Kết quả bóng đá trận LASK Linz vs Celtic FC, 02:00 ngày 26/08/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 26/08/2026
LASK Linz 4 Kết thúc HT 1-1 1
Celtic FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Raiffeisen Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
LASK Linz
Celtic FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Szymon Marciniak
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Mika Baur (chân phải) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Ljubicic (chân trái) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Kieran Tierney (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alemao (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
21'
⚽ BÀN THẮNG - Callum McGregor 0-1, kiến tạo: Yang Hyun-Jun
21'
🎯 Dứt điểm - Callum McGregor (chân trái) — vào lưới
24'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Moses Usor 1-1
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Ljubicic (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⚽ BÀN THẮNG - Robert Ljubicic 2-1, kiến tạo: Moses Usor
🎯 Dứt điểm - Robert Ljubicic (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Oluwabukunmi Adeniran 3-1, kiến tạo: Sascha Horvath
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Sebastian Tounekti, ra Yang Hyun-Jun
63'
🔁 Thay người: vào Reo Hatate, ra Benjamin Nygren
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alemao (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) Post
71'
🔁 Thay người: vào Luke McCowan, ra Mika Baur
71'
🔁 Thay người: vào Liam Scales, ra Kieran Tierney
🟨 Thẻ vàng - Moses Usor
74'
🔁 Thay người: vào Dane Murray, ra Colby Donovan
🔁 Thay người: vào Alessandro Schopf, ra Robert Ljubicic
🎯 Dứt điểm - Alemao (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Florian Flecker, ra Kasper Poul Molgaard Jorgensen
🎯 Dứt điểm - George Bello (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Xavier Mbuyamba (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Florian Flecker 4-1
🎯 Dứt điểm - Alemao (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alemao (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Florian Flecker (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Alemao
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Liam Scales (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🚩 Việt vị
91'
🔁 Thay người: vào Anthony Ralston, ra Cameron Carter-Vickers
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Krystof Danek, ra Alemao
🔁 Thay người: vào Miguel Freckleton, ra Sascha Horvath
🔁 Thay người: vào Christoph Lang, ra Moses Usor
🔁 Thay người: vào Junior Yvan Nyabeye Dibango, ra Florian Flecker
102'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — bị chặn
103'
🟨 Thẻ vàng - Luke McCowan
🎯 Dứt điểm - Xavier Mbuyamba (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Oluwabukunmi Adeniran 5-1, kiến tạo: Krystof Danek
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân phải) — vào lưới
113'
⛳ Phạt góc
113'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Melayro Bogarde (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Krystof Danek (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| LASK Linz | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Callum McGregor(Assists:Yang Hyun-Jun) (Kiến tạo: Yang Hyun-Jun) | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 McGregor C. (Kiến tạo: Yang Hyun-Jun) | |
| Moses Usor 1 - 2 ⚽ | 32' | |
| Usor M. 2 - 2 ⚽ | 32' | |
| HT 1-1 | ||
| Robert Ljubicic(Assists:Moses Usor) (Kiến tạo: Moses Usor) 3 - 2 ⚽ | 48' | |
| Ljubicic R. (Kiến tạo: Moses Usor) 4 - 2 ⚽ | 48' | |
| 58' | ||
| Samuel Oluwabukunmi Adeniran(Assists:Sascha Horvath) (Kiến tạo: Sascha Horvath) 5 - 2 ⚽ | 58' | |
| Adeniran S. (Kiến tạo: Sascha Horvath) 6 - 2 ⚽ | 58' | |
| D. Kuhbauer | 58' | |
| 63' ⇄ | ▲ Sebastian Tounekti ▼ Yang Hyun-Jun | |
| 63' ⇄ | ▲ Reo Hatate ▼ Benjamin Nygren | |
| 63' ⇄ | ▲ Tounekti S. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Hatate R. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Liam Scales ▼ Kieran Tierney | |
| 71' ⇄ | ▲ Luke McCowan ▼ Mika Baur | |
| 71' ⇄ | ▲ Scales L. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ McCowan L. ▼ | |
| Moses Usor | 74' | |
| 74' ⇄ | ▲ Dane Murray ▼ Colby Donovan | |
| Usor M. | 74' | |
| 74' ⇄ | ▲ D.Murray ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ D.Murray ▼ | |
| ▲ Alessandro Schopf ▼ Robert Ljubicic | 81' ⇄ | |
| ▲ Schopf A. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Florian Flecker ▼ Kasper Poul Molgaard Jorgensen | 86' ⇄ | |
| ▲ Flecker F. ▼ | 86' ⇄ | |
| Florian Flecker 7 - 2 ⚽ | 90' | |
| 8 - 2 ⚽ | 90' | |
| Flecker F. 9 - 2 ⚽ | 90' | |
| Alemao | 90' | |
| Alemao | 90+3' | |
| 91' ⇄ | ▲ Anthony Ralston ▼ Cameron Carter-Vickers | |
| 91' ⇄ | ▲ Ralston A. ▼ | |
| ▲ M.Freckleton ▼ | 97' ⇄ | |
| ▲ Danek K. ▼ | 98' ⇄ | |
| ▲ Krystof Danek ▼ Alemao | 99' ⇄ | |
| ▲ Miguel Freckleton ▼ Sascha Horvath | 99' ⇄ | |
| ▲ Christoph Lang ▼ Moses Usor | 99' ⇄ | |
| ▲ Danek K. ▼ | 99' ⇄ | |
| ▲ M.Freckleton ▼ | 99' ⇄ | |
| ▲ Lang C. ▼ | 99' ⇄ | |
| ▲ Junior Yvan Nyabeye Dibango ▼ Florian Flecker | 100' ⇄ | |
| ▲ Yvan Dibango ▼ | 100' ⇄ | |
| ▲ Lang C. ▼ | 100' ⇄ | |
| 103' | Luke McCowan | |
| 103' | McCowan L. | |
| Samuel Oluwabukunmi Adeniran(Assists:Krystof Danek) (Kiến tạo: Krystof Danek) 10 - 2 ⚽ | 109' | |
| Adeniran S. (Kiến tạo: Krystof Danek) 11 - 2 ⚽ | 109' | |
| Samuel Oluwabukunmi Adeniran ❌ Đá hỏng penalty | 115' | |
| Adeniran S. ❌ Đá hỏng penalty | 115' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 28 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 0 | 22 | 18 |
