Kết quả bóng đá trận Laos U20 vs U20 Indonesia, 21:00 ngày 03/09/2026
AFC Championship U20 · 21:00 ngày 03/09/2026
Laos U20 0 Kết thúc HT 0-2 3
U20 Indonesia
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Laos U20 | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Azka F. | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 Azka F. | |
| 5' | ⚽ 0 - 3 | |
| 5' | ⚽ 0 - 4 Azka F. | |
| 18' | ||
| 38' | ⚽ 0 - 5 Gholy Z. | |
| 38' | ⚽ 0 - 6 Gholy Z. | |
| 39' | ⚽ 0 - 7 | |
| HT 0-2 | ||
| 62' | ⚽ 0 - 8 Gholy Z. | |
| 63' | ⚽ 0 - 9 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 5 | 3 |
| Mất bàn | 12 | 0 | 17 | 0 |
| Điểm | 0 | 5 | 3 | 5 |
Chủ = Laos U20 · Khách = U20 Indonesia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Laos U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (67%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Thẻ vàng
21
Sút bóng
314
Sút cầu môn
19
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
15
TL kiểm soát bóng
36%64%
Phạm lỗi
713
Việt vị
15
Quả ném biên
2025
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Laos U20 (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.40 bàn/trận
U20 Indonesia (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Laos U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Indra Sjafri | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 13.00 | 6.40 | 1.06 | 0.76 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | -1.75 | 0.73 |
| Live | 15.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.04 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.56 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.60 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 3.75 | 1.53 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.84 ↑ | -2.00 | 0.96 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.80 | 5.80 | 1.18 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 42.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 11.50 | 6.50 | 1.18 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.70 | 5.40 | 1.21 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 42.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 9.50 | 5.70 | 1.15 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.99 | -1.75 | 0.71 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.80 | 5.10 | 1.20 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 30.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.45 | 1.70 | 0.72 | 2.50 | 0.81 | 0.69 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.83 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.54 | 3.50 | 1.71 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.35 | -1.50 | 1.90 |
| Live | 22.00 ↑ | 9.96 ↑ | 1.07 ↓ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | 0.30 ↓ | -0.50 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.68 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.