Kết quả bóng đá trận Lawsohtun SC vs Umrynjah SCC, 14:30 ngày 01/09/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 14:30 ngày 01/09/2026
Lawsohtun SC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Umrynjah SCC
🟨 1 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Lawsohtun SC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 64' | ||
| 72' | ⚽ 0 - 1 | |
| 73' | ||
| 77' | ||
| 77' | ||
| 77' | ||
| 90+7' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 90+9' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 17 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 5 |
Chủ = Lawsohtun SC · Khách = Umrynjah SCC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lawsohtun SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (60%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Lawsohtun SC
BTTTBBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Tynring Sports Club | 3-2 (2-0) | Lawsohtun SC | - | - | B |
| 19/08/26 | Lawsohtun SC | 5-0 (2-0) | Sohryngkham | - | - | T |
| 10/08/26 | Jongksha SC | 0-2 (0-2) | Lawsohtun SC | - | - | T |
| 30/07/26 | Lawsohtun SC | 7-0 (4-0) | Sohiong United | - | - | T |
| 11/11/25 | Mawtawar SC | 1-0 (1-0) | Lawsohtun SC | - | - | B |
| 08/11/25 | Pohkseh SC | 3-2 (0-0) | Lawsohtun SC | - | - | B |
| 31/10/25 | Lawsohtun SC | 0-0 (0-0) | Nongrah | - | - | H |
| 27/10/25 | Mawkhar SC | 3-1 (1-1) | Lawsohtun SC | - | - | B |
| 22/10/25 | Lawsohtun SC | 0-2 (0-1) | Meghalaya Police | - | - | B |
| 10/10/25 | Nongkseh SCC | 9-0 (2-0) | Lawsohtun SC | - | - | B |
| 01/10/25 | Lawsohtun SC | 0-2 (0-1) | Nongthymai SC | - | - | B |
| 26/11/24 | Lawsohtun SC | 3-0 (3-0) | Mawkhar SC | - | - | T |
| 22/11/24 | Lawsohtun SC | 1-2 (0-0) | Pohkseh SC | - | - | B |
| 19/11/24 | Lawsohtun SC | 2-2 (1-1) | Mawtawar SC | - | - | H |
| 14/11/24 | Nongrah | 2-1 (1-0) | Lawsohtun SC | - | - | B |
| 11/11/24 | Sohryngkham | 2-2 (2-0) | Lawsohtun SC | - | - | H |
| 05/11/24 | Lawsohtun SC | 1-2 (0-2) | Mylliem SC | - | - | B |
| 08/10/24 | Malki SC | 2-0 (1-0) | Lawsohtun SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Umrynjah SCC
HT
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 4/2 (2 trận) Châu Á: 1/1/0 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Umrynjah SCC | 1-1 (0-1) | Tynring Sports Club | - | - | H |
| 04/08/26 | Umrynjah SCC | 3-1 (2-1) | Jongksha SC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
11
Sút cầu môn
01
Tấn công
1923
Tấn công nguy hiểm
1522
Sút ngoài cầu môn
10
So Sánh Sức Mạnh
71 29
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lawsohtun SC (5 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Umrynjah SCC (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lawsohtun SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.30 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.90 ↑ | 5.30 ↑ | 0.75 ↓ | 4.25 | 0.96 ↑ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.74 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.40 | 5.50 | 5.50 | 0.82 | 2.75 | 0.83 | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.20 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.41 | 4.32 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.27 ↓ | 5.35 ↑ | 0.85 | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.90 | 3.96 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.30 ↓ | 3.27 ↓ | 0.86 | 2.75 | 0.72 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 | 4.40 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.20 | 4.20 | 0.73 | 3.50 | 0.92 | 0.82 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.34 ↓ | 5.50 ↑ | 5.75 ↑ | 0.81 ↑ | 4.25 | 0.83 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.20 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↓ | 4.40 ↑ | 4.50 ↑ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.26 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.29 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 1.44 ↓ | 5.07 ↑ | 5.31 ↑ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.37 ↑ | 0.00 | 1.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.40 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 ↑ | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.95 ↑ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 5.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.