Kết quả bóng đá trận Lanus vs Argentinos Juniors, 07:15 ngày 25/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 25/08/2026
Lanus 1 Kết thúc HT 0-0 1
Argentinos Juniors
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Estadio Ciudad de Lanus Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
Lanus
Argentinos Juniors
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Zunino Sebastían
🎯 Dứt điểm - Eduardo Salvio (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Perez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân trái) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Diego Porcel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Perez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franco Watson (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Diego Porcel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sasha Julian Marcich (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Perez (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Kevin Coronel (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Claudio Bravo (chân trái) — bị chặn
56'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franco Watson (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Kevin Coronel (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Adrian Oroz (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Y. Valois, ra Franco Watson
62'
🔁 Thay người: vào Alan Alcaraz, ra Diego Porcel
64'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
67'
🎯 Dứt điểm - Alan Alcaraz (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Felipe Pena Biafore 1-0, kiến tạo: Carlos Roberto Izquierdoz
70'
🔁 Thay người: vào Gaston Veron, ra Tomas Molina
70'
🔁 Thay người: vào Matias Gimenez Rojas, ra Hernan Lopez Munoz
🎯 Dứt điểm - Felipe Pena Biafore (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Matias Sepulveda, ra Allan Wlk
🔁 Thay người: vào Lucas Besozzi, ra Dylan Aquino
74'
⚽ BÀN THẮNG - Gaston Veron 1-1, kiến tạo: Nicolas Adrian Oroz
74'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Perez
79'
🚩 Việt vị
79'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
83'
🎯 Dứt điểm - Francisco Alvarez (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Gabriel Florentin, ra Nicolas Adrian Oroz
84'
🔁 Thay người: vào Emiliano Viveros, ra Alan Lescano
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Thiago Laplace, ra Eduardo Salvio
🔁 Thay người: vào Agustín Medina, ra Gonzalo Perez
🚩 Việt vị
89'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Florentin (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+2'
🎯 Dứt điểm - Francisco Alvarez (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Alan Alcaraz (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Lanus | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Y. Valois ▼ Franco Watson | 59' ⇄ | |
| ▲ Valois Y. ▼ | 59' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Alan Alcaraz ▼ Diego Porcel | |
| 62' ⇄ | ▲ Alan Alcaraz ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Alcaraz A. ▼ | |
| Felipe Pena Biafore(Assists:Carlos Roberto Izquierdoz) (Kiến tạo: Carlos Roberto Izquierdoz) 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| 70' ⇄ | ▲ Gaston Veron ▼ Tomas Molina | |
| 70' ⇄ | ▲ Matias Gimenez Rojas ▼ Hernan Lopez Munoz | |
| Pena Biafore F. (Kiến tạo: Carlos Roberto Izquierdoz) 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| 70' ⇄ | ▲ Gimenez M. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Veron G. ▼ | |
| ▲ Matias Sepulveda ▼ Allan Wlk | 72' ⇄ | |
| ▲ Lucas Besozzi ▼ Dylan Aquino | 72' ⇄ | |
| ▲ Besozzi L. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Sepulveda M. ▼ | 72' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 2 - 1 Gaston Veron(Assists:Nicolas Adrian Oroz) (Kiến tạo: Nicolas Adrian Oroz) | |
| 74' | ⚽ 2 - 2 Veron G. (Kiến tạo: Nicolas Adrian Oroz) | |
| Gonzalo Perez | 75' | |
| G.Pérez | 75' | |
| 84' ⇄ | ▲ Gabriel Florentin ▼ Nicolas Adrian Oroz | |
| 84' ⇄ | ▲ Emiliano Viveros ▼ Alan Lescano | |
| 84' ⇄ | ▲ Florentin G. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Viveros E. ▼ | |
| ▲ Thiago Laplace ▼ Eduardo Salvio | 87' ⇄ | |
| ▲ Agustín Medina ▼ Gonzalo Perez | 87' ⇄ | |
| ▲ Laplace T. ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ A.Medina ▼ | 87' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 13 | 8 |
| Điểm | 9 | 4 | 13 | 18 |
Chủ = Lanus · Khách = Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lanus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (23%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 9 (23%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Lanus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 5 | 13 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | 11 | 13 |
Argentinos Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 5 | 3 | 17 | 13 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 4 | 21 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | 8 | 19 |
Đội hình
Lanus
Argentinos Juniors
26Nahuel Losada6Sasha Julian Marcich24CCarlos Roberto Izquierdoz33Tomas Guidara35Ronaldo De Jesus4Gonzalo Perez5Felipe Pena Biafore8Franco Watson11Eduardo Salvio25Dylan Aquino20Allan Wlk25Brayan Cortes6Franco Vazquez16Francisco Alvarez22Kevin Coronel26Claudio Bravo10CAlan Lescano11Nicolas Adrian Oroz15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez8Hernan Lopez Munoz27Tomas Molina47Diego Porcel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Gonzalo Perez🟨 Thẻ vàng 75' · 🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 87'7
- 5Felipe Pena Biafore⚽ Ghi bàn 70' · ⚽ Ghi bàn 70'7.5
- 6Sasha Julian Marcich6.9
- 8Franco Watson▼ Rời sân 59'6.5
- 11Eduardo Salvio▼ Rời sân 87'6.8
- 20Allan Wlk▼ Rời sân 72'7.1
- 24Carlos Roberto Izquierdoz C🎯 Kiến tạo 70' · 🎯 Kiến tạo 70'7.4
- 25Dylan Aquino▼ Rời sân 72'7.5
- 26Nahuel Losada6.8
- 33Tomas Guidara7
- 35Ronaldo De Jesus6.8
Khách · 433
- 6Franco Vazquez6.8
- 8Hernan Lopez Munoz▼ Rời sân 70'6.1
- 10Alan Lescano C▼ Rời sân 84'7
- 11Nicolas Adrian Oroz🎯 Kiến tạo 74' · 🎯 Kiến tạo 74' · ▼ Rời sân 84'7
