Kết quả bóng đá trận Lanzhou Longyuan Athletics vs Shanghai Port B, 18:30 ngày 15/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 15/08/2026
Lanzhou Longyuan Athletics 1 Kết thúc HT 0-0 0
Shanghai Port B
🟨 4 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Lanzhou Olympic Sports Center Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Lanzhou Longyuan Athletics | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Xiaolong Zhao ▼ Yubo Hu | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Zhang Wei ▼ Wang Yiwei | |
| 50' | Zhang Wei | |
| Xiaolong Zhao | 56' | |
| 65' ⇄ | ▲ Li Shenglong ▼ Junxiang Wen | |
| 65' ⇄ | ▲ Deming Li ▼ Jiaqi Li | |
| 75' ⇄ | ▲ Liang Jinhong ▼ Qiandong Yang | |
| Jianchen Lu | 81' | |
| 85' ⇄ | ▲ Cui Juncheng ▼ Junjie Zhang | |
| ▲ Liu Xinyu ▼ Zhang Zichao | 87' ⇄ | |
| ▲ Zhang Yue ▼ Xinkai Sun | 87' ⇄ | |
| Zhang Yue(Assists:Jianchen Lu) (Kiến tạo: Jianchen Lu) 1 - 0 ⚽ | 88' | |
| Kerui Chen | 90+2' | |
| Shengming Yang | 90+5' | |
| 90+6' | Tiecheng Liu | |
| 90+6' | Tiecheng Liu | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 13 |
| Điểm | 5 | 3 | 15 | 13 |
Chủ = Lanzhou Longyuan Athletics · Khách = Shanghai Port B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lanzhou Longyuan Athletics | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 11 (42%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Lanzhou Longyuan Athletics
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 7 | 1 | 7 | 7 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 6 | 9 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | - | - |
Shanghai Port B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 11 | 18 | 3 |
| Sân khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 8 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Lanzhou Longyuan Athletics 1 (33%)Hòa 1 (33%)Shanghai Port B 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | Shanghai Port B | 1-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/07/25 | Shanghai Port B | 1-2 (1-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/25 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (1-0) | Shanghai Port B | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Lanzhou Longyuan Athletics
HTHHHTHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Dalian Kewei | 2-2 (0-2) | Lanzhou Longyuan Athletics | -1 | 2 | H |
| 05/08/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Bei Li Gong | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 29/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-2 (1-0) | Taian Tiankuang | 0 | 1.75 | H |
| 25/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-2 (0-1) | Shanghai Second | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-0 (0-0) | ShanXi Union | -0.5 | 2 | T |
| 19/07/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Shandong Taishan B | 3-1 (2-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 1.75 | H |
| 23/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Shanghai Port B | 1-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-1 (2-0) | Meizhou Hakka | 0 | 2 | T |
| 10/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | - | - | T |
| 04/05/26 | Shanghai Second | 2-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 18/04/26 | Guangzhou Shudihong | 1-4 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Port B
BBTBTTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Shanghai Port B | 1-3 (0-3) | Shandong Taishan B | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/08/26 | Shanghai Port B | 0-1 (0-1) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (1-0) | Shanghai Port B | - | - | T |
| 26/07/26 | Shanghai Port B | 2-3 (1-1) | Taian Tiankuang | +0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | +0.5 | 2 | T |
| 04/07/26 | Shanghai Port B | 5-1 (4-1) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | B |
| 23/06/26 | Haimen Codion | 2-2 (2-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Qingdao Red Lions | 2-1 (1-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | B |
| 06/06/26 | Shanghai Port B | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | - | - | H |
| 26/05/26 | Shanghai Port B | 1-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Shandong Taishan B | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | +1 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (1-1) | Changchun XIdu Football Club | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Bei Li Gong | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (2-1) | Haimen Codion | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Shanghai Second | 1-6 (1-4) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Lanzhou Longyuan Athletics
Shanghai Port B
13CMu Qianyu2Luo Hanbowen17Ababekri Erkin42Yubo Hu47Shengming Yang14Zhang Zichao39Kerui Chen5Pan Yuchen7Jianchen Lu10Xinkai Sun40Zhiyuan Lu53Zhiliang Li7CWang Yiwei24Ruilong Li30Ruixuan Xu51Tiecheng Liu16Jiaqi Li43Zhaopu Wang10Zhang Huiyu37Junjie Zhang44Qiandong Yang35Junxiang Wen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Luo Hanbowen
- 5Pan Yuchen
- 7Jianchen Lu🎯 Kiến tạo 88' · 🟨 Thẻ vàng 81'
- 10Xinkai Sun▼ Rời sân 87'
- 13Mu Qianyu C
- 14Zhang Zichao▼ Rời sân 87'
- 17Ababekri Erkin
- 39Kerui Chen🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 40Zhiyuan Lu
- 42Yubo Hu▼ Rời sân 46'
- 47Shengming Yang🟨 Thẻ vàng 90+5'
Khách · 4231
- 7Wang Yiwei C▼ Rời sân 46'
- 10Zhang Huiyu
- 16Jiaqi Li▼ Rời sân 65'
- 24Ruilong Li
- 30Ruixuan Xu
- 35Junxiang Wen▼ Rời sân 65'
- 37Junjie Zhang▼ Rời sân 85'
- 43Zhaopu Wang
- 44Qiandong Yang▼ Rời sân 75'
- 51Tiecheng Liu🟥 Thẻ đỏ 90+6' · 🟥 Thẻ đỏ 90+6'
- 53Zhiliang Li
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
43
Tấn công
8259
Tấn công nguy hiểm
5852
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1919
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
353213
TL chuyền bóng thành công
78%53%
Phạm lỗi
1919
Việt vị
13
Cứu thua
33
Tắc bóng
66
Quả ném biên
2132
Cắt bóng
39
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
3222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.821.1
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
42 58
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lanzhou Longyuan Athletics (26 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Shanghai Port B (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lanzhou Longyuan Athletics (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Shanghai Port B (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lanzhou Longyuan Athletics | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Lanzhou Olympic Sports Center | Sân nhà | Shanghai Jinshan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Xiaorui Zhang | HLV | cheng yao dong |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.48 | 2.90 | 2.80 | 0.74 | 2.00 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.76 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 2.89 | 3.05 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.46 | 0.00 | 1.42 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 2.95 | 2.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 2.95 | 1.99 | 0.90 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 6.07 ↑ | 1.23 ↓ | 7.98 ↑ | 2.32 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 2.89 | 3.05 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 2.67 | 2.80 | 0.81 | 1.75 | 0.95 | 1.08 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.23 ↓ | 6.60 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.33 | 3.00 | 2.07 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.28 ↓ | 5.90 ↑ | 1.88 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.05 | 1.95 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.75 ↑ | 157.00 ↑ | 4.01 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 2.91 | 3.33 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.86 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.25 ↓ | 7.70 ↑ | 2.69 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.89 | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.10 | 1.98 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.10 | 2.02 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.70 | 2.90 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lanzhou Longyuan Athletics | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Shanghai Port B | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).