Kết quả bóng đá trận Lazio vs Genoa, 01:45 ngày 31/08/2026
Serie A (Ý) · 01:45 ngày 31/08/2026
Lazio 1 Kết thúc HT 1-0 0
Genoa
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Stadio Olimpico Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
Lazio
Genoa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ermanno Feliciani
6'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Danilho Doekhi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nuno Tavares (chân phải) — bị chặn
14'
🟨 Thẻ vàng - Leo Skiri Ostigard
🎯 Dứt điểm - Nuno Tavares (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Colombo (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Davide Frattesi 1-0, kiến tạo: Nuno Tavares
🎯 Dứt điểm - Davide Frattesi (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nuno Tavares (chân phải) — chệch khung thành
34'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Reda Belahyane, ra Nicolo Rovella
🎯 Dứt điểm - Nuno Tavares (đánh đầu) Post
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Nuno Tavares (chân trái) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Vitor Oliveira (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Junior Messias, ra Djibril Sow
🎯 Dứt điểm - Mattia Zaccagni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (chân trái) — chệch khung thành
62'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Alfonso Pedraza Sag, ra Nuno Tavares
🔁 Thay người: vào Gustav Isaksen, ra Matteo Cancellieri
63'
🔁 Thay người: vào Milutin Osmajic, ra Vitor Oliveira
🎯 Dứt điểm - Mattia Zaccagni (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustav Isaksen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Danilho Doekhi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mattia Zaccagni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Davide Frattesi (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Alexsandro Amorim, ra Johan Felipe Vasquez Ibarra
78'
🔁 Thay người: vào Franz-Ethan Meichtry, ra Baldanzi Tommaso
79'
🎯 Dứt điểm - Franz-Ethan Meichtry (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Colombo (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Andrea Pinamonti, ra Boulaye Dia
🔁 Thay người: vào Manuel Lazzari, ra Romano Floriani
84'
🎯 Dứt điểm - Brooke Norton Cuffy (chân phải) — chệch khung thành
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Junior Messias (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andrea Pinamonti (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Milutin Osmajic (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Morten Frendrup (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Mattia Zaccagni
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Alexsandro Amorim
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Lazio | Phút | |
| 14' | Leo Skiri Ostigard | |
| 14' | Ostigard L. | |
| Davide Frattesi(Assists:Nuno Tavares) (Kiến tạo: Nuno Tavares) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| ▲ Reda Belahyane ▼ Nicolo Rovella | 37' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Junior Messias ▼ Djibril Sow | |
| ▲ Alfonso Pedraza Sag ▼ Nuno Tavares | 63' ⇄ | |
| ▲ Gustav Isaksen ▼ Matteo Cancellieri | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Milutin Osmajic ▼ Vitor Oliveira | |
| 78' ⇄ | ▲ Alexsandro Amorim ▼ Johan Felipe Vasquez Ibarra | |
| 78' ⇄ | ▲ Franz-Ethan Meichtry ▼ Baldanzi Tommaso | |
| ▲ Andrea Pinamonti ▼ Boulaye Dia | 80' ⇄ | |
| ▲ Manuel Lazzari ▼ Romano Floriani | 80' ⇄ | |
| Mattia Zaccagni | 90+5' | |
| 90+5' | Alexsandro Amorim | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 10 | 20 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 13 |
Chủ = Lazio · Khách = Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lazio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Lazio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 7 | - | - |
Genoa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lazio 14 (70%)Hòa 2 (10%)Genoa 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Lazio | 3-2 (0-0) | Genoa | +0.5 | 2 | T |
| 30/09/25 | Genoa | 0-3 (0-2) | Lazio | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/25 | Genoa | 0-2 (0-1) | Lazio | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/10/24 | Lazio | 3-0 (1-0) | Genoa | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/24 | Genoa | 0-1 (0-0) | Lazio | 0 | 2 | T |
| 06/12/23 | Lazio | 1-0 (1-0) | Genoa | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/08/23 | Lazio | 0-1 (0-1) | Genoa | +1 | 2.75 | B |
| 27/07/22 | Genoa | 4-1 (2-1) | Lazio | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/22 | Genoa | 1-4 (0-2) | Lazio | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/12/21 | Lazio | 3-1 (1-0) | Genoa | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/21 | Lazio | 4-3 (2-0) | Genoa | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/01/21 | Genoa | 1-1 (0-1) | Lazio | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/02/20 | Genoa | 2-3 (0-1) | Lazio | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/09/19 | Lazio | 4-0 (2-0) | Genoa | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/02/19 | Genoa | 2-1 (0-1) | Lazio | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/09/18 | Lazio | 4-1 (2-0) | Genoa | +1 | 3 | T |
| 06/02/18 | Lazio | 1-2 (0-0) | Genoa | +1.25 | 2.75 | B |
