Kết quả bóng đá trận Las Palmas vs Albacete, 02:30 ngày 17/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 17/08/2026
Las Palmas
2 Kết thúc HT 1-0 1
Albacete
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Estadio de Gran Canaria Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Las Palmas Phút Albacete
▲ Giovanni Bonfanti ▼ Marvin Olawale Akinlabi Park13'
18' Sergio Ortuno
Jese Rodriguez Ruiz(Assists:Taisei Miyashiro) (Kiến tạo: Taisei Miyashiro) 1 - 0 21'
Kirian Rodriguez Concepcion 23'
30' Victor San Bartolomé
2 - 0 37'
HT 1-0
53' ▲ Tomas Ingles ▼ Samuel Obeng
▲ Enzo Loiodice ▼ Sergio Ruiz Alonso60'
▲ Rafael Cruz ▼ Jese Rodriguez Ruiz60'
71' ▲ Rober Gonzalez ▼ Jesus Vallejo Lazaro
71' ▲ Dani Bernabeu ▼ Carlos Neva
79' ▲ Mario Soberon ▼ Alex Rubio
79' ▲ Lorenzo ▼ Fran Gamez
85' 2 - 1 Victor San Bartolomé
▲ Elias Romero ▼ Manuel Fuster86'
▲ Sandro Ramirez ▼ Jefte Betancor Sanchez86'
Sandro Ramirez(Assists:Elias Romero) (Kiến tạo: Elias Romero) 3 - 1 90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 10 22
Bại 13 45
Ghi bàn 42 149
Mất bàn 55 1411
Điểm 40 1411

Chủ = Las Palmas · Khách = Albacete

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Las Palmas (9)Hiệp 1 / Cả trậnAlbacete (10)
3 (33%)Thắng/Thắng1 (10%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (11%)Bại/Thắng1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
3 (33%)Bại/Bại4 (40%)

Bảng xếp hạng

Las Palmas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32016667
Sân nhà11002139
Sân khách21014539
6 gần621388--

Albacete

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300325021
Sân nhà200213021
Sân khách100112016
6 gần631276--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Las Palmas 10 (50%)Hòa 3 (15%)Albacete 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D217/03/26Albacete2-1 (0-1)Las Palmas4-202.25B
SPA D222/11/25Las Palmas2-1 (2-0)Albacete5-3+0.752.5T
SPA D204/04/23Albacete1-2 (1-0)Las Palmas1-702T
SPA D212/12/22Las Palmas1-2 (0-1)Albacete9-5+0.752.25B
SPA D225/05/21Las Palmas3-2 (2-0)Albacete5-3+0.252.25T
SPA D229/10/20Albacete1-1 (1-0)Las Palmas3-2-0.252H
SPA D225/06/20Albacete0-0 (0-0)Las Palmas6-502H
SPA D228/09/19Las Palmas3-2 (2-0)Albacete5-3+0.252.25T
SPA D220/04/19Albacete4-2 (3-2)Las Palmas6-3-0.252B
SPA D226/08/18Las Palmas1-1 (1-0)Albacete4-5+0.752.25H
SPA D205/04/15Albacete1-0 (0-0)Las Palmas7-5+0.252.5B
SPA D202/11/14Las Palmas2-1 (1-0)Albacete9-2+12.5T
SPA D220/03/11Albacete0-1 (0-1)Las Palmas--0.252T
SPA D224/10/10Las Palmas2-1 (1-0)Albacete-+0.52.25T
SPA D228/03/10Albacete3-2 (3-1)Las Palmas--0.252.25B
SPA D224/10/09Las Palmas4-0 (2-0)Albacete-+0.52.25T
SPA D223/05/09Albacete1-0 (1-0)Las Palmas--0.252.25B
SPA D221/12/08Las Palmas3-0 (2-0)Albacete-+0.52.25T
SPA D215/06/08Albacete3-1 (2-0)Las Palmas--12.5B
SPA D220/01/08Las Palmas2-1 (1-0)Albacete-+0.252T

