Kết quả bóng đá trận Launceston City (W) vs South Hobart (W), 13:45 ngày 29/08/2026

Tasmania Super League Nữ (Úc) · 13:45 ngày 29/08/2026
Launceston City (W)
1 Kết thúc HT 0-3 4
South Hobart (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Launceston City (W) Phút South Hobart (W)
28' 0 - 1
28' 0 - 2
45' 0 - 3
45+2' 0 - 4
45+2' 0 - 5
HT 0-3
1 - 5 46'
2 - 5 46'
53' 2 - 6
53' 2 - 7
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 00 02
Bại 32 75
Ghi bàn 16 1018
Mất bàn 1410 3327
Điểm 03 911

Chủ = Launceston City (W) · Khách = South Hobart (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Launceston City (W) (17)Hiệp 1 / Cả trậnSouth Hobart (W) (18)
3 (18%)Thắng/Thắng5 (28%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (6%)Hòa/Thắng3 (17%)
2 (12%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
8 (47%)Bại/Bại7 (39%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
3
5
Sút bóng
9
16
Sút cầu môn
3
10
Tấn công
105
101
Tấn công nguy hiểm
59
74
Sút ngoài cầu môn
6
6
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Launceston City (W) (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 3.06 bàn/trận
South Hobart (W) (18 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 2.28 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Launceston City (W) Thông tin South Hobart (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm15.008.001.130.964.250.840.99-2.500.84
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.80 ↑5.500.11 ↓0.10 ↓-0.253.50 ↑
VcbetSớm6.504.751.200.734.000.610.62-2.000.72
Live18.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓0.86 ↑5.500.51 ↓0.13 ↓-0.252.15 ↑
Mansion88Sớm8.905.601.210.793.751.030.93-2.000.91
Live29.00 ↑6.60 ↑1.07 ↓3.57 ↑5.500.16 ↓2.38 ↑0.000.26 ↓
InterwettenSớm6.755.001.370.603.501.10---
Live33.00 ↑8.25 ↑1.07 ↓3.40 ↑5.500.15 ↓---
10BETSớm10.005.201.150.894.000.72---
Live24.41 ↑7.42 ↑1.07 ↓3.29 ↑5.500.16 ↓---
12betSớm10.009.001.100.854.250.910.85-2.500.91
Live29.00 ↑6.60 ↓1.07 ↓2.94 ↑5.500.22 ↓0.29 ↓-0.252.22 ↑
WewbetSớm28.008.251.040.904.000.800.82-3.000.88
Live36.00 ↑6.20 ↓1.08 ↑2.63 ↑5.500.18 ↓0.28 ↓-0.252.17 ↑
LadbrokesSớm5.004.801.400.252.502.60---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.53 ↑2.501.25 ↓---
18BetSớm8.756.251.160.844.000.690.70-2.250.82
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.74 ↑5.500.08 ↓0.05 ↓-0.505.70 ↑
PinnacleSớm8.417.181.150.743.750.940.76-2.250.94
Live19.28 ↑7.77 ↑1.09 ↓2.33 ↑5.500.28 ↓1.84 ↑0.000.36 ↓
BwinSớm5.004.801.420.623.501.10---
Live276.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑5.500.16 ↓---
1xBetSớm9.306.501.190.252.502.750.71-2.501.01
Live24.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓4.22 ↑5.500.14 ↓0.20 ↓-0.253.22 ↑
Bet 365Sớm9.006.501.180.954.000.851.00-2.000.80
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑5.500.16 ↓0.25 ↓-0.252.80 ↑
William HillSớm6.505.501.250.953.500.70---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑5.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.