Kết quả bóng đá trận Lausanne Sports vs Young Boys, 23:00 ngày 08/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 08/08/2026
Lausanne Sports
2 Kết thúc HT 0-0 2
Young Boys
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Stade Olympique de la Pontaise Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Lausanne Sports Phút Young Boys
22' Kastriot Imeri
25' Lewin Blum
37' ▲ Christian Fassnacht ▼ Kastriot Imeri
HT 0-0
48' 0 - 1 Cedric Zesiger(Assists:Alvyn Sanches) (Kiến tạo: Alvyn Sanches)
▲ Ibrahim Bah Mendes ▼ Theo Bergvall52'
58' Edimilson Fernandes
61' Armin Gigovic
Olivier Custodio 63'
68' ▲ Dominik Pech ▼ Alvyn Sanches
68' ▲ Isaac Schmidt ▼ Lewin Blum
▲ Nathan Butler-Oyedeji ▼ Olivier Custodio68'
75' 0 - 2 Dominik Pech(Assists:Samuel Essende) (Kiến tạo: Samuel Essende)
Florent Mollet(Assists:Sekou Kone) (Kiến tạo: Sekou Kone) 1 - 2 77'
Ibrahim Bah Mendes 82'
▲ Ilija Despotovic ▼ Sekou Kone83'
86' ▲ Sandro Lauper ▼ Armin Gigovic
86' ▲ Loris Benito ▼ Joel Almada Monteiro
Nathan Butler-Oyedeji(Assists:Ilija Despotovic) (Kiến tạo: Ilija Despotovic) 2 - 2 89'
Nathan Butler-Oyedeji 90+5'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 37
Hòa 12 33
Bại 20 40
Ghi bàn 310 1641
Mất bàn 68 1415
Điểm 15 1224

Chủ = Lausanne Sports · Khách = Young Boys

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lausanne Sports (17)Hiệp 1 / Cả trậnYoung Boys (15)
4 (24%)Thắng/Thắng8 (53%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (13%)
2 (12%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (18%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (12%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (12%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (12%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Lausanne Sports

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51226758
Sân nhà302156210
Sân khách21011136
6 gần631288--

Young Boys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5320199112
Sân nhà321011771
Sân khách21108244
6 gần6600275--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lausanne Sports 4 (20%)Hòa 3 (15%)Young Boys 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL15/03/26Lausanne Sports0-2 (0-1)Young Boys4-303.25B
SUI SL18/01/26Young Boys1-3 (1-2)Lausanne Sports5-1-0.53.25T
SUI SL05/10/25Lausanne Sports5-0 (2-0)Young Boys7-6-0.253T
SUI SL04/05/25Lausanne Sports3-2 (1-1)Young Boys5-302.75T
SUI SL09/03/25Young Boys3-0 (1-0)Lausanne Sports1-7-0.53B
SUI SL02/02/25Lausanne Sports1-2 (0-2)Young Boys7-503B
SUI SL01/09/24Young Boys1-1 (1-0)Lausanne Sports1-6-0.753.25H
SUI SL17/03/24Lausanne Sports2-0 (2-0)Young Boys6-7-0.253T
SUI SL04/02/24Lausanne Sports0-1 (0-1)Young Boys5-3-0.252.75B
SUI SL23/07/23Young Boys2-1 (0-0)Lausanne Sports7-5-1.753.25B
SUI Cup10/11/22Lausanne Sports1-5 (1-2)Young Boys9-1-1.53B
SUI SL09/04/22Young Boys2-2 (0-1)Lausanne Sports7-5-1.753.25H
SUI SL13/03/22Lausanne Sports2-2 (1-0)Young Boys0-10-13.25H
INT CF22/01/22Young Boys3-1 (0-0)Lausanne Sports---B
SUI SL23/10/21Young Boys3-2 (1-1)Lausanne Sports4-5-1.753.25B
SUI SL22/09/21Lausanne Sports1-6 (0-2)Young Boys4-3-13B
SUI SL22/05/21Lausanne Sports2-4 (2-2)Young Boys3-1-0.753.5B
SUI SL11/02/21Young Boys1-0 (1-0)Lausanne Sports7-5-1.253B
SUI SL07/02/21Young Boys4-2 (4-0)Lausanne Sports7-6-1.253.25B
SUI SL29/11/20Lausanne Sports0-3 (0-1)Young Boys6-6-0.752.75B

