Kết quả bóng đá trận LAUTP II vs HAPK, 16:00 ngày 22/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 16:00 ngày 22/08/2026
LAUTP II 4 Kết thúc HT 2-0 1
HAPK
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| LAUTP II | Phút | |
| Aleksi Käkelä 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Veikko Varis 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 37' | Mevan Abdullah | |
| Julius Ryyppö | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | Juuso Laitinen | |
| Juho Väisänen | 50' | |
| Julius Ryyppö 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| Jimi Vatanen 4 - 0 ⚽ | 57' | |
| 87' | ⚽ 4 - 1 Iltaf Danish | |
| 90' | ⚽ 4 - 2 | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 9 | 19 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 37 | 25 |
| Điểm | 6 | 6 | 6 | 12 |
Chủ = LAUTP II · Khách = HAPK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LAUTP II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thành tích gần đây — LAUTP II
BTBBBBBBB
Thắng 1 (11%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (89%)
Ghi/Mất: 5/36 (9 trận) Châu Á: 1/0/8 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | PeKa | 8-1 (4-0) | LAUTP II | - | - | B |
| 05/08/26 | LAUTP II | 2-1 (1-1) | Kumu STPS | - | - | T |
| 28/07/26 | MiPK | 7-0 (3-0) | LAUTP II | - | - | B |
| 02/07/26 | Kumu STPS | 4-0 (3-0) | LAUTP II | - | - | B |
| 25/06/26 | Kultsu Lappeenranta | 8-0 (1-0) | LAUTP II | - | - | B |
| 18/06/26 | KoPa | 1-0 (0-0) | LAUTP II | - | - | B |
| 11/06/26 | LAUTP II | 0-1 (0-0) | KJP | - | - | B |
| 03/06/26 | MP II | 4-2 (1-1) | LAUTP II | - | - | B |
| 28/05/26 | LAUTP II | 0-2 (0-1) | Edustus IPS | - | - | B |
Thành tích gần đây — HAPK
TTBTTBBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/33 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | HAPK | 4-1 (2-1) | Kumu STPS | - | - | T |
| 28/07/26 | HAPK | 3-1 (0-0) | KoPa | - | - | T |
| 03/07/26 | MP II | 4-1 (2-0) | HAPK | - | - | B |
| 17/06/26 | LAUTP | 2-5 (0-2) | HAPK | - | - | T |
| 28/05/26 | MiPK | 3-4 (0-4) | HAPK | - | - | T |
| 06/05/26 | HAPK | 0-4 (0-1) | Kultsu Lappeenranta | - | - | B |
| 14/04/26 | HAPK | 1-6 (1-5) | SJK Seinajoen | - | - | B |
| 04/10/25 | HAPK | 3-2 (1-1) | JPS | - | - | T |
| 27/09/25 | FC Vaajakoski | 4-2 (2-1) | HAPK | - | - | B |
| 21/09/25 | Lahden Reipas | 6-0 (3-0) | HAPK | - | - | B |
| 13/09/25 | HAPK | 0-3 (0-0) | FC Vaajakoski | - | - | B |
| 06/09/25 | JPS | 3-1 (1-0) | HAPK | -0.25 | 4 | B |
| 30/08/25 | HAPK | 0-7 (0-0) | Lahden Reipas | - | - | B |
| 16/08/25 | Mypa | 3-0 (0-0) | HAPK | - | - | B |
| 08/08/25 | HAPK | 1-3 (1-0) | Vantaa | - | - | B |
| 03/08/25 | GrIFK Kauniainen | 5-0 (3-0) | HAPK | - | - | B |
| 26/07/25 | HAPK | 1-4 (1-1) | FC Vaajakoski | -1.25 | 4 | B |
| 19/07/25 | Honka Espoo | 5-0 (0-0) | HAPK | -4.5 | 5.5 | B |
| 12/07/25 | HAPK | 2-2 (2-0) | JPS | +0.25 | 4 | H |
| 08/07/25 | HAPK | 2-3 (1-2) | Lahden Reipas | -1.75 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
22
Sút bóng
616
Sút cầu môn
63
Tấn công
6873
Tấn công nguy hiểm
3474
Sút ngoài cầu môn
013
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LAUTP II (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 3.70 bàn/trận
HAPK (8 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 3.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LAUTP II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.03 | 0.71 | 5.00 | 0.63 | 0.62 | -3.50 | 0.72 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.90 ↓ | 1.53 ↑ | 0.72 ↑ | 6.50 | 0.62 ↓ | 0.62 | -3.00 | 0.72 | |
| Interwetten | Sớm | 24.00 | 13.00 | 1.04 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 22.00 | 11.00 | 1.03 | 0.92 | 5.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 11.00 | 1.04 ↑ | 0.82 ↓ | 4.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 23.00 | 15.00 | 1.03 | 0.28 | 3.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.33 ↑ | 3.50 | 2.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 20.00 | 14.50 | 1.01 | 0.75 | 5.25 | 0.86 | 0.80 | -3.25 | 0.80 |
| Live | 33.00 ↑ | 9.50 ↓ | 1.04 ↑ | 0.96 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | 0.58 ↓ | -3.50 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 26.00 | 16.00 | 1.03 | 0.63 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 18.00 | 13.00 | 1.03 | 0.10 | 2.50 | 5.50 | 0.59 | -4.50 | 1.22 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 25.00 ↑ | 1.62 ↑ | 5.50 | 0.46 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 15.00 | 1.04 | 0.83 | 5.00 | 0.98 | 0.90 | -4.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 36.00 | 15.00 | 1.03 | 0.75 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.75 | 5.00 | 0.93 | 0.78 | -4.00 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 0.99 ↑ | 4.50 | 0.69 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.79 | 5.00 | 0.89 | 0.86 | -4.00 | 0.82 |
| Live | - | - | - | 0.94 ↑ | 5.75 | 0.79 ↓ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.