Kết quả bóng đá trận Lazio vs Genoa, 01:45 ngày 31/08/2026

Serie A (Ý) · 01:45 ngày 31/08/2026
Lazio
1 Kết thúc HT 1-0 0
Genoa
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Stadio Olimpico Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃

Tường thuật trực tiếp

LazioGenoa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ermanno Feliciani
6'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Danilho Doekhi (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Nuno Tavares (chân phải) — bị chặn
13'
14'
🟨 Thẻ vàng - Leo Skiri Ostigard
🎯 Dứt điểm - Nuno Tavares (chân trái) — chệch khung thành
14'
19'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Colombo (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Davide Frattesi 1-0, kiến tạo: Nuno Tavares
25'
🎯 Dứt điểm - Davide Frattesi (chân trái) — vào lưới
25'
🎯 Dứt điểm - Nuno Tavares (chân phải) — chệch khung thành
33'
34'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Reda Belahyane, ra Nicolo Rovella
37'
🎯 Dứt điểm - Nuno Tavares (đánh đầu) Post
45'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Nuno Tavares (chân trái) — bị cản phá
50'
54'
🎯 Dứt điểm - Vitor Oliveira (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
58'
58'
🔁 Thay người: vào Junior Messias, ra Djibril Sow
🎯 Dứt điểm - Mattia Zaccagni (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (chân trái) — chệch khung thành
61'
62'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Alfonso Pedraza Sag, ra Nuno Tavares
63'
🔁 Thay người: vào Gustav Isaksen, ra Matteo Cancellieri
63'
63'
🔁 Thay người: vào Milutin Osmajic, ra Vitor Oliveira
🎯 Dứt điểm - Mattia Zaccagni (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Gustav Isaksen (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Danilho Doekhi (chân phải) — chệch khung thành
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Mattia Zaccagni (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Davide Frattesi (chân trái) — bị chặn
76'
⛳ Phạt góc
77'
78'
🔁 Thay người: vào Alexsandro Amorim, ra Johan Felipe Vasquez Ibarra
78'
🔁 Thay người: vào Franz-Ethan Meichtry, ra Baldanzi Tommaso
79'
🎯 Dứt điểm - Franz-Ethan Meichtry (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Colombo (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Andrea Pinamonti, ra Boulaye Dia
80'
🔁 Thay người: vào Manuel Lazzari, ra Romano Floriani
80'
84'
🎯 Dứt điểm - Brooke Norton Cuffy (chân phải) — chệch khung thành
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Junior Messias (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andrea Pinamonti (chân phải) — chệch khung thành
88'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Milutin Osmajic (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Morten Frendrup (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Mattia Zaccagni
90+5'
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Alexsandro Amorim
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Lazio Phút Genoa
14' Leo Skiri Ostigard
14' Ostigard L.
Davide Frattesi(Assists:Nuno Tavares) (Kiến tạo: Nuno Tavares) 1 - 0 ⚽25'
▲ Reda Belahyane ▼ Nicolo Rovella37' ⇄
HT 1-0
58' ⇄▲ Junior Messias ▼ Djibril Sow
▲ Alfonso Pedraza Sag ▼ Nuno Tavares63' ⇄
▲ Gustav Isaksen ▼ Matteo Cancellieri63' ⇄
63' ⇄▲ Milutin Osmajic ▼ Vitor Oliveira
78' ⇄▲ Alexsandro Amorim ▼ Johan Felipe Vasquez Ibarra
78' ⇄▲ Franz-Ethan Meichtry ▼ Baldanzi Tommaso
▲ Andrea Pinamonti ▼ Boulaye Dia80' ⇄
▲ Manuel Lazzari ▼ Romano Floriani80' ⇄
Mattia Zaccagni 90+5'
90+5' Alexsandro Amorim
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 74
Hòa 00 11
Bại 02 25
Ghi bàn 41 1912
Mất bàn 03 1020
Điểm 93 2213

Chủ = Lazio · Khách = Genoa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lazio (7)Hiệp 1 / Cả trậnGenoa (9)
3 (43%)Thắng/Thắng1 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
3 (43%)Hòa/Thắng2 (22%)
1 (14%)Hòa/Bại2 (22%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
0 (0%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Lazio

