Kết quả bóng đá trận Larne FC vs Lincoln Red Imps FC, 02:00 ngày 28/08/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 28/08/2026
Larne FC 0 Kết thúc HT 0-0 2
Lincoln Red Imps FC
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Larne FC
Lincoln Red Imps FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Radoslav Gidzhenov
6'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
57'
🔁 Thay người: vào Facundo Alvarez, ra Aly Coulibaly
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Montel Gibson, ra Paul ONeill
🔁 Thay người: vào Conor McKendry, ra Dylan Sloan
🟨 Thẻ vàng - Montel Gibson
🟨 Thẻ vàng - Matthew Lusty
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kevin OHara, ra Matthew Lusty
🔁 Thay người: vào Jordan McEneff, ra James Simpson
79'
🔁 Thay người: vào Nico Pinto, ra Alex Mula
80'
🟨 Thẻ vàng - Bernardo Lopes
82'
⚽ BÀN THẮNG - Enrique Gomez Bernal,Kike 0-1, kiến tạo: Julliani Eersteling
84'
⛳ Phạt góc
84'
⚽ BÀN THẮNG - Manuel Toledano Ortiz 0-2, kiến tạo: Nano Mariano Gonzalez Maroto
🟥 Thẻ đỏ - Montel Gibson
🟨 Thẻ vàng - Chris Gallagher
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Nico Pinto
⛳ Phạt góc
90+6'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Benjamin Magee, ra Ronan Doherty
105'
⛳ Phạt góc
107'
🔁 Thay người: vào Joe, ra Graeme Torrilla
119'
🟨 Thẻ vàng - Jaylan Hankins
🔁 Thay người: vào Joshua Ukek, ra Conor McKendry
120+1'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Manuel Toledano Ortiz 0-3
120+2'
🟨 Thẻ vàng - Enrique Gomez Bernal,Kike
120+3'
🔁 Thay người: vào Alvaro Romero Morillo, ra Enrique Gomez Bernal,Kike
120+3'
🔁 Thay người: vào Gabri Cardozo, ra Armando Mandi
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Larne FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Facundo Alvarez ▼ Aly Coulibaly | |
| 57' ⇄ | ▲ Alvarez F. ▼ | |
| ▲ Montel Gibson ▼ Paul ONeill | 69' ⇄ | |
| ▲ Conor McKendry ▼ Dylan Sloan | 69' ⇄ | |
| ▲ Conor McKendry ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Gibson M. ▼ | 69' ⇄ | |
| Montel Gibson | 71' | |
| Gibson M. | 71' | |
| Matthew Lusty | 73' | |
| 73' | ||
| Matthew Lusty | 73' | |
| ▲ Kevin OHara ▼ Matthew Lusty | 77' ⇄ | |
| ▲ Jordan McEneff ▼ James Simpson | 77' ⇄ | |
| ▲ McEneff J. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ O'Hara K. ▼ | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Nico Pinto ▼ Alex Mula | |
| 79' ⇄ | ▲ Nico Pinto ▼ | |
| 80' | Bernardo Lopes | |
| 80' | Lopes B. | |
| 82' | ⚽ 0 - 1 Enrique Gomez Bernal,Kike(Assists:Julliani Eersteling) (Kiến tạo: Julliani Eersteling) | |
| 82' | ⚽ 0 - 2 Gomez K. (Kiến tạo: Julliani Eersteling) | |
| 84' | ⚽ 0 - 3 Toledano M. (Kiến tạo: Nano Mariano Gonzalez Maroto) | |
| 85' | ⚽ 0 - 4 Nico Pinto(Assists:Nano Mariano Gonzalez Maroto) (Kiến tạo: Nano Mariano Gonzalez Maroto) | |
| Montel Gibson | 87' | |
| Gibson M. | 87' | |
| Gallagher C. | 90' | |
| 90' | Nico Pinto | |
| Chris Gallagher | 90+1' | |
| 90+3' | Nico Pinto | |
| ▲ Benjamin Magee ▼ Ronan Doherty | 105' ⇄ | |
| ▲ Magee B. ▼ | 105' ⇄ | |
| 107' ⇄ | ▲ Joe ▼ Graeme Torrilla | |
| 107' ⇄ | ▲ Joe ▼ | |
| 119' | Jaylan Hankins | |
| 119' | Hankins J. | |
| ▲ Joshua Ukek ▼ Conor McKendry | 120' ⇄ | |
| 120' | ||
| 120' | Gomez K. | |
| 120' | ⚽ 0 - 5 Toledano M. | |
| 120' ⇄ | ▲ Gabri Cardozo ▼ | |
| 120' ⇄ | ▲ Alvaro Romero Morillo ▼ | |
| ▲ Ukek J. ▼ | 120' ⇄ | |
| 120+1' | ⚽ 0 - 6 Manuel Toledano Ortiz | |
| 120+2' | Enrique Gomez Bernal,Kike | |
| 120+3' ⇄ | ▲ Alvaro Romero Morillo ▼ Enrique Gomez Bernal,Kike | |
| 120+3' ⇄ | ▲ Gabri Cardozo ▼ Armando Mandi | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 6 | 10 |
| Điểm | 9 | 7 | 23 | 13 |
Chủ = Larne FC · Khách = Lincoln Red Imps FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Larne FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 11 (39%) |
| 6 (32%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 5 (26%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Larne FC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Lincoln Red Imps FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Lincoln Red Imps FC | 0-2 (0-0) | Larne FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/08/24 | Larne FC | 3-1 (2-1) | Lincoln Red Imps FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/08/24 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (2-1) | Larne FC | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Larne FC
THHHBBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Lincoln Red Imps FC | 0-2 (0-0) | Larne FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Coleraine | 0-0 (0-0) | Larne FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/08/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (0-0) | Larne FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (2-0) | Larne FC | -2.75 | 3.75 | B |
| 22/07/26 | Larne FC | 0-4 (0-1) | Crvena Zvezda | -2.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Larne FC | 2-1 (1-1) | Tre Fiori | +2 | 3 | T |
| 08/07/26 | Tre Fiori | 0-1 (0-1) | Larne FC | +1.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | Coleraine | - | - | H |
| 30/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | Larne FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/06/26 | Larne FC | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Stranraer | 0-0 (0-0) | Larne FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Larne FC | 8-0 (3-0) | Dungannon Swifts | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Larne FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Linfield FC | 0-2 (0-1) | Larne FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Larne FC | 1-4 (1-1) | Coleraine | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Coleraine | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Larne FC | 2-0 (1-0) | Cliftonville | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Glenavon Lurgan | 0-3 (0-0) | Larne FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Larne FC | 2-1 (2-0) | Dungannon Swifts | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lincoln Red Imps FC
TBBHHBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (0-1) | St Joseph's FC | - | - | T |
| 20/08/26 | Lincoln Red Imps FC | 0-2 (0-0) | Larne FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | Lincoln Red Imps FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-1 (0-0) | Omonia Nicosia FC | -1 | 2.75 | H |
| 28/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/07/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Lincoln Red Imps FC | -2 | 3 | B |
| 14/07/26 | Inter Club Escaldes | 1-1 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | -0.75 | 3 | H |
| 07/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (2-1) | Inter Club Escaldes | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 4-1 (2-1) | Lynx FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-0 (2-0) | Europa FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Lions Gibraltar | 1-1 (1-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (0-1) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 21/03/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-0 (0-0) | St Joseph's FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Mons Calpe SC | 0-5 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Brunos Magpie | 1-2 (1-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 02/03/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (2-1) | Lions Gibraltar | - | - | T |
| 27/02/26 | Hound Dogs | 0-3 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-0 (1-0) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 16/02/26 | Hound Dogs | 0-2 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 13/02/26 | Europa FC | 0-0 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | H |
Đội hình
Larne FC
Lincoln Red Imps FC
1Rohan Ferguson3Matt Ridley4Aaron Donnelly23CTomas Cosgrove26Dan Bent6Chris Gallagher15Ronan Doherty47James Simpson9Paul ONeill25Dylan Sloan30Matthew Lusty1Nauzet Santana8Armando Mandi21Nano Mariano Gonzalez Maroto66Julliani Eersteling3Oliva Christian Rutjens6CBernardo Lopes9Enrique Gomez Bernal,Kike17Aly Coulibaly22Graeme Torrilla10Alex Mula44Manuel Toledano Ortiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Rohan Ferguson
- 3Matt Ridley
- 4Aaron Donnelly
- 6Chris Gallagher🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 9Paul ONeill▼ Rời sân 69'
- 15Ronan Doherty▼ Rời sân 105'
- 23Tomas Cosgrove C
- 25Dylan Sloan▼ Rời sân 69'
- 26Dan Bent
- 30Matthew Lusty🟨 Thẻ vàng 73' · 🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 77'
- 47James Simpson▼ Rời sân 77'
Khách · 352
- 1Nauzet Santana
- 3Oliva Christian Rutjens
- 6Bernardo Lopes C🟨 Thẻ vàng 80' · 🟨 Thẻ vàng 80'
- 8Armando Mandi▼ Rời sân 120+3'
- 9Enrique Gomez Bernal,Kike⚽ Ghi bàn 82' · ⚽ Ghi bàn 82' · 🟨 Thẻ vàng 120' · 🟨 Thẻ vàng 120+2' · ▼ Rời sân 120+3'
- 10Alex Mula▼ Rời sân 79'
- 17Aly Coulibaly▼ Rời sân 57'
- 21Nano Mariano Gonzalez Maroto🎯 Kiến tạo 84' · 🎯 Kiến tạo 85'
- 22Graeme Torrilla▼ Rời sân 107'
- 44Manuel Toledano Ortiz⚽ Ghi bàn 84' · ⚽ Ghi bàn 120' · ⚽ Ghi bàn 120+1'
- 66Julliani Eersteling🎯 Kiến tạo 82' · 🎯 Kiến tạo 82'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
68
Tấn công
118131
Tấn công nguy hiểm
5768
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1211
Quả ném biên
3428
So Sánh Sức Mạnh
48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Larne FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Lincoln Red Imps FC (29 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Larne FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Larne FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | |
| Sân nhà | Victoria Stadium | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Gary Haveron | HLV | Perez Raul Castillo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.12 | 2.93 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.93 | 3.12 | 2.93 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.93 | 0.50 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.13 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.30 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.65 | 3.55 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.55 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 45.62 ↑ | 5.01 ↑ | 1.16 ↓ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.30 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.12 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.18 | 3.35 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.14 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.41 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 4.74 ↑ | 1.48 ↓ | 5.20 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.40 | 0.76 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 276.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.54 | 4.06 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 30.56 ↑ | 5.69 ↑ | 1.17 ↓ | 3.02 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.70 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.25 | 3.70 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.25 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.67 | 3.62 | 0.79 | 2.50 | 1.07 | 0.51 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 94.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.40 ↓ | 3.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Larne FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lincoln Red Imps FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).