Kết quả bóng đá trận Le Havre vs Monaco, 22:15 ngày 23/08/2026

Ligue 1 (Pháp) · 22:15 ngày 23/08/2026
Le Havre
0 Kết thúc HT 0-1 1
Monaco
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Stade Oceane Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Le HavreMonaco
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jeremie Pignard
4'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Vanderson de Oliveira Campos (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Denis Zakaria (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner Other Body Part (sút) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân phải) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
14'
⚽ BÀN THẮNG - Eric Dier 0-1, kiến tạo: Flavio Nazinho
14'
🎯 Dứt điểm - Eric Dier (đánh đầu) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Golovin (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Rassoul Ndiaye (chân phải) — chệch khung thành
19'
🟨 Thẻ vàng - Amir Richardson
20'
21'
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
26'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Amir Richardson
26'
🎯 Dứt điểm - Mbwana Samatta (chân phải) — bị cản phá
30'
🟨 Thẻ vàng - Fode Doucoure
35'
35'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Fode Doucoure (chân trái) — chệch khung thành
36'
🔁 Thay người: vào Enzo Koffi, ra Yanis Zouaoui
40'
🎯 Dứt điểm - Rassoul Ndiaye (chân phải) — bị chặn
42'
⛳ Phạt góc
43'
🟨 Thẻ vàng - Vincent Sasso
44'
🚩 Việt vị
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
49'
🚩 Việt vị
52'
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mbwana Samatta (chân phải) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Fode Doucoure (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Rassoul Ndiaye (chân phải) — bị chặn
56'
57'
🔁 Thay người: vào Anis Soubeir, ra Mamadou Coulibaly
57'
🔁 Thay người: vào Mika Bierith, ra Paris Brunner
59'
🎯 Dứt điểm - Anis Soubeir (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amir Richardson (chân trái) — bị cản phá
59'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Amir Richardson (chân trái) — bị chặn
61'
63'
⛳ Phạt góc
64'
🟨 Thẻ vàng - Aleksandr Golovin
⛳ Phạt góc
65'
66'
🟨 Thẻ vàng - Vanderson de Oliveira Campos
🚩 Việt vị
66'
68'
🎯 Dứt điểm - Lamine Camara (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Simon Ebonog (chân phải) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Sota Nakamura, ra Timothee Pembele
70'
🔁 Thay người: vào Elias Jelert, ra Fode Doucoure
70'
🔁 Thay người: vào Josh Maja, ra Mbwana Samatta
70'
73'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Golovin (chân phải) — bị cản phá
73'
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
75'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sota Nakamura (chân trái) — bị cản phá
79'
80'
🔁 Thay người: vào Ilane Toure, ra Flavio Nazinho
81'
🔁 Thay người: vào Oumar Konaté, ra Stanis Idumbo Muzambo
🎯 Dứt điểm - Enzo Koffi (chân phải) — bị cản phá
84'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Enzo Koffi (chân phải) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Kaito Mizuta, ra Simon Ebonog
88'
89'
🔁 Thay người: vào Thilo Kehrer, ra Vanderson de Oliveira Campos
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Kaito Mizuta (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Le Havre Phút Monaco
14'⚽ 0 - 1 Eric Dier(Assists:Flavio Nazinho) (Kiến tạo: Flavio Nazinho)
Amir Richardson 20'
Amir Richardson 1 - 1 ⚽26'
Amir Richardson(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR26'
Fode Doucoure 35'
▲ Enzo Koffi ▼ Yanis Zouaoui40' ⇄
Vincent Sasso 44'
HT 0-1
57' ⇄▲ Anis Soubeir ▼ Mamadou Coulibaly
57' ⇄▲ Mika Bierith ▼ Paris Brunner
64' Aleksandr Golovin
66' Vanderson de Oliveira Campos
▲ Sota Nakamura ▼ Timothee Pembele70' ⇄
▲ Elias Jelert ▼ Fode Doucoure70' ⇄
▲ Josh Maja ▼ Mbwana Samatta70' ⇄
80' ⇄▲ Ilane Toure ▼ Flavio Nazinho
81' ⇄▲ Oumar Konaté ▼ Stanis Idumbo Muzambo
▲ Kaito Mizuta ▼ Simon Ebonog88' ⇄
89' ⇄▲ Thilo Kehrer ▼ Vanderson de Oliveira Campos
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 28
Hòa 11 31
Bại 10 51
Ghi bàn 85 1420
Mất bàn 42 1310
Điểm 47 925