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22002066
Sân nhà11001037
Sân khách110010310
6 gần6501157--

Genoa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200203017
Sân nhà100102017
Sân khách100101015
6 gần6213916--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lazio 14 (70%)Hòa 2 (10%)Genoa 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D131/01/26Lazio3-2 (0-0)Genoa5-3+0.52T
ITA D130/09/25Genoa0-3 (0-2)Lazio6-0+0.252.25T
ITA D123/04/25Genoa0-2 (0-1)Lazio6-8+0.252.25T
ITA D127/10/24Lazio3-0 (1-0)Genoa7-4+12.5T
ITA D119/04/24Genoa0-1 (0-0)Lazio2-902T
ITA Cup06/12/23Lazio1-0 (1-0)Genoa5-1+0.52.5T
ITA D128/08/23Lazio0-1 (0-1)Genoa15-1+12.75B
INT CF27/07/22Genoa4-1 (2-1)Lazio7-4+0.752.75B
ITA D110/04/22Genoa1-4 (0-2)Lazio3-6+0.52.25T
ITA D118/12/21Lazio3-1 (1-0)Genoa5-2+1.253T
ITA D102/05/21Lazio4-3 (2-0)Genoa7-4+1.252.75T
ITA D103/01/21Genoa1-1 (0-1)Lazio4-9+0.752.75H
ITA D123/02/20Genoa2-3 (0-1)Lazio6-1+0.752.75T
ITA D129/09/19Lazio4-0 (2-0)Genoa5-7+1.253.25T
ITA D117/02/19Genoa2-1 (0-1)Lazio7-3+0.52.75B
ITA D123/09/18Lazio4-1 (2-0)Genoa5-3+13T
ITA D106/02/18Lazio1-2 (0-0)Genoa8-1+1.252.75B
ITA D118/09/17Genoa2-3 (0-1)Lazio2-1+0.52.75T
ITA D115/04/17Genoa2-2 (1-1)Lazio7-7+0.52.75H
ITA Cup19/01/17Lazio4-2 (2-2)Genoa8-5+0.752.75T

Thành tích gần đây — Lazio

TBTTTTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D124/08/26Bologna0-1 (0-0)Lazio8-6-0.52.25T
ITA Cup17/08/26Lazio0-2 (0-0)Mantova7-3+1.52.75B
INT CF10/08/26Frosinone1-2 (1-1)Lazio2-4+0.252.75T
INT CF05/08/26Lazio4-0 (2-0)AS Ostia Mare12-2+45.25T
INT CF03/08/26Ascoli1-2 (0-0)Lazio2-8+1.53.75T
INT CF01/08/26Lazio6-3 (3-1)Avellino5-5+0.752.75T
ITA D124/05/26Lazio2-1 (2-1)Pisa5-1+12.75T
ITA D117/05/26AS Roma2-0 (1-0)Lazio8-3-12.5B
ITA Cup14/05/26Lazio0-2 (0-2)Inter Milan1-3-12.5B
ITA D109/05/26Lazio0-3 (0-2)Inter Milan5-1-0.752.75B
ITA D104/05/26Cremonese1-2 (1-0)Lazio3-3+0.252.25T
ITA D128/04/26Lazio3-3 (0-1)Udinese4-5+0.52.25H
ITA Cup23/04/26Atalanta1-1 (0-0)Lazio6-5-0.752.5H
ITA D118/04/26Napoli0-2 (0-1)Lazio12-0-0.752.25T
ITA D114/04/26Fiorentina1-0 (1-0)Lazio5-6-0.252.25B
ITA D105/04/26Lazio1-1 (0-1)Parma7-2+0.52.25H
ITA D122/03/26Bologna0-2 (0-0)Lazio2-1-0.252T
ITA D116/03/26Lazio1-0 (1-0)AC Milan1-10-0.52.25T
ITA D110/03/26Lazio2-1 (1-1)Sassuolo1-6+0.252.25T
ITA Cup05/03/26Lazio2-2 (0-0)Atalanta1-3-0.252.25H

