Kết quả bóng đá trận LASK Linz vs Rapid Wien, 22:00 ngày 11/10/2026
Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 11/10/2026
LASK Linz 0 Kết thúc HT 0-0 2
Rapid Wien
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| LASK Linz | Phút | |
| Bogarde M. | 16' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 25 | 30 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 14 | 11 |
| Điểm | 4 | 9 | 19 | 23 |
Chủ = LASK Linz · Khách = Rapid Wien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LASK Linz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (48%) | Thắng/Thắng | 13 (54%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
LASK Linz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 24 | 12 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 10 | 2 |
Rapid Wien
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 16 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | 6 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 | 6 |
Đội hình
LASK Linz
Rapid Wien
1L.Jungwirth2Bello G.4Mbuyamba X.16Andrade A.20K. Jörgensen43Alemao6Bogarde M.10Ljubicic R.30Horvath S.11Kalajdzic S.27Lang C.1Hedl N.6Raux Yao S.38Horn J.55Cvetkovic N.77Bolla B.18Seidl M.30Bajlicz N.8Adamsen T.10P.Dahl22Demir Y.9Kara E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1L.Jungwirth
- 2Bello G.
- 4Mbuyamba X.
- 6Bogarde M.🟨 Thẻ vàng 16'
- 10Ljubicic R.
- 11Kalajdzic S.
- 16Andrade A.
- 20K. Jörgensen
- 27Lang C.
- 30Horvath S.
- 43Alemao
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
14
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
31%69%
Chuyền bóng
110237
TL chuyền bóng thành công
84%92%
Phạm lỗi
43
Việt vị
21
Cứu thua
10
Quả ném biên
55
Chuyền dài
55
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LASK Linz (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| LASK Linz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1899-1-1 |
| Raiffeisen Arena | Sân nhà | Gerhard Hanappi Stadion |
| 18000 | Sức chứa | 17500 |
| DIETMAR KUHBAUER | HLV | Johannes Thorup |
| Linz | Khu vực | Vienna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.85 | 3.25 | 0.85 | 3.25 | 0.87 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.78 ↓ | 3.00 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.60 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 455.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.60 | 0.87 | 3.25 | 0.96 | 0.81 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 76.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 4.05 | 3.55 | 0.86 | 3.25 | 0.98 | 0.81 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.95 | 3.95 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 0.80 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 4.05 | 3.55 | 0.86 | 3.25 | 0.98 | 0.81 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 4.10 | 3.30 | 0.87 | 3.25 | 0.99 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.75 | 3.44 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 14.00 ↑ | 4.07 ↑ | 1.27 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.75 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.80 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 401.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.96 | 0.98 | 3.25 | 0.76 | 0.58 | 0.25 | 1.30 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.09 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.80 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LASK Linz | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Rapid Wien | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).