Kết quả bóng đá trận Lausanne Sports vs FC Zurich, 23:00 ngày 29/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 29/08/2026
Lausanne Sports 2 Kết thúc HT 1-0 3
FC Zurich
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Stade Olympique de la Pontaise Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Lausanne Sports | Phút | |
| ▲ Nathan Butler-Oyedeji ▼ Nicky Medja Beloko | 30' ⇄ | |
| ▲ Butler-Oyedeji N. ▼ | 30' ⇄ | |
| Enzo Molebe 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Molebe E. (Kiến tạo: Abdou Karim Sow) 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ⚽ 2 - 1 Bledian Krasniqi(Assists:Umeh Emmanuel) (Kiến tạo: Umeh Emmanuel) | |
| ▲ Dircsi Ngonzo ▼ Tyler Fredricson | 54' ⇄ | |
| ▲ Seydou Traore ▼ Enzo Molebe | 54' ⇄ | |
| 58' | ⚽ 2 - 2 Lindrit Kamberi(Assists:Selmin Hodza) (Kiến tạo: Selmin Hodza) | |
| Dircsi Ngonzo | 62' | |
| Brandon Soppy | 65' | |
| 68' | Alexander Hack | |
| 70' | Kevin Spadanuda | |
| Omar Janneh(Assists:Seydou Traore) (Kiến tạo: Seydou Traore) 3 - 2 ⚽ | 73' | |
| 75' ⇄ | ▲ Chris Kablan ▼ Selmin Hodza | |
| 76' ⇄ | ▲ Bangoura M. ▼ Alexander Hack | |
| 80' | Chris Kablan | |
| 81' | ⚽ 3 - 3 Umeh Emmanuel(Assists:Miguel Reichmuth) (Kiến tạo: Miguel Reichmuth) | |
| ▲ Theo Bergvall ▼ Morgan Poaty | 84' ⇄ | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 14 | 22 |
| Điểm | 1 | 4 | 12 | 10 |
Chủ = Lausanne Sports · Khách = FC Zurich
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lausanne Sports | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 3 (21%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Lausanne Sports
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | 2 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | - | - |
FC Zurich
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 9 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lausanne Sports 6 (30%)Hòa 8 (40%)FC Zurich 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Lausanne Sports | 3-0 (3-0) | FC Zurich | +0.5 | 3.25 | T |
| 05/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Lausanne Sports | +0.25 | 3 | T |
| 02/11/25 | FC Zurich | 1-2 (1-1) | Lausanne Sports | -0.25 | 3 | T |
| 10/08/25 | Lausanne Sports | 1-2 (1-1) | FC Zurich | +0.75 | 3 | B |
| 03/04/25 | FC Zurich | 2-2 (0-1) | Lausanne Sports | 0 | 2.5 | H |
| 08/12/24 | Lausanne Sports | 3-0 (1-0) | FC Zurich | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/08/24 | FC Zurich | 2-0 (1-0) | Lausanne Sports | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/04/24 | Lausanne Sports | 1-0 (1-0) | FC Zurich | 0 | 2.5 | T |
| 01/02/24 | FC Zurich | 2-2 (0-2) | Lausanne Sports | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/09/23 | Lausanne Sports | 0-0 (0-0) | FC Zurich | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/09/22 | Lausanne Sports | 2-2 (1-2) | FC Zurich | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/05/22 | FC Zurich | 2-2 (0-1) | Lausanne Sports | -1.5 | 3.25 | H |
| 06/03/22 | Lausanne Sports | 0-2 (0-1) | FC Zurich | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/12/21 | Lausanne Sports | 1-3 (0-2) | FC Zurich | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/07/21 | FC Zurich | 3-1 (3-1) | Lausanne Sports | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/21 | Lausanne Sports | 2-2 (0-2) | FC Zurich | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/21 | FC Zurich | 1-1 (1-0) | Lausanne Sports | 0 | 2.75 | H |
| 06/12/20 | FC Zurich | 4-0 (2-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 3 | B |
| 04/10/20 | Lausanne Sports | 4-0 (2-0) | FC Zurich | +0.75 | 3 | T |
| 06/05/18 | FC Zurich | 1-1 (0-0) | Lausanne Sports | -1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Lausanne Sports
BTHTBHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Luzern | 1-0 (1-0) | Lausanne Sports | -0.5 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Kosova Neuchatel | 0-6 (0-2) | Lausanne Sports | - | - | T |
| 08/08/26 | Lausanne Sports | 2-2 (0-0) | Young Boys | -0.25 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | Basel | 0-1 (0-0) | Lausanne Sports | -0.25 | 3 | T |
| 29/07/26 | Saint Etienne | 4-0 (1-0) | Lausanne Sports | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Lausanne Sports | 1-1 (1-0) | Grasshopper | +0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Lausanne Sports | 3-0 (1-0) | Yverdon | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 1-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | +1 | 3 | B |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 2-1 (0-1) | Breitenrain | - | - | T |
