Kết quả bóng đá trận Las Vegas Lights vs Oakland Roots, 09:30 ngày 06/08/2026
USL Championship · 09:30 ngày 06/08/2026
Las Vegas Lights 0 Kết thúc HT 0-0 0
Oakland Roots
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 41°C
Diễn biến trận đấu
| Las Vegas Lights | Phút | |
| 44' | Wolfgang Prentice | |
| HT 0-0 | ||
| 67' | Tucker Lepley | |
| 70' | Florian Valot | |
| 90+1' | Jesus de Vicente | |
| Oalex Anderson | 90+2' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 11 | 14 |
| Điểm | 3 | 5 | 17 | 6 |
Chủ = Las Vegas Lights · Khách = Oakland Roots
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Las Vegas Lights | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Las Vegas Lights
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 5 | 9 | 28 | 32 | 29 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 11 | 16 | 16 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 21 | 13 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Oakland Roots
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | 27 | 19 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | 14 | 18 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 17 | 13 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Las Vegas Lights 4 (29%)Hòa 4 (29%)Oakland Roots 6 (43%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Las Vegas Lights | 0-2 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Oakland Roots | 4-2 (2-0) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/10/25 | Las Vegas Lights | 2-2 (1-1) | Oakland Roots | -0.5 | 2.25 | H |
| 30/03/25 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/10/24 | Las Vegas Lights | 2-3 (1-1) | Oakland Roots | +1 | 2.5 | B |
| 31/03/24 | Oakland Roots | 0-3 (0-0) | Las Vegas Lights | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/09/23 | Las Vegas Lights | 3-1 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | T |
| 27/07/23 | Oakland Roots | 1-0 (0-0) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/07/22 | Oakland Roots | 0-2 (0-0) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/05/22 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Oakland Roots | 0 | 3 | H |
| 03/10/21 | Oakland Roots | 2-2 (2-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 3 | H |
| 09/09/21 | Las Vegas Lights | 0-1 (0-0) | Oakland Roots | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/08/21 | Las Vegas Lights | 1-3 (0-0) | Oakland Roots | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/21 | Oakland Roots | 1-2 (1-0) | Las Vegas Lights | - | - | T |
Thành tích gần đây — Las Vegas Lights
HTTTBBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Detroit City | 0-1 (0-1) | Las Vegas Lights | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | San Antonio | 1-2 (1-0) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Monterey Bay FC | 2-3 (2-0) | Las Vegas Lights | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Las Vegas Lights | 1-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Las Vegas Lights | 2-3 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Birmingham Legion | 1-2 (0-1) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Las Vegas Lights | 0-2 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Las Vegas Lights | 0-0 (0-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Las Vegas Lights | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Spokane Velocity | 1-0 (1-0) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New Mexico United | 3-1 (1-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (2-1) | Lexington | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (0-0) | AC Boise | - | - | H |
| 23/04/26 | Oakland Roots | 4-2 (2-0) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | El Paso Locomotive FC | 3-2 (2-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Las Vegas Lights | 1-0 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | FC Tulsa | 3-2 (1-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-2 (0-0) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Oakland Roots
BBBBBTHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Oakland Roots | 1-3 (1-1) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | Oakland Roots | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Oakland Roots | 1-3 (1-1) | Spokane Velocity | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | New Mexico United | 2-1 (2-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Phoenix Rising FC | 3-4 (0-0) | Oakland Roots | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/06/26 | Oakland Roots | 1-1 (0-1) | Birmingham Legion | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | Miami FC | +1 | 3 | H |
| 07/06/26 | Las Vegas Lights | 0-2 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Orange County Blues FC | 3-2 (1-1) | Oakland Roots | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Oakland Roots | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Monterey Bay FC | 1-1 (0-1) | Oakland Roots | - | - | H |
| 23/04/26 | Oakland Roots | 4-2 (2-0) | Las Vegas Lights | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Oakland Roots | 1-1 (1-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (2-1) | Oakland Roots | -1 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Orange County Blues FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Phoenix Rising FC | 2-2 (0-2) | Oakland Roots | -0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
14
Sút bóng
149
Sút cầu môn
52
Tấn công
5748
Tấn công nguy hiểm
4643
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
716
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
417305
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
167
Việt vị
21
Cứu thua
24
Tắc bóng
1312
Quả ném biên
2623
Cắt bóng
35
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
4616
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.530.41
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B6T6 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B4T4 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Las Vegas Lights (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Oakland Roots (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Las Vegas Lights (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Oakland Roots (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Las Vegas Lights | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Antonio Nocerino | HLV | Jordan Ferrell |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.32 | 2.45 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.32 | 2.34 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.20 | 2.70 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.70 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.25 | 2.69 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.05 | 2.40 | 0.68 | 2.75 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 7.90 ↑ | 1.14 ↓ | 9.20 ↑ | 3.17 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.25 | 2.69 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.55 | 2.62 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.22 | 2.54 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.22 ↓ | 7.40 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.45 | 2.87 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.14 ↓ | 9.25 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.00 | 0.77 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.28 | 3.19 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 12.69 ↑ | 1.08 ↓ | 15.69 ↑ | 3.28 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.13 | 3.35 | 2.74 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.75 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.65 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.10 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 0.84 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.95 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.55 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Las Vegas Lights | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Oakland Roots | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).