Chủ = Le Havre · Khách = Monaco

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Le Havre (11)Hiệp 1 / Cả trậnMonaco (13)
1 (9%)Thắng/Thắng6 (46%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (27%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (27%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (9%)Bại/Thắng2 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (27%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Le Havre

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng502347218
Sân nhà301213116
Sân khách201134113
6 gần621378--

Monaco

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng541083131
Sân nhà22004164
Sân khách32104272
6 gần6312910--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Le Havre 2 (17%)Hòa 5 (42%)Monaco 5 (42%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D125/01/26Le Havre0-0 (0-0)Monaco5-6-0.52.75H
FRA D117/08/25Monaco3-1 (1-0)Le Havre5-4-1.53B
FRA D127/04/25Le Havre1-1 (1-0)Monaco3-6-1.253.25H
FRA D122/09/24Monaco3-1 (1-1)Le Havre6-4-1.252.75B
FRA D104/02/24Monaco1-1 (0-0)Le Havre9-4-1.252.75H
FRA D112/11/23Le Havre0-0 (0-0)Monaco2-4-0.52.75H
FRA D209/02/13Monaco2-1 (1-1)Le Havre--0.752.5B
FRA D231/08/12Le Havre2-1 (1-0)Monaco-02.25T
FRA D221/04/12Monaco1-0 (0-0)Le Havre--0.52.25B
FRA D217/12/11Le Havre2-2 (1-2)Monaco-+12.25H
FRA D105/04/09Monaco0-1 (0-0)Le Havre--12.25T
FRA D102/11/08Le Havre2-3 (0-2)Monaco-+0.252B

Thành tích gần đây — Le Havre

TBBHTBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Le Mans0-1 (0-1)Le Havre3-403T
INT CF09/08/26Real Oviedo3-2 (2-2)Le Havre4-6-0.252.5B
INT CF05/08/26Ipswich Town1-0 (0-0)Le Havre3-3-0.52.75B
INT CF31/07/26Stade Lavallois MFC1-1 (1-1)Le Havre---H
INT CF25/07/26Le Havre2-1 (0-1)Red Star FC 93---T
INT CF17/07/26Le Havre1-2 (1-2)Amiens---B
FRA D118/05/26Lorient0-2 (0-1)Le Havre5-102.5T
FRA D111/05/26Le Havre0-1 (0-0)Marseille3-0-0.752.75B
FRA D103/05/26Lille1-1 (1-1)Le Havre14-5-1.252.5H
FRA D126/04/26Le Havre4-4 (2-2)Metz6-4+0.52.5H
FRA D119/04/26Angers1-1 (1-1)Le Havre4-302.25H
FRA D112/04/26Nice1-1 (0-1)Le Havre5-2-0.52.5H
FRA D105/04/26Le Havre1-1 (1-1)AJ Auxerre5-5+0.252.25H
FRA D122/03/26Paris FC3-2 (2-0)Le Havre9-5-0.52.25B
FRA D115/03/26Le Havre0-0 (0-0)Lyon2-2-0.52.5H
FRA D108/03/26Stade Brestois2-0 (1-0)Le Havre1-3-0.52.25B
FRA D101/03/26Le Havre0-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)3-3-1.753.25B
FRA D122/02/26Nantes2-0 (2-0)Le Havre5-6-0.252.25B
FRA D115/02/26Le Havre2-1 (1-1)Toulouse1-10-0.252.25T
FRA D108/02/26Le Havre2-1 (1-1)Strasbourg9-3-0.52.5T

