Kết quả bóng đá trận LASK Linz (W) vs St. Polten (W), 17:30 ngày 22/08/2026
Frauen Bundesliga (Áo) · 17:30 ngày 22/08/2026
LASK Linz (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
St. Polten (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| LASK Linz (W) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Aagaard A. | |
| HT 0-1 | ||
| 71' | Izabela Krizaj | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 2 Aistleitner I. | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 23 |
Chủ = LASK Linz (W) · Khách = St. Polten (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LASK Linz (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
LASK Linz (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 2 | 10 | 18 | 30 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 8 | 19 | 6 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 11 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
St. Polten (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 15 | 1 | 2 | 60 | 10 | 46 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 4 | 22 | 2 |
| Sân khách | 9 | 8 | 0 | 1 | 32 | 6 | 24 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
LASK Linz (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)St. Polten (W) 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | St. Polten (W) | 3-0 (2-0) | LASK Linz (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | LASK Linz (W) | 0-4 (0-2) | St. Polten (W) | - | - | B |
| 15/02/25 | St. Polten (W) | 4-0 (1-0) | LASK Linz (W) | - | - | B |
| 29/09/24 | LASK Linz (W) | 1-6 (0-4) | St. Polten (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — LASK Linz (W)
BBTHTBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Austria Wien (W) | 2-0 (0-0) | LASK Linz (W) | - | - | B |
| 07/08/26 | LASK Linz (W) | 0-2 (0-1) | Sturm Graz/Stattegg (W) | -0.75 | 3 | B |
| 01/08/26 | Union Kleinmunchen (W) | 2-3 (1-1) | LASK Linz (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | LASK Linz (W) | 0-0 (0-0) | 1.FSV Mainz 05 (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | LASK Linz (W) | 2-0 (0-0) | Sudburgenland (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | First Vienna (W) | 3-2 (0-1) | LASK Linz (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | LASK Linz (W) | 0-0 (0-0) | Vorderland (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Union Kleinmunchen (W) | 0-1 (0-1) | LASK Linz (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Red Bull Salzburg (W) | 2-0 (0-0) | LASK Linz (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | LASK Linz (W) | 2-3 (1-2) | First Vienna (W) | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | St. Polten (W) | 3-0 (2-0) | LASK Linz (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Sudburgenland (W) | 0-1 (0-1) | LASK Linz (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | LASK Linz (W) | 1-2 (0-2) | Vorderland (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Austria Klagenfurt (W) | 0-2 (0-1) | LASK Linz (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | FC Viktoria Plzen (W) | 1-2 (0-0) | LASK Linz (W) | - | - | T |
| 17/01/26 | Wacker Innsbruck (W) | 0-3 (0-3) | LASK Linz (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Union Kleinmunchen (W) | 3-0 (1-0) | LASK Linz (W) | - | - | B |
| 22/11/25 | LASK Linz (W) | 1-2 (0-1) | Neulengbach (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Red Bull Salzburg (W) | 0-0 (0-0) | LASK Linz (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Austria Wien (W) | 3-1 (3-0) | LASK Linz (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — St. Polten (W)
THTTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/7 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | St. Polten (W) | 3-0 (3-0) | Vorderland (W) | +3.25 | 4.25 | T |
| 08/08/26 | St. Polten (W) | 0-0 (0-0) | Sporting CP (W) | - | - | H |
| 05/08/26 | St. Polten (W) | 4-3 (3-1) | Young Boys (W) | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Austria Wien (W) | 0-1 (0-1) | St. Polten (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Puskas Akademia (W) | 1-5 (0-0) | St. Polten (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | St. Polten (W) | 4-0 (2-0) | Slovacko (W) | +2 | 3.75 | T |
| 15/07/26 | St. Polten (W) | 5-0 (2-0) | NS Mura (W) | +1.25 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | Austria Wien (W) | 1-1 (0-0) | St. Polten (W) | - | - | H |
| 22/05/26 | Sturm Graz/Stattegg (W) | 2-3 (1-1) | St. Polten (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Red Bull Salzburg (W) | 0-3 (0-3) | St. Polten (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | St. Polten (W) | 3-0 (1-0) | Red Bull Salzburg (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | St. Polten (W) | 2-0 (1-0) | Sturm Graz/Stattegg (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | St. Polten (W) | 0-0 (0-0) | Austria Wien (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | St. Polten (W) | 5-1 (1-0) | Union Kleinmunchen (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Sudburgenland (W) | 1-3 (1-1) | St. Polten (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | St. Polten (W) | 3-0 (2-0) | LASK Linz (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Vorderland (W) | 1-9 (1-4) | St. Polten (W) | +1 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Austria Wien (W) | 2-1 (0-0) | St. Polten (W) | - | - | B |
| 01/02/26 | St. Polten (W) | 0-0 (0-0) | Slavia Praha (W) | - | - | H |
| 17/01/26 | Slovacko (W) | 1-1 (0-1) | St. Polten (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
615
Sút cầu môn
46
Tấn công
5283
Tấn công nguy hiểm
1948
Sút ngoài cầu môn
29
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn4.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LASK Linz (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
St. Polten (W) (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
LASK Linz (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
St. Polten (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LASK Linz (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Dallas Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 23.00 | 10.00 | 1.05 | 0.94 | 4.00 | 0.80 | 0.89 | -3.00 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.68 ↓ | -1.25 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 22.00 | 10.00 | 1.07 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | 1.10 | -2.50 | 0.60 |
| Live | 35.00 ↑ | 10.00 | 1.05 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 1.10 | -2.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 15.00 | 7.20 | 1.06 | 0.76 | 4.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 27.00 ↑ | 7.00 ↓ | 1.04 ↓ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 32.00 | 9.25 | 1.04 | 0.93 | 4.00 | 0.83 | 0.89 | -3.00 | 0.89 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.95 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 19.00 | 9.00 | 1.07 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 16.00 | 10.50 | 1.02 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.81 | -3.00 | 0.71 |
| Live | 24.00 ↑ | 8.25 ↓ | 1.07 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.77 ↑ | 0.85 ↑ | -2.75 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 21.00 | 9.50 | 1.07 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 33.00 | 10.50 | 1.03 | 1.18 | 4.50 | 0.61 | 0.56 | -3.50 | 1.28 |
| Live | 79.00 ↑ | 12.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 29.00 | 11.00 | 1.06 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.90 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 46.00 | 9.50 | 1.06 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↓ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.85 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | -3.00 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 2.51 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.