Thành tích gần đây — Lausanne Sports

TBHTBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL01/08/26Basel0-1 (0-0)Lausanne Sports7-4-0.253T
INT CF29/07/26Saint Etienne4-0 (1-0)Lausanne Sports4-1-0.52.75B
SUI SL25/07/26Lausanne Sports1-1 (1-0)Grasshopper5-2+0.53H
INT CF18/07/26Lausanne Sports3-0 (1-0)Yverdon7-8+0.53.25T
INT CF11/07/26Lausanne Sports1-2 (1-0)Neuchatel Xamax6-3+13B
INT CF11/07/26Lausanne Sports2-1 (0-1)Breitenrain---T
INT CF09/07/26Lausanne Sports0-2 (0-0)Flamengo8-4-1.253.25B
INT CF04/07/26Lausanne Sports1-0 (0-0)Etoile Carouge---T
INT CF27/06/26La Sarraz-Eclepens0-3 (0-2)Lausanne Sports1-4--T
INT CF20/06/26FC Renens0-9 (0-4)Lausanne Sports---T
SUI SL16/05/26Lausanne Sports1-3 (0-2)Grasshopper7-2+13.25B
SUI SL13/05/26Servette2-0 (0-0)Lausanne Sports9-2-0.53B
SUI SL09/05/26Winterthur2-1 (1-0)Lausanne Sports6-7+0.753.25B
SUI SL02/05/26Lausanne Sports1-3 (1-0)Luzern5-7+0.253.25B
SUI SL25/04/26Lausanne Sports3-0 (3-0)FC Zurich7-2+0.53.25T
SUI SL12/04/26FC Sion3-0 (0-0)Lausanne Sports4-2-0.252.75B
SUI SL04/04/26Lausanne Sports2-1 (1-1)Winterthur3-8+1.253.25T
SUI SL22/03/26Luzern4-0 (2-0)Lausanne Sports3-803B
SUI SL15/03/26Lausanne Sports0-2 (0-1)Young Boys4-303.25B
SUI SL08/03/26Grasshopper2-3 (1-1)Lausanne Sports9-6+0.252.75T

Thành tích gần đây — Young Boys

TTTTTTHHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 41/11 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL02/08/26Thun0-6 (0-3)Young Boys4-503.25T
SUI SL26/07/26Young Boys4-2 (2-1)FC Sion6-4+0.53.25T
INT CF18/07/26Young Boys5-0 (1-0)Etoile Carouge---T
INT CF18/07/26Young Boys5-0 (2-0)Etoile Carouge---T
INT CF10/07/26FC Viktoria Plzen3-5 (1-3)Young Boys--0.253.5T
INT CF05/07/26Metalist 1925 Kharkiv0-2 (0-2)Young Boys5-1102.75T
INT CF01/07/26Austria Lustenau0-0 (0-0)Young Boys3-12+0.52.75H
SUI SL17/05/26Young Boys3-3 (1-1)FC Sion5-503.25H
SUI SL14/05/26Thun3-8 (2-3)Young Boys3-2-0.53.25T
SUI SL10/05/26Young Boys3-0 (0-0)Basel5-6+0.53.5T
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203B
SUI SL26/04/26Young Boys1-2 (0-0)St. Gallen8-4+0.253.25B
INT CF17/04/26Young Boys2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-2+2.253.5T
SUI SL12/04/26Young Boys1-1 (0-0)Servette7-6+0.253H
SUI SL05/04/26Basel3-3 (2-1)Young Boys3-703.5H
SUI SL22/03/26Young Boys1-1 (1-0)Lugano6-4+0.53H
SUI SL15/03/26Lausanne Sports0-2 (0-1)Young Boys4-303.25T
SUI SL08/03/26Young Boys1-2 (1-0)Thun3-703.25B
SUI SL05/03/26Luzern1-2 (0-0)Young Boys6-903.25T
SUI SL01/03/26Young Boys3-0 (0-0)FC Zurich11-0+13.25T

Đội hình

Lausanne SportsYoung Boys
90Melvin Mastil6Theo Bergvall14Kevin Mouanga18Morgan Poaty71Abdou Karim Sow8Jamie Roche10COlivier Custodio80Sekou Kone2Brandon Soppy78Omar Janneh91Florent Mollet1Marvin Keller3Jaouen Hadjam5Gregory Wuthrich15CCedric Zesiger27Lewin Blum6Edimilson Fernandes8Armin Gigovic10Alvyn Sanches29Kastriot Imeri11Joel Almada Monteiro99Samuel Essende

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4222

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
11
17
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
86
96
Tấn công nguy hiểm
41
41
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
473
361
TL chuyền bóng thành công
82%
79%
Phạm lỗi
14
13
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
14
10
Quả ném biên
26
20
Cắt bóng
4
14
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
28
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.54
1.09
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13
T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B7
T7 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lausanne Sports (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Young Boys (17 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lausanne Sports (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Young Boys (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
15
B.thắng H1
15
B.thắng H2
Lausanne SportsYoung Boys

