Kết quả bóng đá trận Lanus vs Instituto AC Cordoba, 07:30 ngày 03/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 03/08/2026
Lanus 0 Kết thúc HT 0-0 1
Instituto AC Cordoba
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Estadio Ciudad de Lanus Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Lanus
Instituto AC Cordoba
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nazareno Arasa
4'
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — bị chặn
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Agustin Massaccesi (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Besozzi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Roberto Izquierdoz (chân trái) — chệch khung thành
10'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Galvan
🎯 Dứt điểm - Sasha Julian Marcich (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Guidara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Sepulveda (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Pena Biafore (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Diego Sosa (chân trái) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Diego Sosa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Pena Biafore (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Matias Sepulveda
🎯 Dứt điểm - Franco Watson (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franco Watson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (chân phải) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Giuliano Cerato
43'
🎯 Dứt điểm - Jhon Cordoba (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Pena Biafore (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Fernando Ruben Alarcon, ra Jonathan Galvan
🔁 Thay người: vào Ronaldo De Jesus, ra José Canale
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Matias Gallardo (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Jhon Cordoba (chân phải) — chệch khung thành
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
60'
🎯 Dứt điểm - Diego Sosa (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matias Sepulveda (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ramiro Carrera, ra Lucas Besozzi
🔁 Thay người: vào Dylan Aquino, ra Franco Watson
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Jeremías Lázaro, ra Jhon Cordoba
65'
🔁 Thay người: vào Nicolas Guerra, ra Matias Tissera
🔁 Thay người: vào Y. Valois, ra Allan Wlk
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Cardozo (chân phải) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Gaston Lodico, ra Matias Gallardo
🔁 Thay người: vào Agustín Medina, ra Felipe Pena Biafore
80'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Guerra (đánh đầu) — bị chặn
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Jeremías Lázaro (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Diego Sosa (chân trái) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Roberto Izquierdoz (đánh đầu) — bị chặn
86'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Ruben Alarcon
86'
🔁 Thay người: vào Matias Fonseca, ra Alex Luna
87'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Guerra (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Agustín Medina (chân phải) — bị chặn
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Fernando Ruben Alarcon 0-1, kiến tạo: Gaston Lodico
90+2'
🎯 Dứt điểm - Diego Sosa (đánh đầu) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Alarcon (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Lanus | Phút | |
| 10' | Jonathan Galvan | |
| Matias Sepulveda | 28' | |
| 42' | Giuliano Cerato | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Fernando Ruben Alarcon ▼ Jonathan Galvan | |
| ▲ Ronaldo De Jesus ▼ José Canale | 46' ⇄ | |
| ▲ Ramiro Carrera ▼ Lucas Besozzi | 61' ⇄ | |
| ▲ Dylan Aquino ▼ Franco Watson | 61' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Jeremías Lázaro ▼ Jhon Cordoba | |
| 65' ⇄ | ▲ Nicolas Guerra ▼ Matias Tissera | |
| ▲ Y. Valois ▼ Allan Wlk | 65' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Gaston Lodico ▼ Matias Gallardo | |
| ▲ Agustín Medina ▼ Felipe Pena Biafore | 80' ⇄ | |
| 86' | Fernando Ruben Alarcon | |
| 86' ⇄ | ▲ Matias Fonseca ▼ Alex Luna | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 1 Fernando Ruben Alarcon(Assists:Gaston Lodico) (Kiến tạo: Gaston Lodico) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 14 | 5 |
| Điểm | 3 | 9 | 12 | 22 |
Chủ = Lanus · Khách = Instituto AC Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lanus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (23%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Lanus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 5 | 13 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | 11 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Instituto AC Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 21 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 17 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 9 | 8 | 20 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Lanus 3 (30%)Hòa 4 (40%)Instituto AC Cordoba 3 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Lanus | -0.25 | 2 | B |
| 04/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-2 (1-0) | Lanus | 0 | 1.75 | H |
| 29/09/25 | Instituto AC Cordoba | 0-0 (0-0) | Lanus | 0 | 1.75 | H |
