2.40 ↑ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.10 | 3.31 | 2.11 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 5.05 ↑ | 2.04 ↓ | 2.35 ↑ | 0.90 | 1.00 | 0.90 | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 2.15 ↓ | 2.37 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.20 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 4.80 ↑ | 2.15 ↓ | 2.40 ↑ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.06 | 3.15 | 2.08 | 0.84 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 4.43 ↑ | 2.25 ↓ | 2.24 ↑ | 0.71 ↓ | 1.00 | 1.04 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 2.15 ↓ | 2.40 ↑ | 1.60 ↑ | 1.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.50 | 2.16 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.17 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 4.98 ↑ | 2.24 ↓ | 2.37 ↑ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.93 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 5.00 ↑ | 2.25 ↓ | 2.37 ↑ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.93 ↓ | 0.90 | -0.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 2.20 ↓ | 2.20 ↑ | 1.63 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.