Kết quả bóng đá trận Lake Macquarie (W) vs Maitland FC (W), 13:00 ngày 26/07/2026

Northern NSW Ngoại hạng Nữ Úc · 13:00 ngày 26/07/2026
Lake Macquarie (W)
Sắp đá --:--:--
Maitland FC (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 48
Hòa 10 31
Bại 01 31
Ghi bàn 311 1346
Mất bàn 12 148
Điểm 76 1525

Chủ = Lake Macquarie (W) · Khách = Maitland FC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lake Macquarie (W) (15)Hiệp 1 / Cả trậnMaitland FC (W) (12)
3 (20%)Thắng/Thắng10 (83%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (27%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Lake Macquarie (W) 0 (0%)Hòa 1 (25%)Maitland FC (W) 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW WPL17/05/26Maitland FC (W)1-1 (0-1)Lake Macquarie (W)3-5-3.54.5H
AUS NSW WPL15/03/26Lake Macquarie (W)0-4 (0-3)Maitland FC (W)1-5-13.5B
AUS NSW WPL21/06/25Lake Macquarie (W)0-1 (0-0)Maitland FC (W)4-5-1.53.75B
AUS NSW WPL13/04/25Maitland FC (W)2-0 (0-0)Lake Macquarie (W)5-2--B

Thành tích gần đây — Lake Macquarie (W)

HTTBBHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW WPL17/07/26Broadmeadow Magic (W)0-0 (0-0)Lake Macquarie (W)1-6+1.254H
AUS NSW WPL28/06/26Adamstown Rosebud (W)0-1 (0-1)Lake Macquarie (W)0-10+0.753.75T
AUS NSW WPL21/06/26Lake Macquarie (W)2-1 (1-0)Newcastle Olympic FC (W)6-0+1.754T
AUS NSW WPL10/06/26Lake Macquarie (W)0-2 (0-1)Charlestown Azzuri (W)6-5+1.754B
AUS NSW WPL02/06/26Lake Macquarie (W)1-3 (0-3)New Lambton FC (W)8-7+0.254B
AUS NSW WPL17/05/26Maitland FC (W)1-1 (0-1)Lake Macquarie (W)3-5-3.54.5H
AUS NSW WPL10/05/26Lake Macquarie (W)5-1 (1-1)Broadmeadow Magic (W)7-2--T
AUS NSW WPL26/04/26Lake Macquarie (W)2-1 (0-0)Adamstown Rosebud (W)6-6+0.253.75T
AUS NSW WPL19/04/26Newcastle Olympic FC (W)1-1 (0-0)Lake Macquarie (W)2-9+0.53.5H
AUS NSW WPL28/03/26New Lambton FC (W)4-0 (3-0)Lake Macquarie (W)2-4-14.25B
AUS NSW WPL22/03/26Charlestown Azzuri (W)3-0 (0-0)Lake Macquarie (W)1-8--B
AUS NSW WPL15/03/26Lake Macquarie (W)0-4 (0-3)Maitland FC (W)1-5-13.5B
AUS NSW WPL06/03/26Lake Macquarie (W)3-3 (2-2)Broadmeadow Magic (W)6-1+3.755H
AUS NSW WPL27/02/26Adamstown Rosebud (W)1-2 (1-1)Lake Macquarie (W)4-3+1.253.5T
AUS NSW WPL21/02/26Lake Macquarie (W)4-1 (3-0)Newcastle Olympic FC (W)7-2+0.53.75T
AUS NSW WPL17/08/25Lake Macquarie (W)5-1 (1-1)Adamstown Rosebud (W)7-4+0.753.25T
AUS NSW WPL25/07/25Broadmeadow Magic (W)0-6 (0-4)Lake Macquarie (W)4-6--T
AUS NSW WPL19/07/25Lake Macquarie (W)0-3 (0-3)New Lambton FC (W)2-3-0.753.75B
AUS NSW WPL05/07/25Charlestown Azzuri (W)1-0 (0-0)Lake Macquarie (W)7-2-23.75B
AUS NSW WPL27/06/25Lake Macquarie (W)3-3 (2-2)Newcastle Olympic FC (W)4-2-0.753.75H

Thành tích gần đây — Maitland FC (W)

TBTTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 46/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW WPL19/07/26Maitland FC (W)6-0 (3-0)Charlestown Azzuri (W)---T
AUS NSW WPL27/06/26New Lambton FC (W)2-1 (1-0)Maitland FC (W)4-8+1.54B
AUS NSW WPL14/06/26Maitland FC (W)4-0 (2-0)Adamstown Rosebud (W)8-1+3.754.5T
AUS NSW WPL03/06/26Broadmeadow Magic (W)2-6 (0-4)Maitland FC (W)1-6+3.755T
AUS NSW WPL22/05/26Maitland FC (W)5-0 (2-0)Newcastle Olympic FC (W)9-2+4.55.25T
AUS NSW WPL17/05/26Maitland FC (W)1-1 (0-1)Lake Macquarie (W)3-5+3.54.5H
AUS NSW WPL26/04/26Maitland FC (W)8-0 (2-0)New Lambton FC (W)1-1--T
AUS NSW WPL12/04/26Adamstown Rosebud (W)0-2 (0-1)Maitland FC (W)2-8+3.754.5T
AUS NSW WPL27/03/26Maitland FC (W)4-2 (4-1)Broadmeadow Magic (W)2-0+4.55.5T
AUS NSW WPL21/03/26Newcastle Olympic FC (W)1-9 (1-5)Maitland FC (W)2-8+34.25T
AUS NSW WPL15/03/26Lake Macquarie (W)0-4 (0-3)Maitland FC (W)1-5+13.5T
AUS NSW WPL01/03/26Maitland FC (W)7-1 (3-0)New Lambton FC (W)6-3+0.54T
AUS NSW WPL06/09/25Charlestown Azzuri (W)1-0 (0-0)Maitland FC (W)4-6+0.252.75B
AUS NSW WPL31/08/25Maitland FC (W)0-0 (0-0)Newcastle Olympic FC (W)4-4+0.53.25H
AUS NSW WPL23/08/25Charlestown Azzuri (W)0-0 (0-0)Maitland FC (W)5-303H
AUS NSW WPL17/08/25Maitland FC (W)0-1 (0-0)Charlestown Azzuri (W)5-703B
AUS NSW WPL10/08/25Maitland FC (W)1-0 (0-0)Newcastle Olympic FC (W)5-2+1.253.5T
AUS NSW WPL18/07/25Adamstown Rosebud (W)1-1 (0-0)Maitland FC (W)6-3+23.75H
AUS NSW WPL04/07/25Broadmeadow Magic (W)0-4 (0-2)Maitland FC (W)0-10+3.54.75T
AUS NSW WPL28/06/25Maitland FC (W)3-1 (1-1)New Lambton FC (W)7-1+13.75T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lake Macquarie (W) (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Maitland FC (W) (12 trận)
Ghi 4.75 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lake Macquarie (W) (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (23%)Hòa 1 (8%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUVU

Maitland FC (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

40
0 Bàn
42
1 Bàn
31
2 Bàn
10
3 Bàn
17
4+ Bàn
924
B.thắng H1
819
B.thắng H2
Lake Macquarie (W)Maitland FC (W)

Chi tiết về HT/FT

38
T/T
10
T/H
00
T/B
20
H/T
30
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
41
B/B
Lake Macquarie (W)Maitland FC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

412
Thắng 2+
41
Thắng 1
54
Hòa
13
Thua 1
60
Thua 2+
Lake Macquarie (W)Maitland FC (W)

Thông tin đội bóng

Lake Macquarie (W) Thông tin Maitland FC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm9.806.801.170.853.750.830.78-2.250.98
Live9.90 ↑6.801.170.91 ↑3.750.78 ↓0.79 ↑-2.000.87 ↓
VcbetSớm12.007.001.150.923.750.870.76-2.250.97
Live12.006.50 ↓1.17 ↑0.84 ↓3.500.95 ↑0.90 ↑-2.000.82 ↓
InterwettenSớm9.506.501.220.653.501.05---
Live10.00 ↑6.75 ↑1.20 ↓0.70 ↑3.500.95 ↓---
10BETSớm8.205.401.170.743.750.87---
Live9.00 ↑5.80 ↑1.170.88 ↑3.750.76 ↓---
CrownSớm9.006.201.170.943.750.760.86-2.000.84
Live9.006.201.170.943.750.760.86-2.000.84
WewbetSớm10.905.751.170.913.750.830.94-2.000.80
Live10.905.65 ↓1.170.81 ↓3.500.97 ↑0.92 ↓-2.000.86 ↑
LadbrokesSớm8.006.501.200.252.502.50---
Live9.00 ↑6.501.18 ↓0.30 ↑2.502.25 ↓---
18BetSớm9.506.501.140.814.250.710.81-2.000.71
Live11.00 ↑6.501.17 ↑0.90 ↑3.750.75 ↑0.77 ↓-2.250.88 ↑
PinnacleSớm9.136.481.160.773.500.930.93-2.000.77
Live8.19 ↓6.05 ↓1.19 ↑0.83 ↑3.500.87 ↓0.79 ↓-2.000.91 ↑
BwinSớm8.256.751.200.663.501.05---
Live9.50 ↑6.50 ↓1.19 ↓0.75 ↑3.500.95 ↓---
1xBetSớm8.406.601.220.653.501.101.20-1.500.60
Live9.45 ↑6.80 ↑1.18 ↓0.78 ↑3.500.91 ↓1.07 ↓-1.750.61 ↑
Bet 365Sớm9.506.501.180.954.000.850.80-2.251.00
Live11.00 ↑6.501.17 ↓0.953.750.850.80-2.251.00
William HillSớm10.006.001.200.803.500.85---
Live9.50 ↓6.001.200.83 ↑3.500.85---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.