Lahti vs Gnistan Helsinki 1-0 — Veikkausliga (Phần Lan)
Veikkausliga (Phần Lan) · 04/07/2026 19:00 · Kết thúc
Lahti 1 FT HT 0-0 0
Gnistan Helsinki
🟨 2-2 🟥 0-0 ⛳ 10-3
Lahden Stadion Cloudy 15℃~16℃
Đội hình ra sân 433 - 343
LahtiGnistan Helsinki
31Osku Maukonen3Romain Sans4Jose Muller5CNicolas Gianini27Romaric Yapi8Tòfol Montiel10Otso Koskinen18Yohan Cassubie11Martim Augusto19Neemias77Momodou Sarr1Alex Craninx4Marcelo Costa24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou67CStephen Ayo Obileye12Edmund Arko Mensah14Sergei Eremenko15Gabriel Europaeus27Otto Hannula11Danny Marcos Perez Valdez17Adeleke Akinola Akinyemi23Saku Ylatupa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
LahtiGnistan Helsinki
| FT 1-0 | ||
| Erik Andersson ❌ Đá hỏng penalty | 90+2' | |
| 90+2' | Stephen Ayo Obileye | |
| Daniel Heikkinen | 89' | |
| ▲ Daniel Heikkinen ▼ Martim Augusto | 86' ⇄ | |
| ▲ Armend Kabashi ▼ Romaric Yapi | 86' ⇄ | |
| ▲ Vaino Vehkonen ▼ Tòfol Montiel | 85' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Roman Eremenko ▼ Saku Ylatupa | |
| 69' | Joakim Latonen | |
| ▲ Erik Andersson ▼ Otso Koskinen | 68' ⇄ | |
| ▲ Amir Belabid ▼ Neemias | 67' ⇄ | |
| Romain Sans | 66' | |
| 63' ⇄ | ▲ Artur Atarah ▼ Otto Hannula | |
| Neemias(Assists:Romaric Yapi) (Kiến tạo: Romaric Yapi) 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 51' ⇄ | ▲ Juhani Ojala ▼ Marcelo Costa | |
| 49' ⇄ | ▲ Benjamin Dahlstrom ▼ Danny Marcos Perez Valdez | |
| 49' ⇄ | ▲ Joakim Latonen ▼ Edmund Arko Mensah | |
| HT 0-0 | ||
Thống kê kỹ thuật
103
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
218
Sút bóng
61
Sút cầu môn
12782
Tấn công
6246
Tấn công nguy hiểm
74
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
1510
Đá phạt trực tiếp
62%%38%%
TL kiểm soát bóng
59%%41%%
TL kiểm soát bóng (HT)
448272
Chuyền bóng
79%%61%%
TL chuyền bóng thành công
1015
Phạm lỗi
21
Việt vị
15
Cứu thua
411
Tắc bóng
2525
Quả ném biên
610
Cắt bóng
53
Tạt bóng thành công
3128
Chuyền dài
2.150.87
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
41
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 433 vs 343
Chủ nhà
- 3 Romain Sans
- 4 Jose Muller
- 5 Nicolas Gianini C
- 8 Tòfol Montiel
- 10 Otso Koskinen
- 11 Martim Augusto
- 18 Yohan Cassubie
- 19 Neemias
- 27 Romaric Yapi
- 31 Osku Maukonen
- 77 Momodou Sarr
- 6 Vaino Vehkonen dự bị
- 7 Daniel Heikkinen dự bị
- 9 Aaron Lindholm dự bị
- 12 Aatu Hakala dự bị
- 14 Erik Andersson dự bị
- 17 Amir Belabid dự bị
- 20 Justus Ojanen dự bị
- 25 Topias Inkinen dự bị
- 28 Armend Kabashi dự bị
Khách
- 1 Alex Craninx
- 4 Marcelo Costa
- 11 Danny Marcos Perez Valdez
- 12 Edmund Arko Mensah
- 14 Sergei Eremenko
- 15 Gabriel Europaeus
- 17 Adeleke Akinola Akinyemi
- 23 Saku Ylatupa
- 24 Pakwo Abdoul Rachide Gnanou
- 27 Otto Hannula
- 67 Stephen Ayo Obileye C
- 2 Benjamin Dahlstrom dự bị
- 7 Artur Atarah dự bị
- 10 Joakim Latonen dự bị
- 22 Ramilson Almeida dự bị
- 26 Roman Eremenko dự bị
- 31 Adam Jouhi dự bị
- 40 Juhani Ojala dự bị
- 50 Jeff Selenge dự bị
Lahti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 Romaric Yapi Right-Back | 8.3 | 1 | 0/0 | 36/45 | 5 | ||
