Kết quả bóng đá trận Laholms FK vs Ariana, 21:00 ngày 30/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 30/08/2026
Laholms FK 2 Kết thúc HT 0-1 2
Ariana
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Laholms FK | Phút | |
| Nils Hedstrom | 31' | |
| 31' | ||
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 Mahdi Fatahi | |
| HT 0-1 | ||
| Philip Comnell 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| 54' | Mahdi Fatahi | |
| Philip Comnell 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| Philip Comnell | 63' | |
| 78' | ⚽ 2 - 2 Filip Bohman(Assists:Mahdi Fatahi) | |
| 90' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 17 | 19 |
| Điểm | 2 | 2 | 11 | 15 |
Chủ = Laholms FK · Khách = Ariana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Laholms FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 11 (38%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Laholms FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 3 | 11 | 25 | 34 | 18 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 17 | 9 | 13 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 17 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Ariana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 37 | 29 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 18 | 14 | 11 |
| Sân khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 20 | 11 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Laholms FK 0 (0%)Hòa 0 (0%)Ariana 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Ariana | 4-2 (2-2) | Laholms FK | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Laholms FK
BHTBBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Hassleholms IF | 2-1 (2-0) | Laholms FK | -1 | 3 | B |
| 15/08/26 | Laholms FK | 0-0 (0-0) | Jonkopings Sodra IF | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | FC Trollhattan | 0-1 (0-0) | Laholms FK | -0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | Laholms FK | 0-1 (0-0) | FC Trollhattan | -0.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Falkenberg | 6-0 (1-0) | Laholms FK | - | - | B |
| 27/06/26 | Laholms FK | 3-1 (3-0) | Utsiktens BK | +0.75 | 3 | T |
| 21/06/26 | Kristianstads FF | 0-3 (0-2) | Laholms FK | -1 | 3 | T |
| 13/06/26 | BK Olympic | 3-2 (3-1) | Laholms FK | -1 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Laholms FK | 1-2 (1-2) | Hassleholms IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Ariana | 4-2 (2-2) | Laholms FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Atvidabergs | 3-1 (1-0) | Laholms FK | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Laholms FK | 1-3 (1-1) | FC Rosengard | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Laholms FK | 4-3 (1-2) | Lunds BK | - | - | T |
| 10/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-1 (2-0) | Laholms FK | - | - | B |
| 02/05/26 | Tvaakers IF | 1-2 (1-1) | Laholms FK | -0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Laholms FK | 0-4 (0-1) | Trelleborgs FF | -1 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Skovde AIK | 1-0 (1-0) | Laholms FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Laholms FK | 1-1 (0-1) | Angelholms FF | -0.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | Eskilsminne IF | 1-0 (1-0) | Laholms FK | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Laholms FK | 1-6 (1-2) | Tvaakers IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ariana
BHBHTBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ariana | 2-5 (1-0) | Lunds BK | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | BK Olympic | 2-2 (1-0) | Ariana | +0.25 | 3.25 | H |
| 08/08/26 | Ariana | 1-2 (0-2) | Trelleborgs FF | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Angelholms FF | 2-2 (0-0) | Ariana | +0.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | Ariana | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | 0 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Ariana | 1-2 (0-2) | BK Olympic | +0.75 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Lunds BK | 1-4 (0-3) | Ariana | 0 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Ariana | 2-1 (1-0) | Eskilsminne IF | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Ariana | 4-2 (2-2) | Laholms FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | BK Olympic | 5-3 (2-2) | Ariana | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Skovde AIK | 0-4 (0-2) | Ariana | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | Ariana | 0-1 (0-0) | Tvaakers IF | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | FC Trollhattan | 0-2 (0-1) | Ariana | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Ariana | 3-2 (2-0) | Hassleholms IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Utsiktens BK | 0-3 (0-1) | Ariana | - | - | T |
| 25/04/26 | Atvidabergs | 3-0 (2-0) | Ariana | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Ariana | 1-1 (0-0) | FC Rosengard | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Trelleborgs FF | 1-1 (1-0) | Ariana | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | Ariana | 2-2 (1-1) | Kristianstads FF | +0.5 | 3 | H |
| 28/03/26 | Falkenberg | 1-0 (0-0) | Ariana | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
95
Tấn công
8582
Tấn công nguy hiểm
3737
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
1420
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
33
Quả ném biên
1718
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Laholms FK (29 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Ariana (28 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Laholms FK (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 3 (19%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOV
Ariana (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Laholms FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.73 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.19 ↓ | 6.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.83 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.92 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.87 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.15 ↓ | 8.10 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.70 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↓ | 3.71 ↓ | 12.31 ↑ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.65 | 1.83 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.10 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.65 | 1.84 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.60 ↓ | 1.87 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.41 | 3.51 | 1.68 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.19 ↓ | 7.10 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.80 | 3.88 | 1.73 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.20 ↓ | 7.75 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.60 ↓ | 1.85 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.68 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.11 ↓ | 7.75 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 6.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 4.01 | 2.05 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 8.93 ↑ | 1.16 ↓ | 9.16 ↑ | 3.02 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.60 ↓ | 1.83 ↑ | 1.15 | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.88 | 3.85 | 1.75 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 1.82 | 0.00 | 0.34 |
| Live | 5.98 ↑ | 1.36 ↓ | 5.98 ↑ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.70 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 1.40 ↓ | 4.75 ↑ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.