Thành tích gần đây — Monaco

TBTTHBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Gornik Zabrze2-3 (0-1)Monaco7-4+12.75T
INT CF15/08/26Coventry City2-0 (2-0)Monaco2-3-0.253.25B
INT CF09/08/26Liverpool2-3 (2-1)Monaco0-4-13.25T
INT CF07/08/26Monaco1-0 (0-0)Getafe8-3+0.52.5T
INT CF31/07/26Monaco2-2 (1-2)Cercle Brugge-+13H
INT CF26/07/26Sporting CP2-0 (0-0)Monaco5-0-13.5B
INT CF18/07/26Monaco5-2 (2-0)Saint-Priest8-2+5.256T
FRA D118/05/26Strasbourg5-4 (1-3)Monaco4-6+0.253.25B
FRA D111/05/26Monaco0-1 (0-0)Lille5-2+0.253B
FRA D103/05/26Metz1-2 (0-0)Monaco5-9+13.25T
FRA D126/04/26Toulouse2-2 (0-2)Monaco4-2+0.252.75H
FRA D119/04/26Monaco2-2 (0-2)AJ Auxerre11-3+12.75H
FRA D111/04/26Paris FC4-1 (3-1)Monaco1-11+0.252.75B
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803T
FRA D122/03/26Lyon1-2 (1-0)Monaco2-602.75T
FRA D115/03/26Monaco2-0 (1-0)Stade Brestois3-8+0.753T
FRA D107/03/26Paris Saint Germain (PSG)1-3 (0-1)Monaco7-3-1.753.75T
FRA D101/03/26Monaco2-0 (0-0)Angers5-2+12.75T
UEFA CL26/02/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (0-1)Monaco8-4-1.753.75H
FRA D121/02/26Lens2-3 (1-0)Monaco7-2-0.53T

Đội hình

Le HavreMonaco
77Lionel Mpasi15Ayumu Seko23Vincent Sasso32Timothee Pembele6Junior Mwanga13Fode Doucoure18Yanis Zouaoui26Simon Ebonog7Amir Richardson14CRassoul Ndiaye25Mbwana Samatta1Lukas Hradecky2Vanderson de Oliveira Campos15Eric Dier20Flavio Nazinho72Sadibou Sane6CDenis Zakaria8Lamine Camara10Aleksandr Golovin17Stanis Idumbo Muzambo28Mamadou Coulibaly29Paris Brunner

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
14
15
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
96
116
Tấn công nguy hiểm
51
50
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
409
429
TL chuyền bóng thành công
80%
82%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
3
3
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
8
18
Quả ném biên
19
16
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
16
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.6
1.39
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B5
T5 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B1
T1 H4 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Le Havre (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Monaco (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Le HavreMonaco

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Le HavreMonaco

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
47
Thắng 1
74
Hòa
62
Thua 1
23
Thua 2+
Le HavreMonaco

Le Havre

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Lionel Mpasi
Thủ môn
8.10/019/270
14Rassoul Ndiaye
Tiền vệ trung tâm
7.13/043/555
15Ayumu Seko
Trung vệ
70/037/464
6Junior Mwanga
Tiền vệ phòng ngự
6.80/033/416
26Simon Ebonog
Tiền vệ trung tâm
6.81/032/376
23Vincent Sasso
Trung vệ
6.50/048/562🟨
32Timothee Pembele
Hậu vệ phải
6.50/020/273
25Mbwana Samatta
Trung phong
6.42/15/80
18Yanis Zouaoui
Hậu vệ trái
6.40/08/91
13Fode Doucoure
Hậu vệ phải
6.32/018/250🟨
7Amir Richardson
Tiền vệ trung tâm
6.12/122/260🟨
27Enzo Koffi (dự bị)
Hậu vệ trái
7.32/119/231
9Josh Maja (dự bị)
Trung phong
6.50/08/80
12Elias Jelert (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/05/61
30Sota Nakamura (dự bị)
Trung phong
6.31/16/80
17Kaito Mizuta (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/05/71

