Kết quả bóng đá trận Lanus vs Independiente, 03:00 ngày 18/08/2026
Hạng 1 Argentina · 03:00 ngày 18/08/2026
Lanus 1 Kết thúc HT 0-1 3
Independiente
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Estadio Ciudad de Lanus Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Lanus
Independiente
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Nicolas Martinez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🚩 Việt vị
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Mateo Perez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eduardo Salvio (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Agustin Cardozo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Kevin Lomonaco (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) Post
36'
🎯 Dứt điểm - Mateo Perez (chân phải) Post
36'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Millan (chân trái) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Facundo Zabala (chân trái) — bị cản phá
37'
⚽ BÀN THẮNG - Lautaro Millan 0-1, kiến tạo: Santiago Montiel
37'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Millan (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Agustin Cardozo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eduardo Salvio (chân phải) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Santiago Arias Naranjo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Josias Palais (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
⚽ BÀN THẮNG - Lautaro Millan 0-2
47'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Millan (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Allan Wlk 1-2, kiến tạo: Ramiro Carrera
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (chân phải) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Ruben David Martinez, ra Mateo Perez
61'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Eduardo Meza, ra Lautaro Millan
62'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Matias Sepulveda, ra Eduardo Salvio
🔁 Thay người: vào Y. Valois, ra Allan Wlk
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ramiro Carrera
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Sepulveda (chân trái) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (chân trái) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Ruben David Martinez (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Lucas Besozzi, ra Felipe Pena Biafore
77'
🔁 Thay người: vào Matias Abaldo, ra Santiago Montiel
77'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Gutierrez, ra Josias Palais
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gutierrez (chân phải) — bị chặn
81'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nicolas Morgantini, ra Tomas Guidara
🔁 Thay người: vào Benjamin Acosta, ra Dylan Aquino
87'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Marcone
87'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Avalos Stumpfs
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Acosta
90+1'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gutierrez (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🔁 Thay người: vào Facundo Cruz, ra Gabriel Avalos Stumpfs
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Maximiliano Gutierrez 1-3, kiến tạo: Matias Abaldo
90+4'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gutierrez (chân phải) — vào lưới
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Rey
⛳ Phạt góc
🟥 Thẻ đỏ - Ramiro Carrera
🎯 Dứt điểm - Ronaldo De Jesus (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Lanus | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Lautaro Millan(Assists:Santiago Montiel) (Kiến tạo: Santiago Montiel) | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 Lautaro Millan | |
| Allan Wlk(Assists:Ramiro Carrera) (Kiến tạo: Ramiro Carrera) 1 - 2 ⚽ | 50' | |
| 61' ⇄ | ▲ Ruben David Martinez ▼ Mateo Perez | |
| 61' ⇄ | ▲ Maximiliano Eduardo Meza ▼ Lautaro Millan | |
| ▲ Matias Sepulveda ▼ Eduardo Salvio | 64' ⇄ | |
| ▲ Y. Valois ▼ Allan Wlk | 64' ⇄ | |
| Ramiro Carrera | 69' | |
| ▲ Lucas Besozzi ▼ Felipe Pena Biafore | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Matias Abaldo ▼ Santiago Montiel | |
| 77' ⇄ | ▲ Maximiliano Gutierrez ▼ Josias Palais | |
| ▲ Nicolas Morgantini ▼ Tomas Guidara | 84' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Acosta ▼ Dylan Aquino | 85' ⇄ | |
| 87' | Ivan Marcone | |
| 87' | Gabriel Avalos Stumpfs | |
| Benjamin Acosta | 89' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Facundo Cruz ▼ Gabriel Avalos Stumpfs | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 3 Maximiliano Gutierrez(Assists:Matias Abaldo) (Kiến tạo: Matias Abaldo) | |
| 90+5' | Rodrigo Rey | |
| Ramiro Carrera | 90+6' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 14 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 15 |
Chủ = Lanus · Khách = Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lanus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 8 (27%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 8 (23%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Lanus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 5 | 13 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | 11 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Independiente
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 9 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lanus 9 (45%)Hòa 7 (35%)Independiente 4 (20%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 6 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Lanus | -0.25 | 2 | B |
| 13/10/25 | Independiente | 0-2 (0-1) | Lanus | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/04/25 | Lanus | 1-1 (0-1) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
| 19/10/24 | Lanus | 0-2 (0-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 28/05/23 | Independiente | 1-1 (1-0) | Lanus | 0 | 2 | H |
| 14/08/22 | Lanus | 1-1 (1-0) | Independiente | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/22 | Lanus | 1-0 (0-0) | Independiente | 0 | 2.25 | T |