| 3 Romain Sans Left-Back | 7.8 | 0/0 | 44/59 | 3 | 🟨 | ||
| 10 Otso Koskinen Attacking Midfield | 7.6 | 3/2 | 23/31 | 3 | |||
| 18 Yohan Cassubie Defensive Midfield | 7.6 | 1/0 | 43/51 | 4 | |||
| 5 Nicolas Gianini Centre Back | 7.4 | 1/0 | 33/42 | 2 | |||
| 19 Neemias Centre Forward | 7.4 | 1 | 2/1 | 16/23 | 0 | ||
| 4 Jose Muller Centre Back | 7.3 | 0/0 | 47/47 | 1 | |||
| 77 Momodou Sarr Right Winger | 7.1 | 5/0 | 14/22 | 1 | |||
| 31 Osku Maukonen Goalkeeper | 7.1 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 8 Tòfol Montiel Right Winger | 7 | 6/1 | 41/52 | 1 | |||
| 11 Martim Augusto Left Winger | 6.7 | 4/1 | 22/28 | 2 | |||
| 17 Amir Belabid (dự bị) Centre Forward | 7.1 | 2/0 | 0/6 | 1 | |||
| 14 Erik Andersson (dự bị) Central Midfield | 6.8 | 1/1 | 10/13 | 2 | |||
| 6 Vaino Vehkonen (dự bị) Centre Back | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7 Daniel Heikkinen (dự bị) Attacking Midfield | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 28 Armend Kabashi (dự bị) Defensive Midfield | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Gnistan Helsinki
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alex Craninx Goalkeeper | 8.1 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 14 Sergei Eremenko Central Midfield | 7.5 | 0/0 | 25/36 | 5 | |||
| 67 Stephen Ayo Obileye Centre Back | 7.1 | 0/0 | 19/31 | 4 | 🟨 | ||
| 12 Edmund Arko Mensah Left-Back | 6.6 | 0/0 | 10/19 | 1 | |||
| 11 Danny Marcos Perez Valdez Left Winger | 6.6 | 1/0 | 13/16 | 2 | |||
| 27 Otto Hannula Central Midfield | 6.6 | 2/1 | 6/15 | 2 | |||
| 4 Marcelo Costa Centre Back | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 23 Saku Ylatupa Right Winger | 6.5 | 0/0 | 4/13 | 0 | |||
| 17 Adeleke Akinola Akinyemi Centre Forward | 6.5 | 2/0 | 6/14 | 0 | |||
| 15 Gabriel Europaeus Central Midfield | 6.5 | 0/0 | 16/25 | 3 | |||
| 24 Pakwo Abdoul Rachide Gnanou Centre Back | 6.4 | 0/0 | 20/27 | 3 | |||
| 2 Benjamin Dahlstrom (dự bị) Left-Back | 6.8 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 26 Roman Eremenko (dự bị) Attacking Midfield | 6.6 | 1/0 | 5/12 | 0 | |||
| 40 Juhani Ojala (dự bị) Centre Back | 6.6 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 7 Artur Atarah (dự bị) Centre Forward | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 10 Joakim Latonen (dự bị) Attacking Midfield | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Evgeniy Bashkirov — Knee Surgery
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B2T2 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B0T0 H3 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lahti (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Gnistan Helsinki (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lahti (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Gnistan Helsinki (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thông tin đội bóng
| Lahti | Thông tin | Gnistan Helsinki |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | |
| Lahden Stadion | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Pereira G. | HLV | Jussi Leppalahti |
| Lahti | Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.