Kết quả bóng đá trận Langenrohr vs Team Wiener Linien, 23:30 ngày 24/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 24/07/2026
Langenrohr Sắp đá --:--:--
Team Wiener Linien
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 10 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 7 | 14 | 16 | 35 |
| Điểm | 4 | 0 | 6 | 0 |
Chủ = Langenrohr · Khách = Team Wiener Linien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Langenrohr | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (29%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 20 (56%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Langenrohr 0 (0%)Hòa 1 (20%)Team Wiener Linien 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/26 | Team Wiener Linien | 2-2 (2-1) | Langenrohr | -0.25 | 4 | H |
| 01/02/25 | Team Wiener Linien | 7-1 (4-1) | Langenrohr | - | - | B |
| 11/02/23 | Team Wiener Linien | 4-0 (3-0) | Langenrohr | - | - | B |
| 17/07/19 | Langenrohr | 0-5 (0-2) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 16/02/19 | Team Wiener Linien | 4-3 (1-1) | Langenrohr | - | - | B |
Thành tích gần đây — Langenrohr
BTHBBHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Langenrohr | 2-4 (2-0) | SC Red Star Penzing | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Langenrohr | 2-0 (2-0) | USV Scheiblingkirchen-Warth | - | - | T |
| 19/04/26 | Trenkwalder Admira (Youth) | 3-3 (1-1) | Langenrohr | - | - | H |
| 12/04/26 | Langenrohr | 0-2 (0-1) | Stockerau | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Langenrohr | 0-4 (0-1) | ASV Schrems | - | - | B |
| 11/02/26 | Team Wiener Linien | 2-2 (2-1) | Langenrohr | -0.25 | 4 | H |
| 28/01/26 | Wiener SC | 1-1 (1-0) | Langenrohr | -1.25 | 4 | H |
| 15/11/25 | Langenrohr | 2-0 (1-0) | SCU Kilb | - | - | T |
| 02/08/25 | Langenrohr | 2-2 (1-1) | SV Wienerberger | - | - | H |
| 13/04/25 | Langenrohr | 1-2 (0-2) | St.Polten Amateure | +0.25 | 3.25 | B |
| 19/03/25 | Langenrohr | 1-3 (1-2) | ASK Bau Pochhacker Ybbs | - | - | B |
| 22/02/25 | Langenrohr | 1-5 (1-3) | SV Leobendorf | - | - | B |
| 01/02/25 | Team Wiener Linien | 7-1 (4-1) | Langenrohr | - | - | B |
| 16/11/24 | Langenrohr | 3-2 (1-2) | UFC St Peter | 0 | 3 | T |
| 01/11/24 | Langenrohr | 1-3 (0-1) | Zwettl SC | - | - | B |
| 23/10/24 | St.Polten Amateure | 2-4 (0-0) | Langenrohr | - | - | T |
| 09/10/24 | Langenrohr | 1-4 (1-2) | SCU Kilb | +0.5 | 3.25 | B |
| 08/09/24 | Langenrohr | 3-2 (1-2) | ASV Schrems | +0.5 | 3 | T |
| 25/08/24 | Langenrohr | 6-2 (3-1) | USC Rohrbach | +0.5 | 3 | T |
| 15/08/24 | Langenrohr | 0-2 (0-1) | USV Scheiblingkirchen-Warth | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Team Wiener Linien
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 5/35 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Team Wiener Linien | 1-5 (0-2) | SV Horn | - | - | B |
| 29/05/26 | SR Donaufeld Wien | 4-2 (1-2) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 23/05/26 | Team Wiener Linien | 0-5 (0-4) | Parndorf | - | - | B |
| 16/05/26 | Kremser | 5-1 (2-1) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 09/05/26 | Team Wiener Linien | 1-4 (1-2) | Wiener Viktoria | - | - | B |
| 01/05/26 | Traiskirchen | 3-0 (3-0) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 25/04/26 | Wiener SC | 4-0 (1-0) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 18/04/26 | Favoritner AC | 1-0 (1-0) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 15/04/26 | Team Wiener Linien | 0-2 (0-0) | Sportunion Mauer | - | - | B |
| 06/04/26 | SC Retz | 2-0 (1-0) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 04/04/26 | Team Wiener Linien | 0-2 (0-1) | SV Gloggnitz | - | - | B |
| 28/03/26 | SV Leobendorf | 5-0 (2-0) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 21/03/26 | Team Wiener Linien | 2-2 (1-0) | Neusiedl | - | - | H |
| 14/03/26 | SV Oberwart | 1-2 (1-0) | Team Wiener Linien | - | - | T |
| 07/03/26 | Team Wiener Linien | 0-1 (0-0) | SV Donau | - | - | B |
| 28/02/26 | SC Mannsdorf | 4-0 (2-0) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 14/02/26 | Team Wiener Linien | 2-1 (1-0) | LASK (Youth) | - | - | T |
| 11/02/26 | Team Wiener Linien | 2-2 (2-1) | Langenrohr | +0.25 | 4 | H |
| 28/01/26 | Helfort 15 | 1-1 (1-1) | Team Wiener Linien | - | - | H |
| 17/01/26 | Vorwarts Brigittenau | 1-7 (0-2) | Team Wiener Linien | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn4.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Langenrohr (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Team Wiener Linien (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.97 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Langenrohr (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Langenrohr | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 4.60 | 2.75 | 0.89 | 4.75 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.95 | 4.60 | 2.75 | 0.89 | 4.75 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 4.33 | 3.00 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 4.20 ↓ | 2.80 ↓ | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 4.14 | 2.86 | 0.84 | 4.75 | 0.87 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.94 ↑ | 4.11 ↓ | 2.73 ↓ | 0.84 | 4.75 | 0.87 | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 4.40 | 2.95 | 0.75 | 4.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 4.20 ↓ | 2.80 ↓ | 0.75 | 4.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 4.60 | 2.93 | 1.08 | 4.50 | 0.67 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.93 ↑ | 4.25 ↓ | 2.88 ↓ | 0.84 ↓ | 4.75 | 0.84 ↑ | 1.08 ↑ | 0.75 | 0.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 4.50 | 2.88 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.85 | 4.75 ↑ | 2.80 ↓ | 0.98 ↑ | 4.75 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 4.20 | 2.88 | 0.75 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 4.00 ↓ | 2.80 ↓ | 0.73 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.