| 14/09/21 | Independiente | 0-1 (0-0) | Lanus | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/02/21 | Independiente | 0-1 (0-0) | Lanus | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/12/20 | Independiente | 1-3 (0-3) | Lanus | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/12/20 | Lanus | 0-0 (0-0) | Independiente | 0 | 2.25 | H |
| 26/10/19 | Independiente | 0-2 (0-1) | Lanus | -0.25 | 2 | T |
| 16/09/19 | Independiente | 2-2 (1-0) | Lanus | -0.5 | 2 | H |
| 27/11/18 | Lanus | 1-0 (0-0) | Independiente | -0.25 | 2 | T |
| 17/09/17 | Independiente | 0-1 (0-0) | Lanus | -0.75 | 2 | T |
| 28/06/17 | Independiente | 1-1 (1-0) | Lanus | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/09/16 | Independiente | 1-0 (1-0) | Lanus | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/08/16 | Lanus | 0-2 (0-0) | Independiente | +0.25 | 2 | B |
| 28/09/15 | Lanus | 1-1 (1-0) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
| 20/08/15 | Independiente | 0-2 (0-1) | Lanus | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Lanus
TBBBTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-0) | Lanus | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/08/26 | Club Atlético Unión | 2-1 (0-0) | Lanus | -0.25 | 2 | B |
| 03/08/26 | Lanus | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.5 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Cienciano | 4-0 (3-0) | Lanus | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.5 | 1.75 | T |
| 23/07/26 | Lanus | 2-0 (1-0) | Cienciano | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Lanus | -0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | +0.5 | 2 | T |
| 21/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (0-0) | Lanus | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Argentinos Juniors | 2-0 (1-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 06/05/26 | Always Ready | 4-0 (2-0) | Lanus | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | H |
| 29/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2 | T |
| 25/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2 | H |
| 21/04/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Lanus | 0 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Always Ready | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | T |
| 09/04/26 | Mirassol | 1-0 (0-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 02/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.5 | 1.75 | H |
| 27/03/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (0-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Independiente
BBBTTTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (1-0) | Independiente | +0.25 | 2 | B |
| 09/08/26 | Independiente | 0-1 (0-0) | CA Platense | +0.75 | 2 | B |
| 04/08/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (0-0) | Independiente | -0.25 | 2 | B |
| 31/07/26 | Independiente | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-0) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/05/26 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-2) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 11/05/26 | Rosario Central | 3-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | San Lorenzo | 1-2 (0-1) | Independiente | 0 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | Independiente | 3-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Independiente | 1-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 28/03/26 | Independiente | 4-2 (3-0) | Atenas | +1.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Independiente | 1-2 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.5 | 2 | B |
| 17/03/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (2-1) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 11/03/26 | Independiente | 4-4 (1-3) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | H |
| 01/03/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 2 | T |
| 25/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | Independiente Rivadavia | 3-2 (1-0) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 14/02/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
Lanus
Independiente
26Nahuel Losada6Sasha Julian Marcich24CCarlos Roberto Izquierdoz33Tomas Guidara35Ronaldo De Jesus5Felipe Pena Biafore30Agustin Cardozo11Eduardo Salvio23Ramiro Carrera25Dylan Aquino20Allan Wlk33Rodrigo Rey4Santiago Arias Naranjo22Facundo Zabala26Kevin Lomonaco35Juan Miguel Arrayago23CIvan Marcone7Santiago Montiel14Lautaro Millan16Mateo Perez24Josias Palais9Gabriel Avalos Stumpfs
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Felipe Pena Biafore▼ Rời sân 77'7
- 6Sasha Julian Marcich6.3
- 11Eduardo Salvio▼ Rời sân 64'5.8
- 20Allan Wlk⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 64'7.8
- 23Ramiro Carrera🎯 Kiến tạo 50' · 🟨 Thẻ vàng 69' · 🟥 Thẻ đỏ 90+6'7.5
- 24Carlos Roberto Izquierdoz C6.8
- 25Dylan Aquino▼ Rời sân 85'6.6
- 26Nahuel Losada5.4
- 30Agustin Cardozo6.9
- 33Tomas Guidara▼ Rời sân 84'6.6
- 35Ronaldo De Jesus6.3
Khách · 4141
- 4Santiago Arias Naranjo6.5
- 7Santiago Montiel🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 77'7
- 9Gabriel Avalos Stumpfs🟨 Thẻ vàng 87' · ▼ Rời sân 90+1'7
- 14Lautaro Millan⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 61'9
- 16Mateo Perez▼ Rời sân 61'6.1
- 22Facundo Zabala7.2
- 23Ivan Marcone C🟨 Thẻ vàng 87'7.1
- 24Josias Palais▼ Rời sân 77'6.3
- 26Kevin Lomonaco6.4
- 33Rodrigo Rey🟨 Thẻ vàng 90+5'8.1
- 35Juan Miguel Arrayago6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2114
Sút cầu môn
64
Tấn công
10587
Tấn công nguy hiểm
6437
Sút ngoài cầu môn
126
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1118
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
398379
TL chuyền bóng thành công
78%76%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
11
Cứu thua
15
Tắc bóng
1712
Quả ném biên
1529
