Kết quả bóng đá trận Lake Macquarie (W) vs Broadmeadow Magic (W), 13:00 ngày 30/08/2026
Northern NSW Ngoại hạng Nữ Úc · 13:00 ngày 30/08/2026
Lake Macquarie (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Broadmeadow Magic (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Lake Macquarie (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| HT 1-0 | ||
| 66' | ||
| 66' | ||
| 90' | ⚽ 2 - 1 | |
| 90+8' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 9 |
Chủ = Lake Macquarie (W) · Khách = Broadmeadow Magic (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lake Macquarie (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Lake Macquarie (W) 3 (50%)Hòa 3 (50%)Broadmeadow Magic (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Broadmeadow Magic (W) | 0-0 (0-0) | Lake Macquarie (W) | +1.25 | 4 | H |
| 10/05/26 | Lake Macquarie (W) | 5-1 (1-1) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | Lake Macquarie (W) | 3-3 (2-2) | Broadmeadow Magic (W) | +3.75 | 5 | H |
| 25/07/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-6 (0-4) | Lake Macquarie (W) | - | - | T |
| 24/05/25 | Lake Macquarie (W) | 2-2 (0-1) | Broadmeadow Magic (W) | +2 | 3.5 | H |
| 14/03/25 | Broadmeadow Magic (W) | 1-8 (0-3) | Lake Macquarie (W) | -0.75 | 4.75 | T |
Thành tích gần đây — Lake Macquarie (W)
BTBHTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | New Lambton FC (W) | 4-0 (3-0) | Lake Macquarie (W) | -1.25 | 3.75 | B |
| 02/08/26 | Charlestown Azzuri (W) | 0-1 (0-0) | Lake Macquarie (W) | +1 | 3.75 | T |
| 26/07/26 | Lake Macquarie (W) | 1-3 (0-1) | Maitland FC (W) | -2 | 3.75 | B |
| 17/07/26 | Broadmeadow Magic (W) | 0-0 (0-0) | Lake Macquarie (W) | +1.25 | 4 | H |
| 28/06/26 | Adamstown Rosebud (W) | 0-1 (0-1) | Lake Macquarie (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Lake Macquarie (W) | 2-1 (1-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 10/06/26 | Lake Macquarie (W) | 0-2 (0-1) | Charlestown Azzuri (W) | +1.75 | 4 | B |
| 02/06/26 | Lake Macquarie (W) | 1-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | +0.25 | 4 | B |
| 17/05/26 | Maitland FC (W) | 1-1 (0-1) | Lake Macquarie (W) | -3.5 | 4.5 | H |
| 10/05/26 | Lake Macquarie (W) | 5-1 (1-1) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Lake Macquarie (W) | 2-1 (0-0) | Adamstown Rosebud (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 1-1 (0-0) | Lake Macquarie (W) | +0.5 | 3.5 | H |
| 28/03/26 | New Lambton FC (W) | 4-0 (3-0) | Lake Macquarie (W) | -1 | 4.25 | B |
| 22/03/26 | Charlestown Azzuri (W) | 3-0 (0-0) | Lake Macquarie (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Lake Macquarie (W) | 0-4 (0-3) | Maitland FC (W) | -1 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | Lake Macquarie (W) | 3-3 (2-2) | Broadmeadow Magic (W) | +3.75 | 5 | H |
| 27/02/26 | Adamstown Rosebud (W) | 1-2 (1-1) | Lake Macquarie (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Lake Macquarie (W) | 4-1 (3-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 17/08/25 | Lake Macquarie (W) | 5-1 (1-1) | Adamstown Rosebud (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/07/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-6 (0-4) | Lake Macquarie (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Broadmeadow Magic (W)
TBBTHBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Broadmeadow Magic (W) | 1-0 (1-0) | Charlestown Azzuri (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 07/08/26 | Broadmeadow Magic (W) | 0-1 (0-0) | Maitland FC (W) | - | - | B |
| 31/07/26 | Broadmeadow Magic (W) | 1-3 (1-1) | New Lambton FC (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 0-6 (0-2) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Broadmeadow Magic (W) | 0-0 (0-0) | Lake Macquarie (W) | -1.25 | 4 | H |
| 19/06/26 | Adamstown Rosebud (W) | 3-0 (2-0) | Broadmeadow Magic (W) | -0.25 | 4.75 | B |
| 13/06/26 | Charlestown Azzuri (W) | 0-0 (0-0) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | H |
| 10/06/26 | New Lambton FC (W) | 3-2 (2-1) | Broadmeadow Magic (W) | -1.5 | 5 | B |
| 03/06/26 | Broadmeadow Magic (W) | 2-6 (0-4) | Maitland FC (W) | -3.75 | 5 | B |
| 15/05/26 | Broadmeadow Magic (W) | 5-0 (2-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Lake Macquarie (W) | 5-1 (1-1) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Adamstown Rosebud (W) | 5-3 (4-2) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Broadmeadow Magic (W) | 6-0 (3-0) | Charlestown Azzuri (W) | +0.25 | 4 | T |
| 27/03/26 | Maitland FC (W) | 4-2 (4-1) | Broadmeadow Magic (W) | -4.5 | 5.5 | B |
| 22/03/26 | Broadmeadow Magic (W) | 1-5 (1-1) | New Lambton FC (W) | -1.5 | 4.75 | B |
| 14/03/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 1-3 (0-1) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | Lake Macquarie (W) | 3-3 (2-2) | Broadmeadow Magic (W) | -3.75 | 5 | H |
| 22/02/26 | Broadmeadow Magic (W) | 2-2 (1-0) | Adamstown Rosebud (W) | -1.5 | 4.5 | H |
| 25/07/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-6 (0-4) | Lake Macquarie (W) | - | - | B |
| 04/07/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-4 (0-2) | Maitland FC (W) | -3.5 | 4.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
43
Tấn công
146139
Tấn công nguy hiểm
9085
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B0T0 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lake Macquarie (W) (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Broadmeadow Magic (W) (20 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lake Macquarie (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 2 (13%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LVVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Broadmeadow Magic (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 1 (9%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lake Macquarie (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.20 | 3.80 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.00 | 0.86 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.70 | 3.90 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.50 | 3.75 | 0.88 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.94 ↑ | 100.00 ↑ | 3.42 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.85 ↑ | 3.85 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.67 ↓ | 0.50 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 4.15 | 3.15 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 4.06 | 3.11 | 0.91 | 3.75 | 0.83 | 0.77 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.75 ↑ | 31.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.30 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.40 | 0.81 | 3.75 | 0.72 | 0.82 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.20 ↑ | 3.70 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 4.21 | 2.63 | 0.78 | 3.50 | 0.94 | 0.80 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.46 ↑ | 3.61 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.92 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.30 | 0.68 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 61.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.00 | 3.74 | 0.74 | 3.50 | 0.98 | 1.60 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.90 ↑ | 90.00 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.10 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.