Kết quả bóng đá trận LASK Linz vs Celtic FC, 02:00 ngày 26/08/2026

UEFA Champions League · 02:00 ngày 26/08/2026
LASK Linz
4 Kết thúc HT 1-1 1
Celtic FC
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Raiffeisen Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

LASK LinzCeltic FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Szymon Marciniak
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — bị chặn
2'
5'
🎯 Dứt điểm - Mika Baur (chân phải) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (đánh đầu) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Robert Ljubicic (chân trái) — bị chặn
13'
14'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Kieran Tierney (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Alemao (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — bị chặn
19'
⛳ Phạt góc
20'
21'
⚽ BÀN THẮNG - Callum McGregor 0-1, kiến tạo: Yang Hyun-Jun
21'
🎯 Dứt điểm - Callum McGregor (chân trái) — vào lưới
24'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — chệch khung thành
29'
⚽ BÀN THẮNG - Moses Usor 1-1
32'
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Robert Ljubicic (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân phải) — chệch khung thành
39'
🚩 Việt vị
43'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân phải) — bị chặn
43'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⚽ BÀN THẮNG - Robert Ljubicic 2-1, kiến tạo: Moses Usor
48'
🎯 Dứt điểm - Robert Ljubicic (chân trái) — vào lưới
48'
⛳ Phạt góc
50'
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Oluwabukunmi Adeniran 3-1, kiến tạo: Sascha Horvath
58'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — vào lưới
58'
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — chệch khung thành
62'
63'
🔁 Thay người: vào Sebastian Tounekti, ra Yang Hyun-Jun
63'
🔁 Thay người: vào Reo Hatate, ra Benjamin Nygren
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — bị cản phá
68'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Alemao (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) Post
70'
71'
🔁 Thay người: vào Luke McCowan, ra Mika Baur
71'
🔁 Thay người: vào Liam Scales, ra Kieran Tierney
🟨 Thẻ vàng - Moses Usor
74'
74'
🔁 Thay người: vào Dane Murray, ra Colby Donovan
🔁 Thay người: vào Alessandro Schopf, ra Robert Ljubicic
81'
🎯 Dứt điểm - Alemao (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân phải) — chệch khung thành
84'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — bị chặn
85'
🔁 Thay người: vào Florian Flecker, ra Kasper Poul Molgaard Jorgensen
86'
🎯 Dứt điểm - George Bello (chân trái) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Xavier Mbuyamba (đánh đầu) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — chệch khung thành
87'
⛳ Phạt góc
90'
⚽ BÀN THẮNG - Florian Flecker 4-1
90'
🎯 Dứt điểm - Alemao (đánh đầu) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Alemao (đánh đầu) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Florian Flecker (đánh đầu) — vào lưới
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Alemao
90+3'
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Liam Scales (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🚩 Việt vị
91'
🔁 Thay người: vào Anthony Ralston, ra Cameron Carter-Vickers
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — bị chặn
94'
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — chệch khung thành
94'
🚩 Việt vị
95'
🔁 Thay người: vào Krystof Danek, ra Alemao
99'
🔁 Thay người: vào Miguel Freckleton, ra Sascha Horvath
99'
🔁 Thay người: vào Christoph Lang, ra Moses Usor
99'
🔁 Thay người: vào Junior Yvan Nyabeye Dibango, ra Florian Flecker
100'
102'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — bị chặn
103'
🟨 Thẻ vàng - Luke McCowan
🎯 Dứt điểm - Xavier Mbuyamba (chân phải) — bị chặn
105'
🚩 Việt vị
108'
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Oluwabukunmi Adeniran 5-1, kiến tạo: Krystof Danek
109'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân phải) — vào lưới
109'
113'
⛳ Phạt góc
113'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
115'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — bị cản phá
115'
⛳ Phạt góc
116'
🎯 Dứt điểm - Melayro Bogarde (chân phải) — chệch khung thành
118'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — chệch khung thành
120+1'
🎯 Dứt điểm - Krystof Danek (chân phải) — chệch khung thành
120+1'
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

