Kết quả bóng đá trận LaLouviere vs Mechelen, 21:00 ngày 29/08/2026

Pro League (Bỉ) · 21:00 ngày 29/08/2026
LaLouviere
2 Kết thúc HT 2-1 2
Mechelen
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

LaLouviere Phút Mechelen
6' 0 - 1 Myron van Brederode(Assists:Keano Vanrafelghem) (Kiến tạo: Keano Vanrafelghem)
Elias Filet(Assists:Marius Courcoul) (Kiến tạo: Marius Courcoul) 1 - 1 13'
Marius Courcoul 15'
Wagane Faye 17'
31' Fredrik Hammar
Mustapha Isah(Assists:Zsombor Gruber) (Kiến tạo: Zsombor Gruber) 2 - 1 45+5'
HT 2-1
46' ▲ Adeshina Ayodele ▼ Malcolm Lohunanu-Mbasi
46' ▲ Bilal Bafdili ▼ Fredrik Hammar
47' 2 - 2 Adeshina Ayodele
73' ▲ Simion Michez ▼ Cedric Van Meirvenne
▲ Anas Tajaouart ▼ Marius Courcoul76'
▲ Mame Wade ▼ Elias Filet76'
80' ▲ Bouke Boersma ▼ Keano Vanrafelghem
84' Adeshina Ayodele
▲ Matyas Kovacs ▼ Zsombor Gruber85'
▲ Siad Gourville ▼ Wagane Faye85'
▲ Leandro Rousseau ▼ Mustapha Isah89'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 23
Hòa 12 43
Bại 21 44
Ghi bàn 35 1113
Mất bàn 67 1513
Điểm 12 1012

Chủ = LaLouviere · Khách = Mechelen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

LaLouviere (11)Hiệp 1 / Cả trậnMechelen (11)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (18%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
2 (18%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (9%)
3 (27%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
1 (9%)Bại/Hòa2 (18%)
2 (18%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

LaLouviere

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401348115
Sân nhà201134115
Sân khách200214014
6 gần603337--

Mechelen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402259214
Sân nhà101033112
Sân khách301226112
6 gần6024511--

Thành tích đối đầu (4 trận)

LaLouviere 0 (0%)Hòa 1 (25%)Mechelen 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D122/02/26LaLouviere0-2 (0-1)Mechelen4-4+0.252.5B
BEL D130/08/25Mechelen3-2 (1-0)LaLouviere4-6-0.752.75B
INT CF05/07/25Mechelen1-0 (0-0)LaLouviere2-10-0.53B
BEL Cup31/10/24Mechelen1-1 (0-0)LaLouviere7-1-1.53.25H

Thành tích gần đây — LaLouviere

BBBHHHBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D122/08/26Standard Liege2-0 (0-0)LaLouviere5-1-0.52.25B
BEL D116/08/26LaLouviere1-2 (1-1)KAA Gent6-3-0.252.5B
BEL D109/08/26Anderlecht2-1 (0-0)LaLouviere10-1-0.752.25B
INT CF01/08/26Eintracht Braunschweig0-0 (0-0)LaLouviere3-3-0.252.75H
INT CF25/07/26LaLouviere0-0 (0-0)Samsunspor2-5-0.252.5H
INT CF22/07/26LaLouviere1-1 (0-1)AE Kifisias1-2+0.52.75H
INT CF18/07/26Lille3-0 (2-0)LaLouviere---B
INT CF15/07/26LaLouviere3-1 (1-1)Excelsior Virton5-2+13.25T
INT CF11/07/26Lokeren2-3 (0-0)LaLouviere3-7+0.252.75T
INT CF04/07/26LaLouviere0-3 (0-3)Rochefort3-1+1.53.5B
BEL D109/05/26LaLouviere4-1 (0-1)Cercle Brugge6-5-0.252.5T
BEL D104/05/26FCV Dender EH2-1 (2-1)LaLouviere4-5+0.252.5B
BEL D127/04/26Zulte-Waregem4-0 (2-0)LaLouviere5-6-0.52.5B
BEL D120/04/26LaLouviere0-2 (0-1)Zulte-Waregem7-102.5B
BEL D111/04/26Cercle Brugge3-0 (2-0)LaLouviere9-5-0.52.75B
BEL D106/04/26LaLouviere0-1 (0-0)FCV Dender EH4-3+0.752.5B
BEL D123/03/26LaLouviere5-5 (2-3)Racing Genk10-3-0.52.5H
BEL D116/03/26Cercle Brugge1-3 (0-1)LaLouviere5-7-0.52.5T
BEL D107/03/26LaLouviere0-0 (0-0)Royal Antwerp7-302.25H
BEL D128/02/26Standard Liege1-1 (1-1)LaLouviere4-3-0.252.25H

