Kết quả bóng đá trận Lahti vs KuPs, 21:00 ngày 16/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 21:00 ngày 16/08/2026
Lahti 1 Kết thúc HT 1-2 2
KuPs
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Lahden Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Lahti | Phút | |
| Otso Koskinen(Assists:Momodou Sarr) (Kiến tạo: Momodou Sarr) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 11' | ⚽ 1 - 1 Tommi Jyry(Assists:Bob Nii Armah) (Kiến tạo: Bob Nii Armah) | |
| 17' | ⚽ 1 - 2 Joslyn Luyeye-Lutumba(Assists:Piotr Parzyszek) (Kiến tạo: Piotr Parzyszek) | |
| HT 1-2 | ||
| Jose Muller | 51' | |
| 66' ⇄ | ▲ Saikou Touray ▼ Bob Nii Armah | |
| 66' ⇄ | ▲ Gustav Engvall ▼ Clinton Antwi | |
| ▲ Daniel Heikkinen ▼ Otso Koskinen | 69' ⇄ | |
| ▲ Amir Belabid ▼ Martim Augusto | 69' ⇄ | |
| ▲ Vaino Vehkonen ▼ Jose Muller | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jaime Moreno ▼ Piotr Parzyszek | |
| 71' ⇄ | ▲ Petteri Pennanen ▼ Tommi Jyry | |
| 72' | Valentin Gasc | |
| Romain Sans | 81' | |
| ▲ Aaron Lindholm ▼ Neemias | 81' ⇄ | |
| ▲ Justus Ojanen ▼ Romaric Yapi | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Brahima Magassa ▼ Saku Heiskanen | |
| Yohan Cassubie | 89' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 5 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 12 |
Chủ = Lahti · Khách = KuPs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lahti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (31%) | Thắng/Thắng | 13 (32%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
Lahti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 5 | 8 | 26 | 19 | 32 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 10 | 18 | 9 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 9 | 9 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 1 | - | - |
KuPs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 7 | 3 | 38 | 23 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 21 | 14 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 9 | 21 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lahti 1 (5%)Hòa 4 (20%)KuPs 15 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | -1 | 2.5 | B |
| 01/03/25 | Lahti | 2-2 (2-1) | KuPs | - | - | H |
| 21/07/24 | KuPs | 1-0 (0-0) | Lahti | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/04/24 | Lahti | 0-1 (0-1) | KuPs | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/03/24 | Lahti | 0-2 (0-2) | KuPs | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/07/23 | Lahti | 3-4 (1-2) | KuPs | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/05/23 | KuPs | 2-0 (2-0) | Lahti | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/08/22 | Lahti | 0-1 (0-1) | KuPs | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/07/22 | KuPs | 4-0 (1-0) | Lahti | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/04/22 | Lahti | 0-1 (0-1) | KuPs | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/08/21 | KuPs | 2-2 (2-1) | Lahti | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/05/21 | Lahti | 2-4 (1-2) | KuPs | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/09/20 | Lahti | 1-2 (1-0) | KuPs | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/07/20 | KuPs | 3-0 (2-0) | Lahti | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/01/20 | KuPs | 1-0 (1-0) | Lahti | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/06/19 | KuPs | 5-1 (1-0) | Lahti | -1 | 2.5 | B |
| 07/04/19 | Lahti | 3-3 (0-3) | KuPs | 0 | 2.5 | H |
| 13/09/18 | KuPs | 2-1 (0-0) | Lahti | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/06/18 | Lahti | 1-0 (0-0) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/18 | KuPs | 1-1 (0-1) | Lahti | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Lahti
HTBTTTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | Lahti | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | Jaro | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | Lahti | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Lahti | +1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Lahti | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | AC Oulu | 1-1 (0-0) | Lahti | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Lahti | 0-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Gnistan Helsinki | 1-0 (0-0) | Lahti | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Lahti | 2-3 (1-1) | SJK Seinajoen | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Lahti | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Lahti | 1-1 (1-1) | Vaasa VPS | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Lahti | 3-1 (1-1) | MP MIKELI | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Union Plaani | 2-4 (1-1) | Lahti | +3.5 | 4 | T |
| 25/04/26 | Lahti | 2-1 (2-0) | AC Oulu | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — KuPs
BHHTBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (1-1) | KuPs | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | H |
| 06/08/26 | KuPs | 1-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Gnistan Helsinki | 0-1 (0-1) | KuPs | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | KuPs | 3-1 (3-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Sabah FK Baku | 1-0 (1-0) | KuPs | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-2) | KuPs | +0.5 | 3 | T |
| 14/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | FC Vardar Skopje | +0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-1) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KuPs | +1.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | +1 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | KuPs | 3-0 (1-0) | Jaro | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | KuPs | +1 | 2.75 | H |
Đội hình
Lahti
KuPs
12Aatu Hakala3Romain Sans4Jose Muller5CNicolas Gianini27Romaric Yapi8Tòfol Montiel10Otso Koskinen18Yohan Cassubie11Martim Augusto19Neemias77Momodou Sarr1CJohannes Kreidl6Saku Savolainen23Arttu Lotjonen25Clinton Antwi33Taneli Hamalainen3Saku Heiskanen10Valentin Gasc16Tommi Jyry21Joslyn Luyeye-Lutumba24Bob Nii Armah20Piotr Parzyszek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Romain Sans🟨 Thẻ vàng 81'
- 4Jose Muller🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 70'
- 5Nicolas Gianini C
- 8Tòfol Montiel
- 10Otso Koskinen⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 69'
- 11Martim Augusto▼ Rời sân 69'
- 12Aatu Hakala
- 18Yohan Cassubie🟨 Thẻ vàng 89'
- 19Neemias▼ Rời sân 81'
- 27Romaric Yapi▼ Rời sân 82'
- 77Momodou Sarr🎯 Kiến tạo 2'
Khách · 4231
- 1Johannes Kreidl C
- 3Saku Heiskanen▼ Rời sân 87'
- 6Saku Savolainen
- 10Valentin Gasc🟨 Thẻ vàng 72'
- 16Tommi Jyry⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 71'
- 20Piotr Parzyszek🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 71'
- 21Joslyn Luyeye-Lutumba⚽ Ghi bàn 17'
- 23Arttu Lotjonen
- 24Bob Nii Armah🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 66'
- 25Clinton Antwi▼ Rời sân 66'
- 33Taneli Hamalainen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
22
Tấn công
8298
Tấn công nguy hiểm
4748
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
440508
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
51
Cứu thua
01
Tắc bóng
612
Quả ném biên
1522
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2829
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.710.9
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B15T15 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lahti (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
KuPs (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lahti (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (74%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
KuPs (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 3 (16%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lahti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | 1923 |
| Lahden Stadion | Sân nhà | Savon Sanomat Areena |
| 15000 | Sức chứa | 5000 |
| Pereira G. | HLV | Miika Nuutinen |
| Lahti | Khu vực | Kuopio |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 3.42 | 2.51 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.51 ↑ | 3.42 | 2.31 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.87 | 2.50 | 0.94 | 0.87 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.45 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.48 | 3.35 | 2.63 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.18 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.99 ↑ | 1.06 ↓ | 3.13 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.48 | 3.35 | 2.63 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 71.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.12 ↓ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.55 | 2.57 | 0.86 | 2.50 | 1.01 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.21 | 2.55 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.86 | 3.49 | 2.35 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 76.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.02 | 3.40 | 2.30 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.83 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 30.22 ↑ | 5.51 ↑ | 1.20 ↓ | 4.22 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.38 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.20 | 2.38 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.60 | 2.22 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.17 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.40 ↓ | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.44 | -0.50 | 1.50 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lahti | 0 | 2 | 0 | 0 |
| KuPs | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).