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
3117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.921.16
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lanus (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Independiente (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lanus (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 4 (19%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUVU
Independiente (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 4 (19%)Xỉu 5 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lanus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Allan Wlk Trung phong | 7.8 | 1 | 7/2 | 9/12 | 1 | ||
| 23Ramiro Carrera Tiền vệ phải | 7.5 | 1 | 4/1 | 20/30 | 5 | 🟨🟥 | |
| 5Felipe Pena Biafore Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 34/42 | 1 | |||
| 30Agustin Cardozo Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 50/57 | 2 | |||
| 24Carlos Roberto Izquierdoz Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 41/48 | 3 | |||
| 33Tomas Guidara Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 25/33 | 4 | |||
| 25Dylan Aquino Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 26/35 | 7 | |||
| 6Sasha Julian Marcich Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 24/30 | 4 | |||
| 35Ronaldo De Jesus Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 41/47 | 3 | |||
| 11Eduardo Salvio Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 2/1 | 12/19 | 1 | |||
| 26Nahuel Losada Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 19/27 | 0 | |||
| 19Y. Valois (dự bị) Trung phong | 6.9 | 2/1 | 2/3 | 0 | |||
| 16Matias Sepulveda (dự bị) Tiền vệ trái | 6.7 | 1/1 | 3/7 | 3 | |||
| 77Lucas Besozzi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 3Nicolas Morgantini (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 38Benjamin Acosta (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 | 🟨 |
Independiente
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Lautaro Millan Tiền vệ tấn công | 9 | 2 | 3/2 | 28/28 | 3 | ||
| 33Rodrigo Rey Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 21/31 | 0 | 🟨 | ||
| 22Facundo Zabala Hậu vệ trái | 7.2 | 1/1 | 24/38 | 6 | |||
| 23Ivan Marcone Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 31/40 | 6 | 🟨 | ||
| 9Gabriel Avalos Stumpfs Trung phong | 7 | 1/0 | 13/30 | 0 | 🟨 | ||
| 7Santiago Montiel Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 0/0 | 14/24 | 1 | ||
| 4Santiago Arias Naranjo Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 29/35 | 5 | |||
| 26Kevin Lomonaco Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 41/47 | 2 | |||
| 24Josias Palais Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 16/17 | 2 | |||
| 16Mateo Perez Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 17/19 | 0 | |||
| 35Juan Miguel Arrayago Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 32/38 | 4 | |||
| 28Maximiliano Gutierrez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 3/1 | 4/5 | 1 | ||
| 32Ruben David Martinez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 19Matias Abaldo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 0/0 | 3/4 | 0 | ||
| 8Maximiliano Eduardo Meza (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 20Facundo Cruz (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lanus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1905 |
| Estadio Ciudad de Lanus | Sân nhà | Estadio Independiente |
| 46619 | Sức chứa | 57000 |
| Mauricio Andres Pellegrino | HLV | Gustavo Quinteros |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 2.80 | 3.27 | 0.77 | 1.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.04 ↓ | 2.80 | 3.62 ↑ | 0.77 | 1.75 | 0.95 | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.50 | 0.80 | 1.75 | 1.02 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 368.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.30 | 0.80 | 1.75 | 1.06 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 2.95 | 3.40 | 0.77 | 1.75 | 1.07 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.75 | 3.45 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.40 | 0.72 | 1.75 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.37 ↑ | 1.03 ↓ | 6.38 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 2.95 | 3.40 | 0.77 | 1.75 | 1.07 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 2.98 | 3.55 | 0.77 | 1.75 | 1.03 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 2.86 | 3.29 | 0.83 | 1.75 | 1.05 | 0.98 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 225.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 2.87 | 3.45 | 0.79 | 1.75 | 1.07 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 62.00 ↑ | 7.05 ↑ | 1.10 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.87 | 3.40 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.75 | 3.40 | 0.75 | 1.75 | 1.01 | 0.96 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 429.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 2.93 | 3.58 | 0.76 | 1.75 | 1.06 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 30.78 ↑ | 4.98 ↑ | 1.22 ↓ | 4.28 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.20 | 2.73 | 3.20 | 0.71 | 1.75 | 1.01 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 2.07 ↑ | -0.75 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 2.80 | 3.40 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 2.92 | 3.43 | 0.79 | 1.75 | 1.02 | 1.01 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 468.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.58 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.28 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 2.90 | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.40 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 2.75 | 3.30 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lanus | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Independiente | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).