Kết quả bóng đá trận Langsning SC vs Rangdajied United, 19:30 ngày 22/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 19:30 ngày 22/08/2026
Langsning SC 3 Kết thúc HT 1-1 1
Rangdajied United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Diễn biến trận đấu
| Langsning SC | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 66' | |
| 3 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 23 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 15 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 7 |
Chủ = Langsning SC · Khách = Rangdajied United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Langsning SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Langsning SC 5 (29%)Hòa 7 (41%)Rangdajied United 5 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/11/25 | Rangdajied United | 2-0 (1-0) | Langsning SC | - | - | B |
| 23/08/25 | Langsning SC | 4-0 (3-0) | Rangdajied United | - | - | T |
| 15/02/25 | Rangdajied United | 3-1 (0-0) | Langsning SC | - | - | B |
| 17/01/25 | Langsning SC | 0-3 (0-1) | Rangdajied United | -1.5 | 3.5 | B |
| 29/04/24 | Rangdajied United | 0-6 (0-1) | Langsning SC | 0 | 3 | T |
| 09/09/22 | Langsning SC | 1-1 (0-1) | Rangdajied United | 0 | 2.5 | H |
| 07/07/22 | Rangdajied United | 1-2 (0-1) | Langsning SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/11/19 | Rangdajied United | 0-0 (0-0) | Langsning SC | -1.5 | 3.25 | H |
| 07/10/19 | Langsning SC | 2-4 (1-2) | Rangdajied United | 0 | 2.25 | B |
| 06/10/18 | Langsning SC | 0-0 (0-0) | Rangdajied United | - | - | H |
| 30/08/18 | Rangdajied United | 1-1 (0-1) | Langsning SC | -0.75 | 2.75 | H |
| 12/12/17 | Rangdajied United | 0-0 (0-0) | Langsning SC | - | - | H |
| 29/11/17 | Rangdajied United | 2-2 (1-0) | Langsning SC | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/11/17 | Rangdajied United | 2-0 (2-0) | Langsning SC | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/09/17 | Langsning SC | 2-1 (1-0) | Rangdajied United | - | - | T |
| 14/10/16 | Langsning SC | 0-0 (0-0) | Rangdajied United | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/09/16 | Rangdajied United | 0-1 (0-0) | Langsning SC | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Langsning SC
BHTBHTHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Meghalaya Police | 2-1 (1-0) | Langsning SC | +0.75 | 3.5 | B |
| 13/08/26 | Shillong Lajong FC | 3-3 (2-0) | Langsning SC | - | - | H |
| 03/08/26 | Langsning SC | 5-0 (0-0) | Mumbai Port Trust | - | - | T |
| 05/06/26 | Nongkseh SCC | 2-1 (0-1) | Langsning SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Langsning SC | 1-1 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 19/05/26 | Nangkiew Irat | 1-6 (1-2) | Langsning SC | - | - | T |
| 09/12/25 | Langsning SC | 2-2 (2-2) | Nongkseh SCC | - | - | H |
| 06/12/25 | Langsning SC | 6-0 (2-0) | Mawkasiang FC | - | - | T |
| 02/12/25 | Langsning SC | 1-1 (1-1) | Meghalaya Police | - | - | H |
| 07/11/25 | Rangdajied United | 2-0 (1-0) | Langsning SC | - | - | B |
| 14/10/25 | Malki SC | 0-5 (0-2) | Langsning SC | - | - | T |
| 10/10/25 | Langsning SC | 2-1 (2-0) | Laitkor SC | - | - | T |
| 07/10/25 | Nangkiew Irat | 0-5 (0-1) | Langsning SC | - | - | T |
| 30/09/25 | Nongrim Hills | 2-3 (0-2) | Langsning SC | - | - | T |
| 13/09/25 | Shillong Lajong Reserves | 2-2 (0-1) | Langsning SC | - | - | H |
| 05/09/25 | Sawmer SC | 0-6 (0-3) | Langsning SC | - | - | T |
| 29/08/25 | Langsning SC | 0-1 (0-0) | Mawlai SC | - | - | B |
| 23/08/25 | Langsning SC | 4-0 (3-0) | Rangdajied United | - | - | T |
| 12/08/25 | Langsning SC | 1-1 (0-0) | Mylliem SC | - | - | H |
| 25/02/25 | Langsning SC | 1-0 (0-0) | Laitkor SC | 0 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Rangdajied United
BHBBBBBTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Sawmer SC | 2-1 (2-1) | Rangdajied United | +1 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | Rangdajied United | 1-1 (1-0) | Meghalaya Police | - | - | H |
| 25/05/26 | Rangdajied United | 0-2 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | B |
| 20/05/26 | Mawlai SC | 4-0 (2-0) | Rangdajied United | - | - | B |
| 18/05/26 | Rangdajied United | 1-2 (1-1) | Mawlai SC | - | - | B |
| 15/05/26 | Rangdajied United | 1-2 (0-1) | Nongkseh SCC | - | - | B |
| 13/11/25 | Shillong Lajong Reserves | 3-1 (1-1) | Rangdajied United | - | - | B |
| 07/11/25 | Rangdajied United | 2-0 (1-0) | Langsning SC | - | - | T |
| 31/10/25 | Nangkiew Irat | 0-3 (0-1) | Rangdajied United | - | - | T |
| 20/10/25 | Rangdajied United | 1-1 (0-0) | Mawlai SC | - | - | H |
| 16/10/25 | Mylliem SC | 1-4 (0-0) | Rangdajied United | +0.25 | 3.5 | T |
| 03/10/25 | Malki SC | 1-4 (1-1) | Rangdajied United | - | - | T |
| 25/09/25 | Laitkor SC | 2-2 (1-1) | Rangdajied United | - | - | H |
| 10/09/25 | Sawmer SC | 1-0 (0-0) | Rangdajied United | - | - | B |
| 04/09/25 | Rangdajied United | 1-1 (1-0) | Nangkiew Irat | +0.5 | 3 | H |
| 23/08/25 | Langsning SC | 4-0 (3-0) | Rangdajied United | - | - | B |
| 18/08/25 | Rangdajied United | 0-0 (0-0) | Shillong Lajong Reserves | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/08/25 | Northeast United | 2-2 (1-2) | Rangdajied United | - | - | H |
| 05/08/25 | Rangdajied United | 0-1 (0-0) | Armed Forces FC | - | - | B |
| 29/07/25 | Shillong Lajong FC | 3-1 (1-0) | Rangdajied United | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
78
Sút cầu môn
32
Tấn công
9477
Tấn công nguy hiểm
7574
Sút ngoài cầu môn
46
So Sánh Sức Mạnh
66 34
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B5T5 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Langsning SC (10 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Rangdajied United (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Langsning SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Rangdajied United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Langsning SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.60 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 4.34 | 4.66 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.85 ↑ | 98.84 ↑ | 1.64 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.69 | 3.80 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.91 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 3.03 ↑ | 2.99 ↓ | 1.81 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.86 | 3.25 | 0.75 | 0.92 | 1.00 | 0.69 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.90 ↓ | 2.05 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.95 | 4.12 | 0.84 | 3.25 | 0.87 | 0.95 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.03 ↑ | 4.21 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.20 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.26 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.29 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.98 ↑ | 34.00 ↑ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.44 ↑ | 0.00 | 1.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.20 | 1.00 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.