Kết quả bóng đá trận Lausanne Sports vs FC Zurich, 23:00 ngày 29/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 29/08/2026
Lausanne Sports
2 Kết thúc HT 1-0 3
FC Zurich
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Stade Olympique de la Pontaise Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Lausanne Sports Phút FC Zurich
▲ Nathan Butler-Oyedeji ▼ Nicky Medja Beloko30'
▲ Butler-Oyedeji N. 30'
Enzo Molebe 1 - 0 31'
Molebe E. (Kiến tạo: Abdou Karim Sow) 2 - 0 31'
HT 1-0
47' 2 - 1 Bledian Krasniqi(Assists:Umeh Emmanuel) (Kiến tạo: Umeh Emmanuel)
▲ Dircsi Ngonzo ▼ Tyler Fredricson54'
▲ Seydou Traore ▼ Enzo Molebe54'
58' 2 - 2 Lindrit Kamberi(Assists:Selmin Hodza) (Kiến tạo: Selmin Hodza)
Dircsi Ngonzo 62'
Brandon Soppy 65'
68' Alexander Hack
70' Kevin Spadanuda
Omar Janneh(Assists:Seydou Traore) (Kiến tạo: Seydou Traore) 3 - 2 73'
75' ▲ Chris Kablan ▼ Selmin Hodza
76' ▲ Bangoura M. ▼ Alexander Hack
80' Chris Kablan
81' 3 - 3 Umeh Emmanuel(Assists:Miguel Reichmuth) (Kiến tạo: Miguel Reichmuth)
▲ Theo Bergvall ▼ Morgan Poaty84'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 11 31
Bại 21 46
Ghi bàn 36 1615
Mất bàn 66 1422
Điểm 14 1210

Chủ = Lausanne Sports · Khách = FC Zurich

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lausanne Sports (17)Hiệp 1 / Cả trậnFC Zurich (14)
4 (24%)Thắng/Thắng3 (21%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (12%)Thắng/Bại3 (21%)
3 (18%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (12%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (12%)Hòa/Bại2 (14%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (7%)
2 (12%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Lausanne Sports

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51226758
Sân nhà302156210
Sân khách21011136
6 gần6222108--

FC Zurich

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng520371267
Sân nhà21013338
Sân khách31024937
6 gần6204814--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lausanne Sports 6 (30%)Hòa 8 (40%)FC Zurich 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL25/04/26Lausanne Sports3-0 (3-0)FC Zurich7-2+0.53.25T
SUI SL05/03/26FC Zurich1-2 (0-1)Lausanne Sports9-7+0.253T
SUI SL02/11/25FC Zurich1-2 (1-1)Lausanne Sports4-6-0.253T
SUI SL10/08/25Lausanne Sports1-2 (1-1)FC Zurich8-6+0.753B
SUI SL03/04/25FC Zurich2-2 (0-1)Lausanne Sports5-302.5H
SUI SL08/12/24Lausanne Sports3-0 (1-0)FC Zurich6-2+0.252.75T
SUI SL11/08/24FC Zurich2-0 (1-0)Lausanne Sports6-8-0.52.75B
SUI SL13/04/24Lausanne Sports1-0 (1-0)FC Zurich5-602.5T
SUI SL01/02/24FC Zurich2-2 (0-2)Lausanne Sports2-3-0.52.75H
SUI SL23/09/23Lausanne Sports0-0 (0-0)FC Zurich1-7-0.252.75H
SUI Cup18/09/22Lausanne Sports2-2 (1-2)FC Zurich5-3-0.252.75H
SUI SL13/05/22FC Zurich2-2 (0-1)Lausanne Sports6-3-1.53.25H
SUI SL06/03/22Lausanne Sports0-2 (0-1)FC Zurich10-2-0.52.75B
SUI SL12/12/21Lausanne Sports1-3 (0-2)FC Zurich3-6-0.252.75B
SUI SL31/07/21FC Zurich3-1 (3-1)Lausanne Sports4-302.75B
SUI SL09/05/21Lausanne Sports2-2 (0-2)FC Zurich4-4+0.52.75H
SUI SL14/03/21FC Zurich1-1 (1-0)Lausanne Sports2-402.75H
SUI SL06/12/20FC Zurich4-0 (2-0)Lausanne Sports1-4+0.253B
SUI SL04/10/20Lausanne Sports4-0 (2-0)FC Zurich6-5+0.753T
SUI SL06/05/18FC Zurich1-1 (0-0)Lausanne Sports5-8-1.253H

