Kết quả bóng đá trận Lazio (W) vs Parma s (W), 23:00 ngày 30/08/2026
Serie A Cup Women · 23:00 ngày 30/08/2026
Lazio (W) 2 Kết thúc HT 2-0 0
Parma s (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Lazio (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 78' | Uffren M. | |
| 90+3' | Ambrosi C. | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 17 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 10 |
Chủ = Lazio (W) · Khách = Parma s (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lazio (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Lazio (W) 3 (60%)Hòa 2 (40%)Parma s (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Parma s (W) | 1-3 (1-1) | Lazio (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/12/25 | Parma s (W) | 0-0 (0-0) | Lazio (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Lazio (W) | 1-0 (0-0) | Parma s (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Lazio (W) | 3-1 (3-0) | Parma s (W) | - | - | T |
| 19/05/24 | Lazio (W) | 1-1 (1-0) | Parma s (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lazio (W)
TBTTBBBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Lazio (W) | 4-2 (1-2) | Napoli (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Fiorentina (W) | 2-1 (1-0) | Lazio (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Lazio (W) | 2-0 (1-0) | Ternana W | - | - | T |
| 03/05/26 | Parma s (W) | 1-3 (1-1) | Lazio (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Lazio (W) | 0-3 (0-2) | Sassuolo (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Inter Milan (W) | 5-2 (3-0) | Lazio (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Lazio (W) | 1-2 (1-0) | AS Roma (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Napoli (W) | 0-1 (0-0) | Lazio (W) | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Lazio (W) | 2-2 (1-0) | AC Milan (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Juventus (W) | 0-0 (0-0) | Lazio (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Genoa (W) | 2-5 (2-3) | Lazio (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Lazio (W) | 1-1 (1-1) | Como 2000 (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 29/01/26 | AS Roma (W) | 3-0 (3-0) | Lazio (W) | -1.25 | 3 | B |
| 24/01/26 | Lazio (W) | 3-0 (2-0) | Fiorentina (W) | - | - | T |
| 22/01/26 | Lazio (W) | 0-0 (0-0) | AS Roma (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | Ternana W | 1-0 (0-0) | Lazio (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/12/25 | Parma s (W) | 0-0 (0-0) | Lazio (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Lazio (W) | 1-0 (0-0) | Parma s (W) | - | - | T |
| 08/12/25 | Sassuolo (W) | 1-2 (0-2) | Lazio (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/11/25 | Lazio (W) | 0-2 (0-0) | Inter Milan (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Parma s (W)
BBTTBBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Parma s (W) | 0-1 (0-0) | Inter Milan (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/08/26 | AGSM Verona (W) | 4-2 (1-1) | Parma s (W) | +2 | 3 | B |
| 05/08/26 | Parma s (W) | 8-1 (4-0) | Wacker Innsbruck (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Parma s (W) | 2-0 (2-0) | Lumezzane (W) | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Parma s (W) | 1-3 (0-1) | Juventus (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | AC Milan (W) | 3-1 (1-1) | Parma s (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Parma s (W) | 1-3 (1-1) | Lazio (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Como 2000 (W) | 1-1 (0-0) | Parma s (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Parma s (W) | 2-0 (1-0) | Ternana W | - | - | T |
| 22/03/26 | Fiorentina (W) | 0-0 (0-0) | Parma s (W) | -1 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Parma s (W) | 1-1 (1-0) | Genoa (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Napoli (W) | 0-0 (0-0) | Parma s (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Parma s (W) | 2-3 (1-0) | Inter Milan (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Sassuolo (W) | 1-0 (0-0) | Parma s (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Parma s (W) | 3-3 (2-1) | AS Roma (W) | -1.5 | 2.75 | H |
| 27/01/26 | Juventus (W) | 3-0 (1-0) | Parma s (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/01/26 | Parma s (W) | 0-0 (0-0) | AC Milan (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/12/25 | Parma s (W) | 0-0 (0-0) | Lazio (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Lazio (W) | 1-0 (0-0) | Parma s (W) | - | - | B |
| 08/12/25 | Parma s (W) | 0-1 (0-0) | Como 2000 (W) | 0 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
31
Tấn công
6968
Tấn công nguy hiểm
3126
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
297461
TL chuyền bóng thành công
73%81%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
23
Cứu thua
11
Tắc bóng
93
Quả ném biên
1230
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2726
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.870.71
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lazio (W) (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Parma s (W) (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lazio (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gianluca Grassadonia | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.30 ↓ | 3.40 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.25 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.25 | 3.10 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.82 | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.76 | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.35 | 3.55 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.10 ↓ | 3.25 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.35 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↑ | 3.15 ↓ | 3.25 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.25 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.25 | 3.10 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.82 | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.76 | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.99 | 3.06 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.04 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.04 | 2.99 | 3.06 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.04 | 0.50 | 0.76 | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.08 | 3.04 | 0.92 | 2.50 | 0.76 | 0.73 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.99 | 3.08 | 3.04 | 0.92 | 2.50 | 0.76 | 0.73 | 0.25 | 0.95 | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.25 ↓ | 3.30 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.54 | 4.28 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.21 ↓ | 3.39 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.04 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.32 ↓ | 3.39 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.20 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.