Kết quả bóng đá trận LaLouviere vs KAA Gent, 21:00 ngày 16/08/2026
Pro League (Bỉ) · 21:00 ngày 16/08/2026
LaLouviere 1 Kết thúc HT 1-1 2
KAA Gent
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| LaLouviere | Phút | |
| Mustapha Isah(Assists:Mame Wade) (Kiến tạo: Mame Wade) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 Momodou Sonko | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | ⚽ 1 - 2 Ibrahima Cisse(Assists:Siebe Van der Heyden) (Kiến tạo: Siebe Van der Heyden) | |
| 58' ⇄ | ▲ Ortega Josue Vergara Yamir ▼ Ibrahima Cisse | |
| ▲ Zsombor Gruber ▼ Elias Filet | 58' ⇄ | |
| ▲ Matyas Kovacs ▼ Anas Tajaouart | 58' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Tibe De Vlieger ▼ Aime Omgba | |
| ▲ Nolan Gillot ▼ Thierry Lutonda | 71' ⇄ | |
| ▲ Djibril Lamego ▼ Yllan Okou | 72' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Mathias Delorge-Knieper ▼ Leonardo Da Silva Lopes | |
| 77' ⇄ | ▲ Laszlo Benes ▼ Abdelkahar Kadri | |
| ▲ Leandro Rousseau ▼ Wagane Faye | 78' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Kyrell Wilson ▼ Momodou Sonko | |
| Djibril Lamego | 90+3' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 6 |
| Điểm | 0 | 5 | 9 | 17 |
Chủ = LaLouviere · Khách = KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LaLouviere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (36%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
LaLouviere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | - | - |
KAA Gent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
LaLouviere 0 (0%)Hòa 4 (44%)KAA Gent 5 (56%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | LaLouviere | 1-1 (0-0) | KAA Gent | 0 | 2.5 | H |
| 03/08/25 | KAA Gent | 1-0 (0-0) | LaLouviere | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/07/25 | KAA Gent | 1-1 (0-0) | LaLouviere | - | - | H |
| 22/01/06 | KAA Gent | 3-0 (3-0) | LaLouviere | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/08/05 | LaLouviere | 1-1 (0-1) | KAA Gent | 0 | 2.5 | H |
| 08/05/05 | KAA Gent | 2-1 (1-1) | LaLouviere | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/12/04 | LaLouviere | 0-1 (0-1) | KAA Gent | - | - | B |
| 25/04/04 | LaLouviere | 2-2 (0-1) | KAA Gent | - | - | H |
| 30/11/03 | KAA Gent | 3-0 (0-0) | LaLouviere | - | - | B |
Thành tích gần đây — LaLouviere
BHHHBTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Anderlecht | 2-1 (0-0) | LaLouviere | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Eintracht Braunschweig | 0-0 (0-0) | LaLouviere | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | LaLouviere | 0-0 (0-0) | Samsunspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/07/26 | LaLouviere | 1-1 (0-1) | AE Kifisias | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lille | 3-0 (2-0) | LaLouviere | - | - | B |
| 15/07/26 | LaLouviere | 3-1 (1-1) | Excelsior Virton | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Lokeren | 2-3 (0-0) | LaLouviere | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | LaLouviere | 0-3 (0-3) | Rochefort | +1.5 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | LaLouviere | 4-1 (0-1) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | FCV Dender EH | 2-1 (2-1) | LaLouviere | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Zulte-Waregem | 4-0 (2-0) | LaLouviere | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | LaLouviere | 0-2 (0-1) | Zulte-Waregem | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Cercle Brugge | 3-0 (2-0) | LaLouviere | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | LaLouviere | 0-1 (0-0) | FCV Dender EH | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | LaLouviere | 5-5 (2-3) | Racing Genk | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Cercle Brugge | 1-3 (0-1) | LaLouviere | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | LaLouviere | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Standard Liege | 1-1 (1-1) | LaLouviere | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | LaLouviere | 0-2 (0-1) | Mechelen | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Anderlecht | 0-0 (0-0) | LaLouviere | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — KAA Gent
HTTHHTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | KAA Gent | 1-1 (1-0) | IFK Goteborg | +1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | KAA Gent | 2-0 (2-0) | Mechelen | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-1) | KAA Gent | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +1.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | KAA Gent | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | KAA Gent | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 2-2 (1-1) | KAA Gent | - | - | H |
| 14/07/26 | Kryvbas | 2-1 (2-1) | KAA Gent | - | - | B |
| 11/07/26 | KAA Gent | 4-0 (0-0) | Beveren | - | - | T |
| 04/07/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (1-1) | KAA Gent | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Merelbeke | 1-6 (0-3) | KAA Gent | +3 | 4.25 | T |
| 31/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | KAA Gent | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Saint Gilloise | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KAA Gent | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | KAA Gent | 1-1 (1-1) | Anderlecht | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Mechelen | 1-0 (1-0) | KAA Gent | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | KAA Gent | 0-2 (0-1) | Club Brugge | -0.75 | 3 | B |
| 23/04/26 | Saint Gilloise | 0-0 (0-0) | KAA Gent | -1.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Sint-Truidense | 0 | 2.75 | H |
Đội hình
LaLouviere
KAA Gent
21CMarcos Hernan Peano4Wagane Faye5Thierry Lutonda18Shaquil Delos33Patrick Nkoa99Yllan Okou10Mame Wade48Ismaila Coulibaly78Anas Tajaouart9Elias Filet11Mustapha Isah33CDavy Roef5Mouhamed El Bachir Ngom16Christian Burgess20Tiago Araujo44Siebe Van der Heyden10Aime Omgba22Leonardo Da Silva Lopes11Momodou Sonko37Abdelkahar Kadri57Matties Volckaert75Ibrahima Cisse
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 4Wagane Faye▼ Rời sân 78'6.5
- 5Thierry Lutonda▼ Rời sân 71'6.1
- 9Elias Filet▼ Rời sân 58'6.9
- 10Mame Wade🎯 Kiến tạo 10'6.4
- 11Mustapha Isah⚽ Ghi bàn 10'8.1