Thành tích gần đây — Mechelen

BHBHBBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D122/08/26Charleroi2-0 (1-0)Mechelen3-2-0.752.75B
BEL D116/08/26Mechelen3-3 (1-2)Standard Liege5-202.5H
BEL D109/08/26KAA Gent2-0 (2-0)Mechelen4-1-0.252.5B
INT CF01/08/26Mechelen0-0 (0-0)USL Dunkerque---H
INT CF25/07/26Willem II1-0 (0-0)Mechelen4-9+0.253B
INT CF18/07/26Mechelen2-3 (1-0)ADO Den Haag---B
INT CF16/07/26KSK Heist0-1 (0-0)Mechelen6-7+2.754.25T
INT CF11/07/26Mechelen2-0 (1-0)Hasselt---T
INT CF04/07/26Mechelen3-0 (1-0)Rupel Boom---T
BEL D124/05/26Sint-Truidense3-0 (2-0)Mechelen2-2-0.753B
BEL D122/05/26Mechelen2-2 (0-1)Club Brugge3-5-1.253.5H
BEL D117/05/26Anderlecht2-2 (1-1)Mechelen2-2-0.752.75H
BEL D110/05/26Saint Gilloise3-0 (1-0)Mechelen3-3-1.53B
BEL D103/05/26Mechelen1-0 (1-0)KAA Gent7-4-0.252.75T
BEL D126/04/26Mechelen1-4 (1-1)Sint-Truidense4-7-0.252.75B
BEL D123/04/26Club Brugge6-1 (1-1)Mechelen3-3-1.753.5B
BEL D119/04/26Mechelen1-2 (1-0)Anderlecht5-3-0.252.75B
BEL D112/04/26Mechelen0-1 (0-1)Saint Gilloise2-9-0.752.5B
BEL D106/04/26KAA Gent1-1 (1-0)Mechelen5-10-0.52.75H
BEL D123/03/26Club Brugge4-1 (3-0)Mechelen15-2-1.53.5B

Đội hình

LaLouviereMechelen
21CMarcos Hernan Peano4Wagane Faye25Djibril Lamego33Patrick Nkoa5Thierry Lutonda18Shaquil Delos29Marius Courcoul48Ismaila Coulibaly9Elias Filet11Mustapha Isah30Zsombor Gruber13Nacho Miras2Luc Marijnissen3Jose Martinez Marsa44Mike Eerdhuijzen6CFredrik Hammar7Therence Koudou17Cedric Van Meirvenne26Dennis Praet9Myron van Brederode27Keano Vanrafelghem19Malcolm Lohunanu-Mbasi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
16
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
81
108
Tấn công nguy hiểm
34
52
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
8
10
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Chuyền bóng
290
567
TL chuyền bóng thành công
67%
83%
Phạm lỗi
10
8
Việt vị
0
5
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
25
39
Cắt bóng
13
5
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
19
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.17
2.11
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

LaLouviere (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Mechelen (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

LaLouviere (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Mechelen (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
12
B.thắng H2
LaLouviereMechelen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
30
H/B
00
B/T
01
B/H
02
B/B
LaLouviereMechelen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
12
Thắng 1
65
Hòa
44
Thua 1
67
Thua 2+
LaLouviereMechelen

LaLouviere

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Zsombor Gruber
Trung phong
8.413/014/202
9Elias Filet
Trung phong
8.112/25/160
11Mustapha Isah
Trung phong
7.814/311/162
21Marcos Hernan Peano
Thủ môn
7.70/018/310
48Ismaila Coulibaly
Tiền vệ trung tâm
7.40/023/333
18Shaquil Delos
Hậu vệ phải
7.10/017/245
33Patrick Nkoa
Trung vệ
6.72/028/317
29Marius Courcoul
Tiền vệ phòng ngự
6.610/011/194
25Djibril Lamego
Trung vệ
6.60/024/352
4Wagane Faye
Trung vệ
60/024/321
5Thierry Lutonda
Hậu vệ trái
5.92/09/226
78Anas Tajaouart (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.10/07/71
22Siad Gourville (dự bị)
Trung vệ
6.80/02/20
7Matyas Kovacs (dự bị)
Tiền vệ phải
6.50/00/10
10Mame Wade (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/01/20
90Leandro Rousseau (dự bị)
Trung phong
-0/01/10