Monaco

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Eric Dier
Trung vệ
8.711/134/412
1Lukas Hradecky
Thủ môn
80/017/240
20Flavio Nazinho
Hậu vệ trái
810/037/444
2Vanderson de Oliveira Campos
Hậu vệ phải
7.81/044/617🟨
8Lamine Camara
Tiền vệ trung tâm
7.61/167/729
6Denis Zakaria
Tiền vệ phòng ngự
7.41/024/284
72Sadibou Sane
Trung vệ
7.10/037/441
10Aleksandr Golovin
Tiền vệ tấn công
72/225/314🟨
17Stanis Idumbo Muzambo
Tiền vệ tấn công
6.74/119/211
28Mamadou Coulibaly
Tiền vệ trung tâm
6.40/030/363
29Paris Brunner
Trung phong
6.34/13/80
14Mika Bierith (dự bị)
Trung phong
6.80/05/81
49Ilane Toure (dự bị)
Tiền vệ
6.70/02/31
46Anis Soubeir (dự bị)
Tiền vệ
6.61/13/44
42Oumar Konaté (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/30
5Thilo Kehrer (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Le Havre Thông tin Monaco
1872 Thành lập 1924
Stade Oceane Sân nhà Louis 2 Stade
16382 Sức chứa 18521
Didier Digard HLV Filipe Luis Kasmirski
Le Havre Khu vực Monaco
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.033.631.960.943.000.860.88-0.500.96
Live3.52 ↑3.12 ↓1.960.942.500.860.88-0.500.96
EasybetsSớm3.303.801.980.993.000.830.80-0.500.98
Live501.00 ↑26.00 ↑1.04 ↓4.50 ↑1.500.03 ↓1.10 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm3.903.801.750.933.000.881.02-0.500.80
Live251.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓3.55 ↑1.500.19 ↓1.41 ↑0.000.60 ↓
Mansion88Sớm3.153.602.061.013.000.850.82-0.501.06
Live300.00 ↑9.70 ↑1.03 ↓8.33 ↑1.500.05 ↓0.09 ↓-0.255.88 ↑
InterwettenSớm4.103.851.830.572.501.350.97-0.500.83
Live100.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓0.80 ↓-0.501.00 ↑
10BETSớm4.003.751.800.873.000.87---
Live100.00 ↑10.68 ↑1.05 ↓3.57 ↑1.500.16 ↓---
12betSớm3.153.602.061.013.000.850.82-0.501.06
Live300.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm3.103.751.970.953.000.850.85-0.500.97
Live26.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.063.372.010.973.000.850.83-0.501.01
Live255.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓7.14 ↑1.500.06 ↓1.06 ↑0.000.86 ↓
WewbetSớm3.814.101.840.923.000.941.04-0.500.84
Live131.00 ↑13.40 ↑1.03 ↓5.85 ↑1.500.07 ↓0.05 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm3.403.801.950.572.501.30---
Live126.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.103.701.800.873.000.891.00-0.500.78
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓11.65 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm3.763.871.850.903.000.900.96-0.500.86
Live30.88 ↑5.93 ↑1.19 ↓4.41 ↑1.500.18 ↓1.23 ↑0.000.70 ↓
HK Jockey ClubSớm3.353.501.820.802.750.901.09-0.250.70
Live45.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑1.750.07 ↓1.18 ↑-0.250.69 ↓
BwinSớm3.403.901.950.572.501.25---
Live251.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑1.500.71 ↓---
1xBetSớm4.233.961.900.662.501.430.44-1.502.13
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.42 ↑1.500.12 ↓0.87 ↑0.001.02 ↓
SNAISớm3.253.751.95------
Live3.60 ↑3.751.95------
Bet 365Sớm4.003.751.800.953.000.901.03-0.500.83
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑1.500.12 ↓0.83 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm3.303.601.950.622.501.300.80-0.500.95
Live126.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.50 ↑1.500.10 ↓0.80-0.500.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Le Havre-1/2001
Monaco+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).