- 18Shaquil Delos6.3
- 21Marcos Hernan Peano C5.1
- 33Patrick Nkoa6.1
- 48Ismaila Coulibaly8.2
- 78Anas Tajaouart▼ Rời sân 58'6.1
- 99Yllan Okou▼ Rời sân 72'6.4
Khách · 4231
- 5Mouhamed El Bachir Ngom7
- 10Aime Omgba▼ Rời sân 59'6.8
- 11Momodou Sonko⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 88'7.1
- 16Christian Burgess7.3
- 20Tiago Araujo6.9
- 22Leonardo Da Silva Lopes▼ Rời sân 77'6.3
- 33Davy Roef C6.9
- 37Abdelkahar Kadri▼ Rời sân 77'6.8
- 44Siebe Van der Heyden🎯 Kiến tạo 46'7
- 57Matties Volckaert6.4
- 75Ibrahima Cisse⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 58'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
118
Sút cầu môn
53
Tấn công
104100
Tấn công nguy hiểm
4125
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
512
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
478587
TL chuyền bóng thành công
85%86%
Phạm lỗi
125
Việt vị
33
Cứu thua
14
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2717
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
30
Chuyền dài
2038
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.541.18
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B5T5 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B1T1 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LaLouviere (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
KAA Gent (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
LaLouviere (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
KAA Gent (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
LaLouviere
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48Ismaila Coulibaly Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 2/1 | 49/52 | 4 | |||
| 11Mustapha Isah Trung phong | 8.1 | 1 | 2/2 | 12/15 | 1 | ||
| 9Elias Filet Trung phong | 6.9 | 1/1 | 7/15 | 0 | |||
| 4Wagane Faye Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 49/57 | 6 | |||
| 99Yllan Okou Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 43/48 | 1 | |||
| 10Mame Wade Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1 | 0/0 | 23/25 | 1 | ||
| 18Shaquil Delos Hậu vệ phải | 6.3 | 1/1 | 32/43 | 1 | |||
| 5Thierry Lutonda Hậu vệ trái | 6.1 | 2/0 | 17/24 | 2 | |||
| 78Anas Tajaouart Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 33Patrick Nkoa Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 56/61 | 1 | |||
| 21Marcos Hernan Peano Thủ môn | 5.1 | 0/0 | 34/39 | 0 | |||
| 7Matyas Kovacs (dự bị) Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 20/22 | 2 | |||
| 25Djibril Lamego (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 27/30 | 1 | 🟨 | ||
| 30Zsombor Gruber (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 3Nolan Gillot (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 11/15 | 0 | |||
| 90Leandro Rousseau (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 |
KAA Gent
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75Ibrahima Cisse Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 1/3 | 1 | ||
| 16Christian Burgess Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 92/99 | 0 | |||
| 11Momodou Sonko Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 1/1 | 13/18 | 0 | ||
| 44Siebe Van der Heyden Trung vệ | 7 | 1 | 0/0 | 97/105 | 5 | ||
| 5Mouhamed El Bachir Ngom Trung vệ | 7 | 0/0 | 56/68 | 5 | |||
| 33Davy Roef Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/35 | 0 | |||
| 20Tiago Araujo Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 36/43 | 0 | |||
| 37Abdelkahar Kadri Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 31/35 | 3 | |||
| 10Aime Omgba Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 56/57 | 2 | |||
| 57Matties Volckaert Trung vệ | 6.4 | 1/1 | 18/24 | 2 | |||
| 22Leonardo Da Silva Lopes Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 26/35 | 4 | |||
| 27Tibe De Vlieger (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 19/24 | 4 | |||
| 17Mathias Delorge-Knieper (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 19/21 | 3 | |||
| 8Laszlo Benes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 14Kyrell Wilson (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 47Ortega Josue Vergara Yamir (dự bị) Trung phong | 6 | 2/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| LaLouviere | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1898-1-1 |
| Sân nhà | Galanco Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 12919 |
| Edward Still | HLV | Rik De Mil |
| Khu vực | Gent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.61 | 3.35 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.61 | 3.35 | 2.25 | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 361.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.38 | 0.90 | 2.50 | 0.91 | 1.09 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.35 | 2.31 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.22 | 0.91 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.71 ↑ | 1.02 ↓ | 6.52 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.35 | 2.31 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 138.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.07 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.50 | 2.35 | 0.93 | 2.50 | 0.94 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.35 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 3.13 | 2.25 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 74.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.30 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.48 | 2.40 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 1.08 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 30.60 ↑ | 5.36 ↑ | 1.20 ↓ | 4.23 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.74 | 3.20 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.10 ↓ | 2.15 ↓ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 3.45 | 2.31 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 1.22 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.38 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.38 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.67 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LaLouviere | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| KAA Gent | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).