Kết quả bóng đá trận Las Rozas vs UD San Sebastian Reyes B, 17:00 ngày 11/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:00 ngày 11/10/2026
Las Rozas 4 Kết thúc HT 0-1 2
UD San Sebastian Reyes B
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 8 | 21 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 13 |
Chủ = Las Rozas · Khách = UD San Sebastian Reyes B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Las Rozas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Las Rozas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
UD San Sebastian Reyes B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Sút bóng
21
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
66%34%
Việt vị
10
Quả ném biên
135
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Las Rozas (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
UD San Sebastian Reyes B (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Las Rozas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.30 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.30 ↑ | 39.00 ↑ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.30 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.40 ↑ | 42.00 ↑ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.85 | 4.40 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.60 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.70 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 40.00 ↑ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.85 | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.84 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.70 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.23 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.