Chủ = LASK Linz · Khách = Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LASK Linz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (48%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
LASK Linz 0 (0%)Hòa 0 (0%)Celtic FC 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Celtic FC | 3-0 (2-0) | LASK Linz | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/07/14 | LASK Linz | 2-5 (1-1) | Celtic FC | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — LASK Linz
BTTTTTBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Celtic FC | 3-0 (2-0) | LASK Linz | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | LASK Linz | 4-1 (3-1) | SV Ried | +1 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Austria Wien | 0-2 (0-0) | LASK Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | LASK Linz | 3-0 (2-0) | Grazer AK | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | SC Kalsdorf | 0-7 (0-1) | LASK Linz | - | - | T |
| 18/07/26 | LASK Linz | 2-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | +0.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | -1 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | Ingolstadt | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | B |
| 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | B |
| 27/06/26 | WSC Hertha Wels | 0-5 (0-2) | LASK Linz | +2 | 3.75 | T |
| 24/06/26 | Bad Schallerbach | 0-6 (0-4) | LASK Linz | - | - | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | LASK Linz | 2-1 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | LASK Linz | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | LASK Linz | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | TSV Hartberg | 1-5 (0-2) | LASK Linz | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | LASK Linz | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Red Bull Salzburg | 2-3 (1-1) | LASK Linz | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | LASK Linz | 4-1 (4-1) | Austria Wien | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Celtic FC
TTTTHHBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Celtic FC | 3-0 (2-0) | LASK Linz | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Dundee United | 0-4 (0-2) | Celtic FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Kilmarnock | 1-5 (0-3) | Celtic FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/08/26 | Celtic FC | 1-0 (0-0) | Dundee FC | +2 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | AC Milan | 0 | 3 | H |
| 18/07/26 | Celtic FC | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | 0 | 3 | H |
| 14/07/26 | Sporting CP | 4-1 (1-0) | Celtic FC | -0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Celtic FC | +2 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Dunfermline Athletic | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Heart of Midlothian | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | Motherwell | 2-3 (1-1) | Celtic FC | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Hibernian | 1-2 (1-1) | Celtic FC | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | Saint Mirren | +1.5 | 3 | H |
| 11/04/26 | Celtic FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Dundee FC | 1-2 (0-1) | Celtic FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Dundee United | 2-0 (0-0) | Celtic FC | +1 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | Celtic FC | -0.25 | 3 | H |
Đội hình
LASK Linz
Celtic FC
1Lukas Jungwirth4Xavier Mbuyamba16Andres Andrade43Alemao2George Bello6Melayro Bogarde10Robert Ljubicic20Kasper Poul Molgaard Jorgensen30CSascha Horvath7Samuel Oluwabukunmi Adeniran8Moses Usor1Viljami Sinisalo6Auston Trusty20Cameron Carter-Vickers51Colby Donovan63Kieran Tierney22Mika Baur42CCallum McGregor8Benjamin Nygren11Camilo Duran13Yang Hyun-Jun9Kasper Waarst Hogh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Lukas Jungwirth6.2
- 2George Bello6.7
- 4Xavier Mbuyamba7.2
- 6Melayro Bogarde8.2
- 7Samuel Oluwabukunmi Adeniran⚽ Ghi bàn 58' · ⚽ Ghi bàn 58' · ⚽ Ghi bàn 109' · ⚽ Ghi bàn 109' · ❌ Hỏng pen 115' · ❌ Hỏng pen 115'7
- 8Moses Usor⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 32' · 🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 48' · 🟨 Thẻ vàng 74' · 🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 99'8.7
- 10Robert Ljubicic⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 81'7.4
- 16Andres Andrade7.5
- 20Kasper Poul Molgaard Jorgensen▼ Rời sân 86'6.8
- 30Sascha Horvath C🎯 Kiến tạo 58' · 🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 99'8.5
- 43Alemao🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+3' · ▼ Rời sân 99'6.8
Khách · 4231
- 1Viljami Sinisalo7.1
- 6Auston Trusty7.4
- 8Benjamin Nygren▼ Rời sân 63'5.1
- 9Kasper Waarst Hogh6.9
- 11Camilo Duran6.4
- 13Yang Hyun-Jun🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 63'6.7
- 20Cameron Carter-Vickers▼ Rời sân 91'6.6
- 22Mika Baur▼ Rời sân 71'6.9
- 42Callum McGregor C⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21'8.5
- 51Colby Donovan▼ Rời sân 74'6.4
- 63Kieran Tierney▼ Rời sân 71'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
21
Sút bóng
408
Sút cầu môn
83
Tấn công
124130
Tấn công nguy hiểm
10351
Sút ngoài cầu môn
183
Cản bóng
142
Đá phạt trực tiếp
1320
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
573628
TL chuyền bóng thành công
81%85%
Phạm lỗi
2014
Việt vị
31
Cứu thua
23
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
3018
Cắt bóng
1912
Tạt bóng thành công
143
Chuyền dài
3837
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.910.39
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
53 47
