Kết quả bóng đá trận Lausanne Sports vs Neuchatel Xamax, 20:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 11/07/2026
Lausanne Sports
1 Kết thúc HT 1-0 2
Neuchatel Xamax
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Stade Olympique de la Pontaise Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Lausanne Sports Phút Neuchatel Xamax
FT 1-2
76' 1 - 2
60' 1 - 1
54'
51'
46'
HT 1-0
1 - 0 12'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 74
Hòa 00 10
Bại 22 26
Ghi bàn 36 2724
Mất bàn 511 1023
Điểm 33 2212

Chủ = Lausanne Sports · Khách = Neuchatel Xamax

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lausanne Sports (10)Hiệp 1 / Cả trậnNeuchatel Xamax (14)
4 (40%)Thắng/Thắng2 (14%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng2 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (10%)Hòa/Bại3 (21%)
1 (10%)Bại/Thắng2 (14%)
0 (0%)Bại/Bại4 (29%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lausanne Sports 9 (45%)Hòa 4 (20%)Neuchatel Xamax 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/01/26Lausanne Sports4-2 (1-1)Neuchatel Xamax-+1.253.25T
INT CF13/07/24Neuchatel Xamax0-3 (0-1)Lausanne Sports3-203.25T
INT CF08/07/23Lausanne Sports1-1 (1-0)Neuchatel Xamax5-7+1.53.5H
SUI CL13/05/23Lausanne Sports2-1 (1-0)Neuchatel Xamax3-4+1.253T
SUI CL11/02/23Neuchatel Xamax2-3 (1-1)Lausanne Sports4-10+0.253T
SUI CL15/10/22Lausanne Sports2-1 (1-0)Neuchatel Xamax8-3+1.53T
SUI CL13/08/22Neuchatel Xamax0-1 (0-1)Lausanne Sports2-4+0.53T
INT CF25/06/21Lausanne Sports4-2 (2-2)Neuchatel Xamax5-1+13T
INT CF08/01/21Lausanne Sports1-1 (0-1)Neuchatel Xamax-+1.53.25H
SUI Cup01/11/19Lausanne Sports6-0 (4-0)Neuchatel Xamax10-3+0.253T
INT CF11/01/19Neuchatel Xamax0-3 (0-2)Lausanne Sports2-3-0.753.25T
INT CF30/06/18Lausanne Sports1-5 (1-2)Neuchatel Xamax3-4-0.252.75B
INT CF01/07/17Lausanne Sports0-0 (0-0)Neuchatel Xamax---H
INT CF25/01/17Neuchatel Xamax4-1 (2-1)Lausanne Sports---B
INT CF02/07/16Neuchatel Xamax3-2 (0-1)Lausanne Sports---B
SUI CL18/05/16Neuchatel Xamax3-1 (1-0)Lausanne Sports4-402.5B
SUI CL06/03/16Lausanne Sports1-1 (0-1)Neuchatel Xamax9-5+0.752.75H
SUI CL10/11/15Lausanne Sports2-3 (0-1)Neuchatel Xamax8-7+0.52.5B
SUI CL28/07/15Neuchatel Xamax1-0 (1-0)Lausanne Sports5-902.75B
SUI SL03/12/11Lausanne Sports1-3 (0-2)Neuchatel Xamax--0.252.75B

Thành tích gần đây — Lausanne Sports

BTTTBBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26Lausanne Sports0-2 (0-0)Flamengo8-4-1.253.25B
INT CF04/07/26Lausanne Sports1-0 (0-0)Etoile Carouge---T
INT CF27/06/26La Sarraz-Eclepens0-3 (0-2)Lausanne Sports1-4--T
INT CF20/06/26FC Renens0-9 (0-4)Lausanne Sports---T
SUI SL16/05/26Lausanne Sports1-3 (0-2)Grasshopper7-2+13.25B
SUI SL13/05/26Servette2-0 (0-0)Lausanne Sports9-2-0.53B
SUI SL09/05/26Winterthur2-1 (1-0)Lausanne Sports6-7+0.753.25B
SUI SL02/05/26Lausanne Sports1-3 (1-0)Luzern5-7+0.253.25B
SUI SL25/04/26Lausanne Sports3-0 (3-0)FC Zurich7-2+0.53.25T
SUI SL12/04/26FC Sion3-0 (0-0)Lausanne Sports4-2-0.252.75B
SUI SL04/04/26Lausanne Sports2-1 (1-1)Winterthur3-8+1.253.25T
SUI SL22/03/26Luzern4-0 (2-0)Lausanne Sports3-803B
SUI SL15/03/26Lausanne Sports0-2 (0-1)Young Boys4-303.25B
SUI SL08/03/26Grasshopper2-3 (1-1)Lausanne Sports9-6+0.252.75T
SUI SL05/03/26FC Zurich1-2 (0-1)Lausanne Sports9-7+0.253T
SUI SL01/03/26Lausanne Sports1-2 (0-1)Basel5-603B
UEFA ECL27/02/26Lausanne Sports1-2 (1-2)Sigma Olomouc7-5+0.52.5B
SUI SL22/02/26Lugano2-1 (1-0)Lausanne Sports1-7-0.252.75B
UEFA ECL20/02/26Sigma Olomouc1-1 (0-1)Lausanne Sports8-302.25H
SUI SL15/02/26Lausanne Sports3-3 (2-1)Servette7-4+0.252.75H

