Kết quả bóng đá trận Lausanne Sports vs Servette, 21:30 ngày 13/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 13/09/2026
Lausanne Sports 0 Kết thúc HT 0-0 1
Servette
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Stade Olympique de la Pontaise Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Lausanne Sports | Phút | |
| L.Nene | 11' | |
| 16' | Mutandwa K. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 15 | 12 |
| Điểm | 0 | 3 | 8 | 16 |
Chủ = Lausanne Sports · Khách = Servette
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lausanne Sports | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Lausanne Sports
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | 2 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
Servette
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
Đội hình
Lausanne Sports
Servette
90M. Mastil4É.Youté Kinkoué31Cozza N.71K.Sow88Koindredi K.6T.Bergvall9Molebe E.18Poaty M.80Kone S.77L.Nene78Janneh O.1Gertmonas E.4Rouiller S.15Burch M.18Mazikou B.23Maceiras Q.6Pedro Naressi9Stevanovic M.22M.Lambourde28Douline D.7Mutandwa K.27Fofana D. D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 4É.Youté Kinkoué
- 6T.Bergvall
- 9Molebe E.
- 18Poaty M.
- 31Cozza N.
- 71K.Sow
- 77L.Nene🟨 Thẻ vàng 11'
- 78Janneh O.
- 80Kone S.
- 88Koindredi K.
- 90M. Mastil
Khách · 442
- 1Gertmonas E.
- 4Rouiller S.
- 6Pedro Naressi
- 7Mutandwa K.🟨 Thẻ vàng 16'
- 9Stevanovic M.
- 15Burch M.
- 18Mazikou B.
- 22M.Lambourde
- 23Maceiras Q.
- 27Fofana D. D.
- 28Douline D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
31
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
171119
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
94
Việt vị
01
Cứu thua
02
Quả ném biên
57
Chuyền dài
1210
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lausanne Sports (23 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Servette (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lausanne Sports | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | 1890 |
| Stade Olympique de la Pontaise | Sân nhà | Stade de Geneve |
| 15800 | Sức chứa | 9250 |
| Luka Elsner | HLV | Jocelyn Gourvennec |
| Lausanne | Khu vực | Geneva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.68 | 2.03 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.75 | 3.45 ↓ | 2.12 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.08 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.60 | 2.06 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.55 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↓ | -0.50 | 1.15 | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 3.60 | 2.06 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.70 | 2.12 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 36.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.92 | 3.41 | 2.05 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 205.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.50 | 2.24 | 1.29 | 3.50 | 0.55 | 1.15 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 281.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lausanne Sports | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Servette | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).