Kết quả bóng đá trận La Roche VF vs Cannes AS, 01:45 ngày 21/08/2026
Championnat National · 01:45 ngày 21/08/2026
La Roche VF 1 Kết thúc HT 1-0 1
Cannes AS
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| La Roche VF | Phút | |
| Mouhamadou Mansour Samb(Assists:Kamil Bensoula) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| Kamil Bensoula | 56' | |
| 60' | ⚽ 2 - 1 Raphael Gerbeaud | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 8 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 19 |
Chủ = La Roche VF · Khách = Cannes AS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| La Roche VF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
La Roche VF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Cannes AS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — La Roche VF
TTTHTTTHHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Amiens | 0-1 (0-1) | La Roche VF | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | La Roche VF | 3-2 (1-1) | Versailles 78 | 0 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | La Roche VF | 2-1 (0-1) | St Pryve St Hilaire | - | - | T |
| 22/07/26 | Nantes | 1-1 (0-0) | La Roche VF | -1.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Le Mans | 2-3 (1-3) | La Roche VF | -1.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | LA Saint-Colomban Locmine | 0-2 (0-1) | La Roche VF | - | - | T |
| 09/05/26 | La Roche VF | 4-1 (2-0) | Chauray Fc | - | - | T |
| 02/05/26 | Granville | 0-0 (0-0) | La Roche VF | - | - | H |
| 25/04/26 | Stade Poitevin | 0-0 (0-0) | La Roche VF | - | - | H |
| 18/04/26 | La Roche VF | 1-1 (0-0) | Angouleme | - | - | H |
| 12/04/26 | Saint Malo | 1-1 (1-0) | La Roche VF | - | - | H |
| 08/04/26 | Bayonne | 2-0 (1-0) | La Roche VF | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | La Roche VF | 4-0 (0-0) | Saumur OL | - | - | T |
| 29/03/26 | Voltigeurs Chateaubriant | 0-5 (0-3) | La Roche VF | - | - | T |
| 22/03/26 | La Roche VF | 1-0 (0-0) | Bordeaux | - | - | T |
| 14/03/26 | Avranches | 0-1 (0-1) | La Roche VF | - | - | T |
| 07/03/26 | La Roche VF | 1-1 (1-0) | Les Herbiers | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | La Roche VF | 2-1 (1-1) | AS Montlouis | - | - | T |
| 08/02/26 | Dinan Lehon FC | 2-4 (2-3) | La Roche VF | - | - | T |
| 31/01/26 | La Roche VF | 4-2 (3-0) | Granville | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cannes AS
HHTHTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cannes AS | 1-1 (0-1) | Fleury Merogis U.S. | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | FC Rouen | 0-0 (0-0) | Cannes AS | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Cannes AS | 2-0 (0-0) | Fleury Merogis U.S. | - | - | T |
| 26/07/26 | Cannes AS | 3-3 (0-2) | AS Roma | -2.25 | 3.5 | H |
| 22/07/26 | Montpellier | 3-4 (2-2) | Cannes AS | -1 | 3 | T |
| 17/07/26 | Rodez Aveyron | 4-1 (2-0) | Cannes AS | - | - | B |
| 16/05/26 | Cannes AS | 2-0 (0-0) | St. Maur Lusi | - | - | T |
| 09/05/26 | Rousset-Ste Victoire | 1-3 (0-1) | Cannes AS | - | - | T |
| 01/05/26 | Cannes AS | 2-1 (1-1) | GOAL FC | +1.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Nimes | 3-0 (2-0) | Cannes AS | - | - | B |
| 18/04/26 | Cannes AS | 3-0 (1-0) | Creteil | - | - | T |
| 11/04/26 | GRACES | 1-3 (1-1) | Cannes AS | - | - | T |
| 04/04/26 | Cannes AS | 1-0 (0-0) | Bobigny A.C. | - | - | T |
| 29/03/26 | Toulon | 4-2 (3-2) | Cannes AS | - | - | B |
| 22/03/26 | Cannes AS | 4-0 (3-0) | Frejus St-Raphael | - | - | T |
| 15/03/26 | GFA Rumilly Vallieres | 1-1 (1-1) | Cannes AS | - | - | H |
| 07/03/26 | Cannes AS | 3-1 (0-1) | FC Limonest | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Istres | 1-1 (0-1) | Cannes AS | - | - | H |
| 15/02/26 | Cannes AS | 2-1 (1-1) | Andrezieux | - | - | T |
| 07/02/26 | Cannes AS | 3-2 (0-1) | Saint-Priest | +0.75 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
10
Sút bóng
711
Sút cầu môn
51
Tấn công
7971
Tấn công nguy hiểm
2525
Sút ngoài cầu môn
210
Đá phạt trực tiếp
2817
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1425
Việt vị
12
Quả ném biên
1817
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
La Roche VF (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Cannes AS (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
La Roche VF (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Cannes AS (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| La Roche VF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902 | |
| Sân nhà | Stade Pierre de Coubertin | |
| 0 | Sức chứa | 14000 |
| Frederic Reculeau | HLV | Damien Ott |
| Khu vực | Cannes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.20 | 2.80 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.40 ↑ | 3.10 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.91 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.05 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.40 | 2.90 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.46 ↑ | 3.25 ↓ | 2.60 ↓ | 0.77 | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.91 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.45 | 2.75 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.60 ↑ | 18.50 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.07 | 2.73 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.37 | 2.71 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 9.35 ↑ | 1.16 ↓ | 9.40 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.30 | 0.98 | 2.50 | 0.74 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.44 | 3.07 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 12.32 ↑ | 1.10 ↓ | 11.90 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.09 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 4.94 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.63 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.