Thành tích gần đây — Lausanne Sports

BTHTBHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL22/08/26Luzern1-0 (1-0)Lausanne Sports7-2-0.53.25B
SUI Cup15/08/26Kosova Neuchatel0-6 (0-2)Lausanne Sports0-8--T
SUI SL08/08/26Lausanne Sports2-2 (0-0)Young Boys3-2-0.253.25H
SUI SL01/08/26Basel0-1 (0-0)Lausanne Sports7-4-0.253T
INT CF29/07/26Saint Etienne4-0 (1-0)Lausanne Sports4-1-0.52.75B
SUI SL25/07/26Lausanne Sports1-1 (1-0)Grasshopper5-2+0.53H
INT CF18/07/26Lausanne Sports3-0 (1-0)Yverdon7-8+0.53.25T
INT CF11/07/26Lausanne Sports1-2 (1-0)Neuchatel Xamax6-3+13B
INT CF11/07/26Lausanne Sports2-1 (0-1)Breitenrain---T
INT CF09/07/26Lausanne Sports0-2 (0-0)Flamengo8-4-1.253.25B
INT CF04/07/26Lausanne Sports1-0 (0-0)Etoile Carouge---T
INT CF27/06/26La Sarraz-Eclepens0-3 (0-2)Lausanne Sports1-4--T
INT CF20/06/26FC Renens0-9 (0-4)Lausanne Sports---T
SUI SL16/05/26Lausanne Sports1-3 (0-2)Grasshopper7-2+13.25B
SUI SL13/05/26Servette2-0 (0-0)Lausanne Sports9-2-0.53B
SUI SL09/05/26Winterthur2-1 (1-0)Lausanne Sports6-7+0.753.25B
SUI SL02/05/26Lausanne Sports1-3 (1-0)Luzern5-7+0.253.25B
SUI SL25/04/26Lausanne Sports3-0 (3-0)FC Zurich7-2+0.53.25T
SUI SL12/04/26FC Sion3-0 (0-0)Lausanne Sports4-2-0.252.75B
SUI SL04/04/26Lausanne Sports2-1 (1-1)Winterthur3-8+1.253.25T

Thành tích gần đây — FC Zurich

BTBTBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL23/08/26FC Zurich1-2 (1-0)Basel4-6-0.53B
SUI Cup15/08/26FC Tuggen1-2 (0-1)FC Zurich---T
SUI SL09/08/26Lugano5-0 (2-0)FC Zurich5-2-1.253B
SUI SL01/08/26FC Zurich2-1 (1-0)Servette4-7-0.53T
SUI SL26/07/26St. Gallen2-1 (0-0)FC Zurich4-4-13.5B
INT CF18/07/26FC Zurich2-3 (2-1)Greuther Furth4-3-0.253B
INT CF11/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Stade Ouchy---B
INT CF10/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Sochaux---B
INT CF04/07/26FC Zurich2-3 (1-0)Kriens-+1.53.5B
INT CF27/06/26Thalwil4-6 (2-2)FC Zurich3-7--T
INT CF27/06/26FC Zurich3-2 (2-0)Schaffhausen9-4+1.53.25T
SUI SL16/05/26FC Zurich0-2 (0-1)Servette6-8-0.253B
SUI SL13/05/26Luzern1-0 (0-0)FC Zurich10-5-1.253.5B
SUI SL09/05/26FC Zurich2-1 (0-1)Grasshopper6-4+0.252.75T
SUI SL02/05/26Winterthur2-2 (1-1)FC Zurich6-3+0.253.25H
SUI SL25/04/26Lausanne Sports3-0 (3-0)FC Zurich7-2-0.53.25B
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5-0.252.75B
SUI SL06/04/26St. Gallen2-1 (1-1)FC Zurich12-2-1.253.25B
SUI SL22/03/26FC Zurich2-1 (1-1)Thun2-9-0.53T
SUI SL15/03/26FC Zurich1-2 (0-0)FC Sion3-10-0.252.75B

Đội hình

Lausanne SportsFC Zurich
90Melvin Mastil2Brandon Soppy3Tyler Fredricson18Morgan Poaty71Abdou Karim Sow10COlivier Custodio16Nicky Medja Beloko80Sekou Kone9Enzo Molebe78Omar Janneh91Florent Mollet1Silas Huber2CLindrit Kamberi3Selmin Hodza42Alexander Hack44Sebastian Walker21Leandro Schodler7Bledian Krasniqi11Umeh Emmanuel17Kevin Spadanuda38Miguel Reichmuth19Philippe Paulin Keny

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
104
97
Tấn công nguy hiểm
44
42
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
12
17
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
467
337
TL chuyền bóng thành công
82%
77%
Phạm lỗi
17
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
19
23
Cắt bóng
8
9
Tạt bóng thành công
5
7
Chuyền dài
32
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.09
1.71
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lausanne Sports (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Zurich (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lausanne Sports (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU

FC Zurich (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 2 (50%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
22
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Lausanne SportsFC Zurich

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
01
T/B
10
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Lausanne SportsFC Zurich

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
45
Thắng 1
21
Hòa
310
Thua 1
63
Thua 2+
Lausanne SportsFC Zurich