| 09/07/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-0) | Flamengo | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Lausanne Sports | 1-0 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 27/06/26 | La Sarraz-Eclepens | 0-3 (0-2) | Lausanne Sports | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Renens | 0-9 (0-4) | Lausanne Sports | - | - | T |
| 16/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (0-2) | Grasshopper | +1 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Lausanne Sports | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Lausanne Sports | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Lausanne Sports | 3-0 (3-0) | FC Zurich | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | FC Sion | 3-0 (0-0) | Lausanne Sports | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Lausanne Sports | 2-1 (1-1) | Winterthur | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Zurich
BTBTBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FC Zurich | 1-2 (1-0) | Basel | -0.5 | 3 | B |
| 15/08/26 | FC Tuggen | 1-2 (0-1) | FC Zurich | - | - | T |
| 09/08/26 | Lugano | 5-0 (2-0) | FC Zurich | -1.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | FC Zurich | 2-1 (1-0) | Servette | -0.5 | 3 | T |
| 26/07/26 | St. Gallen | 2-1 (0-0) | FC Zurich | -1 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | FC Zurich | 2-3 (2-1) | Greuther Furth | -0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Stade Ouchy | - | - | B |
| 10/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Sochaux | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Zurich | 2-3 (1-0) | Kriens | +1.5 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Thalwil | 4-6 (2-2) | FC Zurich | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Zurich | 3-2 (2-0) | Schaffhausen | +1.5 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | FC Zurich | 0-2 (0-1) | Servette | -0.25 | 3 | B |
| 13/05/26 | Luzern | 1-0 (0-0) | FC Zurich | -1.25 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | FC Zurich | 2-1 (0-1) | Grasshopper | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Winterthur | 2-2 (1-1) | FC Zurich | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Lausanne Sports | 3-0 (3-0) | FC Zurich | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | FC Zurich | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | FC Zurich | 2-1 (1-1) | Thun | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-0) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Lausanne Sports
FC Zurich
90Melvin Mastil2Brandon Soppy3Tyler Fredricson18Morgan Poaty71Abdou Karim Sow10COlivier Custodio16Nicky Medja Beloko80Sekou Kone9Enzo Molebe78Omar Janneh91Florent Mollet1Silas Huber2CLindrit Kamberi3Selmin Hodza42Alexander Hack44Sebastian Walker21Leandro Schodler7Bledian Krasniqi11Umeh Emmanuel17Kevin Spadanuda38Miguel Reichmuth19Philippe Paulin Keny
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Brandon Soppy🟨 Thẻ vàng 65'6
- 3Tyler Fredricson▼ Rời sân 54'6.3
- 9Enzo Molebe⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 54'7.3
- 10Olivier Custodio C6.5
- 16Nicky Medja Beloko▼ Rời sân 30'6.2
- 18Morgan Poaty▼ Rời sân 84'5.9
- 71Abdou Karim Sow🎯 Kiến tạo 31'6.4
- 78Omar Janneh⚽ Ghi bàn 73'7.1
- 80Sekou Kone6.9
- 90Melvin Mastil6.2
- 91Florent Mollet6.5
Khách · 4141
- 1Silas Huber6.4
- 2Lindrit Kamberi C⚽ Ghi bàn 58'8.4
- 3Selmin Hodza🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 75'6.8
- 7Bledian Krasniqi⚽ Ghi bàn 47'7.5
- 11Umeh Emmanuel⚽ Ghi bàn 81' · 🎯 Kiến tạo 47'9.5
- 17Kevin Spadanuda🟨 Thẻ vàng 70'5.9
- 19Philippe Paulin Keny6.8
- 21Leandro Schodler6.4
- 38Miguel Reichmuth🎯 Kiến tạo 81'7.6
- 42Alexander Hack🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 76'7.5
- 44Sebastian Walker6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
34
Tấn công
10497
Tấn công nguy hiểm
4442
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
467337
TL chuyền bóng thành công
82%77%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
11
Cứu thua
11
Tắc bóng
911
Quả ném biên
1923
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
3221
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.091.71
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lausanne Sports (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Zurich (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lausanne Sports (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
FC Zurich (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 2 (50%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lausanne Sports
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Enzo Molebe Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 9/11 | 2 | ||