| 18/09/17 | Genoa | 2-3 (0-1) | Lazio | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/17 | Genoa | 2-2 (1-1) | Lazio | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/01/17 | Lazio | 4-2 (2-2) | Genoa | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lazio
TBTTTTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Bologna | 0-1 (0-0) | Lazio | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/08/26 | Lazio | 0-2 (0-0) | Mantova | +1.5 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Frosinone | 1-2 (1-1) | Lazio | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Lazio | 4-0 (2-0) | AS Ostia Mare | +4 | 5.25 | T |
| 03/08/26 | Ascoli | 1-2 (0-0) | Lazio | +1.5 | 3.75 | T |
| 01/08/26 | Lazio | 6-3 (3-1) | Avellino | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Lazio | 2-1 (2-1) | Pisa | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | AS Roma | 2-0 (1-0) | Lazio | -1 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Lazio | 0-2 (0-2) | Inter Milan | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Lazio | 0-3 (0-2) | Inter Milan | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Cremonese | 1-2 (1-0) | Lazio | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Lazio | 3-3 (0-1) | Udinese | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Atalanta | 1-1 (0-0) | Lazio | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Napoli | 0-2 (0-1) | Lazio | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Fiorentina | 1-0 (1-0) | Lazio | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Lazio | 1-1 (0-1) | Parma | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Bologna | 0-2 (0-0) | Lazio | -0.25 | 2 | T |
| 16/03/26 | Lazio | 1-0 (1-0) | AC Milan | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Lazio | 2-1 (1-1) | Sassuolo | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Lazio | 2-2 (0-0) | Atalanta | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Genoa
BTBBTHTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Genoa | 0-2 (0-0) | Napoli | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | Genoa | 4-1 (2-1) | Ascoli | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Genoa | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | 0 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | AFC Bournemouth | 10-2 (4-1) | Genoa | -1 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Genoa | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Genoa | 2-2 (1-0) | Vicenza | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Genoa | 2-1 (0-1) | Trento | +1.75 | 3 | T |
| 25/05/26 | Lecce | 1-0 (1-0) | Genoa | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Genoa | 1-2 (0-0) | AC Milan | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Genoa | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Atalanta | 0-0 (0-0) | Genoa | -1 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Genoa | 0-2 (0-1) | Como | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Pisa | 1-2 (1-1) | Genoa | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Genoa | 2-1 (1-0) | Sassuolo | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Juventus | 2-0 (2-0) | Genoa | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Genoa | 0-2 (0-0) | Udinese | +0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | Verona | 0-2 (0-0) | Genoa | +0.25 | 2 | T |
| 09/03/26 | Genoa | 2-1 (0-0) | AS Roma | -0.5 | 2 | T |
| 01/03/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Genoa | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Genoa | 3-0 (2-0) | Torino | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
Lazio
Genoa
35Christos Mandas5Danilho Doekhi15Romano Floriani17Nuno Tavares25Oliver Nielsen6Nicolo Rovella16Davide Frattesi24Kenneth Taylor10CMattia Zaccagni19Boulaye Dia22Matteo Cancellieri1Justin Bijlow5Leo Skiri Ostigard22CJohan Felipe Vasquez Ibarra27Alessandro Marcandalli15Brooke Norton Cuffy32Morten Frendrup77Mikael Egill Ellertsson97Djibril Sow8Baldanzi Tommaso9Vitor Oliveira29Lorenzo Colombo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Danilho Doekhi6.66
- 6Nicolo Rovella▼ Rời sân 37'6.65
- 10Mattia Zaccagni C🟨 Thẻ vàng 90+5'6.97
- 15Romano Floriani▼ Rời sân 80'6.93
- 16Davide Frattesi⚽ Ghi bàn 25'7.6
- 17Nuno Tavares🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 63'7.87
- 19Boulaye Dia▼ Rời sân 80'6.32
- 22Matteo Cancellieri▼ Rời sân 63'6.66
- 24Kenneth Taylor6.76
- 25Oliver Nielsen7.03
- 35Christos Mandas6.92
Khách · 3421
- 1Justin Bijlow6.8
- 5Leo Skiri Ostigard🟨 Thẻ vàng 14' · 🟨 Thẻ vàng 14'6.8
- 8Baldanzi Tommaso▼ Rời sân 78'6.35
- 9Vitor Oliveira▼ Rời sân 63'6.24
- 15Brooke Norton Cuffy6.66
- 22Johan Felipe Vasquez Ibarra C▼ Rời sân 78'6.53
- 27Alessandro Marcandalli6.16
- 29Lorenzo Colombo5.95
- 32Morten Frendrup7.01
- 77Mikael Egill Ellertsson6.04
- 97Djibril Sow▼ Rời sân 58'6.45
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
158
Sút cầu môn
21
Tấn công
9288
Tấn công nguy hiểm
5032
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
618
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
487565
TL chuyền bóng thành công
86%86%
Phạm lỗi
186
Việt vị
02
Cứu thua
11
Tắc bóng
85
Quả ném biên
2222
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
3119
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.550.58
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T14 H2 B4T4 H2 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B2T2 H0 B8
