Kết quả bóng đá trận Lanus (W) vs Huracan (W), 01:30 ngày 06/09/2026
The league Nữ (Argentina) · 01:30 ngày 06/09/2026
Lanus (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Huracan (W)
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Lanus (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 4' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 9 | 13 |
| Điểm | 3 | 1 | 16 | 10 |
Chủ = Lanus (W) · Khách = Huracan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lanus (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
14
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lanus (W) (21 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Huracan (W) (23 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lanus (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 2.93 | 2.65 | 0.74 | 2.00 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.22 ↑ | 2.92 ↓ | 2.60 ↓ | 0.76 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.46 | 2.90 | 2.70 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.77 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.50 | 0.86 | 2.00 | 0.91 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 2.80 | 2.35 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.75 ↑ | 90.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 2.91 | 2.40 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 26.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 2.82 | 2.78 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 170.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.62 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.90 | 2.25 | 0.78 | 2.00 | 0.74 | 0.64 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.28 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.17 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 57.00 ↑ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.20 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lanus (W) | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Huracan (W) | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).