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LASK Linz (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Celtic FC (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
LASK Linz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Celtic FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
LASK Linz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Moses Usor Trung phong | 8.7 | 1 | 1 | 3/1 | 19/23 | 0 | 🟨 |
| 30Sascha Horvath Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 1 | 3/1 | 43/51 | 3 | ||
| 6Melayro Bogarde Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 1/0 | 55/64 | 7 | |||
| 16Andres Andrade Trung vệ | 7.5 | 6/0 | 67/83 | 3 | |||
| 10Robert Ljubicic Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 3/1 | 23/28 | 1 | ||
| 4Xavier Mbuyamba Trung vệ | 7.2 | 2/0 | 50/61 | 6 | |||
| 7Samuel Oluwabukunmi Adeniran Trung phong | 7 | 2 | 10/3 | 12/17 | 1 | ||
| 20Kasper Poul Molgaard Jorgensen Hậu vệ phải | 6.8 | 4/0 | 27/37 | 3 | |||
| 43Alemao Trung vệ | 6.8 | 5/1 | 57/64 | 6 | 🟨 | ||
| 2George Bello Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 38/46 | 2 | |||
| 1Lukas Jungwirth Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 25/36 | 0 | |||
| 3Miguel Freckleton (dự bị) Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 9Krystof Danek (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 1/0 | 5/5 | 1 | ||
| 29Florian Flecker (dự bị) Tiền vệ phải | 7.1 | 1 | 1/1 | 5/9 | 2 | ||
| 27Christoph Lang (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 4/5 | 3 | |||
| 18Alessandro Schopf (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 18/23 | 1 | |||
| 25Junior Yvan Nyabeye Dibango (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 3/7 | 0 |
Celtic FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Callum McGregor Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 1 | 1/1 | 91/98 | 4 | ||
| 6Auston Trusty Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 74/80 | 2 | |||
| 1Viljami Sinisalo Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 44/59 | 0 | |||
| 9Kasper Waarst Hogh Trung phong | 6.9 | 2/2 | 21/29 | 1 | |||
| 22Mika Baur Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 24/29 | 3 | |||
| 13Yang Hyun-Jun Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 17/21 | 1 | ||
| 20Cameron Carter-Vickers Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 34/35 | 1 | |||
| 11Camilo Duran Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 29/37 | 2 | |||
| 51Colby Donovan Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 25/29 | 4 | |||
| 63Kieran Tierney Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 30/39 | 0 | |||
| 8Benjamin Nygren Tiền vệ tấn công | 5.1 | 0/0 | 27/34 | 1 | |||
| 47Dane Murray (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 56Anthony Ralston (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 5Liam Scales (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 28/32 | 2 | |||
| 17Sebastian Tounekti (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 20/24 | 2 | |||
| 41Reo Hatate (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 32/39 | 4 | |||
| 14Luke McCowan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.4 | 0/0 | 13/22 | 2 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| LASK Linz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1887-11-6 |
| Raiffeisen Arena | Sân nhà | Celtic Park |
| 18000 | Sức chứa | 60355 |
| DIETMAR KUHBAUER | HLV | Martin O Neill |
| Linz | Khu vực | Glasgow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.65 | 3.15 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.65 | 3.40 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.30 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.88 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.95 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.30 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.00 ↑ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.85 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.85 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.96 ↑ | 100.00 ↑ | 7.21 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.20 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.85 | 3.10 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.49 | 3.20 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 90.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.63 | 3.21 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.60 ↑ | 111.00 ↑ | 8.30 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.80 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 314.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 3.51 | 2.57 | 0.90 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.08 ↑ | 15.81 ↑ | 4.33 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 3.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.25 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.69 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 2.00 | 2.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.68 ↑ | 4.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.76 | 3.12 | 2.92 | 0.65 | 2.50 | 1.38 | 0.89 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 118.00 ↑ | 2.82 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.75 | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.91 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.50 ↓ | 3.30 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.91 | 0.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LASK Linz | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Celtic FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).