LASK Linz Phút Celtic FC
21'⚽ 0 - 1 Callum McGregor(Assists:Yang Hyun-Jun) (Kiến tạo: Yang Hyun-Jun)
21'⚽ 0 - 2 McGregor C. (Kiến tạo: Yang Hyun-Jun)
Moses Usor 1 - 2 ⚽32'
Usor M. 2 - 2 ⚽32'
HT 1-1
Robert Ljubicic(Assists:Moses Usor) (Kiến tạo: Moses Usor) 3 - 2 ⚽48'
Ljubicic R. (Kiến tạo: Moses Usor) 4 - 2 ⚽48'
58'
Samuel Oluwabukunmi Adeniran(Assists:Sascha Horvath) (Kiến tạo: Sascha Horvath) 5 - 2 ⚽58'
Adeniran S. (Kiến tạo: Sascha Horvath) 6 - 2 ⚽58'
D. Kuhbauer 58'
63' ⇄▲ Sebastian Tounekti ▼ Yang Hyun-Jun
63' ⇄▲ Reo Hatate ▼ Benjamin Nygren
63' ⇄▲ Tounekti S. ▼
63' ⇄▲ Hatate R. ▼
71' ⇄▲ Liam Scales ▼ Kieran Tierney
71' ⇄▲ Luke McCowan ▼ Mika Baur
71' ⇄▲ Scales L. ▼
71' ⇄▲ McCowan L. ▼
Moses Usor 74'
74' ⇄▲ Dane Murray ▼ Colby Donovan
Usor M. 74'
74' ⇄▲ D.Murray ▼
78' ⇄▲ D.Murray ▼
▲ Alessandro Schopf ▼ Robert Ljubicic81' ⇄
▲ Schopf A. ▼ 81' ⇄
▲ Florian Flecker ▼ Kasper Poul Molgaard Jorgensen86' ⇄
▲ Flecker F. ▼ 86' ⇄
Florian Flecker 7 - 2 ⚽90'
8 - 2 ⚽90'
Flecker F. 9 - 2 ⚽90'
Alemao 90'
Alemao 90+3'
91' ⇄▲ Anthony Ralston ▼ Cameron Carter-Vickers
91' ⇄▲ Ralston A. ▼
▲ M.Freckleton ▼ 97' ⇄
▲ Danek K. ▼ 98' ⇄
▲ Krystof Danek ▼ Alemao99' ⇄
▲ Miguel Freckleton ▼ Sascha Horvath99' ⇄
▲ Christoph Lang ▼ Moses Usor99' ⇄
▲ Danek K. ▼ 99' ⇄
▲ M.Freckleton ▼ 99' ⇄
▲ Lang C. ▼ 99' ⇄
▲ Junior Yvan Nyabeye Dibango ▼ Florian Flecker100' ⇄
▲ Yvan Dibango ▼ 100' ⇄
▲ Lang C. ▼ 100' ⇄
103' Luke McCowan
103' McCowan L.
Samuel Oluwabukunmi Adeniran(Assists:Krystof Danek) (Kiến tạo: Krystof Danek) 10 - 2 ⚽109'
Adeniran S. (Kiến tạo: Krystof Danek) 11 - 2 ⚽109'
Samuel Oluwabukunmi Adeniran ❌ Đá hỏng penalty115'
Adeniran S. ❌ Đá hỏng penalty115'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 76
Hòa 10 10
Bại 13 24
Ghi bàn 61 2817
Mất bàn 67 1213
Điểm 40 2218

Chủ = LASK Linz · Khách = Celtic FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

LASK Linz (21)Hiệp 1 / Cả trậnCeltic FC (14)
10 (48%)Thắng/Thắng5 (36%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (7%)
4 (19%)Hòa/Thắng1 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (14%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
5 (24%)Bại/Bại3 (21%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

LASK Linz 0 (0%)Hòa 0 (0%)Celtic FC 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL20/08/26Celtic FC3-0 (2-0)LASK Linz8-3-0.752.5B
INT CF09/07/14LASK Linz2-5 (1-1)Celtic FC5-4-13B

Thành tích gần đây — LASK Linz

BTTTTTBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL20/08/26Celtic FC3-0 (2-0)LASK Linz8-3-0.752.5B
AUT D115/08/26LASK Linz4-1 (3-1)SV Ried6-0+12.75T
AUT D110/08/26Austria Wien0-2 (0-0)LASK Linz1-11+0.252.5T
AUT D101/08/26LASK Linz3-0 (2-0)Grazer AK6-2+0.752.75T
AUT CUP25/07/26SC Kalsdorf0-7 (0-1)LASK Linz1-8--T
INT CF18/07/26LASK Linz2-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf6-2+0.753T
INT CF15/07/26LASK Linz1-2 (0-1)Fenerbahce0-8-13.25B
INT CF09/07/26Ingolstadt2-0 (1-0)LASK Linz---B
INT CF03/07/26Dynamo Kyiv2-0 (1-0)LASK Linz---B
INT CF27/06/26WSC Hertha Wels0-5 (0-2)LASK Linz1-9+23.75T
INT CF24/06/26Bad Schallerbach0-6 (0-4)LASK Linz---T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5+0.252.5T
AUT D110/05/26LASK Linz2-1 (2-0)Red Bull Salzburg4-503.25T
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0+0.52.75T
AUT CUP01/05/26LASK Linz2-2 (1-2)Rheindorf Altach1-8+0.752.5H
AUT D126/04/26TSV Hartberg1-5 (0-2)LASK Linz6-2+0.752.75T
AUT D123/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)LASK Linz7-502.75H
AUT D119/04/26LASK Linz1-1 (0-1)Sturm Graz7-2+0.252.75H
AUT D111/04/26Red Bull Salzburg2-3 (1-1)LASK Linz4-2-0.753T
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3+0.52.5T

