Kết quả bóng đá trận Las Vegas Lights vs Brooklyn FC, 09:30 ngày 16/08/2026
USL Championship · 09:30 ngày 16/08/2026
Las Vegas Lights 2 Kết thúc HT 0-1 1
Brooklyn FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Las Vegas Lights | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Juan Carlos Obregon Jr(Assists:Christopher Olney Jr) | |
| Marc Ybarra | 14' | |
| 19' | Gabriel Alves | |
| HT 0-1 | ||
| 65' | Callum Frogson | |
| Oalex Anderson(Assists:Manuel Arteaga) (Kiến tạo: Manuel Arteaga) 1 - 1 ⚽ | 68' | |
| Themi Antonoglou | 83' | |
| Johnny Rodriguez(Assists:Nykolas Sessock) (Kiến tạo: Nykolas Sessock) 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| 90' | Vuk Latinovich | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 17 | 9 |
Chủ = Las Vegas Lights · Khách = Brooklyn FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Las Vegas Lights | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Las Vegas Lights
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 5 | 9 | 28 | 32 | 29 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 11 | 16 | 16 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 21 | 13 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 4 | - | - |
Brooklyn FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 36 | 16 | 24 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 10 | 10 | 24 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 12 | 26 | 6 | 22 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Las Vegas Lights
THHTTTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Miami FC | 0-1 (0-1) | Las Vegas Lights | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Las Vegas Lights | 0-0 (0-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Detroit City | 0-1 (0-1) | Las Vegas Lights | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | San Antonio | 1-2 (1-0) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Monterey Bay FC | 2-3 (2-0) | Las Vegas Lights | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Las Vegas Lights | 1-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Las Vegas Lights | 2-3 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Birmingham Legion | 1-2 (0-1) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Las Vegas Lights | 0-2 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Las Vegas Lights | 0-0 (0-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Las Vegas Lights | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Spokane Velocity | 1-0 (1-0) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New Mexico United | 3-1 (1-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (2-1) | Lexington | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (0-0) | AC Boise | - | - | H |
| 23/04/26 | Oakland Roots | 4-2 (2-0) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | El Paso Locomotive FC | 3-2 (2-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Las Vegas Lights | 1-0 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Brooklyn FC
BBHHTBHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Charleston Battery | 5-0 (2-0) | Brooklyn FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | San Antonio | 0 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Sporting Jax | 2-2 (2-0) | Brooklyn FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Rhode Island | 1-1 (1-1) | Brooklyn FC | -1 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-2 (0-0) | Brooklyn FC | -1 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | -1 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Louisville City FC | 2-2 (1-1) | Brooklyn FC | -1.25 | 3.25 | H |
| 08/06/26 | Brooklyn FC | 5-1 (3-1) | Portland Hearts of Pine | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Sporting Jax | 2-2 (1-2) | Brooklyn FC | 0 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Rhode Island | 4-1 (1-0) | Brooklyn FC | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | B |
| 10/05/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | Loudoun United | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Miami FC | 3-2 (1-1) | Brooklyn FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-3) | Brooklyn FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Brooklyn FC | 1-1 (1-0) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Brooklyn FC | 3-0 (2-0) | Charleston Battery | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-0) | Louisville City FC | -1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Lexington | 3-0 (0-0) | Brooklyn FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Brooklyn FC | 1-2 (0-2) | Hartford Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Detroit City | 3-0 (2-0) | Brooklyn FC | -0.75 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2310
Sút cầu môn
64
Tấn công
8966
Tấn công nguy hiểm
5130
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
475295
TL chuyền bóng thành công
82%67%
Phạm lỗi
98
Việt vị
22
Cứu thua
34
Tắc bóng
79
Quả ném biên
2318
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3916
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.640.85
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Las Vegas Lights (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Brooklyn FC (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Las Vegas Lights (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 3 (16%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WVVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Brooklyn FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 2 (12%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Las Vegas Lights | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Antonio Nocerino | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 3.23 | 2.88 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.91 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.23 | 3.25 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.70 | 0.78 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.20 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.75 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.55 | 3.20 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.45 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.55 | 3.70 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.10 | 0.65 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.45 ↑ | 3.45 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.55 | 3.20 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.20 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.75 ↑ | 3.35 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.97 | 3.22 | 2.11 | 0.92 | 3.75 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 245.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.57 | 3.35 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 35.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.25 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.71 | 3.44 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 3.94 ↑ | 1.42 ↓ | 8.87 ↑ | 3.17 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.60 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↑ | 3.75 ↓ | 4.20 ↓ | 0.76 | 2.75 | 0.94 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.50 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.65 | 3.42 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.69 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 33.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.