Thành tích gần đây — Neuchatel Xamax

BBBBTTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Thun6-2 (5-1)Neuchatel Xamax---B
INT CF01/07/26Neuchatel Xamax2-4 (1-2)FC Sion5-7-12.75B
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3-1.253.25B
SUI CL16/05/26Stade Ouchy2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-5-0.53.25B
SUI CL12/05/26Neuchatel Xamax3-0 (2-0)Etoile Carouge7-6+0.253T
SUI CL09/05/26FC Rapperswil-Jona2-3 (2-0)Neuchatel Xamax2-803T
SUI CL02/05/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Aarau5-7-13.25B
SUI CL26/04/26Neuchatel Xamax2-1 (1-1)Bellinzona2-7+0.753T
SUI CL23/04/26Yverdon2-2 (1-0)Neuchatel Xamax4-4-0.53H
INT CF17/04/26Young Boys2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-2-2.253.5B
SUI CL11/04/26Neuchatel Xamax4-1 (2-1)Stade Nyonnais2-7+0.52.75T
SUI CL08/04/26FC Wil 19005-2 (3-2)Neuchatel Xamax6-4-0.252.75B
SUI CL04/04/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Vaduz7-2-0.53B
INT CF27/03/26Winterthur2-1 (1-0)Neuchatel Xamax---B
SUI CL22/03/26Aarau1-0 (0-0)Neuchatel Xamax5-1-0.753B
SUI CL15/03/26Neuchatel Xamax3-2 (1-1)FC Rapperswil-Jona9-6+0.252.75T
SUI CL07/03/26Stade Nyonnais0-0 (0-0)Neuchatel Xamax3-402.5H
SUI CL01/03/26Neuchatel Xamax0-0 (0-0)FC Wil 19002-6+0.252.75H
SUI CL22/02/26Vaduz1-0 (0-0)Neuchatel Xamax6-1-13.25B
SUI CL14/02/26Etoile Carouge1-3 (1-1)Neuchatel Xamax5-402.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
78
71
Tấn công nguy hiểm
34
38
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B3
T3 H4 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lausanne Sports (10 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Neuchatel Xamax (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
02
2 Bàn
01
3 Bàn
11
4+ Bàn
17
B.thắng H1
310
B.thắng H2
Lausanne SportsNeuchatel Xamax

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
12
H/B
01
B/T
00
B/H
02
B/B
Lausanne SportsNeuchatel Xamax

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
43
Thắng 1
23
Hòa
46
Thua 1
75
Thua 2+
Lausanne SportsNeuchatel Xamax

Thông tin đội bóng

Lausanne Sports Thông tin Neuchatel Xamax
1896 Thành lập 1970/6/16
Stade Olympique de la Pontaise Sân nhà Stade La Maladiere
15800 Sức chứa 13300
Peter Zeidler HLV Anthony Braizat
Lausanne Khu vực Neuchatel
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.604.004.600.913.000.830.740.750.98
Live1.20 ↓5.00 ↑17.00 ↑0.90 ↓2.000.81 ↓1.07 ↑0.250.66 ↓
Mansion88Sớm1.623.604.850.882.751.001.011.000.89
Live1.21 ↓4.60 ↑17.00 ↑0.89 ↑2.000.99 ↓1.11 ↑0.250.80 ↓
10BETSớm1.614.005.000.823.000.88---
Live1.60 ↓4.20 ↑4.90 ↓0.90 ↑3.250.80 ↓---
12betSớm1.613.604.951.003.000.881.051.000.85
Live1.21 ↓4.60 ↑17.00 ↑0.95 ↓2.000.93 ↑1.13 ↑0.250.78 ↓
CrownSớm1.534.204.400.773.000.990.921.000.84
Live1.24 ↓4.90 ↑14.00 ↑0.91 ↑2.000.95 ↓1.19 ↑0.250.72 ↓
SbobetSớm1.583.774.911.032.750.851.111.000.80
Live1.26 ↓4.24 ↑13.50 ↑0.86 ↓2.001.02 ↑1.16 ↑0.250.76 ↓
WewbetSớm1.574.104.600.843.000.960.981.000.84
Live1.21 ↓4.43 ↑18.30 ↑0.87 ↑2.000.93 ↓1.08 ↑0.250.74 ↓
LadbrokesSớm1.913.403.250.652.501.10---
Live1.22 ↓4.40 ↑11.00 ↑1.45 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm1.953.503.500.862.750.870.890.500.84
Live1.24 ↓4.90 ↑13.50 ↑0.97 ↑2.250.78 ↓0.97 ↑0.250.78 ↓
PinnacleSớm1.573.954.230.763.000.960.981.000.74
Live1.22 ↓4.54 ↑14.36 ↑0.91 ↑2.000.83 ↓1.04 ↑0.250.71 ↓
BwinSớm1.903.403.250.632.501.10---
Live1.23 ↓4.50 ↑12.50 ↑1.37 ↑2.500.49 ↓---
1xBetSớm1.504.444.621.023.500.671.441.500.46
Live1.25 ↓5.21 ↑13.50 ↑0.75 ↓2.001.08 ↑1.03 ↓0.250.78 ↑
Bet 365Sớm1.903.403.500.882.750.930.950.500.85
Live1.25 ↓5.00 ↑13.00 ↑0.83 ↓2.000.98 ↑1.05 ↑0.250.75 ↓
William HillSớm1.653.604.401.253.500.57---
Live1.22 ↓4.60 ↑13.00 ↑1.63 ↑2.500.40 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.