Kết quả bóng đá trận Lavenirosso NC vs MSP Yashima FC, 09:00 ngày 30/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 09:00 ngày 30/08/2026
Lavenirosso NC 3 Kết thúc HT 1-2 2
MSP Yashima FC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Lavenirosso NC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 | |
| 24' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| 53' | ||
| 64' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 70' | |
| 3 - 2 ⚽ | 81' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 12 | 35 |
| Điểm | 6 | 0 | 14 | 0 |
Chủ = Lavenirosso NC · Khách = MSP Yashima FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lavenirosso NC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 4 (57%) |
Thành tích gần đây — Lavenirosso NC
TTHHBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Lavenirosso NC | 1-0 (1-0) | Llamas Kochi FC | - | - | T |
| 19/07/26 | Tadotsu FC | 1-2 (0-0) | Lavenirosso NC | - | - | T |
| 12/07/26 | Kochi University II | 0-0 (0-0) | Lavenirosso NC | - | - | H |
| 14/06/26 | Lavenirosso NC | 1-1 (0-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | H |
| 07/06/26 | Lavenirosso NC | 0-3 (0-2) | Celeste Tokushima | - | - | B |
| 21/09/25 | Lavenirosso NC | 3-2 (1-1) | SONIO Takamatsu | - | - | T |
| 14/09/25 | Tadotsu FC | 2-1 (1-0) | Lavenirosso NC | - | - | B |
| 20/07/25 | Llamas Kochi FC | 1-1 (0-1) | Lavenirosso NC | - | - | H |
| 06/07/25 | SONIO Takamatsu | 8-0 (1-0) | Lavenirosso NC | - | - | B |
| 15/06/25 | Lavenirosso NC | 0-1 (0-1) | Tadotsu FC | - | - | B |
| 08/06/25 | Lavenirosso NC | 1-1 (0-1) | Kochi University II | - | - | H |
| 25/05/25 | Oita Trinita | 2-0 (2-0) | Lavenirosso NC | -2 | 3.5 | B |
| 08/09/24 | Kochi University II | 4-0 (1-0) | Lavenirosso NC | - | - | B |
| 01/09/24 | Tadotsu FC | 1-0 (0-0) | Lavenirosso NC | - | - | B |
| 25/08/24 | SONIO Takamatsu | 1-0 (1-0) | Lavenirosso NC | - | - | B |
| 04/08/24 | Lavenirosso NC | 4-3 (2-1) | Takamatsu R-Velho | - | - | T |
| 28/04/24 | Takamatsu R-Velho | 0-0 (0-0) | Lavenirosso NC | - | - | H |
Thành tích gần đây — MSP Yashima FC
BBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (100%)
Ghi/Mất: 2/29 (6 trận) Châu Á: 0/0/6 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | MSP Yashima FC | 1-3 (1-1) | Takamatsu R-Velho | - | - | B |
| 12/07/26 | MSP Yashima FC | 0-7 (0-2) | Celeste Tokushima | - | - | B |
| 05/07/26 | MSP Yashima FC | 0-10 (0-5) | SONIO Takamatsu | - | - | B |
| 07/06/26 | Kochi University II | 3-0 (3-0) | MSP Yashima FC | - | - | B |
| 31/05/26 | MSP Yashima FC | 1-2 (0-2) | Llamas Kochi FC | - | - | B |
| 05/04/26 | SONIO Takamatsu | 4-0 (0-0) | MSP Yashima FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
43
Tấn công
9092
Tấn công nguy hiểm
4938
Sút ngoài cầu môn
1110
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
86 14
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lavenirosso NC (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
MSP Yashima FC (8 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 4.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lavenirosso NC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.04 | 9.10 | 22.00 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.88 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.20 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.07 | 10.00 | 17.00 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.08 | 10.00 | 18.00 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 10.00 | 17.00 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 1.07 | 2.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 42.00 ↑ | 5.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.07 | 10.00 | 17.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 9.50 | 41.00 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.87 | 4.00 | 0.81 | 0.87 | 3.00 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 2.47 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lavenirosso NC | +3 | 1 | 0 | 0 |
| MSP Yashima FC | -3 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).