Thành tích gần đây — Celtic FC

TTTTHHBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL20/08/26Celtic FC3-0 (2-0)LASK Linz8-3+0.752.5T
SCO LC15/08/26Dundee United0-4 (0-2)Celtic FC7-4+12.75T
SCO PR09/08/26Kilmarnock1-5 (0-3)Celtic FC5-7+1.253.25T
SCO PR04/08/26Celtic FC1-0 (0-0)Dundee FC9-4+23.25T
INT CF25/07/26Celtic FC2-2 (2-0)AC Milan3-303H
INT CF18/07/26Celtic FC1-1 (1-1)Middlesbrough6-703H
INT CF14/07/26Sporting CP4-1 (1-0)Celtic FC5-3-0.753B
INT CF08/07/26Shelbourne1-1 (0-0)Celtic FC6-8+23.25H
SCOFAC23/05/26Celtic FC3-1 (2-0)Dunfermline Athletic3-2+1.753T
SCO PR16/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Heart of Midlothian9-6+13T
SCO PR14/05/26Motherwell2-3 (1-1)Celtic FC4-3+0.53T
SCO PR10/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Glasgow Rangers1-7+0.253T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13+0.53T
SCO PR25/04/26Celtic FC3-1 (2-0)Falkirk9-7+1.253T
SCOFAC19/04/26Celtic FC2-2 (2-0)Saint Mirren5-8+1.53H
SCO PR11/04/26Celtic FC1-0 (1-0)Saint Mirren3-7+1.753.25T
SCO PR05/04/26Dundee FC1-2 (0-1)Celtic FC1-4+1.253.25T
SCO PR22/03/26Dundee United2-0 (0-0)Celtic FC7-6+13.25B
SCO PR14/03/26Celtic FC3-1 (1-1)Motherwell2-3+0.753T
SCOFAC08/03/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)Celtic FC9-4-0.253H

Đội hình

LASK LinzCeltic FC
1Lukas Jungwirth4Xavier Mbuyamba16Andres Andrade43Alemao2George Bello6Melayro Bogarde10Robert Ljubicic20Kasper Poul Molgaard Jorgensen30CSascha Horvath7Samuel Oluwabukunmi Adeniran8Moses Usor1Viljami Sinisalo6Auston Trusty20Cameron Carter-Vickers51Colby Donovan63Kieran Tierney22Mika Baur42CCallum McGregor8Benjamin Nygren11Camilo Duran13Yang Hyun-Jun9Kasper Waarst Hogh

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
40
8
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
124
130
Tấn công nguy hiểm
103
51
Sút ngoài cầu môn
18
3
Cản bóng
14
2
Đá phạt trực tiếp
13
20
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
573
628
TL chuyền bóng thành công
81%
85%
Phạm lỗi
20
14
Việt vị
3
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
12
11
Quả ném biên
30
18
Cắt bóng
19
12
Tạt bóng thành công
14
3
Chuyền dài
38
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.91
0.39
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

LASK Linz (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Celtic FC (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

LASK Linz (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Celtic FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
LASK LinzCeltic FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
LASK LinzCeltic FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

118
Thắng 2+
25
Thắng 1
35
Hòa
10
Thua 1
32
Thua 2+
LASK LinzCeltic FC

LASK Linz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Moses Usor
Trung phong
8.7113/119/230🟨
30Sascha Horvath
Tiền vệ trung tâm
8.513/143/513
6Melayro Bogarde
Tiền vệ phòng ngự
8.21/055/647
16Andres Andrade
Trung vệ
7.56/067/833
10Robert Ljubicic
Tiền vệ trung tâm
7.413/123/281
4Xavier Mbuyamba
Trung vệ
7.22/050/616
7Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Trung phong
7210/312/171
20Kasper Poul Molgaard Jorgensen
Hậu vệ phải
6.84/027/373
43Alemao
Trung vệ
6.85/157/646🟨
2George Bello
Hậu vệ trái
6.71/038/462
1Lukas Jungwirth
Thủ môn
6.20/025/360
3Miguel Freckleton (dự bị)
Trung vệ
7.90/014/151
9Krystof Danek (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.411/05/51
29Florian Flecker (dự bị)
Tiền vệ phải
7.111/15/92
27Christoph Lang (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/04/53
18Alessandro Schopf (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/018/231
25Junior Yvan Nyabeye Dibango (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/03/70