Thành tích gần đây — Las Palmas

TBTBBHBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Cadiz1-3 (1-2)Las Palmas4-5+0.252.5T
INT CF31/07/26Las Palmas0-1 (0-1)Neom SC3-4+0.52.75B
INT CF28/07/26Las Palmas3-2 (0-2)Uniao Leiria3-3+0.752.75T
INT CF26/07/26Las Palmas1-2 (0-1)Al-Ittihad2-2+0.252.75B
INT CF23/07/26Las Palmas0-1 (0-0)Orlando Pirates0-4+0.52.75B
SPA D211/06/26Malaga1-1 (0-1)Las Palmas7-2-0.252.5H
SPA D208/06/26Las Palmas0-1 (0-0)Malaga4-2+0.52.5B
SPA D231/05/26Deportivo La Coruna1-2 (1-2)Las Palmas1-502.5T
SPA D224/05/26Las Palmas1-1 (1-0)Real Zaragoza4-6+12.75H
SPA D216/05/26Almeria1-2 (0-0)Las Palmas5-5-0.52.75T
SPA D210/05/26Andorra FC5-1 (1-1)Las Palmas3-402.5B
SPA D204/05/26Las Palmas2-1 (1-0)Real Valladolid3-7+0.52.5T
SPA D228/04/26Cadiz1-2 (1-1)Las Palmas6-5+0.52.25T
SPA D218/04/26Las Palmas2-0 (1-0)Leganes5-5+0.752.5T
SPA D211/04/26Malaga2-0 (0-0)Las Palmas5-502.25B
SPA D205/04/26Las Palmas2-1 (0-1)SD Huesca4-1+12.25T
SPA D203/04/26Las Palmas2-0 (0-0)Granada CF4-3+0.52.25T
SPA D229/03/26Eibar3-1 (3-1)Las Palmas2-10-0.252B
SPA D223/03/26Las Palmas1-0 (1-0)Sporting Gijon7-8+0.52.25T
SPA D217/03/26Albacete2-1 (0-1)Las Palmas4-202.25B

Thành tích gần đây — Albacete

HTBBTTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Albacete1-1 (0-1)Real Murcia5-3+0.752.75H
INT CF08/08/26Albacete1-0 (1-0)Eldense6-5+0.252.5T
INT CF01/08/26Levante2-1 (1-1)Albacete8-3-0.752.5B
INT CF31/07/26Albacete1-2 (0-2)Real Madrid Castilla10-0+0.52.5B
INT CF24/07/26Albacete1-0 (0-0)Al Rayyan---T
INT CF22/07/26Albacete2-1 (0-1)Al Kholood4-1+0.752.5T
INT CF17/07/26Leganes0-0 (0-0)Albacete4-5-0.252.25H
SPA D230/05/26AD Ceuta1-0 (1-0)Albacete6-402.75B
SPA D224/05/26Albacete3-1 (2-0)Real Sociedad B6-6+0.52.75T
SPA D216/05/26Cordoba1-2 (0-2)Albacete12-7-0.753T
SPA D209/05/26Albacete2-1 (1-0)Cultural Leonesa3-5+0.252.5T
SPA D201/05/26Andorra FC0-1 (0-0)Albacete6-2-0.752.75T
SPA D225/04/26Albacete0-3 (0-2)Eibar10-302.25B
SPA D219/04/26Albacete4-1 (2-0)Granada CF3-6+0.252.25T
SPA D211/04/26Leganes2-1 (0-1)Albacete10-4-0.252.5B
SPA D204/04/26Albacete2-3 (1-2)Burgos5-2+0.252B
SPA D201/04/26Mirandes1-1 (1-0)Albacete9-302.5H
SPA D229/03/26Albacete1-1 (1-1)Castellon6-8-0.252.75H
SPA D221/03/26Racing Santander0-4 (0-2)Albacete6-5-0.52.75T
SPA D217/03/26Albacete2-1 (0-1)Las Palmas4-202.25T

Đội hình

Las PalmasAlbacete
13Jose Antonio Caro Diaz2Marvin Olawale Akinlabi Park4Alex Suarez15Juanma Herzog27Valentin Pezzolesi8Sergio Ruiz Alonso20CKirian Rodriguez Concepcion7Jefte Betancor Sanchez11Taisei Miyashiro14Manuel Fuster10Jese Rodriguez Ruiz13Diego Marino Villar22CLluis Lopez Marmol23Pepe Sanchez24Jesus Vallejo Lazaro14Victor San Bartolomé15Fran Gamez17Jose Corpas18Sergio Ortuno21Carlos Neva19Alex Rubio20Samuel Obeng

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
73
87
Tấn công nguy hiểm
37
45
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
16
6
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Chuyền bóng
579
277
TL chuyền bóng thành công
88%
78%
Phạm lỗi
6
16
Việt vị
3
4
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
9
4
Quả ném biên
17
27
Cắt bóng
7
12
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
27
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
1.11
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7
T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1
T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Las Palmas (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Albacete (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Las PalmasAlbacete

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Las PalmasAlbacete

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
77
Thắng 1
24
Hòa
55
Thua 1
31
Thua 2+
Las PalmasAlbacete