Thành tích gần đây — Genoa

BTBBTHTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D123/08/26Genoa0-2 (0-0)Napoli5-5-0.752.25B
ITA Cup16/08/26Genoa4-1 (2-1)Ascoli8-2+1.252.75T
INT CF09/08/26Genoa0-1 (0-0)Deportivo La Coruna7-302.5B
INT CF04/08/26AFC Bournemouth10-2 (4-1)Genoa--13.25B
INT CF02/08/26Leicester City0-1 (0-0)Genoa10-3-0.252.5T
INT CF25/07/26Genoa2-2 (1-0)Vicenza1-6+0.752.75H
INT CF19/07/26Genoa2-1 (0-1)Trento5-4+1.753T
ITA D125/05/26Lecce1-0 (1-0)Genoa1-6-0.752.25B
ITA D117/05/26Genoa1-2 (0-0)AC Milan4-4-0.752.5B
ITA D110/05/26Fiorentina0-0 (0-0)Genoa4-3-0.52.25H
ITA D103/05/26Atalanta0-0 (0-0)Genoa6-2-12.5H
ITA D126/04/26Genoa0-2 (0-1)Como2-3-0.52.25B
ITA D119/04/26Pisa1-2 (1-1)Genoa5-5+0.252T
ITA D112/04/26Genoa2-1 (1-0)Sassuolo5-3+0.252.25T
ITA D106/04/26Juventus2-0 (2-0)Genoa5-5-1.252.5B
ITA D121/03/26Genoa0-2 (0-0)Udinese7-1+0.252B
ITA D115/03/26Verona0-2 (0-0)Genoa4-2+0.252T
ITA D109/03/26Genoa2-1 (0-0)AS Roma3-6-0.52T
ITA D101/03/26Inter Milan2-0 (1-0)Genoa10-2-1.52.75B
ITA D122/02/26Genoa3-0 (2-0)Torino1-3+0.252T

Đội hình

LazioGenoa
35Christos Mandas5Danilho Doekhi15Romano Floriani17Nuno Tavares25Oliver Nielsen6Nicolo Rovella16Davide Frattesi24Kenneth Taylor10CMattia Zaccagni19Boulaye Dia22Matteo Cancellieri1Justin Bijlow5Leo Skiri Ostigard22CJohan Felipe Vasquez Ibarra27Alessandro Marcandalli15Brooke Norton Cuffy32Morten Frendrup77Mikael Egill Ellertsson97Djibril Sow8Baldanzi Tommaso9Vitor Oliveira29Lorenzo Colombo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
8
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
92
88
Tấn công nguy hiểm
50
32
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
6
18
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
487
565
TL chuyền bóng thành công
86%
86%
Phạm lỗi
18
6
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
8
5
Quả ném biên
22
22
Cắt bóng
11
9
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
31
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.55
0.58
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T14 H2 B4
T4 H2 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B2
T2 H0 B8
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lazio (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Genoa (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lazio (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Genoa (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
LazioGenoa

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LazioGenoa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
75
Thắng 1
43
Hòa
13
Thua 1
46
Thua 2+
LazioGenoa

Lazio

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Nuno Tavares
Hậu vệ trái
7.8715/145/520
16Davide Frattesi
Tiền vệ trung tâm
7.612/117/234
25Oliver Nielsen
Trung vệ
7.030/044/504
10Mattia Zaccagni
Tiền đạo cánh trái
6.973/035/433🟨
15Romano Floriani
Hậu vệ phải
6.930/043/493
35Christos Mandas
Thủ môn
6.920/033/430
24Kenneth Taylor
Tiền vệ trung tâm
6.760/049/562
5Danilho Doekhi
Trung vệ
6.662/034/372
22Matteo Cancellieri
Tiền đạo cánh phải
6.661/018/231
6Nicolo Rovella
Tiền vệ phòng ngự
6.650/036/362
19Boulaye Dia
Trung phong
6.320/018/220
21Reda Belahyane (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.330/027/282
29Manuel Lazzari (dự bị)
Hậu vệ phải
6.160/03/51
23Alfonso Pedraza Sag (dự bị)
Hậu vệ trái
6.110/06/60
9Andrea Pinamonti (dự bị)
Trung phong
6.051/02/30
11Gustav Isaksen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.011/07/110