| 78Omar Janneh Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 13/16 | 0 | ||
| 80Sekou Kone Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 32/39 | 1 | |||
| 91Florent Mollet Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 44/50 | 2 | |||
| 10Olivier Custodio Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 53/59 | 0 | |||
| 71Abdou Karim Sow Trung vệ | 6.4 | 2/1 | 68/79 | 0 | |||
| 3Tyler Fredricson Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 33/39 | 4 | |||
| 16Nicky Medja Beloko Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 90Melvin Mastil Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 14/24 | 0 | |||
| 2Brandon Soppy Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 28/34 | 3 | 🟨 | ||
| 18Morgan Poaty Hậu vệ trái | 5.9 | 1/0 | 21/31 | 2 | |||
| 17Seydou Traore (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/0 | 17/20 | 1 | ||
| 11Nathan Butler-Oyedeji (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 5Dircsi Ngonzo (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 22/24 | 0 | 🟨 | ||
| 6Theo Bergvall (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 6/8 | 2 |
FC Zurich
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Umeh Emmanuel Tiền đạo cánh trái | 9.5 | 1 | 1 | 1/1 | 11/18 | 1 | |
| 2Lindrit Kamberi Trung vệ | 8.4 | 1 | 2/1 | 34/38 | 6 | ||
| 38Miguel Reichmuth Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 0/0 | 16/20 | 1 | ||
| 42Alexander Hack Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 49/62 | 5 | 🟨 | ||
| 7Bledian Krasniqi Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/1 | 21/27 | 0 | ||
| 19Philippe Paulin Keny Tiền đạo | 6.8 | 3/1 | 9/15 | 0 | |||
| 3Selmin Hodza Hậu vệ phải | 6.8 | 1 | 1/0 | 20/27 | 0 | ||
| 44Sebastian Walker Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 23/32 | 2 | |||
| 1Silas Huber Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 23/35 | 0 | |||
| 21Leandro Schodler Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 26/31 | 3 | |||
| 17Kevin Spadanuda Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 1/0 | 19/21 | 1 | 🟨 | ||
| 18Bangoura M. (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 22Chris Kablan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lausanne Sports | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | 1896 |
| Stade Olympique de la Pontaise | Sân nhà | Letzigrund Stadion |
| 15800 | Sức chứa | 19400 |
| Luka Elsner | HLV | Marcel Koller |
| Lausanne | Khu vực | Zurich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 3.54 | 3.60 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.54 | 2.92 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.50 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 146.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.08 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.90 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.75 | 3.55 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.65 | 4.50 | 1.30 | 3.50 | 0.60 | 0.77 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.55 | 4.30 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.31 ↑ | 1.04 ↓ | 4.98 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.75 | 3.55 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.65 | 3.60 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.56 | 3.47 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.60 | 3.58 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 56.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.08 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 0.80 | 3.00 | 0.95 | 0.84 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 4.13 | 4.34 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 30.68 ↑ | 5.30 ↑ | 1.20 ↓ | 4.29 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.25 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 3.45 ↓ | 3.20 ↓ | 0.73 | 2.75 | 0.98 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.90 | 4.10 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 4.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.60 | 4.45 | 1.09 | 3.25 | 0.72 | 0.53 | 0.25 | 1.38 |
| Live | 425.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.29 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.90 | 4.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.80 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.20 ↓ | 3.10 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lausanne Sports | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Zurich | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).