Kết quả bóng đá trận Lanzhou Longyuan Athletics vs Taian Tiankuang, 18:30 ngày 11/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 11/07/2026
Lanzhou Longyuan Athletics Hoãn --:--:--
Taian Tiankuang
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Lanzhou Olympic Sports Center Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 6 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 10 |
| Điểm | 2 | 1 | 11 | 12 |
Chủ = Lanzhou Longyuan Athletics · Khách = Taian Tiankuang
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lanzhou Longyuan Athletics | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 8 (47%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Lanzhou Longyuan Athletics
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 8 | 4 | 5 | 10 | 14 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 4 | - | - |
Taian Tiankuang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 4 | 5 | 16 | 14 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 7 | 13 | 6 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 7 | 9 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Lanzhou Longyuan Athletics 0 (0%)Hòa 2 (40%)Taian Tiankuang 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 02/07/25 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-2 (1-2) | Taian Tiankuang | +0.25 | 2 | B |
| 27/04/25 | Taian Tiankuang | 3-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | B |
| 24/06/24 | Taian Tiankuang | 1-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.75 | 2.25 | H |
| 10/04/24 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Lanzhou Longyuan Athletics
BHHHHHBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Shandong Taishan B | 3-1 (2-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 1.75 | H |
| 23/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Shanghai Port B | 1-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-1 (2-0) | Meizhou Hakka | 0 | 2 | T |
| 10/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | - | - | T |
| 04/05/26 | Shanghai Second | 2-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 18/04/26 | Guangzhou Shudihong | 1-4 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | T |
| 15/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-3 (0-1) | Shandong Taishan B | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | Dalian Yingbo B | 1-1 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 05/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.5 | 2 | H |
| 22/03/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/10/25 | Quanzhou Yassin | 0-4 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | T |
| 18/10/25 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/10/25 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (1-0) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Taian Tiankuang
BHBBHTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2 | B |
| 28/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Taian Tiankuang | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/06/26 | Yan An Ronghai | 3-2 (2-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | B |
| 20/06/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-0) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | B |
| 13/06/26 | Shanghai Second | 0-0 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | H |
| 26/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (2-1) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Haimen Codion | - | - | T |
| 04/05/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 19/04/26 | Guizhou Xufengtang | 2-1 (1-1) | Taian Tiankuang | - | - | B |
| 15/04/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-0 (1-0) | Taian Tiankuang | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (0-0) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 21/03/26 | Shandong Taishan B | 1-3 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | T |
| 25/10/25 | Ganzhou Ruishi | 1-2 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | T |
| 18/10/25 | Taian Tiankuang | 1-0 (1-0) | Kunming City Star | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/10/25 | Guangxi Lanhang | 0-2 (0-1) | Taian Tiankuang | - | - | T |
| 27/09/25 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 2 | T |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lanzhou Longyuan Athletics (17 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Taian Tiankuang (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lanzhou Longyuan Athletics (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (18%)Hòa 1 (9%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Taian Tiankuang (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lanzhou Longyuan Athletics | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Lanzhou Olympic Sports Center | Sân nhà | Taishan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Shin Hong-Gi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.60 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.96 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.80 | 2.80 | 2.60 | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.93 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 2.80 | 2.55 | 0.82 | 1.75 | 0.96 | 0.95 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.88 | 2.75 ↓ | 2.63 ↑ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 2.77 | 2.39 | 0.84 | 1.75 | 0.92 | 0.68 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 2.92 ↓ | 2.74 ↓ | 2.44 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.70 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | 0.95 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.85 ↑ | 2.70 ↓ | 2.60 ↓ | 0.60 | 1.50 | 1.10 | 0.95 | 0.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.75 | 2.65 | 0.78 | 1.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 2.80 ↑ | 2.60 ↓ | 0.80 ↑ | 1.75 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 2.77 | 2.39 | 0.84 | 1.75 | 0.92 | 0.68 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 2.92 ↓ | 2.74 ↓ | 2.44 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.87 | 2.74 | 2.29 | 0.84 | 1.75 | 0.86 | 0.70 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.74 ↓ | 2.73 ↓ | 2.38 ↑ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 2.64 | 2.69 | 0.77 | 1.75 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.57 ↓ | 2.61 ↓ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.60 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.75 | 2.50 ↓ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.70 | 2.60 | 0.71 | 1.75 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.80 ↑ | 2.65 ↑ | 0.80 ↑ | 1.75 | 0.84 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 2.74 | 2.93 | 0.79 | 1.75 | 0.97 | 0.74 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.94 ↑ | 2.67 ↓ | 2.64 ↓ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.92 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.75 | 2.55 | 0.58 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.75 | 2.50 ↓ | 0.60 ↑ | 1.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.75 | 0.62 | 1.50 | 1.16 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.86 ↑ | 2.86 ↑ | 2.70 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.60 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.75 | 2.75 | 2.60 | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.50 | 2.80 | 0.57 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.63 ↑ | 2.60 ↓ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.