Kết quả bóng đá trận Launceston City (W) vs Launceston United (W), 11:30 ngày 15/08/2026
Tasmania Super League Nữ (Úc) · 11:30 ngày 15/08/2026
Launceston City (W) 0 Kết thúc HT 0-5 7
Launceston United (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Launceston City (W) | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 | |
| 25' | ⚽ 0 - 3 | |
| 35' | ⚽ 0 - 4 | |
| 41' | ⚽ 0 - 5 | |
| HT 0-5 | ||
| 75' | ⚽ 0 - 6 | |
| 90' | ⚽ 0 - 7 | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 25 |
| Mất bàn | 10 | 7 | 35 | 24 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 13 |
Chủ = Launceston City (W) · Khách = Launceston United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Launceston City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (47%) | Bại/Bại | 10 (48%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Launceston City (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Launceston United (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Launceston City (W) | 5-0 (3-0) | Launceston United (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Launceston United (W) | 7-0 (4-0) | Launceston City (W) | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Launceston City (W)
BTBBBTTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/29 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Devonport Strikers (W) | 9-0 (4-0) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | Riverside Olympic (W) | 0-1 (0-0) | Launceston City (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Launceston City (W) | 1-2 (0-0) | Kingborough Lions (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Glenorchy Knights (W) | 2-0 (1-0) | Launceston City (W) | -2.75 | 4.25 | B |
| 27/06/26 | Devonport Strikers (W) | 5-0 (4-0) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Launceston City (W) | 5-0 (3-0) | Launceston United (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Launceston City (W) | 2-1 (1-0) | Taroona (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Riverside Olympic (W) | 3-3 (2-2) | Launceston City (W) | - | - | H |
| 24/05/26 | Kingborough Lions (W) | 2-2 (0-1) | Launceston City (W) | -1.75 | 4 | H |
| 09/05/26 | Launceston City (W) | 0-5 (0-3) | Glenorchy Knights (W) | - | - | B |
| 06/05/26 | Launceston United (W) | 7-0 (4-0) | Launceston City (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Taroona (W) | 0-5 (0-2) | Launceston City (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Launceston City (W) | 0-0 (0-0) | Riverside Olympic (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Launceston City (W) | 2-2 (0-1) | Kingborough Lions (W) | - | - | H |
| 23/04/22 | Northern Rangers (W) | 3-2 (0-2) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 02/04/22 | Launceston City (W) | 2-2 (1-1) | Riverside Olympic (W) | - | - | H |
| 01/09/18 | Hobart Zebras (W) | 1-0 (0-0) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 25/08/18 | Launceston City (W) | 3-4 (1-2) | Ulverstone (W) | - | - | B |
| 12/08/18 | Taroona (W) | 2-1 (1-0) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 04/08/18 | Launceston City (W) | 1-1 (0-0) | University of Tasmania (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Launceston United (W)
BBTBTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/28 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kingborough Lions (W) | 2-1 (2-1) | Launceston United (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | South Hobart (W) | 4-1 (1-0) | Launceston United (W) | -1 | 4 | B |
| 11/07/26 | Launceston United (W) | 4-1 (2-0) | Taroona (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Devonport City (W) | 5-0 (2-0) | Launceston United (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Riverside Olympic (W) | 0-6 (0-1) | Launceston United (W) | +3.5 | 5 | T |
| 20/06/26 | Launceston City (W) | 5-0 (3-0) | Launceston United (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Glenorchy Knights (W) | 4-0 (2-0) | Launceston United (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Launceston United (W) | 2-4 (0-3) | Kingborough Lions (W) | +1.5 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | Launceston United (W) | 2-0 (1-0) | South Hobart (W) | -0.5 | 4 | T |
| 09/05/26 | Launceston United (W) | 1-3 (1-2) | Taroona (W) | - | - | B |
| 06/05/26 | Launceston United (W) | 7-0 (4-0) | Launceston City (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | South Hobart (W) | 6-0 (3-0) | Launceston United (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Launceston United (W) | 2-3 (2-2) | Devonport Strikers (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Riverside Olympic (W) | 0-14 (0-8) | Launceston United (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Launceston United (W) | 1-1 (1-0) | Glenorchy Knights (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Kingborough Lions (W) | 4-3 (2-1) | Launceston United (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | South Hobart (W) | 4-1 (0-0) | Launceston United (W) | -2 | 4 | B |
| 13/09/25 | Taroona (W) | 3-3 (3-0) | Launceston United (W) | - | - | H |
| 06/09/25 | Launceston United (W) | 3-2 (0-2) | Glenorchy Knights (W) | +0.5 | 4 | T |
| 30/08/25 | Launceston United (W) | 1-4 (0-2) | Kingborough Lions (W) | +1 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
010
Phạt góc (HT)
05
Sút bóng
216
Sút cầu môn
110
Tấn công
6485
Tấn công nguy hiểm
28103
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Launceston City (W) (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 3.06 bàn/trận
Launceston United (W) (22 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Launceston City (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVO
Launceston United (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (78%)Hòa 1 (11%)Xỉu 1 (11%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Launceston City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.30 | 1.50 | 0.89 | 3.75 | 0.92 | 0.99 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.36 | 0.65 | 3.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 4.40 | 4.20 | 1.36 | 0.65 | 3.75 | 0.68 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 6.10 | 5.00 | 1.32 | 0.89 | 4.00 | 0.93 | 0.99 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.08 ↓ | 1.63 ↑ | 6.50 | 0.43 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.50 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.35 | 0.72 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 29.80 ↑ | 11.43 ↑ | 1.01 ↓ | 3.72 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 4.80 | 1.47 | 0.77 | 4.00 | 0.99 | 0.87 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.01 ↓ | 1.63 ↑ | 6.50 | 0.43 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.40 | 4.81 | 1.38 | 0.81 | 3.75 | 0.89 | 0.76 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.45 ↑ | 1.09 ↓ | 1.61 ↑ | 6.50 | 0.42 ↓ | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.48 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.90 | 1.37 | 0.72 | 3.75 | 0.81 | 0.84 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 18.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.07 ↓ | -0.50 | 5.24 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.72 | 4.26 | 1.61 | 0.84 | 3.75 | 0.87 | 0.76 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 17.14 ↑ | 8.78 ↑ | 1.08 ↓ | 2.49 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 4.50 | 1.47 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.10 | 5.10 | 1.43 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.71 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.85 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.29 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.88 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.30 | 1.15 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.