Kết quả bóng đá trận Laitkor SC vs Nangkiew Irat, 17:10 ngày 25/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 17:10 ngày 25/08/2026
Laitkor SC 0 Kết thúc HT 0-0 2
Nangkiew Irat
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Laitkor SC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 67' | ⚽ 0 - 1 | |
| 67' | ⚽ 0 - 2 | |
| 75' | ||
| 75' | ||
| 90' | ⚽ 0 - 3 | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 3 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 8 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 6 |
Chủ = Laitkor SC · Khách = Nangkiew Irat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Laitkor SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (67%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
01
Sút bóng
105
Sút cầu môn
12
Tấn công
127105
Tấn công nguy hiểm
10392
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Laitkor SC (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Nangkiew Irat (4 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Laitkor SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.60 | 2.39 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 77.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.45 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.45 | 3.50 | 2.45 | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.86 | 0.00 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.65 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.59 | 3.68 | 2.31 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.11 ↑ | 1.07 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.22 | 2.21 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 22.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.35 | 0.83 | 3.00 | 0.73 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.56 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.69 ↑ | 3.52 ↑ | 2.20 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.25 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 59.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.67 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.38 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.