Celtic FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Callum McGregor
Tiền vệ trung tâm
8.511/191/984
6Auston Trusty
Trung vệ
7.40/074/802
1Viljami Sinisalo
Thủ môn
7.10/044/590
9Kasper Waarst Hogh
Trung phong
6.92/221/291
22Mika Baur
Tiền vệ trung tâm
6.91/024/293
13Yang Hyun-Jun
Tiền đạo cánh phải
6.710/017/211
20Cameron Carter-Vickers
Trung vệ
6.60/034/351
11Camilo Duran
Tiền đạo
6.42/029/372
51Colby Donovan
Hậu vệ phải
6.40/025/294
63Kieran Tierney
Hậu vệ trái
6.31/030/390
8Benjamin Nygren
Tiền vệ tấn công
5.10/027/341
47Dane Murray (dự bị)
Trung vệ
70/023/250
56Anthony Ralston (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/012/161
5Liam Scales (dự bị)
Trung vệ
6.41/028/322
17Sebastian Tounekti (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/020/242
41Reo Hatate (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.10/032/394
14Luke McCowan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.40/013/222🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

LASK Linz Thông tin Celtic FC
1908 Thành lập 1887-11-6
Raiffeisen Arena Sân nhà Celtic Park
18000 Sức chứa 60355
DIETMAR KUHBAUER HLV Martin O Neill
Linz Khu vực Glasgow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.883.653.150.913.000.810.880.500.90
Live1.80 ↓3.653.40 ↑1.20 ↑4.500.50 ↓1.26 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm1.933.503.300.953.000.840.970.500.81
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.60 ↑4.500.11 ↓3.30 ↑0.250.14 ↓
VcbetSớm2.253.602.880.792.750.960.950.250.79
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑2.60 ↑4.500.23 ↓0.34 ↓0.002.10 ↑
Mansion88Sớm1.863.603.300.822.751.001.010.250.83
Live1.23 ↓5.00 ↑16.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓0.34 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm2.653.002.850.572.501.350.800.000.90
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑5.500.02 ↓1.05 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm2.653.002.850.883.000.86---
Live1.01 ↓12.96 ↑100.00 ↑7.21 ↑5.500.05 ↓---
12betSớm1.883.603.200.822.751.001.010.250.83
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓0.40 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm2.003.853.100.953.000.851.000.500.82
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑5.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.993.493.200.973.000.850.990.500.85
Live1.01 ↓13.50 ↑90.00 ↑11.11 ↑5.500.01 ↓0.61 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm1.963.633.210.983.000.780.960.500.82
Live1.01 ↓19.60 ↑111.00 ↑8.30 ↑5.500.02 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.623.002.800.552.501.30---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑0.15 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm2.602.902.800.853.000.870.810.000.92
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.563.512.570.903.000.880.900.000.90
Live1.25 ↓5.08 ↑15.81 ↑4.33 ↑4.500.17 ↓0.25 ↓0.003.08 ↑
HK Jockey ClubSớm1.823.703.251.103.250.650.690.251.11
Live1.01 ↓15.00 ↑60.00 ↑4.40 ↑4.750.10 ↓0.33 ↓2.002.07 ↑
BwinSớm2.703.102.800.602.501.20---
Live1.01 ↓91.00 ↑451.00 ↑0.68 ↑4.501.05 ↓---
1xBetSớm2.763.122.920.652.501.380.890.001.01
Live1.00 ↓51.00 ↑118.00 ↑2.82 ↑4.500.28 ↓0.34 ↓0.002.34 ↑
SNAISớm1.903.753.40------
Live1.95 ↑3.753.40------
Bet 365Sớm1.953.603.300.983.000.831.000.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑2.70 ↑4.500.26 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓
William HillSớm2.253.602.750.572.501.250.910.250.73
Live1.91 ↓3.50 ↓3.30 ↑7.00 ↑5.500.07 ↓0.910.500.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
LASK Linz+1/2100
Celtic FC-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).