Kết quả bóng đá trận Larne FC vs Glentoran FC, 01:45 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 01:45 ngày 05/09/2026
Larne FC 2 Kết thúc HT 0-0 1
Glentoran FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Larne FC | Phút | |
| 30' | ||
| 30' | Kane M. | |
| 34' | Stewart J. | |
| 41' | Douglas J. | |
| 42' ⇄ | ▲ Jack Maloney ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| Sean Graham 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 63' ⇄ | ▲ Jenkins J. ▼ | |
| Matthew Lusty 2 - 0 ⚽ | 73' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 8 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 10 |
Chủ = Larne FC · Khách = Glentoran FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Larne FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (36%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 5 (36%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Larne FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 22 | 7 | 4 | 60 | 22 | 73 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 32 | 10 | 38 | 3 |
| Sân khách | 16 | 11 | 2 | 3 | 28 | 12 | 35 | 2 |
Glentoran FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 21 | 6 | 6 | 63 | 30 | 69 | 2 |
| Sân nhà | 16 | 10 | 4 | 2 | 28 | 15 | 34 | 4 |
| Sân khách | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 | 15 | 35 | 1 |
Đội hình
Larne FC
Glentoran FC
1Ferguson R.3Matt Ridley4Donnelly A.6Gallagher C.9O''Neill P.11Sean Graham15Ronan Doherty23Tomas Cosgrove25Sloan D.26Bent D.30Matthew Lusty2Cooney R.3Kane M.5Joshua Kelly8McEneff A.10Stewart J.16E.Schilte-Brown19Ben Gallagher24McMenamin C.27Singleton J.31Billy Crellin44Douglas J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Ferguson R.
- 3Matt Ridley
- 4Donnelly A.
- 6Gallagher C.
- 9O''Neill P.
- 11Sean Graham⚽ Ghi bàn 52'
- 15Ronan Doherty
- 23Tomas Cosgrove
- 25Sloan D.
- 26Bent D.
- 30Matthew Lusty⚽ Ghi bàn 73'
Khách
- 2Cooney R.
- 3Kane M.🟨 Thẻ vàng 30'
- 5Joshua Kelly
- 8McEneff A.
- 10Stewart J.🟨 Thẻ vàng 34'
- 16E.Schilte-Brown
- 19Ben Gallagher
- 24McMenamin C.
- 27Singleton J.
- 31Billy Crellin
- 44Douglas J.🟨 Thẻ vàng 41'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
03
Sút bóng
134
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Larne FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Glentoran FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Larne FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | 1882 |
| Sân nhà | The Oval | |
| 6000 | Sức chứa | 9400 |
| Gary Haveron | HLV | Declan Devine |
| Khu vực | Belfast |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.20 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.77 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.18 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.88 | 2.45 | 0.63 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 2.80 ↓ | 2.75 ↑ | 0.71 ↑ | 2.25 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.66 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.19 ↓ | 3.99 ↑ | 16.50 ↑ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.60 ↑ | 29.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.15 | 3.00 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.10 ↓ | 2.70 ↓ | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.66 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.22 ↓ | 3.15 ↓ | 2.84 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.15 | 2.54 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.21 ↓ | 3.10 ↓ | 2.66 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.69 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 2.95 | 2.70 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | 0.75 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.20 ↓ | 3.93 ↑ | 15.00 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.08 | 2.99 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.04 ↓ | 2.66 ↓ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.62 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 2.95 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.20 ↑ | 2.75 ↓ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.38 | 2.48 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.44 ↓ | 3.45 ↑ | 2.73 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.40 | 3.11 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.20 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.73 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.73 | 0.00 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.