Las Palmas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Taisei Miyashiro
Tiền đạo cánh phải
8.211/036/401
10Jese Rodriguez Ruiz
Tiền đạo cánh trái
7.711/116/210
14Manuel Fuster
Tiền đạo cánh phải
7.63/136/390
20Kirian Rodriguez Concepcion
Tiền vệ tấn công
7.40/096/1070🟨
15Juanma Herzog
Trung vệ
7.30/060/642
27Valentin Pezzolesi
Hậu vệ phải
7.20/038/442
13Jose Antonio Caro Diaz
Thủ môn
7.10/044/580
8Sergio Ruiz Alonso
Tiền vệ trung tâm
7.11/042/441
7Jefte Betancor Sanchez
Trung phong
6.73/113/161
2Marvin Olawale Akinlabi Park
Hậu vệ phải
6.50/07/70
4Alex Suarez
Trung vệ
6.20/055/602
21Giovanni Bonfanti (dự bị)
Trung vệ
6.80/028/384
32Rafael Cruz (dự bị)
Tiền vệ
6.72/011/134
12Enzo Loiodice (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/022/260
19Sandro Ramirez (dự bị)
Trung phong
-11/13/40
29Elias Romero (dự bị)
Tiền đạo
-10/05/50

Albacete

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Jesus Vallejo Lazaro
Trung vệ
71/020/272
17Jose Corpas
Tiền đạo cánh phải
6.95/217/211
18Sergio Ortuno
Tiền vệ trung tâm
6.91/137/474🟨
14Victor San Bartolomé
Tiền vệ trung tâm
6.811/114/161🟨
15Fran Gamez
Hậu vệ phải
6.40/010/201
20Samuel Obeng
Trung phong
6.40/03/40
13Diego Marino Villar
Thủ môn
6.30/013/170
22Lluis Lopez Marmol
Trung vệ
6.11/033/391
23Pepe Sanchez
Trung vệ
6.10/032/373
19Alex Rubio
Trung phong
5.82/08/101
21Carlos Neva
Hậu vệ trái
5.60/012/170
2Lorenzo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/05/60
27Dani Bernabeu (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/05/52
10Rober Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/02/51
9Mario Soberon (dự bị)
Trung phong
6.30/01/30
33Tomas Ingles (dự bị)
Tiền đạo
5.80/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Las Palmas Thông tin Albacete
1949-8-22 Thành lập 1940-1-1
Estadio de Gran Canaria Sân nhà Carlos Belmonte
31250 Sức chứa 17000
Ruben de la Barrera HLV Alberto Gonzalez
Las Palmas Khu vực Albacete
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.603.604.550.912.500.810.800.750.98
Live1.94 ↑3.35 ↓3.20 ↓1.40 ↑1.500.30 ↓1.10 ↑0.000.66 ↓
EasybetsSớm1.693.604.900.992.500.830.880.750.93
Live14.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑4.30 ↑2.500.04 ↓0.75 ↓0.001.21 ↑
VcbetSớm1.653.604.750.942.500.850.880.750.92
Live13.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑3.10 ↑2.500.22 ↓0.76 ↓0.001.12 ↑
Mansion88Sớm1.703.654.750.982.500.860.910.750.95
Live15.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.75 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm1.603.805.500.802.500.900.951.000.75
Live13.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm1.533.755.800.792.500.88---
Live12.34 ↑1.06 ↓15.06 ↑5.46 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm1.703.654.750.982.500.860.910.750.95
Live14.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓0.75 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm1.693.704.551.022.500.850.900.750.98
Live15.50 ↑1.05 ↓16.50 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.653.544.691.032.500.850.930.750.97
Live18.50 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.14 ↑3.500.06 ↓0.77 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm1.553.784.840.872.500.971.021.000.84
Live13.00 ↑1.08 ↓13.50 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.653.504.500.912.500.80---
Live11.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.613.805.000.872.500.870.740.751.02
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑9.11 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm1.583.965.520.922.500.881.031.000.80
Live9.14 ↑1.14 ↓11.56 ↑4.25 ↑2.500.17 ↓0.69 ↓0.001.18 ↑
HK Jockey ClubSớm1.573.504.750.892.500.810.870.750.89
Live10.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑3.30 ↑2.750.16 ↓0.97 ↑1.000.76 ↓
BwinSớm1.653.604.750.882.500.80---
Live1.01 ↓20.00 ↑151.00 ↑0.83 ↓1.500.85 ↑---
1xBetSớm1.624.055.610.872.500.971.571.500.53
Live22.00 ↑1.04 ↓22.00 ↑7.24 ↑2.500.08 ↓0.86 ↓0.000.97 ↑
SNAISớm1.653.604.75------
Live1.80 ↑3.40 ↓4.25 ↓------
Bet 365Sớm1.573.755.750.882.500.931.001.000.80
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm1.603.505.500.852.500.850.740.750.99
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑3.500.01 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Las Palmas+1Chưa có trận cùng mức
Albacete-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).