Mechelen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Mike Eerdhuijzen
Trung vệ
83/186/948
9Myron van Brederode
Tiền đạo cánh trái
7.911/146/561
17Cedric Van Meirvenne
Tiền đạo cánh trái
7.71/023/291
13Nacho Miras
Thủ môn
7.50/023/330
2Luc Marijnissen
Trung vệ
7.20/078/892
27Keano Vanrafelghem
Trung phong
713/112/200
3Jose Martinez Marsa
Trung vệ
6.71/051/611
26Dennis Praet
Tiền vệ trung tâm
6.50/046/553
19Malcolm Lohunanu-Mbasi
Tiền đạo
6.50/06/72
6Fredrik Hammar
Tiền vệ phòng ngự
6.40/016/183
7Therence Koudou
Hậu vệ phải
62/045/601
23Simion Michez (dự bị)
Tiền vệ phải
6.50/05/50
28Bouke Boersma (dự bị)
Trung phong
6.50/02/30
11Bilal Bafdili (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/119/221
16Adeshina Ayodele (dự bị)
Tiền đạo
6.14/39/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

LaLouviere Thông tin Mechelen
1912 Thành lập 1905-1-1
Sân nhà Veolia Stadium Achter de Kazerne
0 Sức chứa 10000
Edward Still HLV Vanderbiest Frederik
Khu vực KV Mechelen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.273.132.750.842.250.881.020.250.76
Live2.273.132.750.842.250.881.020.250.76
EasybetsSớm2.503.103.000.822.250.990.740.001.09
Live24.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑4.30 ↑4.500.08 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm2.303.133.000.902.250.911.060.250.79
Live15.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑3.15 ↑4.500.22 ↓0.90 ↓0.000.93 ↑
Mansion88Sớm2.323.202.840.892.250.951.060.250.80
Live18.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.98 ↓0.000.92 ↑
InterwettenSớm2.553.052.850.952.500.750.750.000.95
Live16.00 ↑1.07 ↓16.00 ↑6.00 ↑4.500.06 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.423.102.800.742.250.94---
Live19.78 ↑1.04 ↓14.02 ↑7.70 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm2.323.202.840.892.250.951.060.250.80
Live18.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.97 ↓0.000.93 ↑
CrownSớm2.363.252.860.922.250.951.080.250.80
Live14.50 ↑1.07 ↓13.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.303.042.780.912.250.951.080.250.80
Live16.50 ↑1.03 ↓15.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓1.02 ↓0.000.88 ↑
WewbetSớm2.403.042.700.852.251.010.790.001.09
Live12.90 ↑1.08 ↓13.30 ↑7.65 ↑4.500.03 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.603.102.801.002.500.73---
Live3.90 ↑1.73 ↓4.00 ↑0.28 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm2.553.052.750.792.250.960.790.000.96
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑14.43 ↑4.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.593.132.820.822.250.990.830.001.00
Live10.76 ↑1.14 ↓10.99 ↑3.64 ↑4.500.21 ↓0.91 ↑0.000.96 ↓
HK Jockey ClubSớm2.253.052.781.022.500.70---
Live2.253.052.781.022.500.70---
1xBetSớm2.613.172.871.092.500.760.840.000.99
Live26.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑3.44 ↑4.500.24 ↓1.00 ↑0.000.89 ↓
SNAISớm2.403.102.90------
Live2.403.102.90------
Bet 365Sớm2.303.202.880.882.250.931.030.250.78
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.40 ↑4.500.08 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.503.002.751.052.500.700.680.001.00
Live5.50 ↑1.33 ↓5.80 ↑1.80 ↑4.500.36 ↓0.96 ↑0.250.69 ↓
BwinSớm---1.052.500.68---
Live---0.66 ↓4.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
LaLouviere+1/4100
Mechelen-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).