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lausanne SportsYoung Boys

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

410
Thắng 2+
52
Thắng 1
15
Hòa
23
Thua 1
80
Thua 2+
Lausanne SportsYoung Boys

Lausanne Sports

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
91Florent Mollet
Tiền vệ tấn công
7.611/136/402
14Kevin Mouanga
Trung vệ
7.30/066/805
71Abdou Karim Sow
Trung vệ
7.21/052/573
8Jamie Roche
Tiền vệ phòng ngự
6.80/057/633
80Sekou Kone
Tiền vệ
6.811/014/231
2Brandon Soppy
Hậu vệ phải
6.70/030/382
6Theo Bergvall
Hậu vệ phải
6.60/025/322
18Morgan Poaty
Hậu vệ trái
6.41/032/450
90Melvin Mastil
Thủ môn
6.30/027/370
78Omar Janneh
Tiền đạo
6.24/28/110
10Olivier Custodio
Tiền vệ phòng ngự
5.91/027/290🟨
11Nathan Butler-Oyedeji (dự bị)
Tiền đạo
7.511/19/90🟨
51Ibrahim Bah Mendes (dự bị)
Tiền đạo
6.31/06/80🟨
49Ilija Despotovic (dự bị)
-10/01/10

Young Boys

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Samuel Essende
Tiền đạo
7.315/111/130
10Alvyn Sanches
Tiền vệ tấn công
7.312/116/233
15Cedric Zesiger
Trung vệ
7.211/145/574
27Lewin Blum
Hậu vệ phải
6.81/024/311🟨
1Marvin Keller
Thủ môn
6.50/016/260
5Gregory Wuthrich
Trung vệ
6.40/043/502
8Armin Gigovic
Tiền vệ phòng ngự
6.33/130/362🟨
29Kastriot Imeri
Tiền đạo cánh trái
6.20/05/80🟨
3Jaouen Hadjam
Hậu vệ trái
6.13/128/346
11Joel Almada Monteiro
Tiền vệ trái
6.10/06/124
6Edimilson Fernandes
Tiền vệ trung tâm
4.71/029/320🟥
13Dominik Pech (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.211/15/61
16Christian Fassnacht (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
70/010/141
22Isaac Schmidt (dự bị)
Tiền vệ trái
6.50/08/90
23Loris Benito (dự bị)
Trung vệ
-0/04/40
30Sandro Lauper (dự bị)
Trung vệ
-0/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lausanne Sports Thông tin Young Boys
1896 Thành lập 1898/7/1
Stade Olympique de la Pontaise Sân nhà Stade de Suisse Wankdorf
15800 Sức chứa 31783
Luka Elsner HLV Gerardo Seoane
Lausanne Khu vực Bern
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.603.832.080.793.250.930.90-0.250.88
Live3.80 ↑3.831.66 ↓1.36 ↑3.500.34 ↓1.44 ↑0.250.32 ↓
EasybetsSớm2.703.902.240.843.250.990.81-0.251.01
Live7.90 ↑1.14 ↓17.00 ↑3.10 ↑4.500.15 ↓3.80 ↑0.250.06 ↓
VcbetSớm2.553.752.300.823.250.981.010.000.79
Live10.50 ↑1.06 ↓18.00 ↑2.70 ↑4.500.25 ↓0.43 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm2.733.852.130.853.251.010.93-0.250.95
Live11.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm2.853.952.200.973.500.801.050.000.70
Live20.00 ↑1.02 ↓30.00 ↑11.00 ↑4.500.01 ↓1.10 ↑-0.500.70
10BETSớm2.503.802.320.753.250.92---
Live11.16 ↑1.09 ↓13.95 ↑5.38 ↑4.500.09 ↓---
12betSớm2.753.852.120.853.251.010.93-0.250.95
Live10.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm2.584.002.260.913.250.960.82-0.251.06
Live31.00 ↑6.50 ↑1.12 ↓5.55 ↑4.500.06 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm2.563.652.290.873.251.010.81-0.251.09
Live20.00 ↑4.66 ↑1.19 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓4.76 ↑0.250.11 ↓
WewbetSớm2.483.802.320.863.251.001.030.000.85
Live10.90 ↑1.12 ↓12.00 ↑4.30 ↑4.500.11 ↓4.75 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm2.503.752.200.362.501.87---
Live11.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑0.73 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm2.553.802.300.803.250.950.970.000.78
Live17.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑11.58 ↑4.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.583.952.380.823.250.990.990.000.83
Live7.66 ↑1.15 ↓10.93 ↑4.01 ↑4.500.18 ↓0.54 ↓0.001.43 ↑
HK Jockey ClubSớm3.203.851.780.833.250.871.12-0.250.68
Live9.75 ↑1.06 ↓12.50 ↑2.90 ↑3.750.20 ↓0.99 ↓-0.750.78 ↑
BwinSớm2.604.002.300.933.500.77---
Live14.50 ↑1.06 ↓23.00 ↑0.78 ↓3.500.93 ↑---
1xBetSớm2.863.902.170.803.250.970.82-0.250.84
Live15.40 ↑1.04 ↓24.00 ↑5.39 ↑4.500.10 ↓0.45 ↓0.001.78 ↑
SNAISớm2.754.002.15------
Live3.00 ↑3.75 ↓2.05 ↓------
Bet 365Sớm2.823.752.050.833.250.980.90-0.250.90
Live17.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm2.503.802.301.003.500.750.57-0.501.30
Live26.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑14.00 ↑4.500.03 ↓0.80 ↑-0.750.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lausanne Sports-1/4002
Young Boys+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).