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lazio (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Genoa (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lazio (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Genoa (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lazio
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Nuno Tavares Hậu vệ trái | 7.87 | 1 | 5/1 | 45/52 | 0 | ||
| 16Davide Frattesi Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 2/1 | 17/23 | 4 | ||
| 25Oliver Nielsen Trung vệ | 7.03 | 0/0 | 44/50 | 4 | |||
| 10Mattia Zaccagni Tiền đạo cánh trái | 6.97 | 3/0 | 35/43 | 3 | 🟨 | ||
| 15Romano Floriani Hậu vệ phải | 6.93 | 0/0 | 43/49 | 3 | |||
| 35Christos Mandas Thủ môn | 6.92 | 0/0 | 33/43 | 0 | |||
| 24Kenneth Taylor Tiền vệ trung tâm | 6.76 | 0/0 | 49/56 | 2 | |||
| 5Danilho Doekhi Trung vệ | 6.66 | 2/0 | 34/37 | 2 | |||
| 22Matteo Cancellieri Tiền đạo cánh phải | 6.66 | 1/0 | 18/23 | 1 | |||
| 6Nicolo Rovella Tiền vệ phòng ngự | 6.65 | 0/0 | 36/36 | 2 | |||
| 19Boulaye Dia Trung phong | 6.32 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 21Reda Belahyane (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.33 | 0/0 | 27/28 | 2 | |||
| 29Manuel Lazzari (dự bị) Hậu vệ phải | 6.16 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 23Alfonso Pedraza Sag (dự bị) Hậu vệ trái | 6.11 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 9Andrea Pinamonti (dự bị) Trung phong | 6.05 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 11Gustav Isaksen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.01 | 1/0 | 7/11 | 0 |
Genoa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Morten Frendrup Tiền vệ phòng ngự | 7.01 | 1/1 | 64/70 | 8 | |||
| 1Justin Bijlow Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 64/78 | 1 | |||
| 5Leo Skiri Ostigard Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 84/93 | 2 | 🟨 | ||
| 15Brooke Norton Cuffy Hậu vệ phải | 6.66 | 1/0 | 26/32 | 0 | |||
| 22Johan Felipe Vasquez Ibarra Trung vệ | 6.53 | 0/0 | 62/70 | 1 | |||
| 97Djibril Sow Tiền vệ trung tâm | 6.45 | 0/0 | 47/51 | 1 | |||
| 8Baldanzi Tommaso Tiền vệ tấn công | 6.35 | 0/0 | 26/30 | 3 | |||
| 9Vitor Oliveira Trung phong | 6.24 | 1/0 | 9/14 | 2 | |||
| 27Alessandro Marcandalli Trung vệ | 6.16 | 0/0 | 46/52 | 2 | |||
| 77Mikael Egill Ellertsson Tiền vệ trung tâm | 6.04 | 0/0 | 17/22 | 2 | |||
| 29Lorenzo Colombo Trung phong | 5.95 | 2/0 | 12/18 | 1 | |||
| 10Junior Messias (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.97 | 1/0 | 13/15 | 3 | |||
| 18Milutin Osmajic (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 11Franz-Ethan Meichtry (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.21 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 4Alexsandro Amorim (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.94 | 0/0 | 10/10 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lazio | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | 1893-9-7 |
| Rome Stadio Olimpico | Sân nhà | Luigi Ferraris Stadio |
| 73000 | Sức chứa | 36536 |
| Gennaro Ivan Gattuso | HLV | Daniele De Rossi |
| Rome | Khu vực | Genoa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.06 | 3.66 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.00 ↓ | 3.15 ↓ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.30 | 4.50 | 0.99 | 2.25 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 4.20 | 1.06 | 2.25 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.20 | 4.30 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.30 | 4.30 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.20 | 4.20 | 0.98 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.77 ↑ | 100.00 ↑ | 4.47 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.15 | 4.05 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 264.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.45 | 4.45 | 1.02 | 2.25 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 56.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.12 | 3.86 | 1.04 | 2.25 | 0.84 | 0.92 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.80 ↑ | 220.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.42 | 4.33 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.70 ↑ | 146.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 4.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.30 | 4.50 | 1.01 | 2.25 | 0.77 | 1.03 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.98 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.28 | 4.17 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.56 ↑ | 29.81 ↑ | 4.01 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 2.93 | 3.85 | 1.04 | 2.25 | 0.69 | 0.70 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.99 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.25 | 4.33 | 1.25 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.41 | 4.54 | 1.38 | 2.50 | 0.68 | 0.44 | 0.00 | 2.13 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.64 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.15 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.20 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 2.90 ↓ | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 4.20 | 1.05 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.10 | 4.00 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 0.73 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.