Kết quả bóng đá trận Langsning SC vs Mumbai Port Trust, 20:30 ngày 03/08/2026
Durand Cúp Ấn Độ · 20:30 ngày 03/08/2026
Langsning SC Sắp đá --:--:--
Mumbai Port Trust
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 9 | 23 |
| Điểm | 4 | 1 | 6 | 7 |
Chủ = Langsning SC · Khách = Mumbai Port Trust
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Langsning SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Langsning SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 3.95 | 1.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 5.75 | 3.95 | 1.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 3.80 | 1.46 | 0.90 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 5.60 | 3.80 | 1.46 | 0.90 | 3.00 | 0.74 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.44 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 5.50 | 3.90 ↓ | 1.48 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.46 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 3.90 ↓ | 1.47 ↑ | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.62 | 4.10 | 1.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.56 | -1.50 | 1.28 |
| Live | 5.98 ↑ | 3.94 ↓ | 1.47 ↓ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 1.18 ↑ | -0.75 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | -1.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.