Genoa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Morten Frendrup
Tiền vệ phòng ngự
7.011/164/708
1Justin Bijlow
Thủ môn
6.80/064/781
5Leo Skiri Ostigard
Trung vệ
6.80/084/932🟨
15Brooke Norton Cuffy
Hậu vệ phải
6.661/026/320
22Johan Felipe Vasquez Ibarra
Trung vệ
6.530/062/701
97Djibril Sow
Tiền vệ trung tâm
6.450/047/511
8Baldanzi Tommaso
Tiền vệ tấn công
6.350/026/303
9Vitor Oliveira
Trung phong
6.241/09/142
27Alessandro Marcandalli
Trung vệ
6.160/046/522
77Mikael Egill Ellertsson
Tiền vệ trung tâm
6.040/017/222
29Lorenzo Colombo
Trung phong
5.952/012/181
10Junior Messias (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.971/013/153
18Milutin Osmajic (dự bị)
Trung phong
6.31/01/20
11Franz-Ethan Meichtry (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.211/07/80
4Alexsandro Amorim (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.940/010/100🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lazio Thông tin Genoa
1900 Thành lập 1893-9-7
Rome Stadio Olimpico Sân nhà Luigi Ferraris Stadio
73000 Sức chứa 36536
Gennaro Ivan Gattuso HLV Daniele De Rossi
Rome Khu vực Genoa
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.963.063.660.992.250.810.960.500.88
Live2.18 ↑3.00 ↓3.15 ↓1.38 ↑1.500.40 ↓0.70 ↓0.001.12 ↑
EasybetsSớm1.863.304.500.992.250.820.810.500.99
Live1.04 ↓13.00 ↑251.00 ↑7.00 ↑1.500.11 ↓0.88 ↑0.001.03 ↑
VcbetSớm1.903.254.201.062.250.840.950.500.93
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.85 ↑1.500.25 ↓0.81 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm1.863.204.301.062.250.800.940.500.94
Live1.05 ↓11.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑1.500.04 ↓0.78 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm1.953.304.301.252.500.600.950.500.85
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑1.500.02 ↓0.57 ↓0.001.30 ↑
10BETSớm1.923.204.200.982.250.77---
Live1.04 ↓11.77 ↑100.00 ↑4.47 ↑1.500.12 ↓---
12betSớm1.943.154.051.062.250.800.940.500.94
Live1.05 ↓10.00 ↑264.00 ↑9.09 ↑1.500.04 ↓0.78 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm1.903.454.451.022.250.840.900.500.98
Live1.01 ↓16.00 ↑56.00 ↑6.66 ↑1.500.04 ↓7.69 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.923.123.861.042.250.840.920.500.98
Live1.04 ↓9.80 ↑220.00 ↑6.66 ↑1.500.07 ↓0.87 ↓0.001.05 ↑
WewbetSớm1.903.424.331.032.250.830.900.500.98
Live1.03 ↓14.70 ↑146.00 ↑5.85 ↑1.500.07 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.913.204.201.252.500.57---
Live1.03 ↓12.00 ↑91.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.843.304.501.012.250.771.030.750.75
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑15.98 ↑1.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.933.284.171.032.250.790.930.500.88
Live1.20 ↓5.56 ↑29.81 ↑4.01 ↑1.500.19 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
HK Jockey ClubSớm1.882.933.851.042.250.690.700.251.09
Live1.02 ↓9.50 ↑80.00 ↑4.60 ↑1.750.09 ↓0.83 ↑0.250.99 ↓
BwinSớm1.933.254.331.252.500.58---
Live1.01 ↓31.00 ↑301.00 ↑1.10 ↓1.500.65 ↑---
1xBetSớm1.993.414.541.382.500.680.440.002.13
Live1.04 ↓13.00 ↑201.00 ↑5.64 ↑1.500.14 ↓0.77 ↑0.001.15 ↓
SNAISớm1.953.204.50------
Live2.05 ↑2.90 ↓4.75 ↑------
Bet 365Sớm1.913.204.201.052.250.800.950.500.90
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.25 ↑1.500.10 ↓0.75 ↓0.001.13 ↑
William HillSớm1.953.104.001.252.500.620.730.250.96
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑1.500.02 ↓0.88 ↑0.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.