Kết quả bóng đá trận LaLouviere vs Mechelen, 21:00 ngày 29/08/2026
Pro League (Bỉ) · 21:00 ngày 29/08/2026
LaLouviere 2 Kết thúc HT 2-1 2
Mechelen
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| LaLouviere | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Myron van Brederode(Assists:Keano Vanrafelghem) (Kiến tạo: Keano Vanrafelghem) | |
| Elias Filet(Assists:Marius Courcoul) (Kiến tạo: Marius Courcoul) 1 - 1 ⚽ | 13' | |
| Marius Courcoul | 15' | |
| Wagane Faye | 17' | |
| 31' | Fredrik Hammar | |
| Mustapha Isah(Assists:Zsombor Gruber) (Kiến tạo: Zsombor Gruber) 2 - 1 ⚽ | 45+5' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Adeshina Ayodele ▼ Malcolm Lohunanu-Mbasi | |
| 46' ⇄ | ▲ Bilal Bafdili ▼ Fredrik Hammar | |
| 47' | ⚽ 2 - 2 Adeshina Ayodele | |
| 73' ⇄ | ▲ Simion Michez ▼ Cedric Van Meirvenne | |
| ▲ Anas Tajaouart ▼ Marius Courcoul | 76' ⇄ | |
| ▲ Mame Wade ▼ Elias Filet | 76' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Bouke Boersma ▼ Keano Vanrafelghem | |
| 84' | Adeshina Ayodele | |
| ▲ Matyas Kovacs ▼ Zsombor Gruber | 85' ⇄ | |
| ▲ Siad Gourville ▼ Wagane Faye | 85' ⇄ | |
| ▲ Leandro Rousseau ▼ Mustapha Isah | 89' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 15 | 13 |
| Điểm | 1 | 2 | 10 | 12 |
Chủ = LaLouviere · Khách = Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LaLouviere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
LaLouviere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | - | - |
Mechelen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
LaLouviere 0 (0%)Hòa 1 (25%)Mechelen 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | LaLouviere | 0-2 (0-1) | Mechelen | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/08/25 | Mechelen | 3-2 (1-0) | LaLouviere | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/07/25 | Mechelen | 1-0 (0-0) | LaLouviere | -0.5 | 3 | B |
| 31/10/24 | Mechelen | 1-1 (0-0) | LaLouviere | -1.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — LaLouviere
BBBHHHBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Standard Liege | 2-0 (0-0) | LaLouviere | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | LaLouviere | 1-2 (1-1) | KAA Gent | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Anderlecht | 2-1 (0-0) | LaLouviere | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Eintracht Braunschweig | 0-0 (0-0) | LaLouviere | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | LaLouviere | 0-0 (0-0) | Samsunspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/07/26 | LaLouviere | 1-1 (0-1) | AE Kifisias | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lille | 3-0 (2-0) | LaLouviere | - | - | B |
| 15/07/26 | LaLouviere | 3-1 (1-1) | Excelsior Virton | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Lokeren | 2-3 (0-0) | LaLouviere | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | LaLouviere | 0-3 (0-3) | Rochefort | +1.5 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | LaLouviere | 4-1 (0-1) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | FCV Dender EH | 2-1 (2-1) | LaLouviere | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Zulte-Waregem | 4-0 (2-0) | LaLouviere | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | LaLouviere | 0-2 (0-1) | Zulte-Waregem | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Cercle Brugge | 3-0 (2-0) | LaLouviere | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | LaLouviere | 0-1 (0-0) | FCV Dender EH | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | LaLouviere | 5-5 (2-3) | Racing Genk | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Cercle Brugge | 1-3 (0-1) | LaLouviere | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | LaLouviere | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Standard Liege | 1-1 (1-1) | LaLouviere | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Mechelen
BHBHBBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Charleroi | 2-0 (1-0) | Mechelen | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Mechelen | 3-3 (1-2) | Standard Liege | 0 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | KAA Gent | 2-0 (2-0) | Mechelen | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Mechelen | 0-0 (0-0) | USL Dunkerque | - | - | H |
| 25/07/26 | Willem II | 1-0 (0-0) | Mechelen | +0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Mechelen | 2-3 (1-0) | ADO Den Haag | - | - | B |
| 16/07/26 | KSK Heist | 0-1 (0-0) | Mechelen | +2.75 | 4.25 | T |
| 11/07/26 | Mechelen | 2-0 (1-0) | Hasselt | - | - | T |
| 04/07/26 | Mechelen | 3-0 (1-0) | Rupel Boom | - | - | T |
| 24/05/26 | Sint-Truidense | 3-0 (2-0) | Mechelen | -0.75 | 3 | B |
| 22/05/26 | Mechelen | 2-2 (0-1) | Club Brugge | -1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Anderlecht | 2-2 (1-1) | Mechelen | -0.75 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Saint Gilloise | 3-0 (1-0) | Mechelen | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Mechelen | 1-0 (1-0) | KAA Gent | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Mechelen | 1-4 (1-1) | Sint-Truidense | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Club Brugge | 6-1 (1-1) | Mechelen | -1.75 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Mechelen | 1-2 (1-0) | Anderlecht | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Mechelen | 0-1 (0-1) | Saint Gilloise | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | KAA Gent | 1-1 (1-0) | Mechelen | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | Club Brugge | 4-1 (3-0) | Mechelen | -1.5 | 3.5 | B |
Đội hình
LaLouviere
Mechelen
21CMarcos Hernan Peano4Wagane Faye25Djibril Lamego33Patrick Nkoa5Thierry Lutonda18Shaquil Delos29Marius Courcoul48Ismaila Coulibaly9Elias Filet11Mustapha Isah30Zsombor Gruber13Nacho Miras2Luc Marijnissen3Jose Martinez Marsa44Mike Eerdhuijzen6CFredrik Hammar7Therence Koudou17Cedric Van Meirvenne26Dennis Praet9Myron van Brederode27Keano Vanrafelghem19Malcolm Lohunanu-Mbasi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Wagane Faye🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 85'6
- 5Thierry Lutonda5.9
- 9Elias Filet⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 76'8.1
- 11Mustapha Isah⚽ Ghi bàn 45+5' · ▼ Rời sân 89'7.8
- 18Shaquil Delos7.1
