Kết quả bóng đá trận LAUTP II vs Kumu STPS, 23:00 ngày 05/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 05/08/2026
LAUTP II Sắp đá --:--:--
Kumu STPS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 2 | 6 |
| Mất bàn | 19 | 11 | 27 | 20 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = LAUTP II · Khách = Kumu STPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LAUTP II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (43%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 4 (80%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
LAUTP II 0 (0%)Hòa 0 (0%)Kumu STPS 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Kumu STPS | 4-0 (3-0) | LAUTP II | - | - | B |
Thành tích gần đây — LAUTP II
BBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (100%)
Ghi/Mất: 2/27 (7 trận) Châu Á: 0/0/7 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | MiPK | 7-0 (3-0) | LAUTP II | - | - | B |
| 02/07/26 | Kumu STPS | 4-0 (3-0) | LAUTP II | - | - | B |
| 25/06/26 | Kultsu Lappeenranta | 8-0 (1-0) | LAUTP II | - | - | B |
| 18/06/26 | KoPa | 1-0 (0-0) | LAUTP II | - | - | B |
| 11/06/26 | LAUTP II | 0-1 (0-0) | KJP | - | - | B |
| 03/06/26 | MP II | 4-2 (1-1) | LAUTP II | - | - | B |
| 28/05/26 | LAUTP II | 0-2 (0-1) | Edustus IPS | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kumu STPS
TBBBBTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/39 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Kumu STPS | 4-0 (3-0) | LAUTP II | - | - | T |
| 24/06/26 | LAUTP | 6-2 (3-1) | Kumu STPS | - | - | B |
| 17/06/26 | Kultsu Lappeenranta | 5-0 (3-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 13/06/26 | Kumu STPS | 0-2 (0-1) | KoPa | - | - | B |
| 07/05/26 | PeKa | 7-0 (2-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 24/05/24 | Kumu STPS | 5-2 (1-1) | Purha | - | - | T |
| 18/06/23 | NiemU | 5-0 (1-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 05/05/23 | FC Jyvaskyla Blackbird | 0-0 (0-0) | Kumu STPS | - | - | H |
| 21/09/22 | MiPK | 8-2 (2-1) | Kumu STPS | - | - | B |
| 17/09/22 | HAPK | 4-0 (1-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 13/07/22 | Kumu STPS | 4-1 (1-0) | Hauppauge | - | - | T |
| 08/06/22 | Kumu STPS | 1-1 (0-0) | Mypa | - | - | H |
| 02/06/22 | SavU | 7-1 (4-1) | Kumu STPS | - | - | B |
| 13/05/22 | Edustus IPS | 2-5 (2-4) | Kumu STPS | - | - | T |
| 08/10/21 | Liry | 3-3 (1-1) | Kumu STPS | - | - | H |
| 27/08/21 | Edustus IPS | 3-0 (1-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 22/08/21 | Kumu STPS | 3-0 (2-0) | KJP | - | - | T |
| 15/08/21 | KyPa | 4-0 (3-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 01/08/21 | Kumu STPS | 1-1 (1-0) | Union Plaani | - | - | H |
| 24/07/21 | Hauppauge | 3-0 (1-0) | Kumu STPS | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
16 84
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LAUTP II (7 trận)
Ghi 0.29 bàn/trậnMất 3.86 bàn/trận
Kumu STPS (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LAUTP II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.40 | 0.61 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 4.33 | 3.90 | 1.40 | 0.61 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 5.00 | 1.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.70 ↓ | 4.40 ↓ | 1.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.80 | 1.39 | 0.77 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↓ | 4.40 ↓ | 1.50 ↑ | 0.77 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.33 | 1.48 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 4.40 ↑ | 1.48 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.90 | 1.37 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.81 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 4.80 ↓ | 4.60 ↓ | 1.48 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.76 ↑ | 0.79 ↓ | -1.25 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.64 | 4.33 | 1.47 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.78 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.56 ↑ | 1.44 ↓ | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | 0.86 ↑ | -1.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.33 | 1.47 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 4.75 ↓ | 4.50 ↑ | 1.47 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.01 | 5.20 | 1.37 | 0.71 | 3.50 | 1.02 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 5.43 ↓ | 4.60 ↓ | 1.43 ↑ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | 0.81 ↑ | -1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 4.33 ↓ | 4.50 ↓ | 1.50 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.98 ↓ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 4.50 | 1.50 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.20 ↓ | 1.44 ↓ | 0.75 | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.