Kết quả bóng đá trận Laholms FK vs FC Trollhattan, 21:00 ngày 01/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 01/08/2026
Laholms FK 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Trollhattan
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Laholms FK | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Edmond Berisha | 48' | |
| Gentrit Ibishi | 62' | |
| 71' | ⚽ 0 - 1 David Burubwa | |
| Jonatan Falk | 81' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 19 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = Laholms FK · Khách = FC Trollhattan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Laholms FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 11 (37%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
Laholms FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 3 | 11 | 25 | 34 | 18 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 17 | 9 | 13 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 17 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 16 | - | - |
FC Trollhattan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 24 | 31 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 12 | 17 | 8 | 14 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 14 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Laholms FK
BTTBBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Falkenberg | 6-0 (1-0) | Laholms FK | - | - | B |
| 27/06/26 | Laholms FK | 3-1 (3-0) | Utsiktens BK | +0.75 | 3 | T |
| 21/06/26 | Kristianstads FF | 0-3 (0-2) | Laholms FK | -1 | 3 | T |
| 13/06/26 | BK Olympic | 3-2 (3-1) | Laholms FK | -1 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Laholms FK | 1-2 (1-2) | Hassleholms IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Ariana | 4-2 (2-2) | Laholms FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Atvidabergs | 3-1 (1-0) | Laholms FK | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Laholms FK | 1-3 (1-1) | FC Rosengard | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Laholms FK | 4-3 (1-2) | Lunds BK | - | - | T |
| 10/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-1 (2-0) | Laholms FK | - | - | B |
| 02/05/26 | Tvaakers IF | 1-2 (1-1) | Laholms FK | -0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Laholms FK | 0-4 (0-1) | Trelleborgs FF | -1 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Skovde AIK | 1-0 (1-0) | Laholms FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Laholms FK | 1-1 (0-1) | Angelholms FF | -0.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | Eskilsminne IF | 1-0 (1-0) | Laholms FK | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Laholms FK | 1-6 (1-2) | Tvaakers IF | - | - | B |
| 21/03/26 | Laholms FK | 3-1 (2-0) | Torns IF | - | - | T |
| 14/03/26 | Astorps FF | 3-1 (0-1) | Laholms FK | - | - | B |
| 07/03/26 | Angelholms FF | 2-0 (0-0) | Laholms FK | - | - | B |
| 28/02/26 | Laholms FK | 2-1 (1-1) | BK Astrio | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Trollhattan
THBHBTHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Trollhattan | 3-1 (0-0) | Stenungsunds IF | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Trollhattan | 1-1 (0-0) | Angelholms FF | +0.25 | 3.25 | H |
| 19/06/26 | Eskilsminne IF | 2-0 (1-0) | FC Trollhattan | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | FC Trollhattan | 1-1 (0-1) | Kristianstads FF | +0.5 | 3 | H |
| 06/06/26 | Jonkopings Sodra IF | 4-1 (2-0) | FC Trollhattan | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/06/26 | Vastkurd | 2-3 (1-1) | FC Trollhattan | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Trollhattan | 3-3 (2-1) | Atvidabergs | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Tvaakers IF | 1-1 (0-0) | FC Trollhattan | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Trelleborgs FF | 2-2 (1-0) | FC Trollhattan | - | - | H |
| 14/05/26 | FC Trollhattan | 0-2 (0-1) | Ariana | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | FC Trollhattan | 1-1 (0-0) | Lunds BK | - | - | H |
| 02/05/26 | FC Trollhattan | 0-2 (0-0) | FC Rosengard | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Trollhattan | 1-1 (0-0) | Skovde AIK | +0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | Utsiktens BK | 1-2 (0-0) | FC Trollhattan | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | BK Olympic | 1-2 (1-2) | FC Trollhattan | -0.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | FC Trollhattan | 3-4 (1-2) | Hassleholms IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | FC Trollhattan | 2-1 (1-0) | FBK Karlstad | - | - | T |
| 21/03/26 | Nordic United FC | 4-1 (1-0) | FC Trollhattan | - | - | B |
| 14/03/26 | FC Trollhattan | 0-3 (0-1) | FBK Karlstad | - | - | B |
| 07/03/26 | Skovde AIK | 1-5 (0-1) | FC Trollhattan | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
30
Sút bóng
813
Sút cầu môn
43
Tấn công
8488
Tấn công nguy hiểm
3839
Sút ngoài cầu môn
410
Đá phạt trực tiếp
1321
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
208
Việt vị
15
Quả ném biên
2835
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Laholms FK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
FC Trollhattan (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Laholms FK (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 2 (17%)Xỉu 3 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOO
FC Trollhattan (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (18%)Hòa 1 (9%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 2 (18%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Laholms FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Trollhattan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.12 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.20 | 1.00 | 3.25 | 0.79 | 0.80 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.50 | 2.05 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.65 | 2.30 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.60 | 1.98 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 97.71 ↑ | 7.05 ↑ | 1.07 ↓ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.71 | 3.50 | 2.05 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.60 | 2.04 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.64 ↑ | 3.55 ↓ | 2.05 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.85 | -0.25 | 0.85 | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 3.26 | 2.06 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.67 | 2.25 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 37.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.06 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.50 | 2.15 ↓ | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 1.95 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.69 | 2.43 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 29.31 ↑ | 5.49 ↑ | 1.17 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.25 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.50 | 2.15 ↓ | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 159.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.56 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.