Lahti vs TPS Turku 0-0 — Veikkausliga (Phần Lan)

Veikkausliga (Phần Lan) · 23/06/2026 22:00 · Kết thúc
Lahti
0 FT HT 0-0 0
TPS Turku
🟨 4-1   🟥 0-0   ⛳ 5-2
Lahden Stadion Clear 15℃~16℃

Đội hình ra sân 433 - 4231

LahtiTPS Turku
31Osku Maukonen3Romain Sans4Jose Muller5CNicolas Gianini27Romaric Yapi8Tòfol Montiel10Otso Koskinen18Yohan Cassubie19Neemias20Justus Ojanen77Momodou Sarr1Elmo Henriksson2Oscar Haggstrom3Eetu Turkki14Matej Hradecky77Tobias Karkulowski6Pau Juvanteny26Lasse Ikonen9Luke Ivanovic11Elmer Vauhkonen22Timo Zaal29CAlbijon Muzaci

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê trận đấu

LahtiTPS Turku
FT 0-0
▲ Daniel Heikkinen ▼ Tòfol Montiel85'
▲ Aaron Lindholm ▼ Neemias78'
72' ▲ Tomi Vakiparta ▼ Pau Juvanteny
72' ▲ Miika Kauppila ▼ Luke Ivanovic
Yohan Cassubie 71'
▲ Martim Augusto ▼ Otso Koskinen70'
▲ Erik Andersson ▼ Justus Ojanen70'
Romaric Yapi 69'
61' ▲ Samuel Anini Jr ▼ Elmer Vauhkonen
51' Oscar Haggstrom
HT 0-0
Jose Muller 27'
Romain Sans 15'

Thống kê kỹ thuật

5
Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
11
Sút bóng
8
2
Sút cầu môn
4
88
Tấn công
87
43
Tấn công nguy hiểm
47
7
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
0
21
Đá phạt trực tiếp
15
55%%
TL kiểm soát bóng
45%%
60%%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%%
444
Chuyền bóng
345
85%%
TL chuyền bóng thành công
78%%
15
Phạm lỗi
21
4
Việt vị
1
4
Cứu thua
2
20
Tắc bóng
23
19
Quả ném biên
23
8
Cắt bóng
9
3
Tạt bóng thành công
1
28
Chuyền dài
13
0.62
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.61
0
Cơ hội rõ rệt
2

Đội hình 433 vs 4231

Lahti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31 Osku Maukonen
Goalkeeper
7.70/031/361
3 Romain Sans
Left-Back
7.40/040/460🟨
5 Nicolas Gianini
Centre Back
7.22/051/553
8 Tòfol Montiel
Right Winger
7.11/039/481
27 Romaric Yapi
Right-Back
7.10/042/490🟨
77 Momodou Sarr
Right Winger
73/119/280
19 Neemias
Centre Forward
6.90/011/180
4 Jose Muller
Centre Back
6.90/063/690🟨
18 Yohan Cassubie
Defensive Midfield
6.71/036/431🟨
20 Justus Ojanen
Right Winger
6.71/09/130
10 Otso Koskinen
Attacking Midfield
6.50/016/200
11 Martim Augusto (dự bị)
Left Winger
6.80/03/40
7 Daniel Heikkinen (dự bị)
Attacking Midfield
6.71/14/40
14 Erik Andersson (dự bị)
Central Midfield
6.61/04/50
9 Aaron Lindholm (dự bị)
Centre Forward
6.40/00/00

TPS Turku

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3 Eetu Turkki
Left-Back
7.60/045/522
1 Elmo Henriksson
Goalkeeper
7.20/010/170
77 Tobias Karkulowski
Right-Back
7.22/218/292
14 Matej Hradecky
Centre Back
7.10/050/561
22 Timo Zaal
Defensive Midfield
6.91/025/301
6 Pau Juvanteny
Central Midfield
6.91/027/321
2 Oscar Haggstrom
Right-Back
6.70/022/330🟨
11 Elmer Vauhkonen
Left Winger
6.72/07/121
26 Lasse Ikonen
Central Midfield
6.60/028/330
29 Albijon Muzaci
Right Winger
6.50/06/100
9 Luke Ivanovic
Centre Forward
6.32/212/140
20 Miika Kauppila (dự bị)
Right Winger
6.50/01/10
41 Samuel Anini Jr (dự bị)
Left Winger
6.50/07/100
28 Tomi Vakiparta (dự bị)
Central Midfield
6.40/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

So Sánh Sức Mạnh

57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3
T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lahti (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
TPS Turku (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lahti (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

TPS Turku (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thông tin đội bóng

LahtiThông tinTPS Turku
1891 Thành lập 1922
Lahden Stadion Sân nhà Veritas Stadion
15000 Sức chứa 9400
Pereira G. HLV Ivan Pinol
Lahti Khu vực Turku

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
56
1 Bàn
23
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
104
B.thắng H1
48
B.thắng H2
LahtiTPS Turku

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
10
T/H
00
T/B
02
H/T
12
H/H
32
H/B
00
B/T
01
B/H
32
B/B
LahtiTPS Turku

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
36
Thắng 1
45
Hòa
55
Thua 1
32
Thua 2+
LahtiTPS Turku
Đang tải…
0
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.