- 21Marcos Hernan Peano C7.7
- 25Djibril Lamego6.6
- 29Marius Courcoul🎯 Kiến tạo 13' · 🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 76'6.6
- 30Zsombor Gruber🎯 Kiến tạo 45+5' · ▼ Rời sân 85'8.4
- 33Patrick Nkoa6.7
- 48Ismaila Coulibaly7.4
Khách · 3421
- 2Luc Marijnissen7.2
- 3Jose Martinez Marsa6.7
- 6Fredrik Hammar C🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 7Therence Koudou6
- 9Myron van Brederode⚽ Ghi bàn 6'7.9
- 13Nacho Miras7.5
- 17Cedric Van Meirvenne▼ Rời sân 73'7.7
- 19Malcolm Lohunanu-Mbasi▼ Rời sân 46'6.5
- 26Dennis Praet6.5
- 27Keano Vanrafelghem🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 80'7
- 44Mike Eerdhuijzen8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
57
Tấn công
81108
Tấn công nguy hiểm
3452
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
290567
TL chuyền bóng thành công
67%83%
Phạm lỗi
108
Việt vị
05
Cứu thua
53
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
2539
Cắt bóng
135
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
1933
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.172.11
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LaLouviere (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Mechelen (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
LaLouviere (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Mechelen (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
LaLouviere
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Zsombor Gruber Trung phong | 8.4 | 1 | 3/0 | 14/20 | 2 | ||
| 9Elias Filet Trung phong | 8.1 | 1 | 2/2 | 5/16 | 0 | ||
| 11Mustapha Isah Trung phong | 7.8 | 1 | 4/3 | 11/16 | 2 | ||
| 21Marcos Hernan Peano Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 18/31 | 0 | |||
| 48Ismaila Coulibaly Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 23/33 | 3 | |||
| 18Shaquil Delos Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 17/24 | 5 | |||
| 33Patrick Nkoa Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 28/31 | 7 | |||
| 29Marius Courcoul Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1 | 0/0 | 11/19 | 4 | ||
| 25Djibril Lamego Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 24/35 | 2 | |||
| 4Wagane Faye Trung vệ | 6 | 0/0 | 24/32 | 1 | |||
| 5Thierry Lutonda Hậu vệ trái | 5.9 | 2/0 | 9/22 | 6 | |||
| 78Anas Tajaouart (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 22Siad Gourville (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 7Matyas Kovacs (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 10Mame Wade (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 90Leandro Rousseau (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Mechelen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Mike Eerdhuijzen Trung vệ | 8 | 3/1 | 86/94 | 8 | |||
| 9Myron van Brederode Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 1/1 | 46/56 | 1 | ||
| 17Cedric Van Meirvenne Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1/0 | 23/29 | 1 | |||
| 13Nacho Miras Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 23/33 | 0 | |||
| 2Luc Marijnissen Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 78/89 | 2 | |||
| 27Keano Vanrafelghem Trung phong | 7 | 1 | 3/1 | 12/20 | 0 | ||
| 3Jose Martinez Marsa Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 51/61 | 1 | |||
| 26Dennis Praet Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 46/55 | 3 | |||
| 19Malcolm Lohunanu-Mbasi Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 6Fredrik Hammar Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 16/18 | 3 | |||
| 7Therence Koudou Hậu vệ phải | 6 | 2/0 | 45/60 | 1 | |||
| 23Simion Michez (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 28Bouke Boersma (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 11Bilal Bafdili (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 19/22 | 1 | |||
| 16Adeshina Ayodele (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 4/3 | 9/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| LaLouviere | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1905-1-1 |
| Sân nhà | Veolia Stadium Achter de Kazerne | |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Edward Still | HLV | Vanderbiest Frederik |
| Khu vực | KV Mechelen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.13 | 2.75 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.27 | 3.13 | 2.75 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.10 | 3.00 | 0.82 | 2.25 | 0.99 | 0.74 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.13 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 1.06 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.84 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.80 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 19.78 ↑ | 1.04 ↓ | 14.02 ↑ | 7.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.84 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.25 | 2.86 | 0.92 | 2.25 | 0.95 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.04 | 2.78 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.04 | 2.70 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.79 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 12.90 ↑ | 1.08 ↓ | 13.30 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 1.73 ↓ | 4.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.75 | 0.79 | 2.25 | 0.96 | 0.79 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.13 | 2.82 | 0.82 | 2.25 | 0.99 | 0.83 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 10.76 ↑ | 1.14 ↓ | 10.99 ↑ | 3.64 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.25 | 3.05 | 2.78 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.05 | 2.78 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.61 | 3.17 | 2.87 | 1.09 | 2.50 | 0.76 | 0.84 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.10 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.88 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.68 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.33 ↓ | 5.80 ↑ | 1.80 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.66 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LaLouviere | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Mechelen | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).