- 15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez6.9
- 16Francisco Alvarez6.6
- 22Kevin Coronel6.7
- 25Brayan Cortes9.6
- 26Claudio Bravo7.1
- 27Tomas Molina▼ Rời sân 70'6.1
- 47Diego Porcel▼ Rời sân 62'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
84
Tấn công
86101
Tấn công nguy hiểm
2144
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
375577
TL chuyền bóng thành công
78%85%
Phạm lỗi
87
Việt vị
52
Cứu thua
37
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2653
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.50.58
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lanus (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Argentinos Juniors (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Lanus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Felipe Pena Biafore Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 1/1 | 25/36 | 3 | ||
| 25Dylan Aquino Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 4/2 | 15/20 | 0 | |||
| 24Carlos Roberto Izquierdoz Trung vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 33/42 | 5 | ||
| 20Allan Wlk Trung phong | 7.1 | 2/2 | 12/19 | 0 | |||
| 33Tomas Guidara Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 32/41 | 2 | |||
| 4Gonzalo Perez Trung vệ | 7 | 3/0 | 38/46 | 0 | 🟨 | ||
| 6Sasha Julian Marcich Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 27/39 | 4 | |||
| 11Eduardo Salvio Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 24/27 | 4 | |||
| 26Nahuel Losada Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 35Ronaldo De Jesus Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 33/39 | 6 | |||
| 8Franco Watson Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/2 | 17/20 | 2 | |||
| 77Lucas Besozzi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 19Y. Valois (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 16Matias Sepulveda (dự bị) Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 39Thiago Laplace (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 17Agustín Medina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Argentinos Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Brayan Cortes Thủ môn | 9.6 | 0/0 | 38/47 | 0 | |||
| 26Claudio Bravo Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 52/57 | 5 | |||
| 11Nicolas Adrian Oroz Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 1/0 | 47/55 | 1 | ||
| 10Alan Lescano Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 41/51 | 3 | |||
| 15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 84/98 | 6 | |||
| 6Franco Vazquez Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 68/77 | 1 | |||
| 22Kevin Coronel Hậu vệ phải | 6.7 | 2/0 | 37/48 | 2 | |||
| 47Diego Porcel Trung phong | 6.7 | 2/0 | 19/21 | 2 | |||
| 16Francisco Alvarez Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 65/74 | 2 | |||
| 27Tomas Molina Trung phong | 6.1 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 8Hernan Lopez Munoz Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 9Gaston Veron (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 3/2 | 3/6 | 0 | ||
| 35Alan Alcaraz (dự bị) Tiền vệ | 7 | 2/2 | 3/4 | 1 | |||
| 21Gabriel Florentin (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 10/10 | 0 | |||
| 29Emiliano Viveros (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 19Matias Gimenez Rojas (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lanus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1904-8-15 |
| Estadio Ciudad de Lanus | Sân nhà | Maradona Stadium |
| 46619 | Sức chứa | 24800 |
| Mauricio Andres Pellegrino | HLV | Nicolas Ignacio Diez |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 2.78 | 2.75 | 0.72 | 1.75 | 1.00 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.40 ↓ | 2.78 | 2.86 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.90 | 1.01 | 2.00 | 0.81 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 2.90 | 3.00 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 0.82 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 2.85 | 2.90 | 0.77 | 1.75 | 1.07 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.80 | 2.65 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.60 | 0.77 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 17.28 ↑ | 1.04 ↓ | 17.81 ↑ | 6.19 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 2.85 | 2.90 | 0.77 | 1.75 | 1.07 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 2.90 | 2.87 | 0.79 | 1.75 | 1.08 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 2.84 | 2.70 | 1.01 | 2.00 | 0.85 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.14 ↓ | 9.20 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 2.81 | 2.76 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 1.04 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 12.90 ↑ | 1.10 ↓ | 12.40 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 2.87 | 2.62 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.80 | 2.65 | 0.79 | 1.75 | 0.96 | 0.95 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 13.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 2.83 | 3.35 | 0.76 | 1.75 | 1.07 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 11.07 ↑ | 1.13 ↓ | 11.26 ↑ | 4.36 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.33 | 2.70 | 3.00 | 0.71 | 1.75 | 1.01 | 1.07 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 2.85 | 2.65 | 0.58 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.99 | 2.89 | 2.69 | 0.63 | 1.50 | 1.29 | 1.01 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.02 ↓ | 35.00 ↑ | 7.91 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.00 ↑ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.63 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.63 | 2.63 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.94 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.90 | 1.95 ↓ | 4.00 ↑ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.25 | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lanus | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Argentinos Juniors | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).