Lausanne Sports

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Enzo Molebe
Trung phong
7.312/19/112
78Omar Janneh
Tiền đạo
7.112/113/160
80Sekou Kone
Tiền vệ
6.90/032/391
91Florent Mollet
Tiền vệ tấn công
6.52/044/502
10Olivier Custodio
Tiền vệ phòng ngự
6.50/053/590
71Abdou Karim Sow
Trung vệ
6.42/168/790
3Tyler Fredricson
Trung vệ
6.30/033/394
16Nicky Medja Beloko
Tiền vệ phòng ngự
6.20/011/140
90Melvin Mastil
Thủ môn
6.20/014/240
2Brandon Soppy
Hậu vệ phải
60/028/343🟨
18Morgan Poaty
Hậu vệ trái
5.91/021/312
17Seydou Traore (dự bị)
Tiền đạo
7.711/017/201
11Nathan Butler-Oyedeji (dự bị)
Tiền đạo
6.50/014/190
5Dircsi Ngonzo (dự bị)
Trung vệ
6.20/022/240🟨
6Theo Bergvall (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/06/82

FC Zurich

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Umeh Emmanuel
Tiền đạo cánh trái
9.5111/111/181
2Lindrit Kamberi
Trung vệ
8.412/134/386
38Miguel Reichmuth
Tiền vệ trung tâm
7.610/016/201
42Alexander Hack
Trung vệ
7.51/049/625🟨
7Bledian Krasniqi
Tiền vệ trung tâm
7.512/121/270
19Philippe Paulin Keny
Tiền đạo
6.83/19/150
3Selmin Hodza
Hậu vệ phải
6.811/020/270
44Sebastian Walker
Hậu vệ trái
6.50/023/322
1Silas Huber
Thủ môn
6.40/023/350
21Leandro Schodler
Hậu vệ
6.40/026/313
17Kevin Spadanuda
Tiền vệ trung tâm
5.91/019/211🟨
18Bangoura M. (dự bị)
Tiền vệ
6.50/06/80
22Chris Kablan (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/01/31🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lausanne Sports Thông tin FC Zurich
1896 Thành lập 1896
Stade Olympique de la Pontaise Sân nhà Letzigrund Stadion
15800 Sức chứa 19400
Luka Elsner HLV Marcel Koller
Lausanne Khu vực Zurich
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.773.543.600.843.000.880.980.750.80
Live2.00 ↑3.542.92 ↓0.82 ↓2.750.90 ↑1.00 ↑0.500.78 ↓
EasybetsSớm1.773.604.500.863.000.910.950.750.81
Live146.00 ↑9.10 ↑1.08 ↓4.30 ↑5.500.08 ↓0.71 ↓0.001.18 ↑
VcbetSớm1.753.753.900.883.000.910.790.501.01
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.05 ↑5.500.35 ↓0.59 ↓0.001.24 ↑
Mansion88Sớm1.873.753.550.943.000.920.870.501.01
Live300.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓6.66 ↑5.500.07 ↓0.72 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm1.773.654.501.303.500.600.770.501.00
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑5.500.04 ↓1.05 ↑0.500.77 ↓
10BETSớm1.743.554.300.813.000.86---
Live100.00 ↑9.31 ↑1.04 ↓4.98 ↑5.500.11 ↓---
12betSớm1.873.753.550.943.000.920.870.501.01
Live300.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓6.66 ↑5.500.07 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm1.883.653.600.933.000.930.880.501.00
Live36.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.883.563.470.943.000.920.880.501.00
Live255.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓7.14 ↑5.500.04 ↓0.63 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm1.793.603.580.923.000.941.010.750.87
Live56.00 ↑7.40 ↑1.08 ↓5.85 ↑5.500.07 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm1.703.703.900.502.501.37---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.33 ↓2.501.87 ↑---
18BetSớm1.733.504.400.803.000.950.840.750.90
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓9.65 ↑5.500.03 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.684.134.340.833.000.980.880.750.94
Live30.68 ↑5.30 ↑1.20 ↓4.29 ↑5.500.17 ↓0.70 ↓0.001.20 ↑
HK Jockey ClubSớm1.853.503.250.732.750.98---
Live1.88 ↑3.45 ↓3.20 ↓0.732.750.98---
BwinSớm1.753.904.101.253.500.57---
Live226.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.95 ↓4.500.77 ↑---
1xBetSớm1.793.604.451.093.250.720.530.251.38
Live425.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.76 ↑5.500.14 ↓0.63 ↑0.001.29 ↓
SNAISớm1.853.753.75------
Live1.75 ↓3.753.75------
Bet 365Sớm1.753.904.000.883.000.930.980.750.83
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑5.500.12 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.753.803.801.303.500.570.970.750.81
Live2.10 ↑3.20 ↓3.10 ↓12.00 ↑5.500.03 ↓0.71 ↓0.250.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lausanne Sports+3/4Chưa có trận cùng mức
FC Zurich-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).