| 17/03/25 | Lanus | 4-1 (1-1) | Instituto AC Cordoba | +0.5 | 2 | T |
| 08/12/24 | Lanus | 2-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.5 | 2 | T |
| 26/07/23 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-1) | Lanus | 0 | 2 | B |
| 27/02/06 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Lanus | 0 | 2.25 | B |
| 11/09/05 | Lanus | 1-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/05 | Lanus | 4-3 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/10/04 | Instituto AC Cordoba | 2-2 (1-2) | Lanus | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lanus
BTTBTBBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Cienciano | 4-0 (3-0) | Lanus | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.5 | 1.75 | T |
| 23/07/26 | Lanus | 2-0 (1-0) | Cienciano | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Lanus | -0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | +0.5 | 2 | T |
| 21/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (0-0) | Lanus | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Argentinos Juniors | 2-0 (1-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 06/05/26 | Always Ready | 4-0 (2-0) | Lanus | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | H |
| 29/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2 | T |
| 25/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2 | H |
| 21/04/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Lanus | 0 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Always Ready | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | T |
| 09/04/26 | Mirassol | 1-0 (0-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 02/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.5 | 1.75 | H |
| 27/03/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (0-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-0) | Lanus | -0.25 | 2 | T |
| 18/03/26 | Lanus | 5-0 (3-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2 | T |
| 14/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Lanus | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Instituto AC Cordoba
TBTTHBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/4/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | CA Platense | +0.5 | 1.75 | T |
| 25/07/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 05/05/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-1) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Atletico Atlanta | +0.75 | 2 | T |
| 23/03/26 | Boca Juniors | 2-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.75 | 2 | B |
| 17/03/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (2-1) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 13/03/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 02/03/26 | Instituto AC Cordoba | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | San Lorenzo | 1-1 (0-1) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | T |
| 16/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (2-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | T |
| 09/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-2 (1-0) | Lanus | 0 | 1.75 | H |
| 27/01/26 | CA Platense | 2-1 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.5 | B |
| 23/01/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | B |
Đội hình
Lanus
Instituto AC Cordoba
26Nahuel Losada6Sasha Julian Marcich13José Canale24CCarlos Roberto Izquierdoz33Tomas Guidara5Felipe Pena Biafore30Agustin Cardozo8Franco Watson16Matias Sepulveda77Lucas Besozzi20Allan Wlk29Marcos Ledesma22Agustin Massaccesi26Leonel Mosevich30CJonathan Galvan3Diego Sosa15Matias Gallardo44Giuliano Cerato55Gustavo Abregu10Alex Luna20Jhon Cordoba17Matias Tissera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Felipe Pena Biafore▼ Rời sân 80'7
- 6Sasha Julian Marcich6.8
- 8Franco Watson▼ Rời sân 61'6.1
- 13José Canale▼ Rời sân 46'8.1
- 16Matias Sepulveda🟨 Thẻ vàng 28'6.7
- 20Allan Wlk▼ Rời sân 65'6.4
- 24Carlos Roberto Izquierdoz C7.8
- 26Nahuel Losada7.3
- 30Agustin Cardozo7
- 33Tomas Guidara7.1
- 77Lucas Besozzi▼ Rời sân 61'7.2
Khách · 3421
- 3Diego Sosa6.8
- 10Alex Luna▼ Rời sân 86'7
- 15Matias Gallardo▼ Rời sân 75'7
- 17Matias Tissera▼ Rời sân 65'6.3
- 20Jhon Cordoba▼ Rời sân 65'6.7
- 22Agustin Massaccesi7.8
- 26Leonel Mosevich7.3
- 29Marcos Ledesma7.1
- 30Jonathan Galvan C🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 44Giuliano Cerato🟨 Thẻ vàng 42'6.8
- 55Gustavo Abregu7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1519
Sút cầu môn
37
Tấn công
13396
Tấn công nguy hiểm
4546
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
165
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
554334
TL chuyền bóng thành công
84%77%
Phạm lỗi
516
Việt vị
20
Cứu thua
53
Tắc bóng
1414
Quả ném biên
2420
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
710
Chuyền dài
3722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.711.19
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
54 46
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B3T3 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lanus (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Instituto AC Cordoba (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lanus (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 4 (22%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUU
Instituto AC Cordoba (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 5 (28%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lanus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13José Canale Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 41/45 | 2 | |||
| 24Carlos Roberto Izquierdoz Trung vệ | 7.8 | 2/0 | 86/93 | 6 | |||
| 26Nahuel Losada Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 77Lucas Besozzi Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 17/22 | 5 | |||
| 33Tomas Guidara Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 52/61 | 1 | |||
| 30Agustin Cardozo Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 60/67 | 4 | |||
| 5Felipe Pena Biafore Tiền vệ phòng ngự | 7 | 3/1 | 38/50 | 4 | |||
| 6Sasha Julian Marcich Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 35/47 | 2 | |||
| 16Matias Sepulveda Tiền vệ trái | 6.7 | 2/0 | 33/38 | 4 | 🟨 | ||
| 20Allan Wlk Trung phong | 6.4 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 8Franco Watson Tiền vệ tấn công | 6.1 | 2/1 | 21/24 | 0 | |||
| 25Dylan Aquino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 35Ronaldo De Jesus (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 29/34 | 2 | |||
| 19Y. Valois (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 23Ramiro Carrera (dự bị) Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 17Agustín Medina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 3/5 | 0 |
Instituto AC Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Agustin Massaccesi Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 22/33 | 7 | |||
| 26Leonel Mosevich Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 30/32 | 1 | |||
| 29Marcos Ledesma Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 55Gustavo Abregu Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 30/36 | 2 | |||
| 10Alex Luna Tiền vệ tấn công | 7 | 5/1 | 19/22 | 2 | |||
| 15Matias Gallardo Tiền vệ tấn công | 7 | 1/1 | 24/34 | 7 | |||
| 3Diego Sosa Hậu vệ trái | 6.8 | 5/3 | 17/24 | 1 | |||
| 44Giuliano Cerato Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 19/31 | 2 | 🟨 | ||
| 30Jonathan Galvan Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 20/20 | 1 | 🟨 | ||
| 20Jhon Cordoba Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 10/14 | 1 | |||
| 17Matias Tissera Trung phong | 6.3 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 6Fernando Ruben Alarcon (dự bị) Trung vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 15/20 | 3 | 🟨 | |
| 19Gaston Lodico (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 0/0 | 16/18 | 0 | ||
| 21Jeremías Lázaro (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 11Matias Fonseca (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 7Nicolas Guerra (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/1 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lanus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1918-8-8 |
| Estadio Ciudad de Lanus | Sân nhà | Juan Domingo Perón |
| 46619 | Sức chứa | 26535 |
| Mauricio Andres Pellegrino | HLV | Diego Flores |
| Buenos Aires | Khu vực | Cordova |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 2.88 | 3.55 | 0.75 | 1.75 | 0.97 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.14 ↑ | 2.80 ↓ | 3.34 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 2.90 | 3.90 | 0.85 | 1.75 | 0.98 | 1.10 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.88 | 3.75 | 0.94 | 1.75 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 2.99 | 3.80 | 1.07 | 2.00 | 0.77 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.50 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 2.80 | 3.60 | 0.77 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 14.35 ↑ | 1.03 ↓ | 22.90 ↑ | 8.44 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 2.99 | 3.80 | 1.07 | 2.00 | 0.77 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.00 | 3.70 | 0.82 | 1.75 | 1.05 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 2.80 | 3.60 | 0.89 | 1.75 | 0.99 | 1.14 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.11 ↓ | 13.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 2.83 | 3.77 | 0.86 | 1.75 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.40 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.50 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.50 | 0.93 | 1.75 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 13.00 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 2.85 | 3.81 | 0.86 | 1.75 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 11.25 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 4.39 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.04 | 2.74 | 3.60 | 0.78 | 1.75 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.75 | 0.04 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.50 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 2.89 | 3.75 | 0.71 | 1.50 | 1.14 | 0.57 | 0.00 | 1.41 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 7.91 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.70 | 0.93 | 1.75 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.40 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | 0.83 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lanus | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Instituto AC Cordoba | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).