Kết quả bóng đá trận Landvetter IS vs Astorps FF, 21:00 ngày 30/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 30/08/2026
Landvetter IS 2 Kết thúc HT 1-1 1
Astorps FF
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Landvetter IS | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Albin Branting | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 | |
| Noah Lundstedt 1 - 2 ⚽ | 28' | |
| 2 - 2 ⚽ | 28' | |
| HT 1-1 | ||
| 71' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 81' | |
| 87' | ||
| 90+3' | ||
| 90+6' | ||
| 90+6' | ||
| 90+6' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 11 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 11 |
Chủ = Landvetter IS · Khách = Astorps FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Landvetter IS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (43%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Landvetter IS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14 | 2 | 3 | 32 | 12 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 0 | 1 | 16 | 4 | 27 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 8 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Astorps FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 23 | 33 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 13 | 9 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 20 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Landvetter IS 2 (67%)Hòa 1 (33%)Astorps FF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Landvetter IS | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/09/25 | Astorps FF | 1-1 (1-1) | Landvetter IS | -0.75 | 3 | H |
| 25/05/25 | Landvetter IS | 3-1 (2-0) | Astorps FF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Landvetter IS
BTHTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Vastra Frolunda | 1-0 (1-0) | Landvetter IS | - | - | B |
| 15/08/26 | Landvetter IS | 2-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 09/08/26 | Jonsereds IF | 2-2 (1-1) | Landvetter IS | - | - | H |
| 02/08/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Dalstorps IF | - | - | T |
| 27/06/26 | Onsala BK | 2-4 (2-2) | Landvetter IS | +0.25 | 3 | T |
| 23/06/26 | Landvetter IS | 0-1 (0-0) | Dalstorps IF | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/06/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Jonsereds IF | +1 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Landvetter IS | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Landvetter IS | 3-0 (2-0) | Vastra Frolunda | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Landvetter IS | 2-1 (1-0) | Qviding FIF | - | - | T |
| 24/05/26 | BK Astrio | 0-2 (0-0) | Landvetter IS | - | - | T |
| 14/05/26 | Landvetter IS | 0-1 (0-1) | IF Boljan | +1.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Dalstorps IF | 1-0 (0-0) | Landvetter IS | - | - | B |
| 01/05/26 | IK Kongahalla | 1-1 (1-1) | Landvetter IS | - | - | H |
| 25/04/26 | Landvetter IS | 2-0 (0-0) | Hestrafors IF | - | - | T |
| 18/04/26 | Galtabacks BK | 0-1 (0-0) | Landvetter IS | - | - | T |
| 11/04/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Onsala BK | - | - | T |
| 03/04/26 | Torslanda IK | 1-4 (1-1) | Landvetter IS | -0.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Landvetter IS | 2-1 (1-1) | Lindome GIF | - | - | T |
| 11/02/26 | Norrby IF | 1-1 (1-0) | Landvetter IS | -1.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Astorps FF
TTBBHBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Astorps FF | 2-0 (1-0) | IK Kongahalla | - | - | T |
| 15/08/26 | IF Boljan | 0-1 (0-0) | Astorps FF | - | - | T |
| 08/08/26 | Astorps FF | 0-2 (0-0) | Lindome GIF | - | - | B |
| 01/08/26 | Hestrafors IF | 2-1 (2-0) | Astorps FF | - | - | B |
| 27/06/26 | Astorps FF | 1-1 (1-0) | Torslanda IK | +0.25 | 3 | H |
| 19/06/26 | Lindome GIF | 3-0 (2-0) | Astorps FF | 0 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Landvetter IS | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Qviding FIF | 2-2 (0-2) | Astorps FF | +0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | IK Kongahalla | 1-2 (1-0) | Astorps FF | - | - | T |
| 24/05/26 | Astorps FF | 0-3 (0-2) | Vastra Frolunda | - | - | B |
| 16/05/26 | Dalstorps IF | 2-4 (1-2) | Astorps FF | - | - | T |
| 10/05/26 | Astorps FF | 1-1 (0-1) | Onsala BK | - | - | H |
| 01/05/26 | Galtabacks BK | 2-2 (2-1) | Astorps FF | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Astorps FF | 1-1 (0-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 19/04/26 | Torslanda IK | 2-1 (0-0) | Astorps FF | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 03/04/26 | Jonsereds IF | 4-2 (3-1) | Astorps FF | - | - | B |
| 28/03/26 | Astorps FF | 2-1 (1-0) | BK Astrio | +0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Ariana | 4-1 (0-0) | Astorps FF | - | - | B |
| 14/03/26 | Astorps FF | 3-1 (0-1) | Laholms FK | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
23
Sút bóng
88
Sút cầu môn
53
Tấn công
4062
Tấn công nguy hiểm
4944
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Landvetter IS (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Astorps FF (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Landvetter IS (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Astorps FF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 2 (29%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Landvetter IS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 51.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.50 | 1.00 | 3.25 | 0.79 | 0.78 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.50 | 4.33 | 5.50 | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.78 | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 3.95 | 5.40 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.80 | 3.65 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.16 ↑ | 100.00 ↑ | 2.69 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 3.95 | 5.40 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.87 | 5.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 90.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.27 | 5.00 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.85 ↑ | 37.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.00 | 5.25 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 3.90 | 0.75 | 3.25 | 0.77 | 0.74 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.25 ↑ | 203.00 ↑ | 4.92 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.08 | 4.97 | 0.85 | 3.00 | 0.86 | 0.76 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.48 ↑ | 30.68 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.10 ↑ | 5.25 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.84 | 1.07 | 3.25 | 0.68 | 1.20 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.75 ↑ | 50.00 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.10 | 6.25 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.